Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Kho từ vựng — Từ đơn (1–100)
| STT | Từ vựng | Nghĩa & ví dụ | Họ từ | Đồng nghĩa / Trái nghĩa | Collocation & cách dùng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | absorb v /əbˈzɔːb/ ơb-ZÔB | hấp thụ The small intestine absorbs vitamins and minerals from digested food. Ruột non hấp thụ các vitamin và khoáng chất từ thức ăn đã được tiêu hóa. | absorb (v) /əbˈzɔːb/ — hấp thụ absorption (n) /əbˈzɔːpʃn/ — sự hấp thụ absorbent (adj) /əbˈzɔːbənt/ — có khả năng hấp thụ | ≈ take in ≠ release | absorb sth (into sth) · be absorbed in sth = mải mê absorb nutrients — hấp thụ chất dinh dưỡng absorb vitamins — hấp thụ vitamin absorb minerals — hấp thụ khoáng chất absorb water — hấp thụ nước absorb into the bloodstream — hấp thụ vào máu |
| 2 | ache v /eɪk/ ÊIK | đau nhức After intense exercise, the athlete’s muscles ached for several days. Sau khi tập luyện cường độ cao, các cơ của vận động viên đau nhức trong vài ngày. | ache (n) /eɪk/ — cơn đau âm ỉ; cảm giác đau nhức ache (v) /eɪk/ — đau âm ỉ; nhức nhối aching (adj) /ˈeɪkɪŋ/ — đau nhức; đau âm ỉ aching (n) /ˈeɪkɪŋ/ — sự đau nhức; cảm giác đau âm ỉ achy (adj) /ˈeɪki/ — đau nhức; ê ẩm | ≈ hurt ≠ comfort | ache all day — đau nhức cả ngày ache badly — đau nhức dữ dội muscles ache — cơ bị nhức headache (n) — đau đầu toothache (n) — đau răng earache (n) — đau tai backache (n) — đau lưng stomach ache (n) — đau bụng heartache (n) — nỗi đau lòng; sự đau khổ về tình cảm |
| 3 | active adj /ˈæktɪv/ ÉC-tiv | năng động Active people often enjoy better physical and mental health. Những người năng động thường có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt hơn. | active (adj) /ˈæktɪv/ — năng động activity (n) /ækˈtɪvəti/ — hoạt động | ≈ energetic ≠ inactive | stay active — duy trì năng động active lifestyle — lối sống năng động physically active — năng động về thể chất remain active — tiếp tục năng động active throughout the day — năng động suốt cả ngày |
| 4 | acute adj /əˈkjuːt/ ơ-KIUT | cấp tính Acute infections often develop suddenly and require immediate treatment. Các bệnh nhiễm trùng cấp tính thường xuất hiện đột ngột và cần được điều trị ngay. | acute (adj) /əˈkjuːt/ — cấp tính acutely (adv) /əˈkjuːtli/ — một cách nghiêm trọng | ≈ severe ≠ mild | trái nghĩa trong y khoa: chronic (mạn tính) acute pain — cơn đau cấp tính acute illness — bệnh cấp tính acute infection — nhiễm trùng cấp acute symptoms — triệu chứng cấp tính acute condition — tình trạng cấp tính |
| 5 | admit v /ədˈmɪt/ ơd-MÍT | nhập viện The patient was admitted to the hospital after experiencing severe chest pain. Bệnh nhân đã được nhập viện sau khi bị đau ngực nghiêm trọng. | admit (v) /ədˈmɪt/ — tiếp nhận (vào bệnh viện) admission (n) /ədˈmɪʃn/ — sự nhập viện | ≈ accept ≠ discharge | be admitted to hospital (bị động) · admit + V-ing = thừa nhận admit a patient — nhận bệnh nhân vào viện admit to hospital — nhập viện admit for treatment — nhập viện để điều trị admit an emergency case — tiếp nhận ca cấp cứu admit yourself for care — tự vào viện để được chăm sóc |
| 6 | advise v /ədˈvaɪz/ ơd-VAIZ | khuyên Doctors advise patients to exercise regularly and maintain a balanced diet. Các bác sĩ khuyên bệnh nhân tập thể dục thường xuyên và duy trì chế độ ăn cân bằng. | advise (v) /ədˈvaɪz/ — khuyên advice (n) /ədˈvaɪs/ — lời khuyên | ≈ recommend ≠ discourage | advise sb to do sth · advise against V-ing · advice là danh từ không đếm được advise a patient — khuyên bệnh nhân advise on treatment — tư vấn về điều trị advise against smoking — khuyên không nên hút thuốc medical advice — lời khuyên y khoa advise someone to rest — khuyên ai đó nghỉ ngơi |
| 7 | allergy n /ˈælədʒi/ É-lơ-dzi | dị ứng Food allergies can cause symptoms such as rashes, swelling, or difficulty breathing. Các dị ứng thực phẩm có thể gây ra các triệu chứng như phát ban, sưng tấy hoặc khó thở. | allergy (n) /ˈælədʒi/ — dị ứng allergic (adj) /əˈlɜːdʒɪk/ — bị dị ứng | ≈ sensitivity ≠ tolerance | have an allergy to sth · be allergic to sth food allergy — dị ứng thực phẩm allergic reaction — phản ứng dị ứng have an allergy — bị dị ứng allergy symptoms — triệu chứng dị ứng seasonal allergy — dị ứng theo mùa |
| 8 | ambulance n /ˈæmbjələns/ ÉM-biu-lơns | xe cứu thương The ambulance arrived quickly and transported the injured patient to the hospital. Chiếc xe cứu thương nhanh chóng đến và đưa bệnh nhân bị thương đến bệnh viện. | ≈ vehicle ≠ hospital | call an ambulance — gọi xe cứu thương ambulance service — dịch vụ xe cứu thương ambulance arrival — xe cứu thương đến ride in an ambulance — đi bằng xe cứu thương ambulance crew — đội xe cứu thương | |
| 9 | ankle n /ˈæŋkl/ ÉNG-cồ | mắt cá chân The athlete twisted his ankle during training and had to rest for several weeks. Vận động viên bị trật mắt cá chân khi luyện tập và phải nghỉ vài tuần. | ankle (n) /ˈæŋkl/ — mắt cá chân | ≈ joint ≠ knee | ankle sprain — bong gân mắt cá ankle injury — chấn thương mắt cá twist your ankle — lật cổ chân ankle support — băng hỗ trợ cổ chân ankle pain — đau mắt cá |
| 10 | anxiety n /æŋˈzaɪəti/ eng-ZAI-ơ-ti | lo âu Severe anxiety may interfere with a person’s daily life and mental well-being. Lo âu nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và sức khỏe tinh thần. | anxiety (n) /æŋˈzaɪəti/ — sự lo âu anxious (adj) /ˈæŋkʃəs/ — lo lắng | ≈ worry ≠ calm | be anxious about sth · anxious to do sth = nóng lòng muốn feel anxiety — cảm thấy lo âu severe anxiety — lo âu nghiêm trọng anxiety disorder — rối loạn lo âu reduce anxiety — giảm lo âu anxiety symptoms — triệu chứng lo âu |
| 11 | appetite n /ˈæpɪtaɪt/ É-pơ-tait | sự thèm ăn Loss of appetite is often an early warning sign of several digestive or metabolic disorders. Việc mất sự thèm ăn thường là dấu hiệu cảnh báo sớm của một số rối loạn tiêu hóa hoặc chuyển hóa. | appetite (n) /ˈæpɪtaɪt/ — sự thèm ăn appetizing (adj) /ˈæpɪtaɪzɪŋ/ — ngon miệng appetizingly (adv) /ˈæpɪtaɪzɪŋli/ — một cách ngon miệng unappetizing (adj) /ʌnˈæpɪtaɪzɪŋ/ — không ngon miệng appetizer (n) /ˈæpɪtaɪzə(r)/ — món khai vị appetize (v) /ˈæpɪtaɪz/ — kích thích sự thèm ăn | ≈ hunger ≠ fullness | have an appetite for sth = ham thích điều gì lose appetite — mất cảm giác thèm ăn poor appetite — ăn uống kém increase appetite — tăng cảm giác thèm ăn healthy appetite — cảm giác thèm ăn khỏe mạnh appetite loss — mất khẩu vị |
| 12 | appointment n /əˈpɔɪntmənt/ ơ-POINT-mơnt | cuộc hẹn khám bệnh The patient scheduled an appointment with the doctor for a routine check-up. Bệnh nhân đặt cuộc hẹn khám bệnh với bác sĩ để kiểm tra sức khỏe định kỳ. | appointment (n) /əˈpɔɪntmənt/ — cuộc hẹn appoint (v) /əˈpɔɪnt/ — bổ nhiệm / sắp xếp | ≈ meeting ≠ cancellation | make/book an appointment with sb · appointment (hẹn chính thức) ≠ date (hẹn hò) make an appointment — đặt lịch hẹn doctor appointment — cuộc hẹn với bác sĩ cancel an appointment — hủy cuộc hẹn appointment schedule — lịch hẹn keep an appointment — giữ lịch hẹn |
