Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Mở rộng ngày 26/5
| STT | Từ vựng | Nghĩa & ví dụ | Họ từ | Đồng nghĩa / Trái nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | addicted adj /əˈdɪktɪd/ ơ-ĐÍC-tịt C1-C2 | nghiện; say mê; phụ thuộc vào Many teenagers have become addicted to social media because they spend several hours scrolling through short videos every day. Nhiều thanh thiếu niên đã trở nên nghiện mạng xã hội vì họ dành vài giờ mỗi ngày để lướt các video ngắn. | addicted (adj) /əˈdɪktɪd/ — nghiện; bị phụ thuộc vào addict (n) /ˈædɪkt/ — người nghiện addict (v) /əˈdɪkt/ — làm cho nghiện; khiến phụ thuộc vào addiction (n) /əˈdɪkʃn/ — sự nghiện; chứng nghiện addictive (adj) /əˈdɪktɪv/ — gây nghiện; dễ gây nghiện addictively (adv) /əˈdɪktɪvli/ — một cách gây nghiện; đầy cuốn hút | ≈ dependent /dɪˈpendənt/ — phụ thuộc; nghiện ≈ hooked /hʊkt/ — nghiện; bị cuốn vào ≈ compulsive /kəmˈpʌlsɪv/ — khó cưỡng lại; mang tính cưỡng bách ≠ indifferent /ɪnˈdɪfrənt/ — thờ ơ; không bị cuốn hút ≠ detached /dɪˈtætʃt/ — tách khỏi; không lệ thuộc ≠ abstinent /ˈæbstɪnənt/ — kiêng; không sử dụng |
| 2 | anxious adj /ˈæŋkʃəs/ ÉNG-sợs C1-C2 | lo lắng; bồn chồn She felt extremely anxious before the final exam because she had not prepared as carefully as she had planned. Cô ấy cảm thấy vô cùng lo lắng trước kỳ thi cuối kỳ vì chưa chuẩn bị kỹ như dự định. | anxious (adj) /ˈæŋkʃəs/ — lo lắng; bồn chồn anxiety (n) /æŋˈzaɪəti/ — sự lo lắng; nỗi bất an anxiously (adv) /ˈæŋkʃəsli/ — một cách lo lắng; đầy bồn chồn anxiousness (n) /ˈæŋkʃəsnəs/ — tình trạng lo lắng; sự bồn chồn | ≈ apprehensive /ˌæprɪˈhensɪv/ — lo lắng; bất an ≈ uneasy /ʌnˈiːzi/ — không yên tâm; bồn chồn ≈ distressed /dɪˈstrest/ — đau khổ; lo âu ≠ calm /kɑːm/ — bình tĩnh ≠ composed /kəmˈpəʊzd/ — điềm tĩnh; tự chủ ≠ reassured /ˌriːəˈʃʊəd/ — được trấn an; yên tâm |
| 3 | depressed adj /dɪˈprest/ đi-PRÉST C1-C2 | chán nản; trầm cảm; suy sụp After losing his job, he became deeply depressed and found it difficult to stay motivated in daily life. Sau khi mất việc, anh ấy trở nên rất chán nản và cảm thấy khó giữ động lực trong cuộc sống hằng ngày. | depressed (adj) /dɪˈprest/ — chán nản; trầm cảm; suy giảm depress (v) /dɪˈpres/ — làm buồn; làm suy giảm depression (n) /dɪˈpreʃn/ — sự trầm cảm; tình trạng suy thoái depressive (adj) /dɪˈpresɪv/ — liên quan đến trầm cảm; gây chán nản depressing (adj) /dɪˈpresɪŋ/ — gây buồn; gây chán nản depressingly (adv) /dɪˈpresɪŋli/ — một cách đáng buồn; một cách gây chán nản | ≈ dejected /dɪˈdʒektɪd/ — chán nản; buồn bã ≈ despondent /dɪˈspɒndənt/ — tuyệt vọng; suy sụp ≈ downcast /ˈdaʊnkɑːst/ — buồn rầu; ủ rũ ≠ cheerful /ˈtʃɪəfl/ — vui vẻ ≠ upbeat /ˈʌpbiːt/ — lạc quan; tích cực ≠ elated /ɪˈleɪtɪd/ — hân hoan; phấn chấn |
| 4 | exacerbate v /ɪɡˈzæsəbeɪt/ ig-ZÉ-sơ-bêit C1-C2 | làm trầm trọng thêm; làm tồi tệ hơn A lack of sleep can exacerbate existing health problems and make it harder for the body to recover. Thiếu ngủ có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe sẵn có và khiến cơ thể khó phục hồi hơn. | exacerbate (v) /ɪɡˈzæsəbeɪt/ — làm trầm trọng thêm; làm tồi tệ hơn exacerbation (n) /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃn/ — sự làm trầm trọng thêm; đợt trở nặng exacerbated (adj) /ɪɡˈzæsəbeɪtɪd/ — bị làm trầm trọng thêm; trở nên tồi tệ hơn exacerbating (adj) /ɪɡˈzæsəbeɪtɪŋ/ — làm trầm trọng thêm; khiến tồi tệ hơn | ≈ aggravate /ˈæɡrəveɪt/ — làm trầm trọng thêm ≈ worsen /ˈwɜːsn/ — làm xấu đi ≈ intensify /ɪnˈtensɪfaɪ/ — làm tăng lên; làm dữ dội hơn ≠ alleviate /əˈliːvieɪt/ — làm dịu bớt; giảm nhẹ ≠ mitigate /ˈmɪtɪɡeɪt/ — giảm thiểu; làm bớt nghiêm trọng ≠ ease /iːz/ — làm dịu; làm nhẹ đi |
