EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1

Mở rộng ngày 25/5

5 / 5 mục
STTTừ vựngNghĩa & ví dụHọ từĐồng nghĩa / Trái nghĩa
1
delicious
adj /dɪˈlɪʃəs/
đi-LI-sợs
C1-C2
ngon; hấp dẫn (về mùi vị)
The meal at the restaurant was absolutely delicious, with every dish bursting with rich and balanced flavors.
Nhiều món ăn tại nhà hàng thực sự rất ngon, mỗi món đều đậm đà và cân bằng hương vị.
delicious (adj) /dɪˈlɪʃəs/ — ngon; thơm ngon
deliciously (adv) /dɪˈlɪʃəsli/ — một cách ngon lành; hấp dẫn
deliciousness (n) /dɪˈlɪʃəsnəs/ — sự ngon miệng; độ hấp dẫn
≈ delectable /dɪˈlektəbl/ — ngon tuyệt; rất hấp dẫn
≈ scrumptious /ˈskrʌmpʃəs/ — ngon tuyệt vời
≈ palatable /ˈpælətəbl/ — ngon miệng; dễ ăn
≠ bland /blænd/ — nhạt nhẽo; không ngon
≠ tasteless /ˈteɪstləs/ — vô vị
≠ unappetizing /ʌnˈæpɪtaɪzɪŋ/ — không hấp dẫn (món ăn)
2
fitness
n /ˈfɪtnəs/
FÍT-nợs
C1-C2
sự khỏe mạnh; thể chất tốt
Regular exercise plays a crucial role in maintaining overall fitness and improving mental well-being.
Tập thể dục thường xuyên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thể lực tổng thể và cải thiện sức khỏe tinh thần.
fitness (n) /ˈfɪtnəs/ — sự khỏe mạnh; thể lực
fit (adj) /fɪt/ — khỏe mạnh; cân đối
fit (v) /fɪt/ — phù hợp; thích hợp
unfit (adj) /ʌnˈfɪt/ — không khỏe; không phù hợp
≈ well-being /ˌwelˈbiːɪŋ/ — sức khỏe; trạng thái khỏe mạnh
≈ vitality /vaɪˈtæləti/ — sức sống; sinh lực
≈ robustness /rəʊˈbʌstnəs/ — sự khỏe mạnh; cường tráng
≠ weakness /ˈwiːknəs/ — sự yếu ớt; kém sức khỏe
≠ frailty /ˈfreɪlti/ — sự suy nhược
≠ debility /dɪˈbɪləti/ — tình trạng suy yếu
3
injurious
adj /ɪnˈdʒʊəriəs/
in-DJUA-ri-ợs
C1-C2
có hại; gây tổn hại
Prolonged exposure to loud noise can be extremely injurious to your hearing over time.
Việc tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn lớn có thể gây hại nghiêm trọng cho thính giác của bạn theo thời gian.
injurious (adj) /ɪnˈdʒʊəriəs/ — có hại; gây tổn thương
injure (v) /ˈɪndʒə(r)/ — làm bị thương; gây hại
injured (adj) /ˈɪndʒəd/ — bị thương
injury (n) /ˈɪndʒəri/ — vết thương; sự tổn hại
injuriously (adv) /ɪnˈdʒʊəriəsli/ — một cách có hại
non-injurious (adj) /ˌnɒn ɪnˈdʒʊəriəs/ — không gây hại
≈ harmful /ˈhɑːmfl/ — có hại
≈ detrimental /ˌdetrɪˈmentl/ — gây tổn hại
≈ damaging /ˈdæmɪdʒɪŋ/ — gây thiệt hại
≠ beneficial /ˌbenɪˈfɪʃl/ — có lợi
≠ harmless /ˈhɑːmləs/ — vô hại
≠ innocuous /ɪˈnɒkjuəs/ — không gây hại
4
healthy
adj /ˈhelθi/
HEL-thi
C1-C2
khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe
A balanced diet rich in vegetables and whole grains is essential for staying healthy and energetic.
Một chế độ ăn cân bằng giàu rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt là rất cần thiết để duy trì sức khỏe và năng lượng.
healthy (adj) /ˈhelθi/ — khỏe mạnh; lành mạnh
health (n) /helθ/ — sức khỏe
healthily (adv) /ˈhelθɪli/ — một cách lành mạnh
healthiness (n) /ˈhelθinəs/ — tình trạng khỏe mạnh
unhealthy (adj) /ʌnˈhelθi/ — không lành mạnh; có hại
healthful (adj) /ˈhelθfl/ — có lợi cho sức khỏe
≈ wholesome /ˈhəʊlsəm/ — tốt cho sức khỏe
≈ salubrious /səˈluːbriəs/ — có lợi cho sức khỏe
≈ sound /saʊnd/ — khỏe mạnh; lành mạnh
≠ unhealthy /ʌnˈhelθi/ — không tốt cho sức khỏe
≠ unsound /ʌnˈsaʊnd/ — không lành mạnh
≠ detrimental /ˌdetrɪˈmentl/ — có hại
5
limit
v /ˈlɪmɪt/
LI-mít
C1-C2
giới hạn; hạn chế
The company decided to limit unnecessary expenses in order to maximize its overall profit.
Công ty quyết định hạn chế các chi phí không cần thiết để tối đa hóa lợi nhuận tổng thể.
limit (n, v) /ˈlɪmɪt/ — giới hạn; hạn chế
limited (adj) /ˈlɪmɪtɪd/ — có hạn; hạn chế
limitation (n) /ˌlɪmɪˈteɪʃn/ — sự hạn chế; giới hạn
limitless (adj) /ˈlɪmɪtləs/ — không giới hạn; vô hạn
limiting (adj) /ˈlɪmɪtɪŋ/ — mang tính hạn chế
unlimited (adj) /ʌnˈlɪmɪtɪd/ — không giới hạn
≈ restrict /rɪˈstrɪkt/ — hạn chế
≈ confine /kənˈfaɪn/ — giới hạn
≠ expand /ɪkˈspænd/ — mở rộng
≠ extend /ɪkˈstend/ — kéo dài; mở rộng
≠ broaden /ˈbrɔːdn/ — mở rộng; làm rộng ra