| 13 | asthma n /ˈæsmə/ ÉS-mơ | hen suyễn Asthma patients often carry inhalers to help them breathe during sudden attacks. Những người mắc hen suyễn thường mang theo ống hít để giúp họ thở khi cơn hen xảy ra. | asthma (n) /ˈæsmə/ — bệnh hen suyễn asthmatic (adj, n) /æsˈmætɪk/ — bị hen suyễn | ≈ condition ≠ health | chữ "th" trong asthma không phát âm asthma attack — cơn hen suyễn have asthma — bị hen suyễn asthma treatment — điều trị hen suyễn severe asthma — hen suyễn nặng asthma symptoms — triệu chứng hen suyễn |
| 14 | avoid v /əˈvɔɪd/ ơ-VOID | tránh Doctors advise patients to avoid unhealthy food and excessive sugar intake. Các bác sĩ khuyên bệnh nhân tránh thực phẩm không lành mạnh và tiêu thụ quá nhiều đường. | avoid (v) /əˈvɔɪd/ — tránh avoidable (adj) /əˈvɔɪdəbl/ — có thể tránh được avoidance (n) /əˈvɔɪdəns/ — sự tránh né | ≈ evade ≠ face | avoid + V-ing (không dùng to V) avoid infection — tránh nhiễm bệnh avoid unhealthy food — tránh thức ăn không lành mạnh avoid stress — tránh căng thẳng avoid harmful substances — tránh chất có hại avoid health risks — tránh nguy cơ sức khỏe |
| 15 | bacteria n /bækˈtɪəriə/ béc-TIA-ri-ơ | vi khuẩn Harmful bacteria can contaminate food if it is not stored properly. Các vi khuẩn có hại có thể làm ô nhiễm thực phẩm nếu chúng không được bảo quản đúng cách. | bacteria (pl) /bækˈtɪəriə/ — vi khuẩn bacterium (n) /bækˈtɪəriəm/ — vi khuẩn bacterial (adj) /bækˈtɪəriəl/ — thuộc về vi khuẩn | ≈ microbes ≠ sterility | bacteria là số nhiều của bacterium → động từ chia số nhiều harmful bacteria — vi khuẩn có hại beneficial bacteria — vi khuẩn có lợi bacteria growth — sự phát triển của vi khuẩn kill bacteria — tiêu diệt vi khuẩn bacteria infection — nhiễm khuẩn |
| 16 | balance n /ˈbæləns/ BÉ-lơns | sự cân bằng Maintaining a balance between work, rest, and exercise is essential for good health. Duy trì sự cân bằng giữa công việc, nghỉ ngơi và tập luyện là điều cần thiết cho sức khỏe. | balance (n, v) /ˈbæləns/ — sự cân bằng balanced (adj) /ˈbælənst/ — cân bằng well-balanced (adj) /ˌwel ˈbælənst/ — cân bằng tốt | ≈ stability ≠ imbalance | a balance between A and B · a balanced diet = chế độ ăn cân bằng maintain balance — duy trì sự cân bằng keep a balance — giữ sự cân bằng emotional balance — cân bằng cảm xúc life balance — sự cân bằng trong cuộc sống restore balance — khôi phục sự cân bằng |
| 17 | bandage n /ˈbændɪdʒ/ BÉN-đitj | băng gạc The nurse carefully wrapped the wound with a clean bandage. Y tá đã cẩn thận quấn vết thương bằng băng gạc sạch. | ≈ dressing ≠ exposure | put on a bandage — băng bó elastic bandage — băng thun change a bandage — thay băng bandage a wound — băng vết thương clean bandage — băng sạch | |
| 18 | beneficial adj /ˌbenɪˈfɪʃl/ be-nơ-FÍ-sồ | có lợi Eating fresh fruits and vegetables is beneficial for maintaining a strong immune system. Ăn trái cây và rau tươi có lợi cho việc duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh. | beneficial (adj) /ˌbenɪˈfɪʃl/ — có lợi benefit (n, v) /ˈbenɪfɪt/ — lợi ích beneficiary (n) /ˌbenɪˈfɪʃəri/ — người hưởng lợi | ≈ helpful ≠ harmful | be beneficial to/for sb/sth · benefit from sth = được lợi từ beneficial for health — có lợi cho sức khỏe beneficial bacteria — vi khuẩn có lợi beneficial effects — tác dụng có lợi beneficial nutrients — chất dinh dưỡng có lợi beneficial lifestyle — lối sống có lợi |
| 19 | bleed v /bliːd/ BLIID | chảy máu The nurse quickly treated the wound because the patient was bleeding heavily. Y tá nhanh chóng xử lý vết thương vì bệnh nhân đang chảy máu nhiều. | bleed (v) /bliːd/ — chảy máu bleeding (n) /ˈbliːdɪŋ/ — sự chảy máu blood (n) /blʌd/ — máu; huyết thống bloody (adj) /ˈblʌdi/ — đẫm máu; đầy máu; tàn bạo bloodiness (n) /ˈblʌdinəs/ — sự đẫm máu; tính tàn bạo bloodstream (n) /ˈblʌdstriːm/ — dòng máu | ≈ hemorrhage ≠ clot | bất quy tắc: bleed – bled – bled bleed heavily — chảy máu nhiều bleed from the nose — chảy máu mũi bleed from a wound — chảy máu từ vết thương stop the bleeding — cầm máu start to bleed — bắt đầu chảy máu |
| 20 | bone n /bəʊn/ BÂUN | xương Calcium is essential for maintaining strong bones and preventing osteoporosis. Canxi rất cần thiết để duy trì xương chắc khỏe và ngăn ngừa loãng xương. | bone (n) /bəʊn/ — xương bony (adj) /ˈbəʊni/ — gầy trơ xương | ≈ skeleton ≠ tissue | break a bone — gãy xương strong bones — xương chắc khỏe bone density — mật độ xương bone fracture — gãy xương bone health — sức khỏe xương |
| 21 | boost v /buːst/ BUST | tăng cường mạnh mẽ Regular exercise can boost energy levels and improve cardiovascular health. Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường mạnh mẽ mức năng lượng và cải thiện sức khỏe tim mạch. | boost (v, n) /buːst/ — tăng cường | ≈ increase ≠ reduce | give sb/sth a boost = tiếp thêm sức/động lực boost immunity — tăng sức đề kháng boost energy — tăng năng lượng boost metabolism — tăng trao đổi chất boost mental health — cải thiện sức khỏe tinh thần boost physical strength — tăng sức mạnh thể chất |
| 22 | brain n /breɪn/ BRÊIN | não The brain controls every function of the human body, from movement to memory. Não điều khiển mọi chức năng của cơ thể con người, từ vận động đến trí nhớ. | brain (n) /breɪn/ — não brainy (adj) /ˈbreɪni/ — thông minh | ≈ mind ≠ ignorance | brain function — chức năng não brain activity — hoạt động của não brain damage — tổn thương não stimulate the brain — kích thích não brain health — sức khỏe não bộ |
| 23 | breathe v /briːð/ BRIIĐ | hít thở Deep breathing exercises can help reduce stress and anxiety. Các bài tập hít thở sâu có thể giúp giảm căng thẳng và lo âu. | breathe (v) /briːð/ — thở breath (n) /breθ/ — hơi thở breathing (n) /ˈbriːðɪŋ/ — sự hô hấp | ≈ inhale ≠ suffocate | breathe /iː, ð/ (động từ) ≠ breath /e, θ/ (danh từ) · out of breath = hụt hơi breathe deeply — hít thở sâu breathe slowly — thở chậm breathe normally — thở bình thường breathe fresh air — hít không khí trong lành breathe through the nose — thở qua mũi |
| 24 | bruise v /bruːz/ BRUZ | bầm tím The patient’s arm was bruised after falling during a morning jog. Cánh tay của bệnh nhân bị bầm tím sau khi ngã trong lúc chạy bộ buổi sáng. | bruise (v, n) /bruːz/ — vết bầm | ≈ injure ≠ heal | bruise easily — dễ bị bầm tím bruise your arm — bị bầm tay bruise badly — bị bầm nặng dark bruise — vết bầm sẫm màu painful bruise — vết bầm đau |
| 25 | calm adj /kɑːm/ KAAM | bình tĩnh Calm patients often recover more quickly after medical treatment. Những bệnh nhân bình tĩnh thường hồi phục nhanh hơn sau điều trị y tế. | calm (adj) /kɑːm/ — bình tĩnh calmness (n) /ˈkɑːmnəs/ — sự bình tĩnh | ≈ peaceful ≠ anxious | chữ "l" câm · calm down = bình tĩnh lại remain calm — giữ bình tĩnh stay calm under pressure — bình tĩnh dưới áp lực calm your mind — làm dịu tâm trí calm breathing — nhịp thở bình tĩnh calm the patient — làm bệnh nhân bình tĩnh |
