EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1

Ngày 29/5 — Cấu trúc

29 / 29 mục
STTTừ vựngTừ loạiNghĩaCách dùng & ví dụ
1on the left/right of sth phrở bên trái/phải của cái gì
on the left / right of sth · to the left / right of sth · on your left / right
Dùng ON the left/right (KHÔNG dùng in the left)
The first-aid kit is kept on the left of the medicine cabinet so nurses can find it quickly.
Hộp sơ cứu được đặt ở bên trái tủ thuốc để y tá có thể tìm thấy nhanh chóng.
2in the middle of sth phrở giữa cái gì
in the middle of + nơi chốn (the room, your chest) · in the middle of + thời gian/hoạt động (the night, a meeting)
The patient felt a sharp pain in the middle of his chest and called an ambulance immediately.
Bệnh nhân cảm thấy một cơn đau nhói ở giữa ngực và gọi xe cứu thương ngay lập tức.
3trip over sth phrvấp phải cái gì
trip over / on sth · trip and fall
Quá khứ: tripped (gấp đôi p)
She tripped over a loose cable in the hospital corridor and injured her ankle.
Cô ấy vấp phải một sợi dây lỏng ở hành lang bệnh viện và bị thương ở mắt cá chân.
4on the corner of sth phrở góc của cái gì
on the corner of a desk / street · in the corner of a room
on the corner = góc ngoài (bàn, ngã tư); in the corner = góc bên trong (phòng)
There is a hand sanitizer bottle on the corner of the reception desk for patients and visitors.
Có một chai nước rửa tay sát khuẩn ở góc bàn lễ tân cho bệnh nhân và khách đến thăm.
5have a nosebleed phrbị chảy máu mũi
have / get a nosebleed
nosebleed là danh từ đếm được (a nosebleed)
He had a nosebleed after staying in a very dry room for several hours.
Anh ấy bị chảy máu mũi sau khi ở trong một căn phòng rất khô trong vài giờ.
6fall to the ground phrngã xuống đất
fall (fell – fallen) to the ground · fall over / fall down
fall là nội động từ, không có tân ngữ
The elderly patient suddenly fell to the ground because his blood pressure dropped too low.
Bệnh nhân cao tuổi đột nhiên ngã xuống đất vì huyết áp của ông ấy giảm quá thấp.
7be able to do sth phrcó thể làm gì
be able to + V nguyên mẫu · was / were able to (đã làm được) · will be able to
Dùng thay can ở các thì mà can không chia được (will be able to, have been able to)
After weeks of physical therapy, she was able to walk without pain again.
Sau nhiều tuần vật lý trị liệu, cô ấy đã có thể đi lại mà không còn đau nữa.
8save one's life phrcứu mạng ai
save sb's life · save lives
one's đổi theo chủ thể: save his / her / a person's life
Quick CPR can save a person's life before an ambulance arrives.
Hồi sức tim phổi kịp thời có thể cứu mạng một người trước khi xe cứu thương đến.
9play a role/part in sth phrđóng vai trò trong điều gì
play a(n) important / key / vital role in + N / V-ing
Sau in dùng N hoặc V-ing
Sleep can play a role in strengthening the immune system and improving mental health.
Giấc ngủ có thể đóng vai trò trong việc tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tinh thần.
10in theory phrvề lý thuyết
In theory, … but in practice / in reality, …
Thường đối lập với in practice / in reality
In theory, a strict diet may help people lose weight quickly, but it is not always safe.
Về lý thuyết, một chế độ ăn nghiêm ngặt có thể giúp mọi người giảm cân nhanh chóng, nhưng không phải lúc nào cũng an toàn.
10in reality phrtrên thực tế
In reality, … (thường đứng đầu câu, có dấu phẩy)
Gần nghĩa: in fact / actually; đối lập với in theory
In reality, most patients need a balanced diet, regular exercise, and enough sleep to stay healthy.
Trên thực tế, hầu hết bệnh nhân cần một chế độ ăn cân bằng, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc để duy trì sức khỏe.
11prevent sb from doing sth phrngăn ai làm gì
prevent sb / sth from + V-ing
KHÔNG dùng prevent sb to do sth; tương tự: stop / keep sb from V-ing
Regular handwashing can prevent children from catching many common infections at school.
Rửa tay thường xuyên có thể ngăn trẻ em mắc nhiều bệnh nhiễm trùng phổ biến ở trường.
12cope with phrđối phó với; xử lý
cope with stress / pain / pressure / a problem
Luôn đi với WITH (KHÔNG nói cope stress)
Patients with chronic pain need practical ways to cope with stress and daily discomfort.
Bệnh nhân bị đau mãn tính cần những cách thiết thực để đối phó với căng thẳng và sự khó chịu hằng ngày.
13pass out phrngất đi
pass out (from the heat / pain) · nearly pass out
Gần nghĩa: faint; không có tân ngữ
He nearly passed out after standing in the heat without drinking enough water.
Anh ấy suýt ngất đi sau khi đứng dưới trời nóng mà không uống đủ nước.
