Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Bài tập làm thêm tuần 1 — Từ vựng
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Đọc theo tiếng Việt | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | acne | /ˈækni/ | ÉC-ni | n | mụn trứng cá | have / suffer from acne · severe acne · acne treatment Không đếm được: KHÔNG nói an acne Teenagers with severe acne should avoid squeezing spots because this can damage the skin and cause infection. Thanh thiếu niên bị mụn trứng cá nặng nên tránh nặn mụn vì việc này có thể làm tổn thương da và gây nhiễm trùng. |
| 2 | arthritis | /ɑːˈθraɪtɪs/ | a-THRAI-tít | n | viêm khớp | suffer from / have arthritis · arthritis in the knees Không đếm được; hậu tố -itis = viêm Gentle exercise can help people with arthritis reduce stiffness and keep their joints more flexible. Tập luyện nhẹ nhàng có thể giúp người bị viêm khớp giảm cứng khớp và giữ cho các khớp linh hoạt hơn. |
| 3 | bacteria | /bækˈtɪəriə/ | béc-TIA-ri-ơ | n | vi khuẩn | harmful bacteria · kill bacteria · bacteria grow / spread Số nhiều của bacterium → động từ chia số nhiều: bacteria are / grow Harmful bacteria can grow quickly on food if it is left outside the fridge for too long. Vi khuẩn có hại có thể phát triển nhanh trên thực phẩm nếu đồ ăn bị để ngoài tủ lạnh quá lâu. |
| 4 | betel leaf | /ˈbiːtl liːf/ | BI-tồ LIIF | np | lá trầu | chew betel leaves · use betel leaf in traditional remedies Số nhiều: betel leaves Some people use betel leaf in traditional remedies, but they should still ask a doctor before using it on wounds. Một số người dùng lá trầu trong các bài thuốc dân gian, nhưng họ vẫn nên hỏi bác sĩ trước khi dùng nó trên vết thương. |
| 5 | bitter | /ˈbɪtə(r)/ | BÍ-tơ | a | đắng | taste bitter · a bitter taste · bitter medicine Nghĩa bóng: cay đắng, chua chát (a bitter experience) Some herbal medicines taste bitter, but patients should not stop taking them without medical advice. Một số loại thuốc thảo dược có vị đắng, nhưng bệnh nhân không nên ngừng dùng nếu chưa có lời khuyên y tế. |
| 6 | bitterly | /ˈbɪtəli/ | BÍ-tơ-li | adv | một cách cay đắng; rất | complain bitterly · bitterly disappointed · bitterly cold She complained bitterly about the long wait at the clinic because her stomach pain was getting worse. Cô ấy phàn nàn rất gay gắt về việc phải chờ lâu ở phòng khám vì cơn đau dạ dày đang trở nên tệ hơn. |
| 7 | bitterness | /ˈbɪtənəs/ | BÍ-tơ-nợt | n | vị đắng; sự cay đắng | the bitterness of sth · feel bitterness (towards sb) Họ từ: bitter (a) – bitterly (adv) – bitterness (n) The bitterness of the medicine made the child refuse to swallow it at first. Vị đắng của thuốc khiến đứa trẻ ban đầu không chịu nuốt. |
| 8 | brew | /bruː/ | BRU | v | pha; ủ | brew tea / coffee / beer · freshly brewed She learned how to brew herbal tea safely to soothe a mild sore throat. Cô ấy học cách pha trà thảo mộc an toàn để làm dịu cơn đau họng nhẹ. |
| 9 | bruised | /bruːzd/ | BRUZ-đ | a | bị bầm tím | a bruised knee / arm · badly bruised bruise (n/v) = vết bầm / làm bầm His bruised knee became swollen after the fall, so the nurse applied ice to reduce the pain. Đầu gối bị bầm tím của anh ấy sưng lên sau cú ngã, vì vậy y tá chườm đá để giảm đau. |
