Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Kho từ vựng — Phần II: Cụm từ (cụm danh từ)
| STT | Từ vựng | Nghĩa & ví dụ | Đồng nghĩa / Trái nghĩa | Collocation & cách dùng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | anxiety disorder np /æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːdə/ eng-ZAI-ơ-ti đít-SO-đơ | rối loạn lo âu Anxiety disorder can seriously affect a person's mental health and daily life. Rối loạn lo âu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và cuộc sống hằng ngày. | ≈ illness ≠ calm | have an anxiety disorder — bị rối loạn lo âu treat an anxiety disorder — điều trị rối loạn lo âu anxiety disorder symptoms — triệu chứng rối loạn lo âu severe anxiety disorder — rối loạn lo âu nặng anxiety disorder treatment — phương pháp điều trị rối loạn lo âu |
| 2 | anxiety level np /æŋˈzaɪəti ˈlevl/ eng-ZAI-ơ-ti LE-vồ | mức độ lo âu Doctors evaluated the patient's anxiety level before starting therapy. Bác sĩ đánh giá mức độ lo âu của bệnh nhân trước khi bắt đầu điều trị. | ≈ worry ≠ calm | high anxiety level — mức độ lo âu cao reduce anxiety level — giảm mức độ lo âu monitor anxiety level — theo dõi mức độ lo âu anxiety level assessment — đánh giá mức độ lo âu manage anxiety level — kiểm soát mức độ lo âu |
| 3 | bacterial infection np /bækˈtɪəriəl ɪnˈfekʃn/ béc-TIA-ri-ồ in-PHÉC-sần | nhiễm khuẩn Poor hygiene can lead to bacterial infection in open wounds. Vệ sinh kém có thể gây nhiễm khuẩn ở vết thương hở. | ≈ disease ≠ immunity | develop a bacterial infection — bị nhiễm khuẩn severe bacterial infection — nhiễm khuẩn nặng bacterial infection treatment — điều trị nhiễm khuẩn fight a bacterial infection — chống nhiễm khuẩn bacterial infection symptoms — triệu chứng nhiễm khuẩn |
| 4 | balanced diet np /ˌbælənst ˈdaɪət/ BÉ-lần-xt ĐAI-ợt | chế độ ăn cân bằng A balanced diet provides essential nutrients for the body. Chế độ ăn cân bằng cung cấp dưỡng chất cần thiết cho cơ thể. | ≈ nutrition ≠ imbalance | eat a balanced diet — ăn chế độ cân bằng balanced diet plan — kế hoạch ăn uống cân bằng balanced diet for children — chế độ ăn cân bằng cho trẻ em maintain a balanced diet — duy trì chế độ ăn cân bằng balanced diet menu — thực đơn ăn cân bằng |
| 5 | blood donation np /ˈblʌd dəʊˌneɪʃn/ BLẤD đâu-NÊI-sần | hiến máu Many volunteers participated in blood donation campaigns to help save lives. Nhiều tình nguyện viên tham gia các chương trình hiến máu để cứu người. | ≈ giving ≠ refusal | make a blood donation — hiến máu blood donation drive — chiến dịch hiến máu voluntary blood donation — hiến máu tự nguyện encourage blood donation — khuyến khích hiến máu blood donation center — trung tâm hiến máu |
| 6 | blood pressure np /ˈblʌd ˌpreʃə/ BLẤD PRÉ-sơ | huyết áp High blood pressure can lead to serious heart problems. Huyết áp cao có thể dẫn đến các vấn đề tim mạch nghiêm trọng. | ≈ pressure ≠ stability | measure blood pressure — đo huyết áp high blood pressure — huyết áp cao low blood pressure — huyết áp thấp control blood pressure — kiểm soát huyết áp blood pressure monitor — máy đo huyết áp |
| 7 | blood test np /ˈblʌd test/ BLẤD TÉST | xét nghiệm máu Doctors ordered a blood test to check for infections. Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra nhiễm trùng. | ≈ analysis ≠ guess | have a blood test — làm xét nghiệm máu blood test results — kết quả xét nghiệm máu routine blood test — xét nghiệm máu định kỳ order a blood test — chỉ định xét nghiệm máu blood test sample — mẫu xét nghiệm máu |
| 8 | body temperature np /ˈbɒdi ˈtemprətʃə/ BO-đi TEM-prơ-chơ | nhiệt độ cơ thể Doctors measured the patient's body temperature during the examination. Bác sĩ đo nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân trong quá trình khám. | ≈ heat ≠ cold | measure body temperature — đo thân nhiệt high body temperature — thân nhiệt cao normal body temperature — thân nhiệt bình thường body temperature reading — chỉ số thân nhiệt check body temperature — kiểm tra thân nhiệt |
| 9 | calorie intake np /ˈkæləri ˈɪnteɪk/ KÉ-lơ-ri IN-têik | lượng calo tiêu thụ Monitoring calorie intake is important for maintaining healthy weight. Theo dõi lượng calo tiêu thụ rất quan trọng để duy trì cân nặng khỏe mạnh. | ≈ consumption ≠ fasting | reduce calorie intake — giảm lượng calo nạp vào daily calorie intake — lượng calo nạp vào hằng ngày high calorie intake — lượng calo nạp vào cao track calorie intake — theo dõi lượng calo nạp vào control calorie intake — kiểm soát lượng calo nạp vào |
| 10 | chronic disease np /ˈkrɒnɪk dɪˈziːz/ CRO-ních đi-ZÍZ | bệnh mãn tính Diabetes is considered a chronic disease that requires long-term care. Tiểu đường là bệnh mãn tính cần được điều trị lâu dài. | ≈ illness ≠ recovery | live with a chronic disease — sống chung với bệnh mãn tính chronic disease management — quản lý bệnh mãn tính common chronic disease — bệnh mãn tính phổ biến prevent chronic disease — phòng ngừa bệnh mãn tính chronic disease patient — bệnh nhân mắc bệnh mãn tính |
| 11 | circulatory system np /ˌsɜːkjəˈleɪtəri ˈsɪstəm/ xơ-kiu-LÊI-tơ-ri XÍT-tầm | hệ tuần hoàn Exercise helps improve the function of the circulatory system. Tập thể dục giúp cải thiện hoạt động của hệ tuần hoàn. | ≈ bloodstream ≠ blockage | circulatory system disease — bệnh của hệ tuần hoàn human circulatory system — hệ tuần hoàn của con người circulatory system function — chức năng hệ tuần hoàn support the circulatory system — hỗ trợ hệ tuần hoàn circulatory system disorder — rối loạn hệ tuần hoàn |
| 12 | clinical trial np /ˌklɪnɪkl ˈtraɪəl/ CLI-ni-cồ TRAI-ồ | thử nghiệm lâm sàng The new drug is currently being tested in clinical trials. Loại thuốc mới đang được thử nghiệm trong thử nghiệm lâm sàng. | ≈ test ≠ assumption | conduct a clinical trial — tiến hành thử nghiệm lâm sàng join a clinical trial — tham gia thử nghiệm lâm sàng large-scale clinical trial — thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn clinical trial results — kết quả thử nghiệm lâm sàng successful clinical trial — thử nghiệm lâm sàng thành công |
