Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Ngày 28/5 — Từ vựng
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Đọc theo tiếng Việt | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96 | alcohol-based | /ˈælkəhɒl beɪst/ | ÉL-cơ-hôn BÊIST | a | có chứa cồn | an alcohol-based hand sanitizer / gel / cleaner Tính từ ghép N + based: water-based, plant-based, science-based An alcohol-based hand sanitizer can reduce germs when soap and water are not available. Nước rửa tay có chứa cồn có thể làm giảm vi khuẩn khi không có xà phòng và nước. |
| 97 | allergic | /əˈlɜːdʒɪk/ | ơ-LƠ-dích | a | dị ứng | be allergic to sth · an allergic reaction Đi với giới từ TO (KHÔNG dùng with). Danh từ: allergy /ˈælədʒi/ She is allergic to peanuts, so she always checks food labels before eating anything new. Cô ấy bị dị ứng với đậu phộng, vì vậy cô ấy luôn kiểm tra nhãn thực phẩm trước khi ăn bất cứ món gì mới. |
| 98 | analysis | /əˈnæləsɪs/ | ơ-NÉ-lơ-xít | n | sự phân tích | carry out / do an analysis of sth · a detailed analysis · data analysis Số nhiều: analyses /əˈnæləsiːz/ A detailed analysis of the blood sample helped doctors identify the cause of the infection. Một bản phân tích chi tiết mẫu máu đã giúp bác sĩ xác định nguyên nhân gây nhiễm trùng. |
| 99 | analyst | /ˈænəlɪst/ | É-nơ-lít-xt | n | nhà phân tích | a health / data / financial analyst Chỉ người. Word family: analyse (v) → analysis (n) → analyst (n) → analytical (a) The health analyst studied hospital data to find out why emergency visits had increased. Nhà phân tích y tế đã nghiên cứu dữ liệu bệnh viện để tìm hiểu vì sao số ca cấp cứu tăng lên. |
| 100 | analytic | /ˌænəˈlɪtɪk/ | e-nơ-LÍ-tích | a | có tính phân tích | an analytic approach / method Đồng nghĩa analytical (analytical phổ biến hơn khi nói về người/kỹ năng) An analytic approach can help doctors compare symptoms, test results, and treatment options more accurately. Một cách tiếp cận có tính phân tích có thể giúp bác sĩ so sánh triệu chứng, kết quả xét nghiệm và lựa chọn điều trị chính xác hơn. |
| 101 | analytical | /ˌænəˈlɪtɪkl/ | e-nơ-LÍ-tí-cồn | a | thuộc về phân tích; có khả năng phân tích | analytical skills / thinking · an analytical mind Trạng từ: analytically An analytical doctor carefully considers lifestyle, family history, and test results before making a diagnosis. Một bác sĩ có khả năng phân tích sẽ xem xét cẩn thận lối sống, tiền sử gia đình và kết quả xét nghiệm trước khi chẩn đoán. |
| 102 | analyze | /ˈænəlaɪz/ | É-nơ-lai-z | v | phân tích | analyze data / results / a sample · analyze how/why… analyze (AmE) = analyse (BrE) Scientists analyze patient data to understand how different treatments affect recovery. Các nhà khoa học phân tích dữ liệu bệnh nhân để hiểu các phương pháp điều trị khác nhau ảnh hưởng đến quá trình hồi phục như thế nào. |
| 103 | blotch | /blɒtʃ/ | BLÓT-ch | n | vết đốm; vết loang trên da | a red blotch on the skin · blotches on your face Danh từ đếm được; tính từ: blotchy (lốm đốm) A red blotch on the skin may appear after an allergic reaction or insect bite. Một vết đỏ trên da có thể xuất hiện sau phản ứng dị ứng hoặc vết côn trùng cắn. |
| 104 | breeze | /briːz/ | BRI-z | n | làn gió nhẹ | a cool / gentle / light breeze Thành ngữ: be a breeze = rất dễ dàng A cool breeze through the window made the patient feel more comfortable after a high fever. Một làn gió mát từ cửa sổ khiến bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn sau cơn sốt cao. |
| 105 | comprehend | /ˌkɒmprɪˈhend/ | com-pri-HEN-đ | v | hiểu | comprehend instructions / the meaning · fail to comprehend sth Trang trọng hơn understand; thường dùng trong câu phủ định/khó hiểu Patients need to comprehend the doctor's instructions before they take any new medicine. Bệnh nhân cần hiểu hướng dẫn của bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc mới nào. |
| 106 | comprehensible | /ˌkɒmprɪˈhensəbl/ | com-pri-HEN-xơ-bồ | a | dễ hiểu | be comprehensible to sb · easily comprehensible Trái nghĩa: incomprehensible. Dễ nhầm với comprehensive (toàn diện) Medical advice should be comprehensible so that patients can follow it safely at home. Lời khuyên y tế nên dễ hiểu để bệnh nhân có thể làm theo một cách an toàn tại nhà. |