| 10 | caution | /ˈkɔːʃn/ | CO-sần | n/v | thận trọng | use / exercise caution · with caution · caution sb against doing sth Tính từ: cautious; trạng từ: cautiously Patients should use caution when taking herbal medicine with prescription drugs. Bệnh nhân nên thận trọng khi dùng thuốc thảo dược cùng với thuốc kê đơn. |
| 11 | chest infection | /ˈtʃest ɪnˌfekʃn/ | CHÉT-xt in-PHÉC-sần | np | nhiễm trùng ngực | have / get / catch a chest infection Danh từ đếm được: a chest infection A chest infection can cause coughing, fever, chest pain, and difficulty breathing. Nhiễm trùng ngực có thể gây ho, sốt, đau ngực và khó thở. |
| 12 | craze | /kreɪz/ | CRÊIZ | n | cơn sốt; trào lưu nhất thời | the latest craze · a diet / fitness craze · a craze for sth ≈ fad, trend (craze nhấn mạnh tính nhất thời) The latest diet craze may look attractive online, but it can be unsafe without proper nutrition. Trào lưu ăn kiêng mới nhất có thể trông hấp dẫn trên mạng, nhưng nó có thể không an toàn nếu thiếu dinh dưỡng hợp lý. |
| 13 | dizzy | /ˈdɪzi/ | ĐI-zi | a | chóng mặt | feel / get dizzy · a dizzy spell Danh từ: dizziness She felt dizzy after skipping breakfast and standing in the sun for too long. Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi bỏ bữa sáng và đứng dưới nắng quá lâu. |
| 14 | fitness centre | /ˈfɪtnəs sentə(r)/ | PHÍT-nợt XEN-tơ | np | trung tâm thể hình | go to / join a fitness centre AmE: fitness center; ≈ gym A good fitness centre should provide safe equipment and trained staff for people of different ages. Một trung tâm thể hình tốt nên cung cấp thiết bị an toàn và nhân viên được đào tạo cho mọi người ở các độ tuổi khác nhau. |
| 15 | garlic | /ˈɡɑːlɪk/ | GA-lích | n | tỏi | a clove of garlic · crushed / chopped garlic Không đếm được: KHÔNG nói a garlic Garlic may add flavour to healthy meals, but it should not replace proper medical treatment. Tỏi có thể tăng hương vị cho các bữa ăn lành mạnh, nhưng nó không nên thay thế việc điều trị y tế phù hợp. |
| 16 | hay fever | /ˈheɪ fiːvə(r)/ | HÊI phi-vơ | np | viêm mũi dị ứng theo mùa | have / suffer from hay fever Dịch sát là "sốt cỏ khô", thực chất là dị ứng phấn hoa; không đếm được People with hay fever may sneeze frequently when pollen levels are high. Những người bị sốt cỏ khô có thể hắt hơi thường xuyên khi lượng phấn hoa trong không khí cao. |
| 17 | healer | /ˈhiːlə(r)/ | HI-lơ | n | người chữa bệnh | a traditional / faith healer · Time is a great healer. Họ từ: heal (v) – healer (n) – healing (n) A traditional healer may offer herbal remedies, but serious symptoms still need medical attention. Một người chữa bệnh theo phương pháp truyền thống có thể đưa ra các bài thuốc thảo dược, nhưng các triệu chứng nghiêm trọng vẫn cần được chăm sóc y tế. |
| 18 | herb lavender | /hɜːb ˈlævəndə(r)/ | HƠB LÉ-vần-đơ | np | thảo mộc hoa oải hương | lavender oil · dried lavender · lavender tea herb: BrE /hɜːb/, AmE /ɜːrb/ (không đọc h) The herb lavender is often used in relaxation routines because its smell can help people feel calmer. Thảo mộc hoa oải hương thường được dùng trong các thói quen thư giãn vì mùi hương của nó có thể giúp mọi người cảm thấy bình tĩnh hơn. |