| 13 | diagnosis report np /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs rɪˈpɔːt/ đai-ợg-NÂU-xít ri-PÓT | báo cáo chẩn đoán The doctor carefully reviewed the diagnosis report before deciding on a treatment plan. Bác sĩ xem xét kỹ báo cáo chẩn đoán trước khi quyết định kế hoạch điều trị. | ≈ record ≠ guess | write a diagnosis report — viết báo cáo chẩn đoán read the diagnosis report — đọc báo cáo chẩn đoán detailed diagnosis report — báo cáo chẩn đoán chi tiết medical diagnosis report — báo cáo chẩn đoán y khoa diagnosis report results — kết quả trong báo cáo chẩn đoán |
| 14 | diet change np /ˈdaɪət tʃeɪndʒ/ ĐAI-ợt CHÊINJ | thay đổi chế độ ăn The patient had to make a diet change after being diagnosed with diabetes. Bệnh nhân phải thay đổi chế độ ăn sau khi được chẩn đoán mắc tiểu đường. | ≈ adjustment ≠ stability | make a diet change — thay đổi chế độ ăn major diet change — sự thay đổi lớn trong chế độ ăn sudden diet change — sự thay đổi chế độ ăn đột ngột diet change plan — kế hoạch thay đổi chế độ ăn adjust to a diet change — thích nghi với việc thay đổi chế độ ăn |
| 15 | diet habit np /ˈdaɪət ˈhæbɪt/ ĐAI-ợt HÉ-bít | thói quen ăn uống Healthy diet habits are essential for maintaining good health. Thói quen ăn uống lành mạnh rất quan trọng để duy trì sức khỏe. | ≈ routine ≠ disorder | improve diet habits — cải thiện thói quen ăn uống healthy diet habits — thói quen ăn uống lành mạnh poor diet habits — thói quen ăn uống kém change diet habits — thay đổi thói quen ăn uống long-term diet habits — thói quen ăn uống lâu dài |
| 16 | diet plan np /ˈdaɪət plæn/ ĐAI-ợt PLEN | kế hoạch ăn kiêng Doctors often recommend a diet plan for patients with obesity. Các bác sĩ thường khuyến nghị kế hoạch ăn kiêng cho bệnh nhân béo phì. | ≈ regimen ≠ overeating | follow a diet plan — theo chế độ ăn đã lên kế hoạch balanced diet plan — kế hoạch ăn uống cân bằng healthy diet plan — kế hoạch ăn uống lành mạnh personal diet plan — kế hoạch ăn uống cá nhân change your diet plan — thay đổi kế hoạch ăn uống |
| 17 | disease diagnosis np /dɪˈziːz ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ đi-ZÍZ đai-ợg-NÂU-xít | chẩn đoán bệnh Modern technology helps doctors improve the accuracy of disease diagnosis. Công nghệ hiện đại giúp bác sĩ nâng cao độ chính xác của chẩn đoán bệnh. | ≈ detection ≠ guess | improve disease diagnosis — cải thiện chẩn đoán bệnh early disease diagnosis — chẩn đoán bệnh sớm accurate disease diagnosis — chẩn đoán bệnh chính xác disease diagnosis process — quy trình chẩn đoán bệnh support disease diagnosis — hỗ trợ chẩn đoán bệnh |
| 18 | disease prevention np /dɪˈziːz prɪˈvenʃn/ đi-ZÍZ pri-VEN-sần | phòng ngừa bệnh Regular exercise and vaccination help with disease prevention. Tập thể dục thường xuyên và tiêm vắc-xin giúp phòng ngừa bệnh. | ≈ protection ≠ infection | focus on disease prevention — tập trung vào phòng bệnh disease prevention program — chương trình phòng bệnh effective disease prevention — phòng bệnh hiệu quả disease prevention strategy — chiến lược phòng bệnh invest in disease prevention — đầu tư vào phòng bệnh |
| 19 | disease treatment np /dɪˈziːz ˈtriːtmənt/ đi-ZÍZ TRÍT-mần | điều trị bệnh Doctors recommended a new method of disease treatment for the patient. Các bác sĩ đề xuất phương pháp điều trị bệnh mới cho bệnh nhân. | ≈ therapy ≠ neglect | provide disease treatment — cung cấp điều trị bệnh effective disease treatment — phương pháp điều trị bệnh hiệu quả disease treatment plan — kế hoạch điều trị bệnh improve disease treatment — cải thiện điều trị bệnh modern disease treatment — điều trị bệnh hiện đại |
| 20 | emergency room np /ɪˈmɜːdʒənsi ruːm/ i-MƠ-jần-xi RUM | phòng cấp cứu The injured patient was rushed to the emergency room after the traffic accident. Bệnh nhân bị thương được đưa gấp vào phòng cấp cứu sau tai nạn giao thông. | ≈ ER ≠ home | go to the emergency room — đến phòng cấp cứu rush to the emergency room — đưa gấp vào phòng cấp cứu emergency room doctor — bác sĩ phòng cấp cứu emergency room visit — lần vào phòng cấp cứu wait in the emergency room — chờ ở phòng cấp cứu |
| 21 | emergency service np /ɪˈmɜːdʒənsi ˈsɜːvɪs/ i-MƠ-jần-xi XƠ-vít | dịch vụ cấp cứu Emergency services responded quickly to the accident victims. Dịch vụ cấp cứu đã phản ứng nhanh để giúp các nạn nhân tai nạn. | ≈ rescue ≠ neglect | call emergency services — gọi dịch vụ khẩn cấp emergency service team — đội dịch vụ khẩn cấp local emergency services — dịch vụ khẩn cấp địa phương emergency service response — phản ứng của dịch vụ khẩn cấp rely on emergency services — phụ thuộc vào dịch vụ khẩn cấp |
| 22 | first aid np /ˌfɜːst ˈeɪd/ FƠST ÊID | sơ cứu The nurse provided first aid to the injured child before the ambulance arrived. Y tá đã sơ cứu cho đứa trẻ bị thương trước khi xe cứu thương đến. | ≈ assistance ≠ neglect | give first aid — sơ cứu receive first aid — được sơ cứu basic first aid — sơ cứu cơ bản first aid kit — bộ sơ cứu learn first aid — học sơ cứu |
| 23 | food allergy np /ˈfuːd ˌælədʒi/ FUD E-lơ-ji | dị ứng thực phẩm Some children suffer from food allergies such as peanut allergy. Một số trẻ em bị dị ứng thực phẩm như dị ứng đậu phộng. | ≈ reaction ≠ tolerance | have a food allergy — bị dị ứng thực phẩm food allergy symptoms — triệu chứng dị ứng thực phẩm severe food allergy — dị ứng thực phẩm nghiêm trọng food allergy test — xét nghiệm dị ứng thực phẩm manage a food allergy — kiểm soát dị ứng thực phẩm |
| 24 | food intake np /ˈfuːd ˌɪnteɪk/ FUD IN-têik | lượng thức ăn tiêu thụ Doctors advised him to reduce his daily food intake. Bác sĩ khuyên anh nên giảm lượng thức ăn tiêu thụ mỗi ngày. | ≈ consumption ≠ fasting | monitor food intake — theo dõi lượng thức ăn nạp vào reduce food intake — giảm lượng thức ăn nạp vào daily food intake — lượng thức ăn nạp vào hằng ngày control food intake — kiểm soát lượng thức ăn nạp vào increase food intake — tăng lượng thức ăn nạp vào |
| 25 | food poisoning np /ˈfuːd ˌpɔɪzənɪŋ/ FUD POI-dơ-ninh | ngộ độc thực phẩm Several people were hospitalized due to food poisoning. Một số người phải nhập viện vì ngộ độc thực phẩm. | ≈ illness ≠ health | get food poisoning — bị ngộ độc thực phẩm food poisoning symptoms — triệu chứng ngộ độc thực phẩm severe food poisoning — ngộ độc thực phẩm nặng recover from food poisoning — hồi phục sau ngộ độc thực phẩm prevent food poisoning — phòng tránh ngộ độc thực phẩm |
