EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1

Ngày 25/5 — Cấu trúc

23 / 23 mục
STTTừ vựngTừ loạiNghĩaCách dùng & ví dụ
1ability to do sth phrkhả năng làm gì
have the ability to + V · sb's ability to + V
KHÔNG dùng ability of doing sth; tương đương be able to do sth
She has the ability to solve complex problems under pressure and deliver effective solutions.
Cô ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp dưới áp lực và đưa ra các giải pháp hiệu quả.
2avoid sth/doing sth phrtránh cái gì / tránh làm gì
avoid + N · avoid + V-ing (KHÔNG dùng to V)
You should avoid eating too much processed food if you want to maintain good health.
Bạn nên tránh ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn nếu muốn duy trì sức khỏe tốt.
3be bad for sb/sth phrcó hại cho ai/cái gì
be bad for + N (your health / teeth / skin…)
Phân biệt: be bad at sth = kém về cái gì
Consuming excessive sugar can be bad for your teeth and overall health.
Tiêu thụ quá nhiều đường có thể gây hại cho răng và sức khỏe tổng thể.
3be good for sb/sth phrcó lợi cho ai/cái gì
be good for + N (your health / body / mind…)
Phân biệt: be good at sth = giỏi về cái gì; be good to sb = tử tế với ai
Regular exercise can be good for both your physical and mental well-being.
Tập thể dục thường xuyên có thể tốt cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn.
4be careful of/with/about sth phrcẩn thận với cái gì
be careful with / of / about + N · be careful (not) to + V
You need to be careful with sharp objects to avoid accidental injuries while cooking.
Bạn cần cẩn thận với các vật sắc nhọn để tránh bị thương khi nấu ăn.
5be full of sth phrđầy ắp cái gì
be full of + N
= be filled with sth
The basket was full of fresh fruits and vegetables from the local market.
Cái giỏ đầy ắp trái cây và rau củ tươi từ chợ địa phương.
6be rich in sth phrgiàu (chất gì)
be rich in + N (vitamins / protein / fibre…)
Dùng giới từ in, KHÔNG dùng of / with
Leafy green vegetables are rich in essential vitamins and minerals.
Các loại rau xanh lá giàu vitamin và khoáng chất thiết yếu.
7be used to do sth = be used for doing sth phrđược dùng để làm gì
be used to + V = be used for + V-ing
Bẫy: be/get used to + V-ing = quen với việc gì; used to + V = đã từng
This tool is used to measure temperature accurately in scientific experiments.
Công cụ này được dùng để đo nhiệt độ một cách chính xác trong các thí nghiệm khoa học.
8check out phrkiểm tra / khám phá
check out sth · check sth out · check it out (KHÔNG nói check out it)
check out (of a hotel) = trả phòng
Before making a decision, you should check out different options available on the market.
Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên kiểm tra các lựa chọn khác nhau có trên thị trường.
9chill out phrthư giãn
chill out (by doing sth)
Văn nói, thân mật; = relax
After a long day at work, he likes to chill out by listening to music and watching movies.
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy thích thư giãn bằng cách nghe nhạc và xem phim.
10instead of sth/doing sth phrthay vì điều gì/làm gì
instead of + N / V-ing (KHÔNG dùng to V)
instead (trạng từ) thường đứng cuối câu: He walked instead.
She chose to walk to work instead of taking a taxi to save money and stay active.
Cô ấy chọn đi bộ đến chỗ làm thay vì đi taxi để tiết kiệm tiền và duy trì vận động.
11let sb do sth phrđể ai làm gì
let + O + V nguyên mẫu (KHÔNG có to)
= allow sb to do sth; bị động dùng be allowed to do sth (không dùng be let)
The teacher allowed the students to discuss their ideas freely and let them express their opinions.
Giáo viên cho phép học sinh thảo luận ý tưởng một cách tự do và để họ bày tỏ quan điểm.
12look for phrtìm kiếm
look for sb/sth
look for = đang tìm; find = tìm thấy; look after = chăm sóc
He spent hours trying to look for his lost keys around the house.
Anh ấy đã dành hàng giờ tìm kiếm chìa khóa bị mất quanh nhà.
13lose weight phrgiảm cân
lose weight · lose + số cân (lose 5 kilos)
Trái nghĩa: gain / put on weight
She managed to lose weight by following a healthy diet and exercising regularly.
Cô ấy đã giảm cân bằng cách duy trì chế độ ăn lành mạnh và tập thể dục đều đặn.
13gain/put on weight phrtăng cân
gain weight · put on weight · put on + số cân
KHÔNG nói increase weight
Many people tend to put on weight during the holiday season due to overeating.
Nhiều người có xu hướng tăng cân trong mùa lễ do ăn quá nhiều.
14lower one's risk of sth phrgiảm nguy cơ mắc cái gì
lower / reduce one's risk of + N / V-ing
Trái nghĩa: increase the risk of sth; be at risk of sth = có nguy cơ
Eating a balanced diet can lower your risk of developing chronic diseases.
Ăn uống cân bằng có thể giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.
15protect sb from sth/doing sth phrbảo vệ ai khỏi cái gì/làm gì
protect sb/sth from / against + N / V-ing
Vaccines help protect people from serious illnesses and infections.
Vắc-xin giúp bảo vệ con người khỏi các bệnh nghiêm trọng và nhiễm trùng.
16sb need to do sth phrai cần làm gì
S (người) + need + to V
Phủ định: don't need to do sth / needn't do sth
You need to review your notes carefully before the final exam to achieve good results.
Bạn cần ôn lại ghi chú cẩn thận trước kỳ thi cuối để đạt kết quả tốt.
16sth need doing/to be done phrcái gì cần được làm
S (vật) + need + V-ing = need + to be V3 (nghĩa bị động)
KHÔNG dùng sth needs to do (vật không tự làm được)
The report needs to be done before the deadline to ensure the project stays on track.
Báo cáo cần được hoàn thành trước hạn để đảm bảo dự án đi đúng tiến độ.
17stay away from phrtránh xa
stay away from sb/sth / V-ing
= keep away from
You should stay away from unhealthy habits that can negatively affect your well-being.
Bạn nên tránh xa những thói quen không lành mạnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
18tend to do sth phrcó xu hướng làm gì
tend to + V
Danh từ: a tendency to do sth
People often tend to underestimate the importance of maintaining a balanced lifestyle.
Mọi người thường có xu hướng đánh giá thấp tầm quan trọng của việc duy trì lối sống cân bằng.
19try to do sth phrcố gắng làm
try (hard) to + V
Phân biệt: try + V-ing = thử làm gì
She decided to try to improve her communication skills by practicing every day.
Cô ấy quyết định cố gắng cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng cách luyện tập mỗi ngày.
19try doing sth phrthử làm gì
try + V-ing
Phân biệt: try to + V = cố gắng làm gì
You should try learning a new language to broaden your perspectives and opportunities.
Bạn nên thử học một ngôn ngữ mới để mở rộng góc nhìn và cơ hội của mình.