| 19 | immune system | /ɪˈmjuːn sɪstəm/ | i-MIUN xít-tầm | np | hệ miễn dịch | a strong / weak immune system · boost / strengthen the immune system immune to sth = miễn dịch với cái gì A strong immune system helps the body fight infections more effectively. Một hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng hiệu quả hơn. |
| 20 | joint pain | /ˌdʒɔɪnt ˈpeɪn/ | GIOI-nt PÊIN | np | đau khớp | suffer from joint pain · reduce / relieve joint pain Regular stretching can reduce joint pain and help older adults move more comfortably. Giãn cơ thường xuyên có thể làm giảm đau khớp và giúp người lớn tuổi vận động thoải mái hơn. |
| 21 | life expectancy | /ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/ | LAIF ích-XPÉC-tần-xi | np | tuổi thọ trung bình | average life expectancy · increase / raise life expectancy Better nutrition, clean water, and access to healthcare can increase life expectancy in many communities. Dinh dưỡng tốt hơn, nước sạch và khả năng tiếp cận chăm sóc y tế có thể làm tăng tuổi thọ trung bình ở nhiều cộng đồng. |
| 22 | lightweight | /ˈlaɪtweɪt/ | LAIT-guêit | a | nhẹ; có trọng lượng nhẹ | lightweight shoes / clothing / equipment Trái nghĩa: heavyweight / heavy Lightweight shoes can make walking easier for elderly patients who need gentle daily exercise. Giày nhẹ có thể giúp bệnh nhân cao tuổi đi bộ dễ dàng hơn khi họ cần vận động nhẹ hằng ngày. |
| 23 | lotion | /ˈləʊʃn/ | LÂU-sần | n | kem dưỡng; thuốc bôi dạng lỏng | apply / put on lotion · body / sun lotion A gentle lotion can soothe dry skin and reduce itching after a mild allergic reaction. Một loại kem dưỡng dịu nhẹ có thể làm dịu da khô và giảm ngứa sau phản ứng dị ứng nhẹ. |
| 24 | mat | /mæt/ | MÉT | n | thảm | an exercise / yoga mat · roll out a mat A clean exercise mat can protect the knees and back during stretching or pilates. Một tấm thảm tập sạch có thể bảo vệ đầu gối và lưng trong lúc giãn cơ hoặc tập pilates. |
| 25 | meditate | /ˈmedɪteɪt/ | ME-đi-têit | v | thiền | meditate regularly / daily · meditate on sth Danh từ: meditation Patients who meditate regularly may feel calmer and sleep better during stressful treatment periods. Những bệnh nhân thiền thường xuyên có thể cảm thấy bình tĩnh hơn và ngủ ngon hơn trong những giai đoạn điều trị căng thẳng. |
| 26 | meditation | /ˌmedɪˈteɪʃn/ | me-đi-TÊI-sần | n | sự thiền định | practise / do meditation · daily meditation Thường không đếm được Daily meditation can reduce stress and support better mental health over time. Thiền định hằng ngày có thể làm giảm căng thẳng và hỗ trợ sức khỏe tinh thần tốt hơn theo thời gian. |
| 27 | melon | /ˈmelən/ | ME-lần | n | dưa | a slice of melon · watermelon (dưa hấu) A slice of melon can provide water, vitamins, and a refreshing snack on a hot day. Một lát dưa có thể cung cấp nước, vitamin và một món ăn nhẹ sảng khoái trong ngày nóng. |
| 28 | mini-workout | /ˈmɪni ˌwɜːkaʊt/ | MI-ni guơ-cao-t | n | bài tập ngắn | do a mini-workout · a mini-workout during a break A mini-workout during a lunch break can help office workers reduce stiffness and improve circulation. Một bài tập ngắn trong giờ nghỉ trưa có thể giúp nhân viên văn phòng giảm cứng cơ và cải thiện tuần hoàn. |
| 29 | mint | /mɪnt/ | MINT | n | bạc hà | mint tea · fresh mint leaves Mint tea may help some people feel more comfortable when they have mild stomach upset. Trà bạc hà có thể giúp một số người cảm thấy dễ chịu hơn khi bị khó chịu dạ dày nhẹ. |