| 26 | fresh food np /ˌfreʃ ˈfuːd/ FRÉS FUD | thực phẩm tươi Fresh food provides more vitamins and nutrients. Thực phẩm tươi cung cấp nhiều vitamin và dưỡng chất hơn. | ≈ produce ≠ processed | eat fresh food — ăn thực phẩm tươi buy fresh food — mua thực phẩm tươi fresh food market — chợ thực phẩm tươi prepare fresh food — chuẩn bị thực phẩm tươi fresh food supply — nguồn cung thực phẩm tươi |
| 27 | health awareness np /ˈhelθ əˌweənəs/ HEO-th ơ-QUE-nợt | nhận thức về sức khỏe Schools promote health awareness among students through educational programs. Các trường học thúc đẩy nhận thức về sức khỏe cho học sinh thông qua các chương trình giáo dục. | ≈ knowledge ≠ ignorance | raise health awareness — nâng cao nhận thức về sức khỏe health awareness campaign — chiến dịch nâng cao nhận thức sức khỏe promote health awareness — thúc đẩy nhận thức về sức khỏe low health awareness — nhận thức sức khỏe thấp health awareness program — chương trình nâng cao nhận thức sức khỏe |
| 28 | health benefit np /ˈhelθ ˌbenɪfɪt/ HEO-th BÉ-ni-fít | lợi ích sức khỏe Regular exercise provides many health benefits. Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. | ≈ advantage ≠ harm | provide health benefits — mang lại lợi ích sức khỏe health benefit of exercise — lợi ích sức khỏe của việc tập luyện long-term health benefit — lợi ích sức khỏe lâu dài gain health benefits — nhận được lợi ích sức khỏe health benefit package — gói phúc lợi sức khỏe |
| 29 | health campaign np /ˈhelθ kæmˌpeɪn/ HEO-th kem-PÊIN | chiến dịch sức khỏe The government launched a health campaign to encourage people to exercise regularly. Chính phủ phát động chiến dịch sức khỏe để khuyến khích mọi người tập thể dục. | ≈ program ≠ neglect | launch a health campaign — phát động chiến dịch sức khỏe join a health campaign — tham gia chiến dịch sức khỏe public health campaign — chiến dịch sức khỏe cộng đồng health campaign message — thông điệp của chiến dịch sức khỏe national health campaign — chiến dịch sức khỏe toàn quốc |
| 30 | health care np /ˈhelθ keə/ HEO-th KE-ơ | chăm sóc sức khỏe Access to health care is essential for improving public health. Việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe rất quan trọng để nâng cao sức khỏe cộng đồng. | ≈ treatment ≠ neglect | provide health care — cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe access health care — tiếp cận chăm sóc sức khỏe quality health care — chăm sóc sức khỏe chất lượng basic health care — chăm sóc sức khỏe cơ bản public health care — chăm sóc sức khỏe công |
| 31 | health center np /ˈhelθ ˌsentə/ HEO-th XEN-tơ | trung tâm y tế People often visit the health center for regular check-ups. Mọi người thường đến trung tâm y tế để khám sức khỏe định kỳ. | ≈ clinic ≠ home | go to a health center — đến trung tâm y tế local health center — trung tâm y tế địa phương community health center — trung tâm y tế cộng đồng health center staff — nhân viên trung tâm y tế visit a health center — đến khám tại trung tâm y tế |
| 32 | health condition np /ˈhelθ kənˌdɪʃn/ HEO-th cần-ĐÍ-sần | tình trạng sức khỏe Doctors monitor the patient's health condition closely. Các bác sĩ theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. | ≈ illness ≠ health | monitor a health condition — theo dõi tình trạng sức khỏe serious health condition — tình trạng sức khỏe nghiêm trọng long-term health condition — tình trạng sức khỏe dài hạn stable health condition — tình trạng sức khỏe ổn định improve a health condition — cải thiện tình trạng sức khỏe |
| 33 | health education np /ˈhelθ edʒuˌkeɪʃn/ HEO-th e-ju-KÊI-sần | giáo dục sức khỏe Health education helps people understand how to prevent diseases. Giáo dục sức khỏe giúp mọi người hiểu cách phòng bệnh. | ≈ training ≠ ignorance | provide health education — cung cấp giáo dục sức khỏe health education program — chương trình giáo dục sức khỏe school health education — giáo dục sức khỏe trong trường học health education materials — tài liệu giáo dục sức khỏe improve health education — cải thiện giáo dục sức khỏe |
| 34 | health facility np /ˈhelθ fəˌsɪləti/ HEO-th fơ-XI-lơ-ti | cơ sở y tế The new health facility provides modern medical services for local residents. Cơ sở mới này là cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiện đại. | ≈ clinic ≠ home | build a health facility — xây dựng cơ sở y tế local health facility — cơ sở y tế địa phương modern health facility — cơ sở y tế hiện đại access a health facility — tiếp cận cơ sở y tế health facility management — quản lý cơ sở y tế |
| 35 | health insurance np /ˈhelθ ɪnˌʃʊərəns/ HEO-th in-SUA-rần-x | bảo hiểm y tế Health insurance helps patients afford expensive medical treatment. Bảo hiểm y tế giúp bệnh nhân chi trả chi phí điều trị. | ≈ coverage ≠ expense | buy health insurance — mua bảo hiểm y tế health insurance plan — gói bảo hiểm y tế health insurance coverage — phạm vi bảo hiểm y tế apply for health insurance — đăng ký bảo hiểm y tế private health insurance — bảo hiểm y tế tư nhân |
| 36 | health policy np /ˈhelθ ˌpɒləsi/ HEO-th PO-lơ-xi | chính sách y tế The government introduced a new health policy to improve public healthcare. Chính phủ đưa ra chính sách y tế mới để cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe. | ≈ regulation ≠ neglect | change health policy — thay đổi chính sách y tế public health policy — chính sách y tế công health policy reform — cải cách chính sách y tế national health policy — chính sách y tế quốc gia health policy decision — quyết định về chính sách y tế |
| 37 | health risk np /ˈhelθ rɪsk/ HEO-th RÍT-k | nguy cơ sức khỏe Smoking greatly increases the risk of serious health problems. Hút thuốc làm tăng đáng kể nguy cơ sức khỏe. | ≈ danger ≠ safety | pose a health risk — gây ra nguy cơ sức khỏe reduce health risk — giảm nguy cơ sức khỏe serious health risk — nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng health risk factor — yếu tố nguy cơ sức khỏe increase the health risk — làm tăng nguy cơ sức khỏe |