| 26 | calorie n /ˈkæləri/ KÉ-lơ-ri | calo People who want to lose weight should monitor the number of calories they consume each day. Những người muốn giảm cân nên theo dõi lượng calo họ tiêu thụ mỗi ngày. | ≈ energy ≠ starvation | count calories — đếm lượng calo burn calories — đốt cháy calo high-calorie food — thức ăn nhiều calo daily calorie intake — lượng calo nạp vào mỗi ngày calorie consumption — lượng calo tiêu thụ | |
| 27 | cancer n /ˈkænsə(r)/ KÉN-sơ | ung thư Early screening programs help detect cancer at a stage when treatment is more effective. Các chương trình sàng lọc sớm giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn mà việc điều trị hiệu quả hơn. | cancer (n) /ˈkænsə(r)/ — ung thư cancerous (adj) /ˈkænsərəs/ — thuộc ung thư | ≈ tumor ≠ health | lung cancer — ung thư phổi breast cancer — ung thư vú fight cancer — chống ung thư cancer treatment — điều trị ung thư cancer patient — bệnh nhân ung thư |
| 28 | capsule n /ˈkæpsjuːl/ KÉP-xiu-ồ | viên nang The doctor recommended capsules that contain natural herbal extracts. Bác sĩ khuyên dùng viên nang chứa chiết xuất thảo dược tự nhiên. | ≈ pill ≠ liquid | vitamin capsule — viên nang vitamin capsule form — dạng viên nang take a capsule — uống viên nang soft gel capsule — viên nang mềm | |
| 29 | cast n /kɑːst/ KAAST | bó bột The doctor put a cast on the broken arm to keep the bone stable. Bác sĩ đã bó bột cánh tay bị gãy để giữ cho xương ổn định. | cast (n) /kɑːst/ — bó bột | ≈ support ≠ removal | be in a cast = đang bó bột wear a cast — bó bột put on a cast — bó bột remove the cast — tháo bột leg cast — bó bột chân arm cast — bó bột tay |
| 30 | catch v /kætʃ/ KÉTCH | bị mắc / bị nhiễm Children often catch colds easily during sudden weather changes. Trẻ em thường dễ bị mắc cảm lạnh khi thời tiết thay đổi đột ngột. | catch (v) /kætʃ/ — mắc (bệnh) catching (n) /ˈkætʃɪŋ/ — sự bắt / lây | ≈ contract ≠ avoid | bất quy tắc: catch – caught – caught catch a cold — bị cảm lạnh catch the flu — bị cúm catch a disease — mắc bệnh catch an infection — bị nhiễm trùng catch something from someone — bị lây bệnh từ ai đó |
| 31 | cell n /sel/ XEO | tế bào Every cell in the body requires oxygen and nutrients to function properly. Mỗi tế bào trong cơ thể đều cần oxy và dưỡng chất để hoạt động bình thường. | cell (n) /sel/ — tế bào cellular (adj) /ˈseljələ(r)/ — thuộc tế bào | ≈ unit ≠ organism | human cell — tế bào người cell division — sự phân chia tế bào cell growth — sự phát triển tế bào cell damage — tổn thương tế bào living cells — các tế bào sống |
| 32 | check v /tʃek/ TCHÉC | kiểm tra Doctors check the patient’s medical history before starting treatment. Các bác sĩ kiểm tra tiền sử bệnh của bệnh nhân trước khi bắt đầu điều trị. | check (v, n) /tʃek/ — kiểm tra check-up (n) /ˈtʃekʌp/ — khám sức khỏe | ≈ inspect ≠ ignore | have a check-up = đi khám sức khỏe tổng quát check blood pressure — kiểm tra huyết áp check health condition — kiểm tra tình trạng sức khỏe check symptoms — kiểm tra triệu chứng check medical records — kiểm tra hồ sơ y tế check vital signs — kiểm tra dấu hiệu sinh tồn |
| 33 | chew v /tʃuː/ TCHU | nhai Dentists recommend chewing food slowly to improve digestion and protect the stomach. Các nha sĩ khuyên nên nhai thức ăn chậm để cải thiện tiêu hóa và bảo vệ dạ dày. | chew (v) /tʃuː/ — nhai chewing (n) /ˈtʃuːɪŋ/ — sự nhai | ≈ bite ≠ swallow | chew food slowly — nhai thức ăn chậm chew thoroughly — nhai kỹ chew before swallowing — nhai trước khi nuốt chew gum — nhai kẹo cao su chew with difficulty — nhai khó khăn |
| 34 | chronic adj /ˈkrɒnɪk/ KRÓ-nik | mãn tính Chronic illnesses such as diabetes require long-term medical management. Những bệnh mãn tính như tiểu đường đòi hỏi phải quản lý y tế lâu dài. | chronic (adj) /ˈkrɒnɪk/ — mãn tính chronically (adv) /ˈkrɒnɪkli/ — một cách mãn tính | ≈ persistent ≠ temporary | chronic (mãn tính, kéo dài) ↔ acute (cấp tính, đột ngột) chronic disease — bệnh mãn tính chronic pain — cơn đau mãn tính chronic stress — căng thẳng kéo dài chronic condition — tình trạng mãn tính chronic illness management — quản lý bệnh mãn tính |
| 35 | clinic n /ˈklɪnɪk/ KLÍ-nik | phòng khám Many people prefer visiting a local clinic for routine medical check-ups. Nhiều người thích đến phòng khám địa phương để kiểm tra sức khỏe định kỳ. | clinic (n) /ˈklɪnɪk/ — phòng khám clinical (adj) /ˈklɪnɪkl/ — thuộc lâm sàng | ≈ center ≠ home | private clinic — phòng khám tư medical clinic — phòng khám y khoa visit a clinic — đến phòng khám clinic appointment — cuộc hẹn ở phòng khám outpatient clinic — phòng khám ngoại trú |
| 36 | cold n /kəʊld/ CÂULD | cảm lạnh People often catch a cold when the weather suddenly becomes colder. Mọi người thường bị cảm lạnh khi thời tiết đột ngột trở lạnh. | cold (adj) /kəʊld/ — lạnh; lạnh lùng; không thân thiện cold (n) /kəʊld/ — cái lạnh; bệnh cảm lạnh coldly (adv) /ˈkəʊldli/ — một cách lạnh lùng; hờ hững coldness (n) /ˈkəʊldnəs/ — sự lạnh; sự lạnh lùng coldish (adj) /ˈkəʊldɪʃ/ — hơi lạnh; lạnh lạnh | ≈ infection ≠ health | nghĩa "cảm lạnh" là danh từ đếm được: have a cold / catch a cold catch a cold — bị cảm lạnh common cold — cảm lạnh thông thường cold symptoms — triệu chứng cảm lạnh recover from a cold — hồi phục sau cảm lạnh treat a cold — điều trị cảm lạnh |
| 37 | collapse v /kəˈlæps/ cơ-LÉPS | gục xuống The patient suddenly collapsed because of a severe heart attack. Bệnh nhân đột ngột gục xuống do cơn đau tim nghiêm trọng. | collapse (v, n) /kəˈlæps/ — sụp đổ, ngất | ≈ faint ≠ stand | collapse from exhaustion — gục ngã vì kiệt sức collapse suddenly — đổ gục đột ngột collapse on the floor — gục xuống sàn collapse from dehydration — gục vì mất nước medical collapse — tình trạng suy sụp y khoa |
| 38 | comfort v /ˈkʌmfət/ CĂM-fơt | an ủi Doctors try to comfort patients who feel anxious before surgery. Các bác sĩ cố gắng an ủi bệnh nhân cảm thấy lo lắng trước khi phẫu thuật. | comfort (v, n) /ˈkʌmfət/ — an ủi comfortable (adj) /ˈkʌmftəbl/ — thoải mái | ≈ soothe ≠ distress | comfortable đọc 3 âm tiết: /ˈkʌmftəbl/ comfort a patient — an ủi bệnh nhân comfort someone in pain — an ủi người đang đau đớn offer comfort — mang lại sự an ủi comfort a child — dỗ dành một đứa trẻ comfort the family — an ủi gia đình |
| 39 | condition n /kənˈdɪʃn/ cơn-ĐÍ-sần | tình trạng bệnh The patient’s condition improved significantly after receiving proper treatment. Tình trạng bệnh của bệnh nhân đã cải thiện đáng kể sau khi được điều trị đúng cách. | condition (n) /kənˈdɪʃn/ — tình trạng bệnh conditional (adj) /kənˈdɪʃənl/ — có điều kiện | ≈ state ≠ health | be in (a) good/poor/critical condition medical condition — tình trạng bệnh lý serious condition — tình trạng nghiêm trọng stable condition — tình trạng ổn định health condition — tình trạng sức khỏe underlying condition — bệnh nền |