| 107 | comprehension | /ˌkɒmprɪˈhenʃn/ | com-pri-HEN-sần | n | sự hiểu; khả năng hiểu | a good comprehension of sth · reading / listening comprehension Thường không đếm được; beyond comprehension = không thể hiểu nổi A good comprehension of nutrition labels can help people choose healthier food products. Khả năng hiểu tốt nhãn dinh dưỡng có thể giúp mọi người chọn các sản phẩm thực phẩm lành mạnh hơn. |
| 108 | comprehensive | /ˌkɒmprɪˈhensɪv/ | com-pri-HEN-xiv | a | toàn diện | a comprehensive health check / review / study BẪY: comprehensive = toàn diện ≠ comprehensible = dễ hiểu A comprehensive health check can detect early signs of disease before symptoms become serious. Một cuộc kiểm tra sức khỏe toàn diện có thể phát hiện các dấu hiệu bệnh sớm trước khi triệu chứng trở nên nghiêm trọng. |
| 109 | cough | /kɒf/ | CÓF | v/n | ho/ cơn ho | have a cough · a persistent / dry cough · cough up blood Phát âm /kɒf/ – 'gh' đọc là /f/ (giống enough, tough) A persistent cough may be a sign of infection, allergy, or another respiratory problem. Một cơn ho dai dẳng có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng, dị ứng hoặc một vấn đề hô hấp khác. |
| 110 | cutting-edge | /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ | cắt-tinh ÉĐ-giơ | a | tiên tiến; hiện đại nhất | cutting-edge technology / equipment / research Danh từ: at the cutting edge of sth (đi đầu trong lĩnh vực gì); đồng nghĩa state-of-the-art The hospital uses cutting-edge equipment to diagnose heart problems more quickly and accurately. Bệnh viện sử dụng thiết bị tiên tiến để chẩn đoán các vấn đề về tim nhanh hơn và chính xác hơn. |
| 111 | dedicate | /ˈdedɪkeɪt/ | ĐÉ-đi-kêit | v | cống hiến; dành cho | dedicate sth to sth/doing sth · dedicate oneself to sth BẪY: dedicate … to + V-ing / N (to là giới từ, KHÔNG dùng to V) Many nurses dedicate their lives to caring for patients during difficult moments. Nhiều y tá cống hiến cuộc đời mình để chăm sóc bệnh nhân trong những thời điểm khó khăn. |
| 112 | dedicated | /ˈdedɪkeɪtɪd/ | ĐÉ-đi-kêi-tịd | a | tận tâm; cống hiến | a dedicated doctor / team · be dedicated to sth/doing sth Đồng nghĩa committed, devoted A dedicated doctor often spends extra time explaining treatment plans to worried patients. Một bác sĩ tận tâm thường dành thêm thời gian giải thích kế hoạch điều trị cho những bệnh nhân lo lắng. |
| 113 | dedication | /ˌdedɪˈkeɪʃn/ | đe-đi-KÊI-sần | n | sự tận tâm; sự cống hiến | dedication to sth · with great dedication Không đếm được khi mang nghĩa sự tận tâm Her dedication to public health helped many families learn how to prevent common diseases. Sự tận tâm của cô ấy đối với y tế cộng đồng đã giúp nhiều gia đình học cách phòng tránh các bệnh phổ biến. |
| 114 | disease | /dɪˈziːz/ | đi-DIZ | n | bệnh tật | heart / infectious disease · catch / develop / prevent a disease disease (bệnh cụ thể, có tên) vs illness (tình trạng ốm nói chung) Regular exercise can reduce the risk of heart disease and improve overall well-being. Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và cải thiện sức khỏe tổng thể. |
| 115 | emergency room | /ɪˈmɜːdʒənsi ruːm/ | i-MƠ-giơn-xi RUM | np | phòng cấp cứu | be taken / rushed to the emergency room AmE: emergency room (ER); BrE: A&E (Accident and Emergency) The child was taken to the emergency room after he developed a very high fever at night. Đứa trẻ được đưa đến phòng cấp cứu sau khi bị sốt rất cao vào ban đêm. |
| 116 | energetic | /ˌenəˈdʒetɪk/ | e-nơ-GIÉ-tích | a | tràn đầy năng lượng | feel / look energetic · an energetic person Trạng từ: energetically A healthy breakfast can help students feel energetic and focused throughout the morning. Một bữa sáng lành mạnh có thể giúp học sinh cảm thấy tràn đầy năng lượng và tập trung suốt buổi sáng. |
| 117 | energize | /ˈenədʒaɪz/ | É-nơ-giai-z | v | tiếp thêm năng lượng | energize sb/sth · feel energized energize (AmE) = energise (BrE) A short walk outside can energize the body and improve mood after hours of sitting. Một cuộc đi bộ ngắn ngoài trời có thể tiếp thêm năng lượng cho cơ thể và cải thiện tâm trạng sau nhiều giờ ngồi. |
| 118 | energy | /ˈenədʒi/ | É-nơ-gi | n | năng lượng | have the energy to do sth · full of energy · energy levels Không đếm được khi nói về sức lực con người The body needs enough energy from nutritious food to repair tissue and fight infection. Cơ thể cần đủ năng lượng từ thực phẩm bổ dưỡng để phục hồi mô và chống lại nhiễm trùng. |