| 38 | health service np /ˈhelθ ˌsɜːvɪs/ HEO-th XƠ-vít | dịch vụ y tế Health services should be available to people in both urban and rural areas. Các dịch vụ y tế nên có sẵn cho người dân ở cả thành thị và nông thôn. | ≈ care ≠ neglect | expand health services — mở rộng dịch vụ y tế basic health service — dịch vụ y tế cơ bản health service provider — đơn vị cung cấp dịch vụ y tế access health services — tiếp cận dịch vụ y tế essential health services — dịch vụ y tế thiết yếu |
| 39 | health system np /ˈhelθ ˌsɪstəm/ HEO-th XÍT-tầm | hệ thống y tế A strong health system ensures better healthcare services for citizens. Một hệ thống y tế mạnh đảm bảo dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn. | ≈ service ≠ neglect | improve the health system — cải thiện hệ thống y tế public health system — hệ thống y tế công national health system — hệ thống y tế quốc gia health system reform — cải cách hệ thống y tế health system capacity — năng lực của hệ thống y tế |
| 40 | healthcare service np /ˈhelθkeə ˌsɜːvɪs/ HEO-th-ke-ơ XƠ-vít | dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare services should be accessible to people in rural areas. Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên được cung cấp cho người dân ở vùng nông thôn. | ≈ care ≠ neglect | provide healthcare services — cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe quality healthcare service — dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng affordable healthcare service — dịch vụ chăm sóc sức khỏe với chi phí hợp lý access healthcare services — tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe community healthcare service — dịch vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng |
| 41 | healthcare system np /ˈhelθkeə ˌsɪstəm/ HEO-th-ke-ơ XÍT-tầm | hệ thống chăm sóc sức khỏe A strong healthcare system ensures that citizens receive proper medical care. Một hệ thống chăm sóc sức khỏe tốt đảm bảo người dân được chăm sóc y tế đầy đủ. | ≈ service ≠ neglect | improve the healthcare system — cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe modern healthcare system — hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại national healthcare system — hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia healthcare system reform — cải cách hệ thống chăm sóc sức khỏe public healthcare system — hệ thống chăm sóc sức khỏe công |
| 42 | healthcare worker np /ˈhelθkeə ˌwɜːkə/ HEO-th-ke-ơ UƠ-cơ | nhân viên y tế Healthcare workers played a vital role during the pandemic. Các nhân viên y tế đóng vai trò quan trọng trong đại dịch. | ≈ medic ≠ patient | support a healthcare worker — hỗ trợ nhân viên y tế frontline healthcare worker — nhân viên y tế tuyến đầu trained healthcare worker — nhân viên y tế được đào tạo healthcare worker shortage — sự thiếu hụt nhân viên y tế protect healthcare workers — bảo vệ nhân viên y tế |
| 43 | healthy diet np /ˌhelθi ˈdaɪət/ HEO-thi ĐAI-ợt | chế độ ăn lành mạnh A healthy diet strengthens the immune system. Chế độ ăn lành mạnh giúp tăng cường hệ miễn dịch. | ≈ nutrition ≠ junk | follow a healthy diet — theo chế độ ăn lành mạnh healthy diet plan — kế hoạch ăn uống lành mạnh healthy diet habits — thói quen ăn uống lành mạnh maintain a healthy diet — duy trì chế độ ăn lành mạnh healthy diet choices — lựa chọn ăn uống lành mạnh |
| 44 | healthy food np /ˌhelθi ˈfuːd/ HEO-thi FUD | thực phẩm lành mạnh Doctors encourage people to eat more healthy food. Bác sĩ khuyến khích mọi người ăn nhiều thực phẩm lành mạnh. | ≈ nutrition ≠ junk | eat healthy food — ăn thức ăn lành mạnh fresh healthy food — thức ăn lành mạnh tươi ngon choose healthy food — chọn thức ăn lành mạnh healthy food options — các lựa chọn thức ăn lành mạnh prepare healthy food — chuẩn bị thức ăn lành mạnh |
| 45 | heart attack np /ˈhɑːt ətæk/ HÁT ơ-TÉC | cơn đau tim The patient was rushed to hospital after suffering a heart attack. Bệnh nhân được đưa gấp vào bệnh viện sau cơn đau tim. | ≈ infarction ≠ recovery | suffer a heart attack — bị đau tim survive a heart attack — sống sót sau cơn đau tim sudden heart attack — cơn đau tim đột ngột heart attack risk — nguy cơ đau tim heart attack symptoms — triệu chứng đau tim |
| 46 | heart failure np /ˈhɑːt ˌfeɪljə/ HÁT FÊI-liơ | suy tim Heart failure requires careful medical supervision and treatment. Suy tim cần được theo dõi và điều trị y tế cẩn thận. | ≈ collapse ≠ recovery | develop heart failure — bị suy tim chronic heart failure — suy tim mãn tính heart failure treatment — điều trị suy tim heart failure patient — bệnh nhân suy tim manage heart failure — kiểm soát suy tim |
| 47 | heart rate np /ˈhɑːt reɪt/ HÁT RÊIT | nhịp tim Doctors monitored the patient's heart rate during the operation. Các bác sĩ theo dõi nhịp tim của bệnh nhân trong ca phẫu thuật. | ≈ pulse ≠ silence | check heart rate — kiểm tra nhịp tim normal heart rate — nhịp tim bình thường high heart rate — nhịp tim cao heart rate monitor — máy theo dõi nhịp tim measure heart rate — đo nhịp tim |
| 48 | hospital bed np /ˌhɒspɪtl ˈbed/ HÓT-pi-tồ BÉT | giường bệnh viện The hospital added more hospital beds to treat the increasing number of patients. Bệnh viện bổ sung thêm giường bệnh viện để điều trị nhiều bệnh nhân hơn. | ≈ cot ≠ floor | lie in a hospital bed — nằm trên giường bệnh viện hospital bed shortage — thiếu giường bệnh viện clean hospital bed — giường bệnh viện sạch hospital bed capacity — sức chứa giường bệnh viện move a hospital bed — di chuyển giường bệnh viện |
| 49 | hospital staff np /ˈhɒspɪtl stɑːf/ HÓT-pi-tồ STAF | nhân viên bệnh viện Hospital staff worked day and night to treat patients during the epidemic. Nhân viên bệnh viện làm việc ngày đêm để điều trị bệnh nhân trong dịch bệnh. | ≈ personnel ≠ patient | hospital staff meeting — cuộc họp nhân viên bệnh viện support hospital staff — hỗ trợ nhân viên bệnh viện hospital staff shortage — thiếu nhân viên bệnh viện train hospital staff — đào tạo nhân viên bệnh viện experienced hospital staff — nhân viên bệnh viện có kinh nghiệm |