| 30 | mood | /muːd/ | MUUĐ | n | tâm trạng | improve / boost sb's mood · be in a good / bad mood · mood swings be in the mood for sth = có hứng làm gì Regular exercise can improve mood by reducing stress and helping the body release endorphins. Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện tâm trạng bằng cách giảm căng thẳng và giúp cơ thể giải phóng endorphin. |
| 31 | nose spray | /ˈnəʊz spreɪ/ | NÂUZ XPRÊI | np | thuốc xịt mũi | use a nose spray = nasal spray A nose spray can help relieve a stuffy nose, but it should be used exactly as directed. Thuốc xịt mũi có thể giúp giảm nghẹt mũi, nhưng cần được dùng đúng theo hướng dẫn. |
| 32 | personal trainer | /ˌpɜːsənl ˈtreɪnə(r)/ | PƠ-xơ-nồ TRÊI-nơ | np | huấn luyện viên cá nhân | hire / work with a personal trainer Viết tắt thân mật: PT A personal trainer can design a safe workout plan for people recovering from injury. Huấn luyện viên cá nhân có thể thiết kế một kế hoạch tập luyện an toàn cho những người đang hồi phục sau chấn thương. |
| 33 | plaster | /ˈplɑːstə(r)/ | PLA-xtơ | n | miếng băng dán | put a plaster on a cut AmE: Band-Aid; in plaster = bó bột A small plaster can protect a cut from dirt while the skin begins to heal. Một miếng băng dán nhỏ có thể bảo vệ vết cắt khỏi bụi bẩn trong khi da bắt đầu lành lại. |
| 34 | polio | /ˈpəʊliəʊ/ | PÂU-li-âu | n | bệnh bại liệt | polio vaccine / vaccination · eradicate polio Không đếm được Polio can cause serious muscle weakness, but vaccination has prevented many cases worldwide. Bệnh bại liệt có thể gây yếu cơ nghiêm trọng, nhưng tiêm chủng đã ngăn ngừa nhiều ca bệnh trên toàn thế giới. |
| 35 | progress | /ˈprəʊɡres/ | PRÂU-grét | n | sự tiến bộ | make progress (in / with sth) · slow / steady progress Không đếm được: KHÔNG nói a progress; động từ đọc /prəˈɡres/ Small progress in physical therapy can motivate patients to continue their recovery exercises. Tiến bộ nhỏ trong vật lý trị liệu có thể thúc đẩy bệnh nhân tiếp tục các bài tập hồi phục. |
| 36 | rash | /ræʃ/ | RÉS | n | phát ban | get / develop a rash · come out in a rash · a skin rash Tính từ rash = hấp tấp, liều lĩnh A sudden rash after taking medicine may be a sign of an allergic reaction. Phát ban đột ngột sau khi uống thuốc có thể là dấu hiệu của phản ứng dị ứng. |
| 37 | red pimple | /ˌred ˈpɪmpl/ | RÉĐ PIM-pồ | np | mụn đỏ | squeeze / pop a pimple · get pimples Several red pimples on the face may become worse if the skin is scrubbed too harshly. Một vài nốt mụn đỏ trên mặt có thể trở nên tệ hơn nếu da bị chà xát quá mạnh. |
| 38 | scratch | /skrætʃ/ | XCRÉCH | n/v | vết xước; cào xước | a deep / small scratch · scratch sth / yourself · scratch an itch A deep scratch from an animal should be cleaned quickly to reduce the risk of infection. Một vết xước sâu do động vật gây ra nên được làm sạch nhanh chóng để giảm nguy cơ nhiễm trùng. |
| 39 | smallpox | /ˈsmɔːlpɒks/ | XMO-pọc-xờ | n | bệnh đậu mùa | eradicate / eliminate smallpox · smallpox vaccine Không đếm được Smallpox was a deadly disease, but global vaccination efforts helped eliminate it. Bệnh đậu mùa từng là một căn bệnh chết người, nhưng các nỗ lực tiêm chủng toàn cầu đã giúp loại bỏ nó. |