| 40 | consult v /kənˈsʌlt/ cơn-XĂLT | tham khảo ý kiến bác sĩ Patients should consult a doctor before taking any strong medication. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc mạnh nào. | consult (v) /kənˈsʌlt/ — tham khảo ý kiến consultation (n) /ˌkɒnslˈteɪʃn/ — sự tư vấn | ≈ seek ≠ ignore | consult sb (không có giới từ) · consult with sb = bàn bạc với consult a doctor — tham khảo ý kiến bác sĩ consult a specialist — tham khảo bác sĩ chuyên khoa consult about treatment — tham khảo về việc điều trị consult for medical advice — tham khảo để nhận lời khuyên y khoa consult before taking medicine — tham khảo trước khi dùng thuốc |
| 41 | contagious adj /kənˈteɪdʒəs/ cơn-TÊI-dzợs | có khả năng lây lan Highly contagious diseases can spread rapidly in crowded hospitals if proper precautions are not taken. Các bệnh có khả năng lây lan cao có thể lan nhanh trong bệnh viện đông người nếu không có biện pháp phòng ngừa thích hợp. | contagious (adj) /kənˈteɪdʒəs/ — dễ lây contagion (n) /kənˈteɪdʒən/ — sự lây lan | ≈ infectious ≠ harmless | contagious (lây qua tiếp xúc) ≈ infectious (lây qua không khí, nước…) highly contagious — rất dễ lây contagious disease — bệnh truyền nhiễm contagious virus — vi-rút dễ lây lan be contagious to others — có thể lây cho người khác contagious stage — giai đoạn dễ lây |
| 42 | control v /kənˈtrəʊl/ cơn-TRÂUL | kiểm soát Patients with diabetes must control their blood sugar levels carefully. Những người mắc tiểu đường phải kiểm soát lượng đường trong máu cẩn thận. | control (v, n) /kənˈtrəʊl/ — kiểm soát controlled (adj) /kənˈtrəʊld/ — được kiểm soát controller (n) /kənˈtrəʊlə(r)/ — người kiểm soát | ≈ regulate ≠ release | under control = trong tầm kiểm soát · out of control = mất kiểm soát control blood pressure — kiểm soát huyết áp control diabetes — kiểm soát tiểu đường control infection — kiểm soát nhiễm bệnh control weight — kiểm soát cân nặng control symptoms — kiểm soát triệu chứng |
| 43 | cough n /kɒf/ KÓF | ho A persistent cough lasting more than two weeks should be examined by a doctor. Một cơn ho kéo dài hơn hai tuần nên được bác sĩ kiểm tra. | cough (n, v) /kɒf/ — ho coughing (n) /ˈkɒfɪŋ/ — sự ho; tiếng ho | ≈ hack ≠ silence | "gh" trong cough đọc là /f/ have a cough — bị ho dry cough — ho khan persistent cough — ho dai dẳng cough medicine — thuốc ho cough badly — ho nhiều |
| 44 | counseling n /ˈkaʊnsəlɪŋ/ KAO-xơ-linh | tư vấn tâm lý Counseling sessions can help patients cope with emotional stress and anxiety. Các buổi tư vấn tâm lý có thể giúp bệnh nhân đối phó với căng thẳng và lo âu. | counseling (n) /ˈkaʊnsəlɪŋ/ — tư vấn tâm lý counsel (v) /ˈkaʊnsl/ — tư vấn | ≈ guidance ≠ neglect | Anh-Mỹ: counseling · Anh-Anh: counselling seek counseling — tìm đến tư vấn tâm lý receive counseling — được tư vấn professional counseling — tư vấn chuyên môn counseling session — buổi tư vấn marriage counseling — tư vấn hôn nhân |
| 45 | critical adj /ˈkrɪtɪkl/ KRÍ-ti-cồ | nguy kịch The patient was in critical condition and required immediate surgery. Bệnh nhân đang ở tình trạng nguy kịch và cần được phẫu thuật ngay lập tức. | critical (adj) /ˈkrɪtɪkl/ — nguy kịch critically (adv) /ˈkrɪtɪkli/ — một cách nguy kịch | ≈ serious ≠ stable | nghĩa khác: critical of sb/sth = chỉ trích; critical = then chốt critical condition — tình trạng nguy kịch critical patient — bệnh nhân nguy kịch critically injured — bị thương nguy kịch critical stage — giai đoạn nguy kịch critical care unit — khu chăm sóc tích cực |
| 46 | crutch n /krʌtʃ/ KRĂTCH | nạng After the accident, he had to walk with crutches for several weeks. Sau tai nạn, anh ấy phải đi lại bằng nạng trong vài tuần. | ≈ support ≠ independence | walk on crutches — đi bằng nạng use crutches — dùng nạng lean on crutches — tỳ vào nạng pair of crutches — một đôi nạng adjust the crutches — điều chỉnh nạng | |
| 47 | cure n /kjʊə(r)/ KIUA | cách chữa khỏi Scientists are still searching for a permanent cure for certain genetic diseases. Các nhà khoa học vẫn đang tìm kiếm cách chữa khỏi vĩnh viễn cho một số bệnh di truyền. | cure (n, v) /kjʊə(r)/ — chữa khỏi curable (adj) /ˈkjʊərəbl/ — có thể chữa khỏi | ≈ remedy ≠ disease | a cure for sth (danh từ) · cure sb of sth (động từ) find a cure — tìm ra phương thuốc chữa trị cure a disease — chữa khỏi bệnh complete cure — chữa khỏi hoàn toàn search for a cure — tìm kiếm phương thuốc chữa trị natural cure — phương thuốc tự nhiên |
| 48 | dehydration n /ˌdiːhaɪˈdreɪʃn/ đi-hai-ĐRÊI-sần | mất nước Dehydration can cause dizziness, fatigue, and severe headaches. Mất nước có thể gây chóng mặt, mệt mỏi và đau đầu nghiêm trọng. | dehydration (n) /ˌdiːhaɪˈdreɪʃn/ — mất nước dehydrate (v) /ˌdiːhaɪˈdreɪt/ — làm mất nước dehydrated (adj) /ˌdiːhaɪˈdreɪtɪd/ — bị mất nước | ≈ dryness ≠ hydration | severe dehydration — mất nước nghiêm trọng prevent dehydration — ngăn mất nước dehydration symptoms — triệu chứng mất nước treat dehydration — điều trị mất nước risk of dehydration — nguy cơ mất nước |
| 49 | dentist n /ˈdentɪst/ ĐEN-tist | nha sĩ The dentist advised the patient to brush and floss regularly to prevent tooth decay. Nha sĩ khuyên bệnh nhân nên đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên để ngăn ngừa sâu răng. | dentist (n) /ˈdentɪst/ — nha sĩ dental (adj) /ˈdentl/ — thuộc răng | ≈ orthodontist ≠ patient | go to the dentist('s) = đi khám răng see a dentist — đi khám nha sĩ dentist’s office — phòng khám nha sĩ dentist appointment — cuộc hẹn nha khoa visit the dentist — đi gặp nha sĩ dentist’s advice — lời khuyên của nha sĩ |
| 50 | depressed adj /dɪˈprest/ đi-PRÉST | trầm cảm Depressed individuals may struggle with both emotional and physical health problems. Những người trầm cảm có thể gặp khó khăn với cả vấn đề sức khỏe tinh thần và thể chất. | depressed (adj) /dɪˈprest/ — chán nản; buồn bã; trầm cảm depress (v) /dɪˈpres/ — làm chán nản depressing (adj) /dɪˈpresɪŋ/ — gây buồn chán; làm nản lòng depressingly (adv) /dɪˈpresɪŋli/ — một cách đáng buồn; một cách gây chán nản depression (n) /dɪˈpreʃn/ — chứng trầm cảm; sự suy thoái; tình trạng chán nản | ≈ sad ≠ happy | depressed (người cảm thấy) ≠ depressing (sự việc gây ra) feel depressed — cảm thấy trầm cảm severely depressed — trầm cảm nặng emotionally depressed — trầm cảm về mặt cảm xúc become depressed after illness — trầm cảm sau khi bị bệnh chronically depressed — trầm cảm kéo dài |