| 50 | hospital ward np /ˈhɒspɪtl wɔːd/ HÓT-pi-tồ UOĐ | khu điều trị trong bệnh viện Patients recovering from surgery stayed in the hospital ward for observation. Các bệnh nhân sau phẫu thuật ở lại khu điều trị trong bệnh viện để theo dõi. | ≈ unit ≠ lobby | stay in a hospital ward — nằm ở khoa bệnh viện hospital ward nurse — y tá của khoa bệnh viện general hospital ward — khoa bệnh thường hospital ward bed — giường trong khoa bệnh viện transfer to a hospital ward — chuyển vào khoa bệnh viện |
| 51 | immune system np /ɪˈmjuːn ˌsɪstəm/ i-MIUN XÍT-tầm | hệ miễn dịch A strong immune system helps the body fight infections and diseases. Một hệ miễn dịch mạnh giúp cơ thể chống lại bệnh tật. | ≈ defense ≠ weakness | strengthen the immune system — tăng cường hệ miễn dịch weak immune system — hệ miễn dịch yếu healthy immune system — hệ miễn dịch khỏe mạnh support the immune system — hỗ trợ hệ miễn dịch immune system response — phản ứng của hệ miễn dịch |
| 52 | junk food np /ˈdʒʌŋk fuːd/ JĂNK FUD | đồ ăn vặt không lành mạnh Doctors warn that junk food increases the risk of obesity. Bác sĩ cảnh báo rằng đồ ăn vặt không lành mạnh làm tăng nguy cơ béo phì. | ≈ fast food ≠ nutrition | avoid junk food — tránh đồ ăn vặt không lành mạnh eat too much junk food — ăn quá nhiều đồ ăn vặt không lành mạnh junk food habit — thói quen ăn đồ ăn vặt không lành mạnh junk food consumption — việc tiêu thụ đồ ăn vặt không lành mạnh cut down on junk food — cắt giảm đồ ăn vặt không lành mạnh |
| 53 | massage therapy np /ˈmæsɑːʒ ˌθerəpi/ MÉ-xaj THE-rơ-pi | liệu pháp xoa bóp Massage therapy helps relieve muscle pain and improve blood circulation. Liệu pháp xoa bóp giúp giảm đau cơ và cải thiện lưu thông máu. | ≈ relaxation ≠ tension | receive massage therapy — được trị liệu bằng xoa bóp massage therapy session — buổi massage trị liệu therapeutic massage therapy — liệu pháp massage trị liệu start massage therapy — bắt đầu massage trị liệu massage therapy treatment — điều trị bằng massage trị liệu |
| 54 | medical advice np /ˌmedɪkl ədˈvaɪs/ ME-đi-cồ ợt-VAI-x | lời khuyên y tế Doctors often give medical advice to help patients prevent serious health problems. Các bác sĩ thường đưa ra lời khuyên y tế để giúp bệnh nhân phòng tránh các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. | ≈ guidance ≠ ignorance | seek medical advice — tìm lời khuyên y khoa follow medical advice — làm theo lời khuyên y khoa professional medical advice — lời khuyên y khoa chuyên môn ask for medical advice — xin lời khuyên y khoa medical advice column — chuyên mục tư vấn y khoa |
| 55 | medical care np /ˌmedɪkl ˈkeə/ ME-đi-cồ KE-ơ | chăm sóc y tế Doctors provide medical care to patients in need. Các bác sĩ cung cấp chăm sóc y tế cho bệnh nhân. | ≈ treatment ≠ neglect | receive medical care — được chăm sóc y tế quality medical care — chăm sóc y tế chất lượng medical care services — dịch vụ chăm sóc y tế seek medical care — tìm kiếm chăm sóc y tế basic medical care — chăm sóc y tế cơ bản |
| 56 | medical condition np /ˌmedɪkl kənˈdɪʃn/ ME-đi-cồ cần-ĐÍ-sần | tình trạng bệnh lý The patient's medical condition requires immediate treatment. Tình trạng bệnh lý của bệnh nhân cần được điều trị ngay. | ≈ illness ≠ health | underlying medical condition — bệnh lý nền serious medical condition — tình trạng bệnh lý nghiêm trọng diagnose a medical condition — chẩn đoán một tình trạng bệnh lý rare medical condition — tình trạng bệnh lý hiếm gặp manage a medical condition — kiểm soát một tình trạng bệnh lý |
| 57 | medical emergency np /ˌmedɪkl ɪˈmɜːdʒənsi/ ME-đi-cồ i-MƠ-jần-xi | tình huống khẩn cấp y tế An ambulance arrived quickly to handle the medical emergency. Xe cứu thương đến nhanh chóng để xử lý tình huống khẩn cấp y tế. | ≈ crisis ≠ stability | handle a medical emergency — xử lý tình huống cấp cứu y tế medical emergency response — phản ứng trước cấp cứu y tế call for a medical emergency team — gọi đội cấp cứu y tế sudden medical emergency — tình huống cấp cứu y tế đột ngột medical emergency room — phòng cấp cứu y tế |
| 58 | medical equipment np /ˌmedɪkl ɪˈkwɪpmənt/ ME-đi-cồ i-QUÍP-mần | thiết bị y tế Modern medical equipment helps doctors diagnose diseases more accurately. Các thiết bị y tế hiện đại giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn. | ≈ apparatus ≠ shortage | use medical equipment — sử dụng thiết bị y tế modern medical equipment — thiết bị y tế hiện đại medical equipment supplier — nhà cung cấp thiết bị y tế sterilize medical equipment — khử trùng thiết bị y tế essential medical equipment — thiết bị y tế thiết yếu |
| 59 | medical insurance np /ˈmedɪkl ɪnˌʃʊərəns/ ME-đi-cồ in-SUA-rần-x | bảo hiểm y tế Medical insurance helps families afford expensive hospital treatments. Bảo hiểm y tế giúp các gia đình chi trả các chi phí điều trị đắt đỏ. | ≈ coverage ≠ expense | buy medical insurance — mua bảo hiểm y tế medical insurance plan — gói bảo hiểm y tế medical insurance coverage — phạm vi bảo hiểm y tế apply for medical insurance — đăng ký bảo hiểm y tế private medical insurance — bảo hiểm y tế tư nhân |
| 60 | medical record np /ˌmedɪkl ˈrekɔːd/ ME-đi-cồ RÉ-cót | hồ sơ y tế Doctors reviewed the patient's medical record before treatment. Bác sĩ xem lại hồ sơ y tế của bệnh nhân trước khi điều trị. | ≈ file ≠ loss | update a medical record — cập nhật hồ sơ y tế medical record system — hệ thống hồ sơ y tế review a medical record — xem lại hồ sơ y tế complete medical record — hồ sơ y tế đầy đủ electronic medical record — hồ sơ y tế điện tử |
| 61 | medical research np /ˌmedɪkl rɪˈsɜːtʃ/ ME-đi-cồ ri-XƠCH | nghiên cứu y học Medical research plays a crucial role in developing new treatments. Nghiên cứu y học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển phương pháp điều trị mới. | ≈ study ≠ ignorance | conduct medical research — tiến hành nghiên cứu y học medical research team — nhóm nghiên cứu y học latest medical research — nghiên cứu y học mới nhất medical research findings — phát hiện của nghiên cứu y học support medical research — hỗ trợ nghiên cứu y học |
| 62 | medical school np /ˈmedɪkl skuːl/ ME-đi-cồ SKUL | trường y She decided to study at a medical school to become a doctor. Cô ấy quyết định học tại trường y để trở thành bác sĩ. | ≈ academy ≠ hospital | go to medical school — học trường y enter medical school — vào trường y medical school student — sinh viên trường y graduate from medical school — tốt nghiệp trường y medical school training — đào tạo ở trường y |