| 119 | evaluate | /ɪˈvæljueɪt/ | i-VÉ-liu-êit | v | đánh giá | evaluate symptoms / results / the effectiveness of sth Đồng nghĩa assess Doctors must evaluate a patient's symptoms carefully before choosing the right treatment. Bác sĩ phải đánh giá cẩn thận các triệu chứng của bệnh nhân trước khi chọn phương pháp điều trị phù hợp. |
| 120 | evaluation | /ɪˌvæljuˈeɪʃn/ | i-ve-liu-ÊI-sần | n | sự đánh giá | a full / careful evaluation of sth · carry out an evaluation A full evaluation of the patient's heart condition included blood tests and an ultrasound. Việc đánh giá đầy đủ tình trạng tim của bệnh nhân bao gồm xét nghiệm máu và siêu âm. |
| 121 | excite | /ɪkˈsaɪt/ | ích-XAI-t | v | làm phấn khích; kích thích | excite sb · excite the nervous system Word family: excite – excited – exciting – excitement Too much caffeine can excite the nervous system and make it harder to fall asleep. Quá nhiều caffeine có thể kích thích hệ thần kinh và khiến việc đi vào giấc ngủ khó hơn. |
| 122 | excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | ích-XAI-tịd | a | hào hứng; phấn khích | feel excited about sth · be excited to do sth -ed: cảm xúc của người (She is excited) ≠ -ing: tính chất sự việc (The news is exciting) She felt excited when her health report showed that her blood pressure had improved. Cô ấy cảm thấy phấn khích khi báo cáo sức khỏe cho thấy huyết áp của cô đã cải thiện. |
| 123 | excitement | /ɪkˈsaɪtmənt/ | ích-XAI-mần-t | n | sự phấn khích | the excitement of doing sth · with excitement Thường không đếm được The excitement of starting a new fitness plan can motivate people to exercise regularly. Sự hào hứng khi bắt đầu một kế hoạch tập luyện mới có thể thúc đẩy mọi người tập thể dục thường xuyên. |
| 124 | exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | ích-XAI-tinh | a | thú vị; gây hứng thú | make sth more exciting · an exciting experience -ing mô tả sự vật gây ra cảm xúc; xem excited Joining a group exercise class can make staying healthy more exciting and enjoyable. Tham gia một lớp tập thể dục nhóm có thể khiến việc giữ gìn sức khỏe trở nên thú vị và vui hơn. |
| 125 | fever | /ˈfiːvə(r)/ | FI-vơ | n | cơn sốt | have / run a fever · a high fever Dùng mạo từ a: have a fever (AmE); BrE hay nói have a temperature A high fever can be dangerous if it continues for several days without medical attention. Sốt cao có thể nguy hiểm nếu kéo dài trong vài ngày mà không được chăm sóc y tế. |
| 126 | genetics | /dʒəˈnetɪks/ | giơ-NÉ-tích-xờ | n | di truyền học | advances in genetics · genetics + động từ số ít Môn học tận cùng -ics đi với động từ số ít; tính từ: genetic (di truyền) Advances in genetics help doctors understand why some people are more likely to develop certain diseases. Những tiến bộ trong di truyền học giúp bác sĩ hiểu vì sao một số người dễ mắc một số bệnh nhất định hơn. |
| 127 | guidance | /ˈɡaɪdns/ | GAI-đần-xờ | n | sự hướng dẫn | give / provide guidance on sth · under the guidance of sb Không đếm được: KHÔNG nói a guidance / guidances Patients need clear guidance on how to take medicine safely after leaving the hospital. Bệnh nhân cần được hướng dẫn rõ ràng về cách dùng thuốc an toàn sau khi rời bệnh viện. |
| 128 | health expert | /ˈhelθ ekspɜːt/ | HEO-th ÉC-xpơt | np | chuyên gia sức khỏe | health experts say / recommend / warn that… expert in/on sth: chuyên gia về lĩnh vực gì A health expert can explain why sleep, nutrition, and exercise are all important for disease prevention. Một chuyên gia sức khỏe có thể giải thích vì sao giấc ngủ, dinh dưỡng và tập thể dục đều quan trọng đối với việc phòng bệnh. |
| 129 | influenza-like | /ˌɪnfluˈenzə laɪk/ | in-flu-EN-dơ lai-k | a | giống cúm | influenza-like symptoms / illness influenza = flu; hậu tố -like = giống (flu-like, childlike) The patient had influenza-like symptoms, including fever, body aches, and a sore throat. Bệnh nhân có các triệu chứng giống cúm, bao gồm sốt, đau nhức cơ thể và đau họng. |
| 130 | inspiration | /ˌɪnspəˈreɪʃn/ | in-xpơ-RÊI-sần | n | nguồn cảm hứng | be an inspiration to/for sb · a source of inspiration Her recovery became an inspiration for other patients who were struggling with the same illness. Quá trình hồi phục của cô ấy trở thành nguồn cảm hứng cho những bệnh nhân khác đang chống chọi với căn bệnh tương tự. |