| 51 | diabetes n /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ đai-ơ-BI-tiz | tiểu đường People with diabetes must carefully monitor their blood sugar levels every day. Những người mắc tiểu đường phải theo dõi lượng đường trong máu một cách cẩn thận mỗi ngày. | diabetes (n) /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ — bệnh tiểu đường diabetic (adj, n) /ˌdaɪəˈbetɪk/ — thuộc bệnh tiểu đường / người bị tiểu đường | ≈ disorder ≠ health | diabetes là danh từ không đếm được, chia động từ số ít have diabetes — bị tiểu đường type 1 diabetes — tiểu đường tuýp 1 type 2 diabetes — tiểu đường tuýp 2 diabetes treatment — điều trị tiểu đường diabetes patient — bệnh nhân tiểu đường |
| 52 | diagnose v /ˈdaɪəɡnəʊz/ ĐAI-ơg-nâuz | chẩn đoán Doctors diagnose diseases by analyzing symptoms and medical test results. Các bác sĩ chẩn đoán bệnh bằng cách phân tích triệu chứng và kết quả xét nghiệm. | diagnose (v) /ˈdaɪəɡnəʊz/ — chẩn đoán diagnosis (n) /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ — chẩn đoán diagnostic (adj) /ˌdaɪəɡˈnɒstɪk/ — thuộc chẩn đoán | ≈ identify ≠ misjudge | be diagnosed with + bệnh · số nhiều của diagnosis là diagnoses diagnose a disease — chẩn đoán bệnh diagnose early — chẩn đoán sớm diagnose correctly — chẩn đoán chính xác diagnose a condition — chẩn đoán tình trạng bệnh diagnose through tests — chẩn đoán qua xét nghiệm |
| 53 | diet n /ˈdaɪət/ ĐAI-ơt | chế độ ăn A balanced diet rich in vegetables and whole grains supports overall health. Một chế độ ăn cân bằng giàu rau và ngũ cốc nguyên hạt giúp duy trì sức khỏe toàn diện. | diet (n) /ˈdaɪət/ — chế độ ăn dietary (adj) /ˈdaɪətəri/ — thuộc chế độ ăn | ≈ nutrition ≠ overeating | be on a diet = đang ăn kiêng balanced diet — chế độ ăn cân bằng healthy diet — chế độ ăn lành mạnh go on a diet — ăn kiêng low-fat diet — chế độ ăn ít chất béo diet plan — kế hoạch ăn uống |
| 54 | digest v /daɪˈdʒest/ đai-ĐZÉST | tiêu hóa A healthy stomach helps the body digest food efficiently and absorb important nutrients. Một dạ dày khỏe mạnh giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn hiệu quả và hấp thụ các dưỡng chất quan trọng. | digest (v) /daɪˈdʒest/ — tiêu hóa digestion (n) /daɪˈdʒestʃən/ — sự tiêu hóa digestive (adj) /daɪˈdʒestɪv/ — thuộc tiêu hóa | ≈ absorb ≠ reject | digestive system = hệ tiêu hóa digest food properly — tiêu hóa thức ăn đúng cách digest easily — tiêu hóa dễ dàng digest slowly — tiêu hóa chậm digest nutrients — tiêu hóa chất dinh dưỡng digest heavy meals — tiêu hóa các bữa ăn nặng |
| 55 | disability n /ˌdɪsəˈbɪləti/ đi-xơ-BÍ-lơ-ti | khuyết tật Modern medicine provides many tools to help people with disabilities live independently. Y học hiện đại cung cấp nhiều phương tiện giúp những người có khuyết tật sống độc lập. | disability (n) /ˌdɪsəˈbɪləti/ — khuyết tật disable (v) /dɪsˈeɪbl/ — làm mất khả năng disabled (adj) /dɪsˈeɪbld/ — bị khuyết tật | ≈ impairment ≠ ability | people with disabilities / disabled people (tránh dùng "the handicapped") physical disability — khuyết tật thể chất learning disability — khuyết tật học tập people with disabilities — người khuyết tật permanent disability — khuyết tật vĩnh viễn disability support — hỗ trợ người khuyết tật |
| 56 | discharge v /dɪsˈtʃɑːdʒ/ đis-TCHAADZ | xuất viện The patient was discharged after doctors confirmed his condition had improved. Bệnh nhân được xuất viện sau khi bác sĩ xác nhận tình trạng của anh đã cải thiện. | discharge (v, n) /dɪsˈtʃɑːdʒ/ — cho xuất viện | ≈ release ≠ admit | be discharged from hospital ↔ be admitted to hospital discharge a patient — cho bệnh nhân xuất viện discharge from hospital — xuất viện discharge after treatment — xuất viện sau điều trị hospital discharge papers — giấy xuất viện be discharged safely — được xuất viện an toàn |
| 57 | disease n /dɪˈziːz/ đi-ZIIZ | bệnh Early detection greatly improves the chances of successfully treating many dangerous diseases. Việc phát hiện sớm giúp tăng đáng kể khả năng điều trị thành công cho nhiều bệnh nguy hiểm. | disease (n) /dɪˈziːz/ — bệnh diseased (adj) /dɪˈziːzd/ — bị bệnh | ≈ illness ≠ health | infectious disease — bệnh truyền nhiễm chronic disease — bệnh mãn tính heart disease — bệnh tim disease prevention — phòng ngừa bệnh tật disease outbreak — sự bùng phát dịch bệnh |
| 58 | disinfect v /ˌdɪsɪnˈfekt/ đi-xin-FÉCT | khử trùng Nurses disinfect the wound before applying a bandage. Các y tá khử trùng vết thương trước khi băng lại. | disinfect (v) /ˌdɪsɪnˈfekt/ — khử trùng disinfection (n) /ˌdɪsɪnˈfekʃn/ — sự khử trùng | ≈ sterilize ≠ contaminate | disinfectant (n) = chất khử trùng disinfect a wound — khử trùng vết thương disinfect medical tools — khử trùng dụng cụ y tế disinfect the area — khử trùng khu vực disinfect hands — khử trùng tay use disinfectant solution — dùng dung dịch khử trùng |
| 59 | disorder n /dɪsˈɔːdə(r)/ đis-O-đơ | rối loạn Sleep disorders can negatively affect both mental and physical health. Các rối loạn giấc ngủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất. | disorder (n) /dɪsˈɔːdə(r)/ — rối loạn disordered (adj) /dɪsˈɔːdəd/ — bị rối loạn | ≈ illness ≠ order | mental disorder — rối loạn tâm thần sleep disorder — rối loạn giấc ngủ eating disorder — rối loạn ăn uống disorder treatment — điều trị rối loạn personality disorder — rối loạn nhân cách |
| 60 | doctor n /ˈdɒktə(r)/ ĐÓC-tơ | bác sĩ The doctor carefully explained the diagnosis and recommended several treatment options. Bác sĩ đã giải thích cẩn thận chẩn đoán và đề xuất một số phương án điều trị. | doctor (n) /ˈdɒktə(r)/ — bác sĩ; tiến sĩ doctor (v) /ˈdɒktə(r)/ — chữa trị; sửa đổi, làm giả doctoral (adj) /ˈdɒktərəl/ — thuộc bậc tiến sĩ; liên quan đến học vị tiến sĩ doctorate (n) /ˈdɒktərət/ — học vị tiến sĩ; bằng tiến sĩ doctoring (n) /ˈdɒktərɪŋ/ — việc chữa trị; việc chỉnh sửa/làm giả | ≈ physician ≠ patient | see a doctor — đi khám bác sĩ family doctor — bác sĩ gia đình call a doctor — gọi bác sĩ doctor’s advice — lời khuyên của bác sĩ doctor’s appointment — cuộc hẹn với bác sĩ |
| 61 | donor n /ˈdəʊnə(r)/ ĐÂU-nơ | người hiến tặng The donor gave blood to help patients undergoing emergency surgery. Người hiến tặng đã hiến máu để giúp các bệnh nhân đang cần phẫu thuật khẩn cấp. | donor (n) /ˈdəʊnə(r)/ — người hiến tặng donate (v) /dəʊˈneɪt/ — hiến tặng donation (n) /dəʊˈneɪʃn/ — sự hiến tặng | ≈ giver ≠ receiver | donate sth to sb/sth · make a donation organ donor — người hiến tạng blood donor — người hiến máu donor card — thẻ hiến tạng donor registry — danh sách người hiến tạng become a donor — trở thành người hiến tạng |
| 62 | drug n /drʌɡ/ ĐRĂG | dược phẩm Certain drugs must only be taken under medical supervision. Một số dược phẩm chỉ nên được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ. | ≈ medicine ≠ toxin | drug vừa là "thuốc" vừa là "ma túy" – phân biệt theo ngữ cảnh take a drug — dùng thuốc drug treatment — điều trị bằng thuốc drug addiction — nghiện ma túy / nghiện thuốc drug abuse — lạm dụng chất kích thích prescription drug — thuốc kê đơn | |