| 40 | sprained | /spreɪnd/ | XPRÊIN-đ | a | bị bong gân | a sprained ankle / wrist Động từ: sprain one's ankle; danh từ: a sprain A sprained ankle should be rested and iced before the patient tries to walk normally again. Mắt cá chân bị bong gân nên được nghỉ ngơi và chườm đá trước khi bệnh nhân cố đi lại bình thường. |
| 41 | sunscreen | /ˈsʌnskriːn/ | XẮN-xcrin | n | kem chống nắng | apply / put on / wear sunscreen = sun cream / sunblock Sunscreen should be applied before going outside to protect the skin from harmful ultraviolet rays. Kem chống nắng nên được thoa trước khi ra ngoài để bảo vệ da khỏi tia cực tím có hại. |
| 42 | swelling | /ˈswelɪŋ/ | XOE-linh | n | sự sưng tấy | reduce the swelling · swelling around / on sth Họ từ: swell (v) – swollen (a) – swelling (n) The swelling around the knee became worse after the patient walked for too long. Vết sưng quanh đầu gối trở nên nặng hơn sau khi bệnh nhân đi bộ quá lâu. |
| 43 | swollen | /ˈswəʊlən/ | XOÂU-lần | a | bị sưng | a swollen ankle / throat / face Quá khứ phân từ của swell (swell – swelled – swollen) A swollen throat can make swallowing painful and may need medical attention. Cổ họng bị sưng có thể khiến việc nuốt đau đớn và có thể cần được chăm sóc y tế. |
| 44 | tender skin | /ˌtendə ˈskɪn/ | TEN-đơ XKIN | np | làn da nhạy cảm; da đau khi chạm vào | tender skin around a wound · feel tender (to the touch) tender (a) = đau khi chạm vào; còn nghĩa dịu dàng, mềm (thịt) Tender skin around a wound should be cleaned gently to avoid further irritation. Vùng da nhạy cảm quanh vết thương nên được làm sạch nhẹ nhàng để tránh kích ứng thêm. |
| 45 | travel sickness | /ˈtrævl sɪknəs/ | TRÉ-vồ xích-nợt | np | say tàu xe | suffer from travel sickness · travel sickness tablets = motion sickness; car / sea / air sickness Travel sickness can cause nausea, dizziness, and vomiting during long car or bus journeys. Say tàu xe có thể gây buồn nôn, chóng mặt và nôn trong những chuyến đi dài bằng ô tô hoặc xe buýt. |
| 46 | turmeric | /ˈtɜːmərɪk/ | TƠ-mơ-rích | n | nghệ | turmeric powder · fresh turmeric Không đếm được Turmeric is sometimes used in traditional remedies, but it should not replace prescribed medicine. Nghệ đôi khi được dùng trong các bài thuốc dân gian, nhưng nó không nên thay thế thuốc được kê đơn. |
| 47 | wellness | /ˈwelnəs/ | GUEN-nợt | n | sức khỏe toàn diện | physical / mental wellness · a wellness programme / centre Không đếm được; ≈ well-being True wellness includes physical health, mental balance, good sleep, and supportive relationships. Sức khỏe toàn diện thực sự bao gồm sức khỏe thể chất, sự cân bằng tinh thần, giấc ngủ tốt và các mối quan hệ hỗ trợ. |
| 48 | workout | /ˈwɜːkaʊt/ | GUƠ-cao-t | n | buổi tập luyện | do / have a workout · a short / intense workout Động từ viết tách: work out (tập thể dục) A short workout in the morning can boost energy and help control weight. Một buổi tập luyện ngắn vào buổi sáng có thể tăng năng lượng và giúp kiểm soát cân nặng. |
| 49 | wound | /wuːnd/ | GUUN-đ | n | vết thương | a deep / open wound · clean / dress a wound wound /waʊnd/ còn là quá khứ của wind (cuộn); wounded = bị thương (do vũ khí) A deep wound should be cleaned and covered quickly to prevent infection. Một vết thương sâu nên được làm sạch và che lại nhanh chóng để ngăn nhiễm trùng. |