EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1

Mở rộng ngày 27/5

1 / 1 mục
STTTừ vựngNghĩa & ví dụHọ từĐồng nghĩa / Trái nghĩa
1
strengthen
v /ˈstreŋθn/
STRÉNG-thần
C1-C2
tăng cường; làm mạnh lên
Regular exercise helps to strengthen your muscles and improve your overall health in the long run.
Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường cơ bắp và cải thiện sức khỏe tổng thể về lâu dài.
strengthen (v) /ˈstreŋθn/ — làm mạnh lên; củng cố; tăng cường
strength (n) /streŋθ/ — sức mạnh; sức lực
strong (adj) /strɒŋ/ — mạnh; khỏe; vững chắc
strongly (adv) /ˈstrɒŋli/ — mạnh mẽ; quyết liệt
strengthening (n) /ˈstreŋθnɪŋ/ — sự củng cố; sự tăng cường
strengthener (n) /ˈstreŋθnə(r)/ — chất/thiết bị làm tăng cường
strengthened (adj) /ˈstreŋθnd/ — được củng cố; được tăng cường
≈ reinforce /ˌriːɪnˈfɔːs/ — củng cố; tăng cường
≈ fortify /ˈfɔːtɪfaɪ/ — làm mạnh thêm; củng cố
≈ bolster /ˈbəʊlstə(r)/ — hỗ trợ; làm mạnh hơn
≠ weaken /ˈwiːkən/ — làm yếu đi
≠ undermine /ˌʌndəˈmaɪn/ — làm suy yếu
≠ impair /ɪmˈpeə(r)/ — làm suy giảm