| 63 | emergency n /ɪˈmɜːdʒənsi/ i-MƠ-dzơn-xi | tình huống khẩn cấp The hospital emergency unit treated several accident victims that night. Khoa cấp cứu của bệnh viện đã xử lý nhiều tình huống khẩn cấp trong đêm hôm đó. | emergency (n) /ɪˈmɜːdʒənsi/ — tình huống khẩn cấp emergency (adj) /ɪˈmɜːdʒənsi/ — khẩn cấp | ≈ crisis ≠ stability | in an emergency = trong trường hợp khẩn cấp medical emergency — tình huống cấp cứu emergency treatment — điều trị khẩn cấp emergency room — phòng cấp cứu handle an emergency — xử lý tình huống khẩn cấp emergency response — phản ứng khẩn cấp |
| 64 | emotional adj /ɪˈməʊʃənl/ i-MÂU-sơ-nồ | thuộc cảm xúc Emotional stress can weaken the immune system over time. Căng thẳng thuộc cảm xúc có thể làm suy yếu hệ miễn dịch theo thời gian. | emotional (adj) /ɪˈməʊʃənl/ — thuộc cảm xúc emotion (n) /ɪˈməʊʃn/ — cảm xúc | ≈ psychological ≠ rational | emotional health — sức khỏe cảm xúc emotional support — sự hỗ trợ cảm xúc emotional balance — cân bằng cảm xúc emotional stress — căng thẳng cảm xúc emotional stability — sự ổn định cảm xúc |
| 65 | energetic adj /ˌenəˈdʒetɪk/ e-nơ-ĐZÉ-tik | tràn đầy năng lượng Children who eat nutritious meals tend to be energetic throughout the day. Trẻ em ăn các bữa ăn giàu dinh dưỡng thường tràn đầy năng lượng suốt cả ngày. | energetic (adj) /ˌenəˈdʒetɪk/ — tràn đầy năng lượng energy (n) /ˈenədʒi/ — năng lượng | ≈ lively ≠ tired | feel energetic — cảm thấy tràn đầy năng lượng energetic lifestyle — lối sống đầy năng lượng stay energetic — giữ được sự sung sức look energetic — trông đầy năng lượng energetic after exercise — tràn đầy năng lượng sau khi tập |
| 66 | epidemic n /ˌepɪˈdemɪk/ e-pi-ĐÉ-mik | dịch bệnh The government implemented strict health measures to control the epidemic. Chính phủ đã áp dụng các biện pháp y tế nghiêm ngặt để kiểm soát dịch bệnh. | epidemic (n) /ˌepɪˈdemɪk/ — dịch bệnh epidemic (adj) /ˌepɪˈdemɪk/ — mang tính dịch | ≈ outbreak ≠ containment | epidemic (dịch trong một vùng) < pandemic (đại dịch toàn cầu) disease epidemic — dịch bệnh lan rộng epidemic outbreak — sự bùng phát dịch bệnh control an epidemic — kiểm soát dịch bệnh epidemic spread — sự lây lan dịch epidemic prevention — phòng chống dịch |
| 67 | examination n /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ ig-zé-mi-NÊI-sần | sự kiểm tra y tế The doctor performed a thorough examination to assess the patient’s condition. Bác sĩ đã tiến hành sự kiểm tra y tế kỹ lưỡng để đánh giá tình trạng của bệnh nhân. | examination (n) /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ — kiểm tra examine (v) /ɪɡˈzæmɪn/ — kiểm tra, khám bệnh | ≈ inspection ≠ neglect | medical examination — khám y khoa physical examination — khám thể chất pass an examination — vượt qua kiểm tra sức khỏe routine examination — khám định kỳ detailed examination — khám chi tiết |
| 68 | exercise n /ˈeksəsaɪz/ ÉC-xơ-xaiz | tập thể dục Regular exercise helps reduce stress and improve cardiovascular health. Tập thể dục thường xuyên giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tim mạch. | exercise (n, v) /ˈeksəsaɪz/ — tập thể dục | ≈ workout ≠ rest | exercise (hoạt động thể chất) là danh từ không đếm được; exercises = các bài tập cụ thể do exercise — tập thể dục regular exercise — việc tập luyện thường xuyên physical exercise — bài tập thể chất take exercise — vận động cơ thể exercise routine — thói quen tập luyện |
| 69 | exhausted adj /ɪɡˈzɔːstɪd/ ig-ZO-stid | kiệt sức Doctors warned that working without rest could leave people completely exhausted. Các bác sĩ cảnh báo rằng làm việc không nghỉ ngơi có thể khiến con người kiệt sức hoàn toàn. | exhausted (adj) /ɪɡˈzɔːstɪd/ — kiệt sức exhaust (v) /ɪɡˈzɔːst/ — làm kiệt sức exhaustion (n) /ɪɡˈzɔːstʃən/ — sự kiệt sức | ≈ tired ≠ refreshed | exhausted (người bị kiệt sức) ≠ exhausting (việc gây kiệt sức); "h" câm feel exhausted — cảm thấy kiệt sức mentally exhausted — kiệt sức tinh thần physically exhausted — kiệt sức thể chất completely exhausted — kiệt sức hoàn toàn exhausted after work — kiệt sức sau giờ làm |
| 70 | faint v /feɪnt/ FÊINT | ngất xỉu The runner fainted due to dehydration after the marathon. Người chạy bộ đã ngất xỉu do mất nước sau cuộc thi marathon. | faint (v) /feɪnt/ — ngất faint (adj) /feɪnt/ — yếu | ≈ collapse ≠ recover | faint suddenly — ngất đột ngột faint from exhaustion — ngất vì kiệt sức faint in public — ngất ở nơi công cộng almost faint — suýt ngất faint from pain — ngất vì đau |
| 71 | fat n /fæt/ FÉT | chất béo Healthy fats from foods like nuts and avocados are beneficial for heart health. Những chất béo lành mạnh từ các thực phẩm như hạt và bơ rất tốt cho sức khỏe tim mạch. | fat (n) /fæt/ — chất béo fatty (adj) /ˈfæti/ — nhiều chất béo | ≈ lipid ≠ lean | body fat — mỡ cơ thể burn fat — đốt mỡ low-fat food — thực phẩm ít chất béo fat intake — lượng chất béo hấp thụ cut down on fat — cắt giảm chất béo |
| 72 | fatigue n /fəˈtiːɡ/ fơ-TIIG | mệt mỏi Persistent fatigue may indicate underlying health problems. Tình trạng mệt mỏi kéo dài có thể là dấu hiệu của vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. | fatigue (n) /fəˈtiːɡ/ — mệt mỏi fatigued (adj) /fəˈtiːɡd/ — kiệt sức | ≈ tiredness ≠ energy | feel fatigue — cảm thấy mệt mỏi chronic fatigue — mệt mỏi mãn tính fatigue symptoms — triệu chứng mệt mỏi reduce fatigue — giảm mệt mỏi fatigue syndrome — hội chứng mệt mỏi |
| 73 | fever n /ˈfiːvə(r)/ FI-vơ | sốt A high fever is often one of the first symptoms of many viral infections. Sốt cao thường là một trong những triệu chứng đầu tiên của nhiều bệnh nhiễm virus. | fever (n) /ˈfiːvə(r)/ — sốt feverish (adj) /ˈfiːvərɪʃ/ — sốt, nóng bừng | ≈ temperature ≠ normality | have/run a fever = have a temperature high fever — sốt cao develop a fever — bị sốt reduce fever — hạ sốt fever symptoms — triệu chứng sốt run a fever — bị sốt |
| 74 | fiber n /ˈfaɪbə(r)/ FAI-bơ | chất xơ Fiber improves digestion and helps prevent certain digestive disorders. Chất xơ giúp cải thiện tiêu hóa và ngăn ngừa một số rối loạn tiêu hóa. | fiber (n) /ˈfaɪbə(r)/ — chất xơ fibrous (adj) /ˈfaɪbrəs/ — có chất xơ | ≈ roughage ≠ fat | Anh-Mỹ: fiber · Anh-Anh: fibre dietary fiber — chất xơ trong chế độ ăn high-fiber diet — chế độ ăn giàu chất xơ fiber intake — lượng chất xơ hấp thụ rich in fiber — giàu chất xơ increase fiber — tăng chất xơ |
| 75 | fit adj /fɪt/ FÍT | khỏe / cân đối A fit body helps people resist diseases and maintain high energy levels. Một cơ thể khỏe giúp con người chống lại bệnh tật và duy trì năng lượng cao. | fit (adj) /fɪt/ — khỏe mạnh fitness (n) /ˈfɪtnəs/ — thể lực | ≈ healthy ≠ unfit | keep fit — giữ dáng, giữ khỏe physically fit — có thể lực tốt fit and healthy — khỏe mạnh và cân đối stay fit — duy trì thể trạng tốt fit for exercise — đủ sức để tập luyện |