| 131 | inspire | /ɪnˈspaɪə(r)/ | in-XPAI-ơ | v | truyền cảm hứng | inspire sb to do sth · inspire confidence / hope A kind nurse can inspire patients to stay hopeful during a long treatment process. Một y tá tận tâm có thể truyền cảm hứng cho bệnh nhân giữ hy vọng trong quá trình điều trị lâu dài. |
| 132 | inspired | /ɪnˈspaɪəd/ | in-XPAI-ơd | a | được truyền cảm hứng | feel inspired to do sth · be inspired by sb/sth -ed: cảm xúc của người ≠ inspiring: sự việc gây cảm hứng He felt inspired to change his lifestyle after listening to a doctor talk about heart health. Anh ấy cảm thấy được truyền cảm hứng để thay đổi lối sống sau khi nghe bác sĩ nói về sức khỏe tim mạch. |
| 133 | inspiring | /ɪnˈspaɪərɪŋ/ | in-XPAI-ơ-rinh | a | truyền cảm hứng | an inspiring story / speech · find sth inspiring -ing: mô tả sự vật/người gây cảm hứng The patient's recovery story was inspiring because it showed the power of patience and healthy habits. Câu chuyện hồi phục của bệnh nhân rất truyền cảm hứng vì nó cho thấy sức mạnh của sự kiên nhẫn và thói quen lành mạnh. |
| 134 | longevity | /lɒnˈdʒevəti/ | lon-GIÉ-vơ-ti | n | tuổi thọ; sự sống lâu | support / promote / increase longevity Không đếm được; cũng chỉ độ bền lâu của vật (the longevity of a product) Good nutrition, regular exercise, and strong social connections can support longevity. Dinh dưỡng tốt, tập thể dục thường xuyên và các mối quan hệ xã hội bền chặt có thể hỗ trợ tuổi thọ. |
| 135 | mild | /maɪld/ | MAI-ld | a | nhẹ; không nghiêm trọng | a mild headache / fever / symptom / case Trái nghĩa: severe; mild cũng dùng cho thời tiết ôn hòa A mild headache usually improves with rest, water, and less screen time. Một cơn đau đầu nhẹ thường cải thiện khi nghỉ ngơi, uống nước và giảm thời gian dùng màn hình. |
| 136 | mineral | /ˈmɪnərəl/ | MI-nơ-rần | n | khoáng chất | vitamins and minerals · mineral water · rich in minerals Danh từ đếm được Calcium is an important mineral that helps keep bones and teeth strong. Canxi là một khoáng chất quan trọng giúp giữ cho xương và răng chắc khỏe. |
| 137 | motivate | /ˈməʊtɪveɪt/ | MÂU-ti-vêit | v | thúc đẩy; tạo động lực | motivate sb to do sth A clear health goal can motivate people to exercise even when they feel tired. Một mục tiêu sức khỏe rõ ràng có thể thúc đẩy mọi người tập thể dục ngay cả khi họ cảm thấy mệt. |
| 138 | motivated | /ˈməʊtɪveɪtɪd/ | MÂU-ti-vêi-tịd | a | có động lực | feel / be motivated to do sth · highly motivated -ed: trạng thái của người ≠ motivating: sự việc tạo động lực She felt motivated to cook healthier meals after her doctor explained the benefits of a balanced diet. Cô ấy cảm thấy có động lực nấu những bữa ăn lành mạnh hơn sau khi bác sĩ giải thích lợi ích của chế độ ăn cân bằng. |
| 139 | motivating | /ˈməʊtɪveɪtɪŋ/ | MÂU-ti-vêi-tinh | a | tạo động lực | be motivating for sb · a motivating factor -ing: mô tả sự việc/người tạo động lực A supportive fitness group can be motivating for people who find it hard to exercise alone. Một nhóm tập luyện hỗ trợ nhau có thể tạo động lực cho những người thấy khó tập thể dục một mình. |
| 140 | motivation | /ˌməʊtɪˈveɪʃn/ | mâu-ti-VÊI-sần | n | động lực | motivation to do sth · lack motivation · strong motivation Thường không đếm được Strong motivation can help patients continue physical therapy even when progress feels slow. Động lực mạnh mẽ có thể giúp bệnh nhân tiếp tục vật lý trị liệu ngay cả khi tiến triển có vẻ chậm. |
| 141 | nourish | /ˈnʌrɪʃ/ | NA-rish | v | nuôi dưỡng; cung cấp dưỡng chất | nourish the body / skin · well-nourished Danh từ: nourishment; tính từ: nourishing (bổ dưỡng) Healthy food can nourish the body and help children grow properly. Thực phẩm lành mạnh có thể nuôi dưỡng cơ thể và giúp trẻ em phát triển đúng cách. |
| 142 | nutrition | /njuˈtrɪʃn/ | niu-TRÍ-sần | n | dinh dưỡng | good / poor nutrition · nutrition labels Không đếm được Good nutrition is essential for recovery after surgery or a serious illness. Dinh dưỡng tốt rất cần thiết cho quá trình hồi phục sau phẫu thuật hoặc một căn bệnh nghiêm trọng. |
| 143 | nutritional | /njuˈtrɪʃənl/ | niu-TRÍ-sơ-nồ | a | thuộc về dinh dưỡng | nutritional value / needs / plan nutritional (liên quan đến dinh dưỡng) ≠ nutritious (giàu dinh dưỡng) A nutritional plan can help patients control their weight and improve their energy levels. Một kế hoạch dinh dưỡng có thể giúp bệnh nhân kiểm soát cân nặng và cải thiện mức năng lượng. |