| 63 | medical staff np /ˈmedɪkl stɑːf/ ME-đi-cồ STAF | nhân viên y tế Medical staff worked long hours during the health crisis. Nhân viên y tế làm việc nhiều giờ trong khủng hoảng y tế. | ≈ personnel ≠ patient | medical staff shortage — sự thiếu hụt nhân viên y tế trained medical staff — nhân viên y tế được đào tạo hospital medical staff — đội ngũ nhân viên y tế bệnh viện support medical staff — hỗ trợ nhân viên y tế medical staff members — các thành viên trong đội ngũ y tế |
| 64 | medical team np /ˈmedɪkl tiːm/ ME-đi-cồ TIM | đội ngũ y tế The medical team successfully performed a life-saving surgery. Đội ngũ y tế đã thực hiện thành công ca phẫu thuật cứu sống bệnh nhân. | ≈ staff ≠ patient | medical team leader — trưởng nhóm y tế experienced medical team — đội ngũ y tế giàu kinh nghiệm medical team meeting — cuộc họp của đội ngũ y tế work with a medical team — làm việc cùng đội ngũ y tế emergency medical team — đội y tế cấp cứu |
| 65 | medical treatment np /ˌmedɪkl ˈtriːtmənt/ ME-đi-cồ TRÍT-mần | điều trị y khoa Early medical treatment can prevent many serious complications. Điều trị y khoa sớm có thể ngăn nhiều biến chứng nguy hiểm. | ≈ therapy ≠ neglect | receive medical treatment — được điều trị y khoa effective medical treatment — phương pháp điều trị y khoa hiệu quả medical treatment plan — phác đồ điều trị y khoa seek medical treatment — tìm kiếm điều trị y khoa long-term medical treatment — điều trị y khoa dài hạn |
| 66 | mental health np /ˌmentl ˈhelθ/ MEN-tồ HEO-th | sức khỏe tinh thần Mental health is just as important as physical health. Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất. | ≈ wellbeing ≠ illness | protect mental health — bảo vệ sức khỏe tinh thần mental health support — hỗ trợ sức khỏe tinh thần mental health problem — vấn đề sức khỏe tinh thần improve mental health — cải thiện sức khỏe tinh thần mental health care — chăm sóc sức khỏe tinh thần |
| 67 | mental therapy np /ˌmentl ˈθerəpi/ MEN-tồ THE-rơ-pi | liệu pháp tâm lý Mental therapy can help patients manage stress and emotional problems. Liệu pháp tâm lý có thể giúp bệnh nhân kiểm soát căng thẳng và vấn đề cảm xúc. | ≈ counseling ≠ neglect | receive mental therapy — được trị liệu tâm lý mental therapy session — buổi trị liệu tâm lý professional mental therapy — trị liệu tâm lý chuyên nghiệp start mental therapy — bắt đầu trị liệu tâm lý mental therapy support — sự hỗ trợ trị liệu tâm lý |
| 68 | operating room np /ˈɒpəreɪtɪŋ ruːm/ O-pơ-rêi-tinh RUM | phòng phẫu thuật The surgeons prepared the operating room carefully before the complex surgery. Các bác sĩ phẫu thuật chuẩn bị phòng phẫu thuật cẩn thận trước ca mổ phức tạp. | ≈ theatre ≠ ward | enter the operating room — vào phòng mổ prepare the operating room — chuẩn bị phòng mổ operating room nurse — y tá phòng mổ operating room equipment — thiết bị phòng mổ sterile operating room — phòng mổ vô trùng |
| 69 | organ donation np /ˈɔːɡən dəʊˌneɪʃn/ O-gần đâu-NÊI-sần | hiến tạng Organ donation can save the lives of patients with severe organ failure. Hiến tạng có thể cứu sống những bệnh nhân suy tạng nghiêm trọng. | ≈ transplant ≠ refusal | register for organ donation — đăng ký hiến tạng support organ donation — ủng hộ hiến tạng organ donation program — chương trình hiến tạng promote organ donation — thúc đẩy hiến tạng organ donation card — thẻ hiến tạng |
| 70 | organic food np /ɔːˌɡænɪk ˈfuːd/ o-GÉ-ních FUD | thực phẩm hữu cơ Many people prefer organic food because it contains fewer chemicals. Nhiều người thích thực phẩm hữu cơ vì chứa ít hóa chất. | ≈ produce ≠ processed | buy organic food — mua thực phẩm hữu cơ eat organic food — ăn thực phẩm hữu cơ fresh organic food — thực phẩm hữu cơ tươi organic food market — chợ thực phẩm hữu cơ organic food products — các sản phẩm thực phẩm hữu cơ |
| 71 | patient care np /ˈpeɪʃnt keə/ PÊI-sần KE-ơ | chăm sóc bệnh nhân Good patient care improves recovery and overall health outcomes. Chăm sóc bệnh nhân tốt giúp quá trình hồi phục hiệu quả hơn. | ≈ nursing ≠ neglect | improve patient care — cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân quality patient care — chăm sóc bệnh nhân chất lượng patient care team — đội ngũ chăm sóc bệnh nhân patient care plan — kế hoạch chăm sóc bệnh nhân provide patient care — cung cấp chăm sóc bệnh nhân |
| 72 | physical health np /ˌfɪzɪkl ˈhelθ/ FI-di-cồ HEO-th | sức khỏe thể chất Physical health improves with regular exercise and balanced nutrition. Sức khỏe thể chất được cải thiện nhờ tập luyện và dinh dưỡng hợp lý. | ≈ fitness ≠ illness | maintain physical health — duy trì sức khỏe thể chất improve physical health — cải thiện sức khỏe thể chất physical health problem — vấn đề sức khỏe thể chất protect physical health — bảo vệ sức khỏe thể chất physical health check — kiểm tra sức khỏe thể chất |
| 73 | physical therapy np /ˌfɪzɪkl ˈθerəpi/ FI-di-cồ THE-rơ-pi | vật lý trị liệu After the accident, the patient attended physical therapy sessions to regain mobility. Sau tai nạn, bệnh nhân tham gia vật lý trị liệu để phục hồi khả năng vận động. | ≈ rehabilitation ≠ neglect | need physical therapy — cần vật lý trị liệu receive physical therapy — được vật lý trị liệu physical therapy session — buổi vật lý trị liệu physical therapy program — chương trình vật lý trị liệu start physical therapy — bắt đầu vật lý trị liệu |
| 74 | preventive care np /prɪˈventɪv keə/ pri-VEN-tiv KE-ơ | chăm sóc phòng ngừa Preventive care such as vaccination helps protect people from diseases. Chăm sóc phòng ngừa như tiêm vắc-xin giúp bảo vệ con người khỏi bệnh. | ≈ protection ≠ neglect | provide preventive care — cung cấp chăm sóc phòng ngừa preventive care services — dịch vụ chăm sóc phòng ngừa routine preventive care — chăm sóc phòng ngừa định kỳ access preventive care — tiếp cận chăm sóc phòng ngừa invest in preventive care — đầu tư vào chăm sóc phòng ngừa |
