Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Mở rộng ngày 29/5
| STT | Từ vựng | Nghĩa & ví dụ | Họ từ | Đồng nghĩa / Trái nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | fragile adj /ˈfrædʒaɪl/ FRÉ-dzai-ồ C1-C2 | dễ vỡ; mong manh; yếu ớt The glass vase is extremely fragile, so you need to handle it with great care to avoid breaking it. Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ, vì vậy bạn cần cẩn thận khi cầm để tránh làm vỡ. | fragile (adj) /ˈfrædʒaɪl/ — mong manh; dễ vỡ; yếu ớt fragility (n) /frəˈdʒɪləti/ — sự mong manh; tính dễ vỡ fragilize (v) /ˈfrædʒəlaɪz/ — làm trở nên mong manh; làm suy yếu fragilization (n) /ˌfrædʒəlaɪˈzeɪʃn/ — sự làm suy yếu; sự làm trở nên mong manh fragilely (adv) /ˈfrædʒaɪlli/ — một cách mong manh | ≈ brittle /ˈbrɪtl/ — dễ vỡ; mong manh ≈ frail /freɪl/ — yếu ớt; mỏng manh ≈ delicate /ˈdelɪkət/ — tinh tế; dễ tổn thương ≠ resilient /rɪˈzɪliənt/ — bền bỉ; dẻo dai ≠ robust /rəʊˈbʌst/ — khỏe mạnh; vững chắc ≠ sturdy /ˈstɜːdi/ — chắc chắn; bền |
| 2 | collapse v /kəˈlæps/ cơ-LÉPS C1-C2 | sụp đổ; suy sụp The old building could collapse at any moment if it is not properly reinforced. Tòa nhà cũ có thể sụp đổ bất cứ lúc nào nếu không được gia cố đúng cách. | collapse (n, v) /kəˈlæps/ — sự sụp đổ; sụp xuống; suy sụp collapsible (adj) /kəˈlæpsəbl/ — có thể gập lại; có thể sụp lại collapsed (adj) /kəˈlæpst/ — đã sụp đổ; đã suy sụp collapsing (adj) /kəˈlæpsɪŋ/ — đang sụp đổ; suy yếu | ≈ disintegrate /dɪsˈɪntɪɡreɪt/ — tan rã; sụp đổ ≈ crumble /ˈkrʌmbl/ — sụp đổ; tan vỡ ≈ implode /ɪmˈpləʊd/ — sụp đổ từ bên trong ≠ stabilize /ˈsteɪbəlaɪz/ — ổn định ≠ sustain /səˈsteɪn/ — duy trì ≠ uphold /ʌpˈhəʊld/ — duy trì; giữ vững |
| 3 | flexible adj /ˈfleksəbl/ FLÉC-xơ-bồ C1-C2 | linh hoạt; mềm dẻo; dễ thích nghi A good leader should be flexible enough to adapt to unexpected changes in the workplace. Một nhà lãnh đạo giỏi cần đủ linh hoạt để thích nghi với những thay đổi bất ngờ trong công việc. | flexible (adj) /ˈfleksəbl/ — linh hoạt; dẻo; dễ thích nghi flex (v) /fleks/ — uốn cong; co giãn flexibility (n) /ˌfleksəˈbɪləti/ — tính linh hoạt; sự mềm dẻo flexibly (adv) /ˈfleksəbli/ — một cách linh hoạt inflexible (adj) /ɪnˈfleksəbl/ — cứng nhắc; không linh hoạt inflexibility (n) /ɪnˌfleksəˈbɪləti/ — sự cứng nhắc | ≈ adaptable /əˈdæptəbl/ — dễ thích nghi; linh hoạt ≈ versatile /ˈvɜːsətaɪl/ — đa năng; linh hoạt ≈ pliable /ˈplaɪəbl/ — dễ uốn; dễ thay đổi ≠ rigid /ˈrɪdʒɪd/ — cứng nhắc ≠ inflexible /ɪnˈfleksəbl/ — không linh hoạt ≠ unyielding /ʌnˈjiːldɪŋ/ — không nhượng bộ |
| 4 | alert adj /əˈlɜːt/ ơ-LỚT C1-C2 | tỉnh táo; cảnh giác; nhanh nhạy Drivers must remain alert at all times to react quickly to sudden changes on the road. Người lái xe phải luôn tỉnh táo để phản ứng nhanh với những thay đổi đột ngột trên đường. | alert (adj) /əˈlɜːt/ — tỉnh táo; cảnh giác alert (n) /əˈlɜːt/ — cảnh báo alert (v) /əˈlɜːt/ — cảnh báo; báo động alertness (n) /əˈlɜːtnəs/ — sự tỉnh táo; sự cảnh giác alertly (adv) /əˈlɜːtli/ — một cách cảnh giác | ≈ vigilant /ˈvɪdʒɪlənt/ — cảnh giác; tỉnh táo ≈ watchful /ˈwɒtʃfl/ — quan sát kỹ; cảnh giác ≈ attentive /əˈtentɪv/ — chú ý; tập trung ≠ oblivious /əˈblɪviəs/ — không nhận thức; không để ý ≠ inattentive /ˌɪnəˈtentɪv/ — thiếu chú ý ≠ negligent /ˈneɡlɪdʒənt/ — lơ là; cẩu thả |