| 144 | nutritionist | /njuˈtrɪʃənɪst/ | niu-TRÍ-sơ-nít-xt | n | chuyên gia dinh dưỡng | see / consult a nutritionist Đồng nghĩa gần: dietitian A nutritionist can help people choose meals that match their age, health condition, and lifestyle. Chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp mọi người chọn bữa ăn phù hợp với tuổi tác, tình trạng sức khỏe và lối sống. |
| 145 | nutritious | /njuˈtrɪʃəs/ | niu-TRÍ-sợt-xờ | a | bổ dưỡng; giàu dinh dưỡng | a nutritious meal / diet / breakfast Đồng nghĩa nourishing; xem nutritional A nutritious meal should include vegetables, protein, whole grains, and healthy fats. Một bữa ăn bổ dưỡng nên bao gồm rau, protein, ngũ cốc nguyên hạt và chất béo lành mạnh. |
| 146 | nutritiously | /njuˈtrɪʃəsli/ | niu-TRÍ-sợt-li | adv | một cách bổ dưỡng | eat nutritiously Trạng từ bổ nghĩa cho động từ: eat nutritiously (KHÔNG: eat nutritious) Families can eat nutritiously without spending too much money if they plan meals carefully. Các gia đình có thể ăn uống một cách bổ dưỡng mà không tốn quá nhiều tiền nếu họ lên kế hoạch bữa ăn cẩn thận. |
| 147 | ongoing | /ˈɒnɡəʊɪŋ/ | ON-gâu-inh | a | đang diễn ra; liên tục | ongoing care / treatment / research Thường đứng trước danh từ The patient needs ongoing care because his heart condition requires regular monitoring. Bệnh nhân cần sự chăm sóc liên tục vì tình trạng tim của ông ấy cần được theo dõi thường xuyên. |
| 148 | own | /əʊn/ | ÂUN | a/v | của riêng mình; sở hữu | my / their own + N · on one's own · own sth (sở hữu) Tính từ: their own symptoms (của riêng họ); động từ: own a house (sở hữu). Danh từ: owner Each patient should understand their own symptoms before describing them to a doctor. Mỗi bệnh nhân nên hiểu các triệu chứng của riêng mình trước khi mô tả chúng với bác sĩ. |
| 149 | personal | /ˈpɜːsənl/ | PƠ-xơ-nồ | a | cá nhân | a personal health plan · personal hygiene / information Dễ nhầm với personnel /ˌpɜːsəˈnel/ (nhân viên) A personal health plan should consider a person's age, habits, medical history, and daily routine. Một kế hoạch sức khỏe cá nhân nên xem xét tuổi tác, thói quen, tiền sử bệnh và sinh hoạt hằng ngày của một người. |
| 150 | personality | /ˌpɜːsəˈnæləti/ | pơ-xơ-NÉ-lơ-ti | n | tính cách; cá tính | a strong / outgoing personality · personality traits A patient's personality can affect how they respond to stress, treatment, and lifestyle changes. Tính cách của bệnh nhân có thể ảnh hưởng đến cách họ phản ứng với căng thẳng, điều trị và thay đổi lối sống. |
| 151 | personalized | /ˈpɜːsənəlaɪzd/ | PƠ-xơ-nơ-lai-zd | a | được cá nhân hóa | a personalized plan / treatment / service personalized (AmE) = personalised (BrE); động từ: personalize A personalized exercise plan is safer because it matches the patient's fitness level and medical condition. Một kế hoạch tập luyện được cá nhân hóa an toàn hơn vì nó phù hợp với thể lực và tình trạng y tế của bệnh nhân. |
| 152 | personnel | /ˌpɜːsəˈnel/ | pơ-xơ-NEN | n | nhân viên | hospital / medical personnel Danh từ tập hợp, thường dùng động từ số nhiều; trọng âm cuối – khác personal Hospital personnel must follow strict hygiene rules to protect patients from infection. Nhân viên bệnh viện phải tuân thủ các quy tắc vệ sinh nghiêm ngặt để bảo vệ bệnh nhân khỏi nhiễm trùng. |
| 153 | potential | /pəˈtenʃl/ | pơ-TEN-sồ | n | tiềm năng | have the potential to do sth · reach one's full potential Cũng là tính từ: potential risks (rủi ro tiềm ẩn) Regular screening has the potential to detect cancer early and improve survival rates. Sàng lọc định kỳ có tiềm năng phát hiện ung thư sớm và cải thiện tỷ lệ sống sót. |
| 154 | prescribe | /prɪˈskraɪb/ | pri-XCRAI-b | v | kê đơn | prescribe sth (for sb/sth) · prescribe antibiotics / medicine Danh từ: prescription (đơn thuốc). Dễ nhầm với describe Only a qualified doctor should prescribe antibiotics for a bacterial infection. Chỉ bác sĩ có chuyên môn mới nên kê đơn thuốc kháng sinh cho một bệnh nhiễm khuẩn. |
| 155 | predisposition | /ˌpriːdɪspəˈzɪʃn/ | pri-đi-xpơ-DÍ-sần | n | khuynh hướng dễ mắc bệnh | a (genetic) predisposition to/towards sth Tính từ: predisposed to sth (dễ mắc) A genetic predisposition may make some people more likely to develop diabetes. Khuynh hướng di truyền có thể khiến một số người dễ mắc bệnh tiểu đường hơn. |