| 75 | processed food np /ˌprəʊsest ˈfuːd/ PRÂU-xét FUD | thực phẩm chế biến sẵn Eating too much processed food can harm your health. Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể gây hại cho sức khỏe. | ≈ packaged ≠ fresh | avoid processed food — tránh thực phẩm chế biến sẵn highly processed food — thực phẩm chế biến kỹ processed food products — các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn eat less processed food — ăn ít thực phẩm chế biến sẵn hơn processed food consumption — việc tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn |
| 76 | public health np /ˌpʌblɪk ˈhelθ/ PẤP-blích HEO-th | y tế cộng đồng Public health programs aim to prevent disease and improve community well-being. Các chương trình y tế cộng đồng nhằm phòng bệnh và nâng cao sức khỏe cộng đồng. | ≈ hygiene ≠ disease | protect public health — bảo vệ sức khỏe cộng đồng public health policy — chính sách y tế cộng đồng public health issue — vấn đề sức khỏe cộng đồng public health program — chương trình y tế cộng đồng improve public health — cải thiện sức khỏe cộng đồng |
| 77 | recovery program np /rɪˈkʌvəri ˌprəʊɡræm/ ri-CẤ-vơ-ri PRÂU-grem | chương trình phục hồi The patient joined a recovery program after leaving the hospital. Bệnh nhân tham gia chương trình phục hồi sau khi xuất viện. | ≈ rehabilitation ≠ decline | join a recovery program — tham gia chương trình hồi phục recovery program plan — kế hoạch chương trình hồi phục effective recovery program — chương trình hồi phục hiệu quả recovery program support — sự hỗ trợ trong chương trình hồi phục complete a recovery program — hoàn thành chương trình hồi phục |
| 78 | respiratory infection np /rəˈspɪrətri ɪnˌfekʃn/ rơ-XPI-rơ-tri in-PHÉC-sần | nhiễm trùng đường hô hấp Cold weather often increases the risk of respiratory infections. Thời tiết lạnh thường làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp. | ≈ flu ≠ health | develop a respiratory infection — bị nhiễm trùng đường hô hấp respiratory infection symptoms — triệu chứng nhiễm trùng hô hấp treat a respiratory infection — điều trị nhiễm trùng hô hấp severe respiratory infection — nhiễm trùng hô hấp nặng recover from a respiratory infection — hồi phục sau nhiễm trùng hô hấp |
| 79 | respiratory system np /rəˈspɪrətri ˌsɪstəm/ rơ-XPI-rơ-tri XÍT-tầm | hệ hô hấp Smoking can seriously damage the respiratory system. Hút thuốc có thể gây hại nghiêm trọng cho hệ hô hấp. | ≈ lungs ≠ blockage | respiratory system disorder — rối loạn hệ hô hấp protect the respiratory system — bảo vệ hệ hô hấp human respiratory system — hệ hô hấp của con người respiratory system function — chức năng hệ hô hấp damage the respiratory system — làm tổn thương hệ hô hấp |
| 80 | side effect np /ˈsaɪd ɪfekt/ XAID i-PHÉCT | tác dụng phụ Some patients experience mild side effects after taking the medication. Một số bệnh nhân gặp tác dụng phụ nhẹ sau khi dùng thuốc. | ≈ reaction ≠ benefit | cause side effects — gây tác dụng phụ serious side effect — tác dụng phụ nghiêm trọng common side effect — tác dụng phụ thường gặp side effect of treatment — tác dụng phụ của việc điều trị suffer from side effects — bị tác dụng phụ |
| 81 | sleep deprivation np /ˈsliːp deprɪˌveɪʃn/ SLIP đe-pri-VÊI-sần | thiếu ngủ Sleep deprivation can weaken the immune system and reduce concentration. Thiếu ngủ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và làm giảm khả năng tập trung. | ≈ insomnia ≠ rest | suffer sleep deprivation — bị thiếu ngủ chronic sleep deprivation — thiếu ngủ mãn tính sleep deprivation effects — tác hại của việc thiếu ngủ severe sleep deprivation — thiếu ngủ nghiêm trọng recover from sleep deprivation — phục hồi sau thiếu ngủ |
| 82 | sleep disorder np /ˈsliːp dɪsˌɔːdə/ SLIP đít-SO-đơ | rối loạn giấc ngủ Sleep disorders can seriously affect both physical and mental health. Các rối loạn giấc ngủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. | ≈ insomnia ≠ sleep | have a sleep disorder — bị rối loạn giấc ngủ treat a sleep disorder — điều trị rối loạn giấc ngủ common sleep disorder — rối loạn giấc ngủ phổ biến sleep disorder symptoms — triệu chứng rối loạn giấc ngủ sleep disorder clinic — phòng khám rối loạn giấc ngủ |
| 83 | sleep pattern np /ˈsliːp ˌpætn/ SLIP PÉ-tần | thói quen ngủ Irregular sleep patterns may cause fatigue and stress over time. Thói quen ngủ không đều có thể gây mệt mỏi và căng thẳng theo thời gian. | ≈ routine ≠ disorder | change your sleep pattern — thay đổi thói quen ngủ healthy sleep pattern — thói quen ngủ lành mạnh irregular sleep pattern — thói quen ngủ thất thường sleep pattern disorder — rối loạn nhịp ngủ monitor sleep pattern — theo dõi thói quen ngủ |
| 84 | sleep quality np /ˈsliːp ˌkwɒləti/ SLIP QUO-lơ-ti | chất lượng giấc ngủ Good sleep quality is essential for maintaining mental health. Chất lượng giấc ngủ tốt rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần. | ≈ rest ≠ insomnia | improve sleep quality — cải thiện chất lượng giấc ngủ poor sleep quality — chất lượng giấc ngủ kém good sleep quality — chất lượng giấc ngủ tốt track sleep quality — theo dõi chất lượng giấc ngủ sleep quality problem — vấn đề về chất lượng giấc ngủ |
| 85 | spinal injury np /ˌspaɪnl ˈɪndʒəri/ SPAI-nồ IN-jơ-ri | chấn thương cột sống The athlete suffered a spinal injury after the serious accident. Vận động viên bị chấn thương cột sống sau tai nạn nghiêm trọng. | ≈ damage ≠ health | suffer a spinal injury — bị chấn thương cột sống serious spinal injury — chấn thương cột sống nghiêm trọng spinal injury treatment — điều trị chấn thương cột sống recover from a spinal injury — hồi phục sau chấn thương cột sống spinal injury rehabilitation — phục hồi chức năng chấn thương cột sống |
| 86 | stress level np /ˈstres ˌlevl/ STRÉT LE-vồ | mức độ căng thẳng High stress levels can weaken the immune system and increase the risk of illness. Mức độ căng thẳng cao có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và làm tăng nguy cơ bệnh tật. | ≈ pressure ≠ calm | reduce stress level — giảm mức độ căng thẳng high stress level — mức độ căng thẳng cao measure stress level — đo mức độ căng thẳng stress level increase — sự gia tăng mức độ căng thẳng manage stress level — kiểm soát mức độ căng thẳng |