| 76 | gene n /dʒiːn/ ĐZIIN | gen Genes play an important role in determining a person’s risk of certain diseases. Các gen đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định nguy cơ mắc một số bệnh của con người. | gene (n) /dʒiːn/ — gen genetic (adj) /dʒəˈnetɪk/ — thuộc di truyền genetics (n) /dʒəˈnetɪks/ — di truyền học | ≈ trait ≠ environment | human gene — gen người gene mutation — đột biến gen gene expression — biểu hiện gen genetic gene pool — nguồn gen di truyền gene therapy — liệu pháp gen |
| 77 | harmful adj /ˈhɑːmfl/ HAAM-fồ | có hại Smoking is harmful to the lungs and significantly increases the risk of cancer. Hút thuốc có hại cho phổi và làm tăng đáng kể nguy cơ mắc ung thư. | harmful (adj) /ˈhɑːmfl/ — có hại harm (n, v) /hɑːm/ — sự tổn hại / gây hại harmless (adj) /ˈhɑːmləs/ — vô hại unharmed (adj) /ʌnˈhɑːmd/ — không bị thương; không bị tổn hại | ≈ dangerous ≠ beneficial | be harmful to sb/sth · do harm to sb/sth harmful substance — chất có hại harmful bacteria — vi khuẩn có hại harmful effects — tác hại harmful chemicals — hóa chất độc hại harmful for health — có hại cho sức khỏe |
| 78 | heal v /hiːl/ HIIL | chữa lành Proper rest and nutrition help the body heal naturally after illness. Nghỉ ngơi và dinh dưỡng đầy đủ giúp cơ thể chữa lành tự nhiên sau bệnh tật. | heal (v) /hiːl/ — chữa lành healing (n) /ˈhiːlɪŋ/ — sự chữa lành healer (n) /ˈhiːlə(r)/ — người chữa bệnh healed (adj) /hiːld/ — đã lành | ≈ cure ≠ injure | heal (vết thương lành lại) ≠ cure (chữa khỏi bệnh) heal a wound — chữa lành vết thương heal naturally — tự lành heal completely — lành hoàn toàn heal damaged tissue — chữa lành mô bị tổn thương heal over time — lành theo thời gian |
| 79 | health n /helθ/ HELTH | sức khỏe Regular exercise, balanced nutrition, and sufficient sleep are essential for maintaining good health throughout a person’s life. Tập thể dục thường xuyên, dinh dưỡng cân bằng và ngủ đủ giấc là những yếu tố cần thiết để duy trì sức khỏe tốt suốt cuộc đời. | health (n) /helθ/ — sức khỏe healthy (adj) /ˈhelθi/ — khỏe mạnh healthily (adv) /ˈhelθɪli/ — một cách lành mạnh healthiness (n) /ˈhelθinəs/ — trạng thái khỏe mạnh unhealthy (adj) /ʌnˈhelθi/ — không lành mạnh | ≈ wellness ≠ illness | health (n) ≠ healthy (adj): "in good health" / "be healthy" health care — chăm sóc sức khỏe public health — y tế cộng đồng mental health — sức khỏe tinh thần physical health — sức khỏe thể chất health condition — tình trạng sức khỏe |
| 80 | heartbeat n /ˈhɑːtbiːt/ HAAT-biit | nhịp tim The doctor monitored the patient’s heartbeat during the medical examination. Bác sĩ theo dõi nhịp tim của bệnh nhân trong quá trình kiểm tra y tế. | ≈ pulse ≠ silence | normal heartbeat — nhịp tim bình thường irregular heartbeat — nhịp tim không đều fast heartbeat — nhịp tim nhanh monitor heartbeat — theo dõi nhịp tim strong heartbeat — nhịp tim mạnh | |
| 81 | height n /haɪt/ HAIT | chiều cao Height and weight measurements are important indicators of child development. Việc đo chiều cao và cân nặng là những chỉ số quan trọng của sự phát triển ở trẻ em. | height (n) /haɪt/ — chiều cao heighten (v) /ˈhaɪtn/ — làm tăng lên | ≈ stature ≠ depth | height /haɪt/ (không đọc /eɪ/) · tính từ là high body height — chiều cao cơ thể average height — chiều cao trung bình measure height — đo chiều cao height growth — sự tăng chiều cao height chart — bảng chiều cao |
| 82 | high-protein adj /ˌhaɪ ˈprəʊtiːn/ hai PRÂU-tiin | giàu protein High-protein diets help athletes build muscle and recover faster after training. Chế độ ăn giàu protein giúp vận động viên xây dựng cơ bắp và hồi phục nhanh hơn sau luyện tập. | ≈ nutritious ≠ deficient | high-protein diet — chế độ ăn giàu protein high-protein food — thực phẩm giàu protein eat high-protein meals — ăn các bữa giàu protein protein-rich diet — chế độ ăn giàu protein increase protein intake — tăng lượng protein hấp thụ | |
| 83 | hospital n /ˈhɒspɪtl/ HÓS-pi-tồ | bệnh viện The hospital provides emergency care and advanced medical treatment for serious cases. Bệnh viện cung cấp dịch vụ cấp cứu và điều trị y tế tiên tiến cho các trường hợp nghiêm trọng. | hospital (n) /ˈhɒspɪtl/ — bệnh viện hospitalize (v) /ˈhɒspɪtəlaɪz/ — nhập viện hospitalized (adj) /ˈhɒspɪtəlaɪzd/ — phải nằm viện hospitalization (n) /ˌhɒspɪtəlaɪˈzeɪʃn/ — việc nhập viện; thời gian nằm viện | ≈ infirmary ≠ home | Anh-Anh: go to hospital / be in hospital (không mạo từ) = đi chữa bệnh go to hospital — đi đến bệnh viện general hospital — bệnh viện đa khoa hospital bed — giường bệnh viện hospital staff — nhân viên bệnh viện hospital admission — việc nhập viện |
| 84 | hurt v /hɜːt/ HƠT | bị đau The patient said his chest hurt whenever he tried to take a deep breath. Bệnh nhân cho biết ngực anh ấy bị đau mỗi khi cố gắng hít thở sâu. | hurt (v) /hɜːt/ — làm đau hurt (adj) /hɜːt/ — bị đau hurtful (adj) /ˈhɜːtfl/ — gây tổn thương; làm đau lòng | ≈ injure ≠ heal | bất quy tắc: hurt – hurt – hurt hurt badly — đau nhiều hurt your back — bị đau lưng / làm đau lưng hurt your leg — làm đau chân hurt all over — đau khắp người it hurts to move — cử động thì đau |
| 85 | hygiene n /ˈhaɪdʒiːn/ HAI-dziin | vệ sinh Proper hygiene such as washing hands regularly helps prevent many infections. Giữ vệ sinh đúng cách như rửa tay thường xuyên giúp ngăn ngừa nhiều bệnh nhiễm trùng. | hygiene (n) /ˈhaɪdʒiːn/ — vệ sinh hygienic (adj) /haɪˈdʒiːnɪk/ — hợp vệ sinh | ≈ cleanliness ≠ dirtiness | personal hygiene — vệ sinh cá nhân maintain hygiene — giữ gìn vệ sinh poor hygiene — vệ sinh kém oral hygiene — vệ sinh răng miệng hygiene standards — tiêu chuẩn vệ sinh |
| 86 | illness n /ˈɪlnəs/ ÍL-nơs | bệnh tật Prolonged stress and an unhealthy lifestyle can gradually lead to serious physical and mental illness. Căng thẳng kéo dài và lối sống không lành mạnh có thể dần dẫn đến bệnh tật nghiêm trọng về thể chất và tinh thần. | illness (n) /ˈɪlnəs/ — bệnh tật ill (adj) /ɪl/ — ốm, bệnh illness-related (adj) /ˈɪlnəs rɪˌleɪtɪd/ — liên quan đến bệnh tật | ≈ disease ≠ health | illness (tình trạng ốm) ≈ disease (bệnh cụ thể, thường do vi khuẩn/virus) serious illness — bệnh nghiêm trọng chronic illness — bệnh mãn tính mental illness — bệnh tâm thần terminal illness — bệnh nan y recover from illness — hồi phục sau bệnh |
| 87 | immunity n /ɪˈmjuːnəti/ i-MIU-nơ-ti | khả năng miễn dịch A strong immunity helps the body fight off infections and diseases. Khả năng miễn dịch mạnh giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật. | immunity (n) /ɪˈmjuːnəti/ — khả năng miễn dịch immune (adj) /ɪˈmjuːn/ — miễn dịch | ≈ resistance ≠ infection | immunity to/against sth · immune system = hệ miễn dịch build immunity — tăng cường miễn dịch natural immunity — miễn dịch tự nhiên strong immunity — hệ miễn dịch mạnh immunity against disease — miễn dịch chống bệnh boost immunity — tăng sức đề kháng |