| 156 | prevent | /prɪˈvent/ | pri-VEN-t | v | ngăn ngừa | prevent sth · prevent sb/sth from doing sth BẪY: prevent sb FROM V-ing (KHÔNG dùng to V) Washing hands regularly can prevent many infections from spreading in schools and hospitals. Rửa tay thường xuyên có thể ngăn ngừa nhiều bệnh nhiễm trùng lây lan trong trường học và bệnh viện. |
| 157 | preventable | /prɪˈventəbl/ | pri-VEN-tơ-bồ | a | có thể phòng ngừa được | a preventable disease / death Hậu tố -able = có thể Many heart problems are preventable when people eat well, exercise regularly, and avoid smoking. Nhiều vấn đề về tim có thể phòng ngừa được khi mọi người ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và tránh hút thuốc. |
| 158 | prevention | /prɪˈvenʃn/ | pri-VEN-sần | n | sự phòng ngừa | disease / injury prevention · the prevention of sth Tục ngữ: Prevention is better than cure (phòng bệnh hơn chữa bệnh) Disease prevention is often cheaper and safer than treating serious illness later. Phòng ngừa bệnh tật thường rẻ hơn và an toàn hơn so với điều trị bệnh nặng về sau. |
| 159 | preventive | /prɪˈventɪv/ | pri-VEN-tiv | a | có tính phòng ngừa | a preventive check-up · preventive measures / medicine Biến thể: preventative (cùng nghĩa) A preventive check-up can find health problems before they become painful or dangerous. Một buổi kiểm tra có tính phòng ngừa có thể phát hiện vấn đề sức khỏe trước khi chúng trở nên đau đớn hoặc nguy hiểm. |
| 160 | produce | /prəˈdjuːs/ | prơ-ĐIU-xờ | v | sản xuất; tạo ra | produce antibodies / hormones / energy Danh từ produce /ˈprɒdjuːs/ (nông sản) – trọng âm âm 1 The body can produce antibodies after vaccination to fight specific infections. Cơ thể có thể tạo ra kháng thể sau khi tiêm vắc-xin để chống lại các bệnh nhiễm trùng cụ thể. |
| 161 | product | /ˈprɒdʌkt/ | PRÓ-đắc-t | n | sản phẩm | a skin-care / health / dairy product Danh từ đếm được A skin-care product should be tested carefully before it is used on sensitive skin. Một sản phẩm chăm sóc da nên được kiểm tra cẩn thận trước khi sử dụng trên da nhạy cảm. |
| 162 | production | /prəˈdʌkʃn/ | prơ-ĐẮC-sần | n | sự sản xuất; quá trình tạo ra | the production of sth · increase / reduce production Thường không đếm được The production of insulin is essential for controlling blood sugar in the body. Quá trình sản xuất insulin rất cần thiết để kiểm soát lượng đường trong máu trong cơ thể. |
| 163 | productive | /prəˈdʌktɪv/ | prơ-ĐẮC-tiv | a | hiệu quả; năng suất | a productive session / day / discussion Trái nghĩa: unproductive, counterproductive (phản tác dụng) A productive therapy session can help patients understand their emotions and manage stress better. Một buổi trị liệu hiệu quả có thể giúp bệnh nhân hiểu cảm xúc của mình và kiểm soát căng thẳng tốt hơn. |
| 164 | productively | /prəˈdʌktɪvli/ | prơ-ĐẮC-tiv-li | adv | một cách hiệu quả | use time productively · work productively Trạng từ bổ nghĩa cho động từ Patients can use their recovery time productively by doing gentle exercises recommended by a therapist. Bệnh nhân có thể sử dụng thời gian hồi phục một cách hiệu quả bằng cách thực hiện các bài tập nhẹ do chuyên viên trị liệu khuyến nghị. |
| 165 | productivity | /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ | pro-đắc-TÍ-vơ-ti | n | năng suất; hiệu suất | increase / boost / reduce productivity · workplace productivity Không đếm được Poor sleep can reduce workplace productivity and increase the risk of health problems. Giấc ngủ kém có thể làm giảm hiệu suất làm việc và tăng nguy cơ gặp các vấn đề sức khỏe. |
| 166 | queue | /kjuː/ | KIU | n/v | hàng đợi/ xếp hàng | queue (up) for sth · stand / wait in a queue · jump the queue BrE: queue; AmE: line (stand in line) Patients had to queue outside the clinic because many people came for flu vaccinations that morning. Bệnh nhân phải xếp hàng bên ngoài phòng khám vì có nhiều người đến tiêm vắc-xin cúm vào sáng hôm đó. |
| 167 | rash | /ræʃ/ | RÉSH | n | phát ban | have / develop / come out in a rash · a skin rash Danh từ đếm được: a rash. (rash (a) = hấp tấp, liều lĩnh) A sudden rash after taking medicine may be a sign of an allergic reaction. Phát ban đột ngột sau khi uống thuốc có thể là dấu hiệu của phản ứng dị ứng. |
| 168 | react | /riˈækt/ | ri-ÉC-t | v | phản ứng | react to sth · react badly / well to sth Đi với giới từ TO Some patients react badly to certain medicines and need a safer alternative. Một số bệnh nhân phản ứng không tốt với một số loại thuốc và cần một lựa chọn an toàn hơn. |