| 5 | fatigue n /fəˈtiːɡ/ fơ-TIG C1-C2 | sự mệt mỏi; tình trạng kiệt sức Long working hours and constant stress often lead to severe fatigue among office workers. Thời gian làm việc kéo dài và căng thẳng liên tục thường dẫn đến tình trạng mệt mỏi nghiêm trọng ở nhân viên văn phòng. | fatigue (n) /fəˈtiːɡ/ — sự mệt mỏi; tình trạng kiệt sức fatigue (v) /fəˈtiːɡ/ — làm mệt mỏi; khiến kiệt sức fatigued (adj) /fəˈtiːɡd/ — mệt mỏi; kiệt sức fatiguing (adj) /fəˈtiːɡɪŋ/ — gây mệt mỏi; làm kiệt sức | ≈ exhaustion /ɪɡˈzɔːstʃən/ — sự kiệt sức ≈ weariness /ˈwɪərinəs/ — sự mệt mỏi; uể oải ≈ lethargy /ˈleθədʒi/ — trạng thái lờ đờ; thiếu năng lượng ≈ burnout /ˈbɜːnaʊt/ — sự kiệt sức ≠ vitality /vaɪˈtæləti/ — sức sống; sinh lực ≠ vigour /ˈvɪɡə(r)/ — sức lực; sinh khí ≠ energy /ˈenədʒi/ — năng lượng; sức lực |
| 6 | prevalent adj /ˈprevələnt/ PRÉ-vơ-lợnt C1-C2 | phổ biến; thịnh hành Online learning has become increasingly prevalent in many countries since students can access lessons from almost anywhere. Việc học trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia vì học sinh có thể tiếp cận bài học từ hầu như bất cứ đâu. | prevalent (adj) /ˈprevələnt/ — phổ biến; thịnh hành; lan rộng prevail (v) /prɪˈveɪl/ — chiếm ưu thế; thắng thế; phổ biến prevalence (n) /ˈprevələns/ — sự phổ biến; mức độ lan rộng prevalently (adv) /ˈprevələntli/ — một cách phổ biến; một cách lan rộng | ≈ widespread /ˈwaɪdspred/ — phổ biến; lan rộng ≈ pervasive /pəˈveɪsɪv/ — lan rộng; thấm sâu ≈ ubiquitous /juːˈbɪkwɪtəs/ — có mặt khắp nơi ≠ rare /reə(r)/ — hiếm ≠ uncommon /ʌnˈkɒmən/ — không phổ biến ≠ scarce /skeəs/ — khan hiếm; ít gặp |
| 7 | risky adj /ˈrɪski/ RÍT-ki C1-C2 | nguy hiểm; rủi ro; mạo hiểm Driving at high speed in heavy rain is extremely risky because the road becomes slippery and visibility is reduced. Lái xe với tốc độ cao khi trời mưa lớn là cực kỳ nguy hiểm vì đường trở nên trơn trượt và tầm nhìn bị hạn chế. | risky (adj) /ˈrɪski/ — rủi ro; nguy hiểm; liều lĩnh risk (n) /rɪsk/ — rủi ro; nguy cơ risk (v) /rɪsk/ — mạo hiểm; liều lĩnh làm gì riskily (adv) /ˈrɪskɪli/ — một cách mạo hiểm; một cách liều lĩnh riskiness (n) /ˈrɪskinəs/ — mức độ rủi ro; tính nguy hiểm riskless (adj) /ˈrɪskləs/ — không có rủi ro; an toàn | ≈ hazardous /ˈhæzədəs/ — nguy hiểm; rủi ro ≈ perilous /ˈperələs/ — đầy nguy hiểm ≈ precarious /prɪˈkeəriəs/ — bấp bênh; không chắc chắn ≠ safe /seɪf/ — an toàn ≠ secure /sɪˈkjʊə(r)/ — an toàn; chắc chắn ≠ risk-free /ˌrɪsk ˈfriː/ — không có rủi ro |
| 8 | intake n /ˈɪnteɪk/ IN-têik C1-C2 | lượng hấp thụ; lượng tiêu thụ; số lượng tiếp nhận Doctors often advise people to reduce their sugar intake in order to lower the risk of obesity and diabetes. Các bác sĩ thường khuyên mọi người giảm lượng đường tiêu thụ để giảm nguy cơ béo phì và tiểu đường. | intake (n) /ˈɪnteɪk/ — lượng tiêu thụ; lượng hấp thụ; số lượng tuyển vào take (v) /teɪk/ — lấy; dùng; tiếp nhận taking (n) /ˈteɪkɪŋ/ — sự lấy; sự tiếp nhận taken (adj) /ˈteɪkən/ — đã được lấy; đã được dùng; bị chiếm uptake (n) /ˈʌpteɪk/ — sự hấp thụ; sự tiếp nhận overtake (v) /ˌəʊvəˈteɪk/ — vượt qua; bắt kịp và vượt | ≈ consumption /kənˈsʌmpʃn/ — sự tiêu thụ; lượng hấp thụ ≈ ingestion /ɪnˈdʒestʃən/ — sự đưa vào cơ thể; sự nuốt ≈ uptake /ˈʌpteɪk/ — sự hấp thụ; lượng tiếp nhận ≠ output /ˈaʊtpʊt/ — lượng đưa ra; sản lượng ≠ discharge /dɪsˈtʃɑːdʒ/ — sự thải ra ≠ excretion /ɪkˈskriːʃn/ — sự bài tiết |