Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Ngày 25/5 — Cấu trúc
| STT | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ability to do sth | phr | khả năng làm gì | have the ability to + V · sb's ability to + V KHÔNG dùng ability of doing sth; tương đương be able to do sth She has the ability to solve complex problems under pressure and deliver effective solutions. Cô ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp dưới áp lực và đưa ra các giải pháp hiệu quả. |
| 2 | avoid sth/doing sth | phr | tránh cái gì / tránh làm gì | avoid + N · avoid + V-ing (KHÔNG dùng to V) You should avoid eating too much processed food if you want to maintain good health. Bạn nên tránh ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn nếu muốn duy trì sức khỏe tốt. |
| 3 | be bad for sb/sth | phr | có hại cho ai/cái gì | be bad for + N (your health / teeth / skin…) Phân biệt: be bad at sth = kém về cái gì Consuming excessive sugar can be bad for your teeth and overall health. Tiêu thụ quá nhiều đường có thể gây hại cho răng và sức khỏe tổng thể. |
| 3 | be good for sb/sth | phr | có lợi cho ai/cái gì | be good for + N (your health / body / mind…) Phân biệt: be good at sth = giỏi về cái gì; be good to sb = tử tế với ai Regular exercise can be good for both your physical and mental well-being. Tập thể dục thường xuyên có thể tốt cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn. |
| 4 | be careful of/with/about sth | phr | cẩn thận với cái gì | be careful with / of / about + N · be careful (not) to + V You need to be careful with sharp objects to avoid accidental injuries while cooking. Bạn cần cẩn thận với các vật sắc nhọn để tránh bị thương khi nấu ăn. |
| 5 | be full of sth | phr | đầy ắp cái gì | be full of + N = be filled with sth The basket was full of fresh fruits and vegetables from the local market. Cái giỏ đầy ắp trái cây và rau củ tươi từ chợ địa phương. |
| 6 | be rich in sth | phr | giàu (chất gì) | be rich in + N (vitamins / protein / fibre…) Dùng giới từ in, KHÔNG dùng of / with Leafy green vegetables are rich in essential vitamins and minerals. Các loại rau xanh lá giàu vitamin và khoáng chất thiết yếu. |
| 7 | be used to do sth = be used for doing sth | phr | được dùng để làm gì | be used to + V = be used for + V-ing Bẫy: be/get used to + V-ing = quen với việc gì; used to + V = đã từng This tool is used to measure temperature accurately in scientific experiments. Công cụ này được dùng để đo nhiệt độ một cách chính xác trong các thí nghiệm khoa học. |
| 8 | check out | phr | kiểm tra / khám phá | check out sth · check sth out · check it out (KHÔNG nói check out it) check out (of a hotel) = trả phòng Before making a decision, you should check out different options available on the market. Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên kiểm tra các lựa chọn khác nhau có trên thị trường. |
| 9 | chill out | phr | thư giãn | chill out (by doing sth) Văn nói, thân mật; = relax After a long day at work, he likes to chill out by listening to music and watching movies. Sau một ngày làm việc dài, anh ấy thích thư giãn bằng cách nghe nhạc và xem phim. |
| 10 | instead of sth/doing sth | phr | thay vì điều gì/làm gì | instead of + N / V-ing (KHÔNG dùng to V) instead (trạng từ) thường đứng cuối câu: He walked instead. She chose to walk to work instead of taking a taxi to save money and stay active. Cô ấy chọn đi bộ đến chỗ làm thay vì đi taxi để tiết kiệm tiền và duy trì vận động. |
| 11 | let sb do sth | phr | để ai làm gì | let + O + V nguyên mẫu (KHÔNG có to) = allow sb to do sth; bị động dùng be allowed to do sth (không dùng be let) The teacher allowed the students to discuss their ideas freely and let them express their opinions. Giáo viên cho phép học sinh thảo luận ý tưởng một cách tự do và để họ bày tỏ quan điểm. |
| 12 | look for | phr | tìm kiếm | look for sb/sth look for = đang tìm; find = tìm thấy; look after = chăm sóc He spent hours trying to look for his lost keys around the house. Anh ấy đã dành hàng giờ tìm kiếm chìa khóa bị mất quanh nhà. |
| 13 | lose weight | phr | giảm cân | lose weight · lose + số cân (lose 5 kilos) Trái nghĩa: gain / put on weight She managed to lose weight by following a healthy diet and exercising regularly. Cô ấy đã giảm cân bằng cách duy trì chế độ ăn lành mạnh và tập thể dục đều đặn. |
| 13 | gain/put on weight | phr | tăng cân | gain weight · put on weight · put on + số cân KHÔNG nói increase weight Many people tend to put on weight during the holiday season due to overeating. Nhiều người có xu hướng tăng cân trong mùa lễ do ăn quá nhiều. |
| 14 | lower one's risk of sth | phr | giảm nguy cơ mắc cái gì | lower / reduce one's risk of + N / V-ing Trái nghĩa: increase the risk of sth; be at risk of sth = có nguy cơ Eating a balanced diet can lower your risk of developing chronic diseases. Ăn uống cân bằng có thể giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. |
| 15 | protect sb from sth/doing sth | phr | bảo vệ ai khỏi cái gì/làm gì | protect sb/sth from / against + N / V-ing Vaccines help protect people from serious illnesses and infections. Vắc-xin giúp bảo vệ con người khỏi các bệnh nghiêm trọng và nhiễm trùng. |
| 16 | sb need to do sth | phr | ai cần làm gì | S (người) + need + to V Phủ định: don't need to do sth / needn't do sth You need to review your notes carefully before the final exam to achieve good results. Bạn cần ôn lại ghi chú cẩn thận trước kỳ thi cuối để đạt kết quả tốt. |
| 16 | sth need doing/to be done | phr | cái gì cần được làm | S (vật) + need + V-ing = need + to be V3 (nghĩa bị động) KHÔNG dùng sth needs to do (vật không tự làm được) The report needs to be done before the deadline to ensure the project stays on track. Báo cáo cần được hoàn thành trước hạn để đảm bảo dự án đi đúng tiến độ. |
| 17 | stay away from | phr | tránh xa | stay away from sb/sth / V-ing = keep away from You should stay away from unhealthy habits that can negatively affect your well-being. Bạn nên tránh xa những thói quen không lành mạnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. |
| 18 | tend to do sth | phr | có xu hướng làm gì | tend to + V Danh từ: a tendency to do sth People often tend to underestimate the importance of maintaining a balanced lifestyle. Mọi người thường có xu hướng đánh giá thấp tầm quan trọng của việc duy trì lối sống cân bằng. |
| 19 | try to do sth | phr | cố gắng làm | try (hard) to + V Phân biệt: try + V-ing = thử làm gì She decided to try to improve her communication skills by practicing every day. Cô ấy quyết định cố gắng cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng cách luyện tập mỗi ngày. |
| 19 | try doing sth | phr | thử làm gì | try + V-ing Phân biệt: try to + V = cố gắng làm gì You should try learning a new language to broaden your perspectives and opportunities. Bạn nên thử học một ngôn ngữ mới để mở rộng góc nhìn và cơ hội của mình. |