| 169 | reaction | /riˈækʃn/ | ri-ÉC-sần | n | sự phản ứng | a reaction to sth · an allergic reaction · have a reaction Đi với giới từ TO A strong reaction to an injection should be reported to medical staff immediately. Một phản ứng mạnh với mũi tiêm nên được báo ngay cho nhân viên y tế. |
| 170 | reactive | /riˈæktɪv/ | ri-ÉC-tiv | a | phản ứng lại; dễ phản ứng | become reactive · reactive skin Trái nghĩa trong cách hành xử: proactive (chủ động) Sensitive skin can become reactive when exposed to harsh soaps or strong chemicals. Da nhạy cảm có thể dễ phản ứng khi tiếp xúc với xà phòng mạnh hoặc hóa chất mạnh. |
| 171 | refresh | /rɪˈfreʃ/ | ri-FRÉSH | v | làm tỉnh táo; làm sảng khoái | refresh the mind / body · refresh yourself Tính từ: refreshing (mang lại sảng khoái), refreshed (cảm thấy sảng khoái) A short nap can refresh the mind and help the body recover from tiredness. Một giấc ngủ ngắn có thể làm đầu óc tỉnh táo và giúp cơ thể phục hồi sau mệt mỏi. |
| 172 | refreshed | /rɪˈfreʃt/ | ri-FRÉSHT | a | tỉnh táo; sảng khoái | feel / wake up refreshed -ed: cảm giác của người She felt refreshed after drinking water, resting quietly, and taking a short walk. Cô ấy cảm thấy sảng khoái sau khi uống nước, nghỉ ngơi yên tĩnh và đi bộ một đoạn ngắn. |
| 173 | relax | /rɪˈlæks/ | ri-LÉC-xờ | v | thư giãn | help sb (to) relax · relax your muscles Nội động từ: KHÔNG nói relax myself Deep breathing can help patients relax before a stressful medical procedure. Hít thở sâu có thể giúp bệnh nhân thư giãn trước một thủ thuật y tế gây căng thẳng. |
| 174 | relaxation | /ˌriːlækˈseɪʃn/ | ri-léc-XÊI-sần | n | sự thư giãn | relaxation techniques / exercises · for relaxation Không đếm được Regular relaxation can reduce stress levels and support better sleep. Sự thư giãn thường xuyên có thể làm giảm mức độ căng thẳng và hỗ trợ giấc ngủ tốt hơn. |
| 175 | relaxed | /rɪˈlækst/ | ri-LÉC-xt | a | thư giãn; thoải mái | feel relaxed · a relaxed atmosphere -ed: cảm giác của người ≠ relaxing: sự việc gây thư giãn He felt relaxed after doing gentle stretches and listening to calm music. Anh ấy cảm thấy thư giãn sau khi giãn cơ nhẹ nhàng và nghe nhạc êm dịu. |
| 176 | relaxing | /rɪˈlæksɪŋ/ | ri-LÉC-xinh | a | gây thư giãn; dễ chịu | a relaxing bath / holiday · be relaxing for sb -ing: mô tả sự việc A warm bath can be relaxing for people who feel tense after a long day. Tắm nước ấm có thể rất thư giãn đối với những người cảm thấy căng thẳng sau một ngày dài. |
| 177 | relieve | /rɪˈliːv/ | ri-LIV | v | làm giảm; xoa dịu | relieve pain / stress / symptoms Động từ relieve (-ve) ≠ danh từ relief (-f) This medicine can relieve pain and help the patient sleep more comfortably. Loại thuốc này có thể làm giảm đau và giúp bệnh nhân ngủ thoải mái hơn. |
| 178 | relieved | /rɪˈliːvd/ | ri-LIVD | a | nhẹ nhõm | feel relieved · be relieved to do sth / that… She felt relieved when the doctor said the test results were normal. Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi bác sĩ nói rằng kết quả xét nghiệm bình thường. |
| 179 | relief | /rɪˈliːf/ | ri-LIF | n | sự giảm nhẹ; sự nhẹ nhõm | pain relief · a sense of relief · (much) to sb's relief Thường không đếm được; What a relief! = Thật nhẹ cả người! Pain relief allowed the patient to breathe more easily and rest after surgery. Việc giảm đau giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn và nghỉ ngơi sau phẫu thuật. |
| 180 | rewarding | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | ri-UO-đinh | a | đáng giá; bổ ích | a rewarding job / experience · emotionally rewarding Danh/động từ: reward (phần thưởng; thưởng) Helping patients recover can be emotionally rewarding for doctors and nurses. Giúp bệnh nhân hồi phục có thể là một việc rất bổ ích về mặt tinh thần đối với bác sĩ và y tá. |
| 181 | role | /rəʊl/ | RÂUL | n | vai trò | play an important / key role in sth/doing sth Cấu trúc hay gặp: play a role in + N/V-ing Sleep plays an important role in memory, immunity, and emotional balance. Giấc ngủ đóng một vai trò quan trọng trong trí nhớ, miễn dịch và sự cân bằng cảm xúc. |