| 88 | improve v /ɪmˈpruːv/ im-PRUUV | cải thiện A healthy diet and regular exercise can improve overall well-being. Chế độ ăn lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể. | improve (v) /ɪmˈpruːv/ — cải thiện improvement (n) /ɪmˈpruːvmənt/ — sự cải thiện improved (adj) /ɪmˈpruːvd/ — được cải thiện | ≈ enhance ≠ worsen | an improvement in sth improve health — cải thiện sức khỏe improve fitness — cải thiện thể lực improve diet — cải thiện chế độ ăn improve sleep quality — cải thiện chất lượng giấc ngủ improve well-being — cải thiện sức khỏe tổng thể |
| 89 | infection n /ɪnˈfekʃn/ in-FÉC-sần | nhiễm trùng Untreated wounds may develop a serious infection if bacteria enter the body. Những vết thương không được điều trị có thể bị nhiễm trùng nghiêm trọng nếu vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể. | infection (n) /ɪnˈfekʃn/ — sự nhiễm trùng infect (v) /ɪnˈfekt/ — lây nhiễm infected (adj) /ɪnˈfektɪd/ — bị nhiễm infectious (adj) /ɪnˈfekʃəs/ — có tính lây nhiễm | ≈ contamination ≠ immunity | bacterial infection — nhiễm khuẩn viral infection — nhiễm vi-rút develop an infection — bị nhiễm trùng fight infection — chống nhiễm trùng ear infection — nhiễm trùng tai |
| 90 | inject v /ɪnˈdʒekt/ in-ĐZÉCT | tiêm Nurses inject vaccines to protect children from dangerous diseases. Các y tá tiêm vắc-xin để bảo vệ trẻ em khỏi những căn bệnh nguy hiểm. | inject (v) /ɪnˈdʒekt/ — tiêm injection (n) /ɪnˈdʒekʃn/ — mũi tiêm | ≈ administer ≠ withdraw | give sb an injection = tiêm cho ai inject a vaccine — tiêm vắc-xin inject medicine — tiêm thuốc inject into the vein — tiêm vào tĩnh mạch inject a patient — tiêm cho bệnh nhân inject slowly — tiêm chậm |
| 91 | injury n /ˈɪndʒəri/ ÍN-dzơ-ri | chấn thương The athlete suffered a serious knee injury during training and had to undergo months of rehabilitation. Vận động viên đã bị chấn thương nghiêm trọng ở đầu gối trong lúc luyện tập và phải trải qua nhiều tháng phục hồi chức năng. | injury (n) /ˈɪndʒəri/ — chấn thương injure (v) /ˈɪndʒə(r)/ — làm bị thương injured (adj) /ˈɪndʒəd/ — bị thương injurious (adj) /ɪnˈdʒʊəriəs/ — có hại; gây tổn thương; gây hại cho sức khỏe/danh tiếng/lợi ích | ≈ wound ≠ safety | injury (do tai nạn) ≠ wound (vết thương do dao, súng…) serious injury — chấn thương nghiêm trọng head injury — chấn thương đầu sports injury — chấn thương thể thao suffer an injury — bị chấn thương recover from injury — hồi phục sau chấn thương |
| 92 | insomnia n /ɪnˈsɒmniə/ in-XÓM-ni-ơ | mất ngủ Chronic insomnia can negatively affect both mental and physical health. Tình trạng mất ngủ mãn tính có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất. | insomnia (n) /ɪnˈsɒmniə/ — mất ngủ insomniac (n) /ɪnˈsɒmniæk/ — người mất ngủ | ≈ sleeplessness ≠ sleep | chronic insomnia — mất ngủ mãn tính suffer from insomnia — bị mất ngủ insomnia treatment — điều trị mất ngủ insomnia symptoms — triệu chứng mất ngủ fight insomnia — chống mất ngủ |
| 93 | intestine n /ɪnˈtestɪn/ in-TÉS-tin | ruột The intestine plays a crucial role in absorbing nutrients from digested food. Ruột đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ dưỡng chất từ thức ăn đã tiêu hóa. | intestine (n) /ɪnˈtestɪn/ — ruột intestinal (adj) /ɪnˈtestɪnl/ — thuộc ruột | ≈ gut ≠ stomach | large intestine — ruột già small intestine — ruột non intestinal infection — nhiễm trùng ruột intestinal health — sức khỏe đường ruột intestinal disorder — rối loạn ruột |
| 94 | isolation n /ˌaɪsəˈleɪʃn/ ai-xơ-LÊI-sần | sự cách ly y tế Isolation is necessary when a patient carries a highly infectious virus. Sự cách ly y tế là cần thiết khi bệnh nhân mang virus có khả năng lây nhiễm cao. | isolation (n) /ˌaɪsəˈleɪʃn/ — sự cô lập isolate (v) /ˈaɪsəleɪt/ — cô lập isolated (adj) /ˈaɪsəleɪtɪd/ — bị cách ly | ≈ separation ≠ contact | in isolation = bị cách ly / riêng lẻ self-isolation — tự cách ly go into isolation — vào khu cách ly isolation ward — khu cách ly isolation measures — biện pháp cách ly isolation period — thời gian cách ly |
| 95 | itch v /ɪtʃ/ ÍTCH | ngứa Skin allergies often make the affected area itch intensely. Dị ứng da thường khiến vùng da bị ảnh hưởng ngứa dữ dội. | itch (v, n) /ɪtʃ/ — ngứa itchy (adj) /ˈɪtʃi/ — ngứa | ≈ irritate ≠ soothe | itch badly — ngứa nhiều itch all over — ngứa khắp người itch because of an allergy — ngứa do dị ứng itchy skin — da ngứa itch without a rash — ngứa mà không nổi mẩn |
| 96 | joint n /dʒɔɪnt/ ĐZOINT | khớp Regular stretching can improve joint flexibility and prevent injuries. Việc giãn cơ thường xuyên có thể cải thiện độ linh hoạt của khớp và ngăn ngừa chấn thương. | ≈ connection ≠ separation | joint pain — đau khớp swollen joints — khớp sưng joint movement — sự chuyển động của khớp protect the joints — bảo vệ khớp joint stiffness — khớp bị cứng | |
| 97 | kidney n /ˈkɪdni/ KÍD-ni | thận The kidneys filter waste products from the blood and help maintain the body’s fluid balance. Thận lọc các chất thải khỏi máu và giúp duy trì sự cân bằng chất lỏng trong cơ thể. | ≈ organ ≠ failure | kidney failure — suy thận kidney disease — bệnh thận kidney function — chức năng thận kidney transplant — ghép thận protect the kidneys — bảo vệ thận | |
| 98 | knee n /niː/ NII | đầu gối Running on hard surfaces for a long time may damage the knee joints. Chạy trên bề mặt cứng trong thời gian dài có thể làm tổn thương đầu gối. | knee (n) /niː/ — đầu gối kneel (v) /niːl/ — quỳ | ≈ joint ≠ ankle | chữ "k" câm: knee /niː/, kneel /niːl/ knee pain — đau đầu gối knee injury — chấn thương đầu gối bend the knee — gập gối knee joint — khớp gối swollen knee — đầu gối bị sưng |
| 99 | laboratory n /ləˈbɒrətri/ lơ-BÓ-rơ-tri | phòng thí nghiệm The laboratory analyzed blood samples to detect possible infections. Phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu máu để phát hiện khả năng nhiễm bệnh. | laboratory (n) /ləˈbɒrətri/ — phòng thí nghiệm lab (n) /læb/ — phòng thí nghiệm (viết tắt) | ≈ lab ≠ field | Anh-Anh nhấn âm 2 /ləˈbɒrətri/ · Anh-Mỹ nhấn âm 1 /ˈlæbrətɔːri/ medical laboratory — phòng thí nghiệm y khoa laboratory test — xét nghiệm trong phòng thí nghiệm work in a laboratory — làm việc trong phòng thí nghiệm laboratory results — kết quả xét nghiệm research laboratory — phòng thí nghiệm nghiên cứu |
| 100 | lifesaver n /ˈlaɪfseɪvə(r)/ LAIF-xêi-vơ | người cứu mạng The doctor was considered a lifesaver after successfully performing a risky surgery. Bác sĩ được xem là người cứu mạng sau khi thực hiện thành công ca phẫu thuật nguy hiểm. | lifesaver (n) /ˈlaɪfseɪvə(r)/ — người cứu mạng lifesaving (adj) /ˈlaɪfseɪvɪŋ/ — cứu sống | ≈ rescuer ≠ threat | nghĩa thân mật: sth is a lifesaver = cứu cánh, cực kỳ hữu ích lifesaver action — hành động cứu sống lifesaver equipment — thiết bị cứu sinh act as a lifesaver — đóng vai trò cứu mạng lifesaver effort — nỗ lực cứu sống lifesaving technique — kỹ thuật cứu sinh |