EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1

Tuần 1: Health

Chủ đề: Sức khỏe (HEALTH)
1052 mục từ62 bộ bài tập · 372 câu

Từ vựng chủ đề sức khỏe: dinh dưỡng, bệnh tật, cơ thể, điều trị, lối sống — kèm cấu trúc, họ từ, collocation, thành ngữ và bài tập đọc hiểu theo chủ đề.

Bài tập theo ngày

Ngày 25/5 — Nghe: Chọn triệu chứng
6 câu
Ngày 25/5 — Chọn đáp án đúng
16 câu
Ngày 25/5 — Từ đồng nghĩa
2 câu
Ngày 25/5 — Từ trái nghĩa
2 câu
Ngày 25/5 — Sắp xếp câu
5 câu
Ngày 25/5 — Đọc hiểu: Health Choices after School
5 câu
Ngày 26/5 — Nghe: Sơ cứu (đánh số tranh)
1 câu
Ngày 26/5 — Nghe: Hoàn thành câu
4 câu
Ngày 26/5 — Điền từ: The Healthy Eating Plate
10 câu
Ngày 26/5 — Đọc hiểu: 5 simple tips to increase your life expectancy
5 câu
Ngày 26/5 — Điền câu/cụm: Tác hại của rượu bia
6 câu
Ngày 26/5 — Biến đổi từ: Bubble Tea and Health Concerns
4 câu
Ngày 26/5 — Đọc hiểu: Đồ uống có cồn kèm trân châu
8 câu
Ngày 27/5 — Nghe: Bài thuốc chữa cảm (đánh số tranh)
1 câu
Ngày 27/5 — Nghe: Học bài thuốc từ đâu?
6 câu
Ngày 27/5 — Chọn đáp án đúng
16 câu
Ngày 27/5 — Từ đồng nghĩa
2 câu
Ngày 27/5 — Từ trái nghĩa
2 câu
Ngày 27/5 — Sắp xếp câu
5 câu
Ngày 27/5 — Điền từ: Pro-Core Shake (quảng cáo)
6 câu
Ngày 28/5 — Nghe: Sharon gặp bác sĩ (True/False)
8 câu
Ngày 28/5 — Điền từ: Viruses and vaccines
10 câu
Ngày 28/5 — Đọc hiểu: Healthy lifestyle habits
5 câu
Ngày 28/5 — Quảng cáo: Unlock your longevity potential
3 câu
Ngày 28/5 — Thông báo: Do you have a fever or cough?
3 câu
Ngày 28/5 — Từ loại: Stay healthy, stay happy!
6 câu
Ngày 28/5 — Đọc hiểu: Winter patients at the clinic
10 câu
Ngày 29/5 — Nghe: Phỏng vấn huấn luyện viên Tom Walker
6 câu
Ngày 29/5 — Nghe điền từ: Obesity
5 câu
Ngày 29/5 — Chọn đáp án đúng (từ vựng sức khỏe)
16 câu
Ngày 29/5 — Từ đồng nghĩa (CLOSEST)
2 câu
Ngày 29/5 — Từ trái nghĩa (OPPOSITE)
2 câu
Ngày 29/5 — Quảng cáo: Healthy Diet – Healthy Life!
6 câu
Ngày 29/5 — Điền câu: John's injury
5 câu
Ngày 30/5 — Điền từ: Bio-printing & the human body in the future
6 câu
Ngày 30/5 — Điền từ: Lack of exercise in teenagers
6 câu
Ngày 30/5 — Điền từ: Sleep and your body clock
5 câu
Ngày 30/5 — Đọc hiểu: What time should school start?
10 câu