| 182 | sanitizer | /ˈsænɪtaɪzə(r)/ | XÉ-ni-tai-dơ | n | nước rửa tay sát khuẩn | hand sanitizer · use / apply sanitizer sanitizer (AmE) = sanitiser (BrE) Using sanitizer before eating can reduce germs when clean water is not nearby. Sử dụng nước rửa tay sát khuẩn trước khi ăn có thể làm giảm vi khuẩn khi không có nước sạch ở gần. |
| 183 | science-backed | /ˈsaɪəns bækt/ | XAI-ần-xờ béc-t | a | được khoa học chứng minh | a science-backed diet / method / approach Đồng nghĩa: evidence-based, scientifically proven A science-backed diet is safer than following extreme health trends online. Một chế độ ăn được khoa học chứng minh sẽ an toàn hơn việc chạy theo các xu hướng sức khỏe cực đoan trên mạng. |
| 184 | sneeze | /sniːz/ | XNI-z | v | hắt hơi | cough and sneeze · sneeze into a tissue Cũng là danh từ: a sneeze People should cover their mouths when they sneeze to reduce the spread of infection. Mọi người nên che miệng khi hắt hơi để giảm sự lây lan của nhiễm trùng. |
| 185 | sore throat | /ˌsɔː ˈθrəʊt/ | xo THRÂUT | np | đau họng | have a sore throat Dùng mạo từ a: have a sore throat A sore throat can make swallowing painful and may appear with a cold or flu. Đau họng có thể khiến việc nuốt trở nên đau và có thể xuất hiện cùng với cảm lạnh hoặc cúm. |
| 186 | squeeze | /skwiːz/ | XCUI-z | v | bóp; ép | squeeze a spot / a lemon · squeeze sth out of sth Cũng là danh từ: a squeeze (cái bóp nhẹ) Do not squeeze a swollen spot on the skin because it may cause infection. Đừng bóp một nốt sưng trên da vì điều đó có thể gây nhiễm trùng. |
| 187 | stuffy nose | /ˌstʌfi ˈnəʊz/ | xtắ-fi NÂUZ | np | nghẹt mũi | have a stuffy nose Đồng nghĩa: blocked nose (BrE); runny nose = sổ mũi A stuffy nose can make it difficult to sleep, especially during a cold. Nghẹt mũi có thể khiến việc ngủ trở nên khó khăn, đặc biệt khi bị cảm lạnh. |
| 188 | symptom | /ˈsɪmptəm/ | XÍM-tờm | n | triệu chứng | a symptom of sth · show / develop / have symptoms Đi với giới từ OF A persistent cough can be a symptom of infection, allergy, or lung disease. Ho dai dẳng có thể là triệu chứng của nhiễm trùng, dị ứng hoặc bệnh phổi. |
| 189 | tablet | /ˈtæblət/ | TÉ-blợt | n | viên thuốc | take a tablet · sleeping / vitamin tablets Cũng có nghĩa máy tính bảng The patient should take one tablet after breakfast with a full glass of water. Bệnh nhân nên uống một viên thuốc sau bữa sáng với một cốc nước đầy. |
| 190 | tailor | /ˈteɪlə(r)/ | TÊI-lơ | v | điều chỉnh cho phù hợp | tailor sth to sb/sth · tailor sth for sb Tính từ: tailor-made / tailored (thiết kế riêng). Danh từ tailor = thợ may Doctors can tailor treatment plans to each patient's age, lifestyle, and medical history. Bác sĩ có thể điều chỉnh kế hoạch điều trị cho phù hợp với tuổi tác, lối sống và tiền sử bệnh của từng bệnh nhân. |
| 191 | tissue | /ˈtɪʃuː/ | TÍ-su | n | khăn giấy; mô | a clean / paper tissue · body / muscle tissue Nghĩa khăn giấy: đếm được; nghĩa mô (sinh học): không đếm được Use a clean tissue when you cough or sneeze to protect people around you. Hãy dùng khăn giấy sạch khi bạn ho hoặc hắt hơi để bảo vệ những người xung quanh. |
| 192 | uncover | /ʌnˈkʌvə(r)/ | ăn-CĂ-vơ | v | phát hiện; khám phá | uncover hidden problems / the truth / evidence Đồng nghĩa: reveal, discover A blood test may uncover hidden health problems before symptoms appear. Xét nghiệm máu có thể phát hiện các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn trước khi triệu chứng xuất hiện. |
| 193 | vibrant | /ˈvaɪbrənt/ | VAI-brần-t | a | tràn đầy sức sống | a vibrant lifestyle / city · vibrant colours A vibrant lifestyle includes nutritious meals, regular movement, enough sleep, and positive relationships. Một lối sống tràn đầy sức sống bao gồm bữa ăn bổ dưỡng, vận động thường xuyên, ngủ đủ giấc và các mối quan hệ tích cực. |
| 194 | well-rested | /ˌwel ˈrestɪd/ | uel RÉT-xtịd | a | nghỉ ngơi đầy đủ | feel / wake up well-rested Tính từ ghép well + V3: well-known, well-paid, well-informed A well-rested patient usually recovers faster and feels more emotionally stable. Một bệnh nhân nghỉ ngơi đầy đủ thường hồi phục nhanh hơn và cảm thấy ổn định hơn về mặt cảm xúc. |
| 195 | wellness | /ˈwelnəs/ | UEL-nợt-xờ | n | sức khỏe toàn diện; sự khỏe mạnh | health and wellness · a wellness programme / centre Không đếm được True wellness includes physical health, mental balance, good sleep, and healthy relationships. Sức khỏe toàn diện thực sự bao gồm sức khỏe thể chất, sự cân bằng tinh thần, giấc ngủ tốt và các mối quan hệ lành mạnh. |