14stay awake phrgiữ tỉnh táo; thức
stay / keep awake · stay awake all night
awake là tính từ; trái nghĩa: fall asleep
Doctors on night shifts often drink coffee to stay awake during long and demanding hours.
Bác sĩ trực đêm thường uống cà phê để giữ tỉnh táo trong những giờ làm việc dài và căng thẳng.
15get used to sth phrquen với điều gì
get / be used to + N / V-ing
Phân biệt: used to + V nguyên mẫu = đã từng (thói quen trong quá khứ)
It may take time for patients to get used to a new medicine and its side effects.
Bệnh nhân có thể mất thời gian để quen với một loại thuốc mới và các tác dụng phụ của nó.
16come up with sth phrnghĩ ra; đưa ra điều gì
come up with an idea / a plan / a solution
The health team had to come up with a safer exercise plan for patients with weak joints.
Nhóm chăm sóc sức khỏe phải đưa ra một kế hoạch tập luyện an toàn hơn cho bệnh nhân có khớp yếu.
17in response to sth phrđể đáp lại điều gì
in response to + N (a rise, a request, criticism)
Giới từ TO; động từ: respond to sth
The hospital changed its hygiene rules in response to a rise in respiratory infections.
Bệnh viện đã thay đổi quy định vệ sinh để đáp lại sự gia tăng các ca nhiễm trùng đường hô hấp.
18in particular phrđặc biệt là
N, in particular, … · in particular + N
Gần nghĩa: particularly / especially
Elderly patients, in particular, should be careful during hot weather because they can become dehydrated quickly.
Bệnh nhân cao tuổi, đặc biệt là, nên cẩn thận trong thời tiết nóng vì họ có thể bị mất nước nhanh chóng.
19break a record phrphá kỷ lục
break / set / hold a record · break the world record
The athlete broke a record after months of careful training, healthy eating, and medical monitoring.
Vận động viên đã phá kỷ lục sau nhiều tháng tập luyện cẩn thận, ăn uống lành mạnh và được theo dõi y tế.
20have a chance of sth/to do sth phrcó cơ hội làm gì/có được điều gì
have a (good / better) chance of + N / V-ing · have a chance to + V
chance OF = khả năng xảy ra; chance TO do = dịp/cơ hội để làm
Patients have a better chance of recovery when they follow medical advice and attend regular check-ups.
Bệnh nhân có cơ hội hồi phục tốt hơn khi họ làm theo lời khuyên y tế và đi khám định kỳ.
21struggle to do sth phrcố gắng chật vật làm gì
struggle to + V · struggle with sth
After the surgery, he struggled to walk without support for the first few days.
Sau ca phẫu thuật, anh ấy chật vật đi lại mà không có người đỡ trong vài ngày đầu.
22at rest phrlúc nghỉ ngơi
heart rate at rest · be at rest
Gần nghĩa: resting (resting heart rate)
A healthy heart rate at rest is usually lower in people who exercise regularly.
Nhịp tim khỏe mạnh lúc nghỉ ngơi thường thấp hơn ở những người tập thể dục thường xuyên.
23take up phrbắt đầu làm; tiếp nhận
take up + N / V-ing (a sport, a hobby) · take up time / space (chiếm)
take up swimming (KHÔNG dùng take up to swim)
He decided to take up swimming because it is gentle on the joints and good for the heart.
Anh ấy quyết định bắt đầu bơi vì môn này nhẹ nhàng với các khớp và tốt cho tim.
24end up with sth phrcuối cùng bị/có cái gì
end up with + N · end up + V-ing · end up in hospital
If a wound is not cleaned properly, the patient may end up with a serious infection.
Nếu vết thương không được làm sạch đúng cách, bệnh nhân có thể cuối cùng bị nhiễm trùng nghiêm trọng.
25suit one's taste phrphù hợp với khẩu vị của ai
suit sb's taste(s) · be to sb's taste
suit sb/sth không có giới từ (KHÔNG nói suit with)
A nutritionist can design healthy meals that suit a patient's taste and medical needs.
Chuyên gia dinh dưỡng có thể thiết kế những bữa ăn lành mạnh phù hợp với khẩu vị và nhu cầu y tế của bệnh nhân.
26fit into sth phrphù hợp với; đưa vào được
fit (sth) into a schedule / routine / space
A short workout can fit into a busy schedule if people plan their day carefully.
Một buổi tập ngắn có thể phù hợp với lịch trình bận rộn nếu mọi người lên kế hoạch trong ngày cẩn thận.
27keep in mind phrghi nhớ; lưu ý
keep in mind that … · keep sth in mind
Gần nghĩa: bear in mind
Patients should keep in mind that antibiotics do not work against viral infections.
Bệnh nhân nên ghi nhớ rằng thuốc kháng sinh không có tác dụng với các bệnh nhiễm vi-rút.
28beg sb to do sth phrcầu xin ai làm gì
beg sb to + V · beg (sb) for sth
Quá khứ: begged (gấp đôi g)
The worried mother begged the doctor to check her child again because the fever had not gone down.
Người mẹ lo lắng cầu xin bác sĩ kiểm tra lại cho con mình vì cơn sốt vẫn chưa hạ.