| 87 | therapy method np /ˈθerəpi ˌmeθəd/ THE-rơ-pi ME-thợt | phương pháp trị liệu Doctors recommended a therapy method that focuses on both physical and mental recovery. Các bác sĩ khuyến nghị một phương pháp trị liệu tập trung vào cả phục hồi thể chất và tinh thần. | ≈ technique ≠ neglect | choose a therapy method — chọn phương pháp trị liệu effective therapy method — phương pháp trị liệu hiệu quả new therapy method — phương pháp trị liệu mới therapy method selection — việc lựa chọn phương pháp trị liệu apply a therapy method — áp dụng một phương pháp trị liệu |
| 88 | therapy session np /ˈθerəpi ˌseʃn/ THE-rơ-pi XÉ-sần | buổi trị liệu The patient attends a therapy session every week to manage anxiety. Bệnh nhân tham gia buổi trị liệu mỗi tuần để kiểm soát lo âu. | ≈ counseling ≠ neglect | attend a therapy session — tham gia một buổi trị liệu weekly therapy session — buổi trị liệu hàng tuần therapy session notes — ghi chú buổi trị liệu start a therapy session — bắt đầu buổi trị liệu private therapy session — buổi trị liệu riêng |
| 89 | treatment cost np /ˈtriːtmənt kɒst/ TRÍT-mần CÓST | chi phí điều trị The treatment cost for serious diseases can be very expensive without health insurance. Chi phí điều trị cho các bệnh nghiêm trọng có thể rất đắt nếu không có bảo hiểm y tế. | ≈ expense ≠ saving | cover treatment costs — chi trả chi phí điều trị high treatment cost — chi phí điều trị cao reduce treatment cost — giảm chi phí điều trị treatment cost estimate — ước tính chi phí điều trị affordable treatment cost — chi phí điều trị hợp lý |
| 90 | treatment plan np /ˈtriːtmənt plæn/ TRÍT-mần PLEN | kế hoạch điều trị The doctor created a treatment plan based on the patient's medical condition. Bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị dựa trên tình trạng bệnh của bệnh nhân. | ≈ strategy ≠ neglect | follow a treatment plan — theo phác đồ điều trị personal treatment plan — phác đồ điều trị cá nhân adjust a treatment plan — điều chỉnh phác đồ điều trị effective treatment plan — phác đồ điều trị hiệu quả complete a treatment plan — hoàn thành phác đồ điều trị |
| 91 | treatment process np /ˈtriːtmənt ˌprəʊses/ TRÍT-mần PRÂU-xét | quá trình điều trị The treatment process may take several weeks, depending on the severity of the illness. Quá trình điều trị có thể kéo dài vài tuần tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. | ≈ procedure ≠ neglect | begin the treatment process — bắt đầu quá trình điều trị treatment process plan — kế hoạch quá trình điều trị long treatment process — quá trình điều trị dài monitor the treatment process — theo dõi quá trình điều trị successful treatment process — quá trình điều trị thành công |
| 92 | virus infection np /ˈvaɪrəs ɪnˌfekʃn/ VAI-rợt in-PHÉC-sần | nhiễm virus The patient suffered from a severe virus infection during the winter. Bệnh nhân bị nhiễm virus nghiêm trọng trong mùa đông. | ≈ illness ≠ immunity | develop a virus infection — bị nhiễm vi-rút serious virus infection — nhiễm vi-rút nghiêm trọng virus infection symptoms — triệu chứng nhiễm vi-rút treat a virus infection — điều trị nhiễm vi-rút prevent virus infection — phòng ngừa nhiễm vi-rút |
| 93 | waiting room np /ˈweɪtɪŋ ruːm/ UÊI-tinh RUM | phòng chờ Patients sat quietly in the waiting room while waiting to see the doctor. Các bệnh nhân ngồi yên trong phòng chờ để đợi gặp bác sĩ. | ≈ lounge ≠ office | sit in the waiting room — ngồi trong phòng chờ wait in the waiting room — chờ trong phòng chờ crowded waiting room — phòng chờ đông đúc waiting room chair — ghế ở phòng chờ leave the waiting room — rời khỏi phòng chờ |
| 94 | weight control np /ˈweɪt kənˌtrəʊl/ UÊIT cần-TRÂUL | kiểm soát cân nặng A balanced diet helps maintain effective weight control. Chế độ ăn cân bằng giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả. | ≈ management ≠ obesity | improve weight control — cải thiện việc kiểm soát cân nặng weight control plan — kế hoạch kiểm soát cân nặng successful weight control — kiểm soát cân nặng thành công weight control strategy — chiến lược kiểm soát cân nặng maintain weight control — duy trì kiểm soát cân nặng |
| 95 | weight gain np /ˈweɪt ɡeɪn/ UÊIT GÊIN | tăng cân Lack of exercise and unhealthy eating habits may lead to weight gain. Thiếu vận động và ăn uống không lành mạnh có thể gây tăng cân. | ≈ increase ≠ loss | experience weight gain — bị tăng cân sudden weight gain — tăng cân đột ngột prevent weight gain — ngăn tăng cân unhealthy weight gain — tăng cân không lành mạnh weight gain problem — vấn đề tăng cân |
| 96 | weight loss np /ˈweɪt lɒs/ UÊIT LOS | giảm cân Regular exercise and healthy diets help with weight loss. Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn lành mạnh giúp giảm cân. | ≈ reduction ≠ gain | experience weight loss — bị sụt cân rapid weight loss — giảm cân nhanh healthy weight loss — giảm cân lành mạnh support weight loss — hỗ trợ giảm cân weight loss program — chương trình giảm cân |
| 97 | workout plan np /ˈwɜːkaʊt plæn/ UƠ-cao PLEN | kế hoạch tập luyện The trainer designed a workout plan to improve the athlete's stamina. Huấn luyện viên thiết kế kế hoạch tập luyện để tăng sức bền. | ≈ program ≠ inactivity | create a workout plan — lập kế hoạch tập luyện follow a workout plan — theo kế hoạch tập luyện personal workout plan — kế hoạch tập luyện cá nhân weekly workout plan — kế hoạch tập luyện hàng tuần adjust a workout plan — điều chỉnh kế hoạch tập luyện |
| 98 | workout routine np /ˈwɜːkaʊt ruːˌtiːn/ UƠ-cao ru-TIN | thói quen tập luyện Maintaining a regular workout routine improves overall health. Duy trì thói quen tập luyện giúp cải thiện sức khỏe tổng thể. | ≈ schedule ≠ rest | follow a workout routine — theo một lịch tập luyện daily workout routine — lịch tập luyện hằng ngày workout routine plan — kế hoạch lịch tập luyện change your workout routine — thay đổi lịch tập luyện effective workout routine — lịch tập luyện hiệu quả |
| 99 | workout session np /ˈwɜːkaʊt ˌseʃn/ UƠ-cao XÉ-sần | buổi tập luyện He completed an intense workout session at the gym. Anh ấy hoàn thành một buổi tập luyện cường độ cao tại phòng gym. | ≈ training ≠ rest | have a workout session — có một buổi tập luyện morning workout session — buổi tập buổi sáng intense workout session — buổi tập cường độ cao skip a workout session — bỏ một buổi tập workout session schedule — lịch buổi tập |