Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Ngày 27/5 — Từ vựng
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Đọc theo tiếng Việt | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | antibiotics | /ˌæntibaɪˈɒtɪks/ | en-ti-bai-Ó-tích-xờ | n | thuốc kháng sinh | prescribe / take antibiotics · be on antibiotics · antibiotics for an infection Thường dùng số nhiều; antibiotic cũng là tính từ (antibiotic resistance = kháng kháng sinh) Doctors should prescribe antibiotics only when they are truly needed to treat bacterial infections. Bác sĩ chỉ nên kê thuốc kháng sinh khi chúng thật sự cần thiết để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. |
| 2 | bacteria | /bækˈtɪəriə/ | béc-TIA-ri-ơ | n | vi khuẩn | harmful / good bacteria · bacteria spread / grow · kill bacteria Là số nhiều của bacterium → động từ số nhiều: bacteria are… Harmful bacteria can spread quickly if people do not wash their hands before preparing food. Vi khuẩn có hại có thể lây lan nhanh chóng nếu mọi người không rửa tay trước khi chuẩn bị thức ăn. |
| 3 | diet | /ˈdaɪət/ | ĐAI-ợt | n | chế độ ăn uống | a balanced / healthy diet · be / go on a diet · diet and exercise go on a diet = ăn kiêng; tính từ dietary (dietary habits) A balanced diet can help reduce the risk of heart disease, diabetes and obesity. Một chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim, tiểu đường và béo phì. |
| 4 | electronic device | /ɪˌlektrɒnɪk dɪˈvaɪs/ | i-léc-TRÓ-ních đi-VAI-xờ | np | thiết bị điện tử | use an electronic device · turn off electronic devices device /dɪˈvaɪs/ (n, thiết bị) ≠ devise /dɪˈvaɪz/ (v, nghĩ ra) Using an electronic device late at night can affect sleep quality and make students feel tired the next morning. Việc sử dụng thiết bị điện tử vào đêm muộn có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và khiến học sinh mệt mỏi vào sáng hôm sau. |
| 5 | enthusiasm | /ɪnˈθjuːziæzəm/ | in-THIU-zi-e-zừm | n | sự nhiệt tình; sự hăng hái | enthusiasm for sth · with enthusiasm · show / lack enthusiasm Không đếm được; giới từ đi kèm là for (KHÔNG dùng about) Her enthusiasm for daily exercise inspired her family to become more active and healthier. Sự nhiệt tình của cô ấy đối với việc tập thể dục hằng ngày đã truyền cảm hứng cho gia đình cô trở nên năng động và khỏe mạnh hơn. |
| 6 | enthusiast | /ɪnˈθjuːziæst/ | in-THIU-zi-ét-xt | n | người đam mê; người hăng hái | a fitness / sports / music enthusiast Danh từ chỉ người (đếm được) — phân biệt với enthusiasm (sự nhiệt tình) As a fitness enthusiast, he spends his free time learning about nutrition, strength training and injury prevention. Là một người đam mê thể hình, anh ấy dành thời gian rảnh để tìm hiểu về dinh dưỡng, tập luyện sức mạnh và phòng tránh chấn thương. |
| 7 | enthusiastic | /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ | in-thiu-zi-ÉT-tích | a | nhiệt tình; hăng hái | be enthusiastic about sth / doing sth Đi với about (≠ enthusiasm for) The nurse was enthusiastic about teaching patients how to manage stress and build healthier habits. Cô y tá rất nhiệt tình trong việc dạy bệnh nhân cách kiểm soát căng thẳng và xây dựng thói quen lành mạnh hơn. |
| 8 | enthusiastically | /ɪnˌθjuːziˈæstɪkli/ | in-thiu-zi-ÉT-tích-li | adv | một cách nhiệt tình | listen / respond / welcome sb enthusiastically The students listened enthusiastically when the doctor explained how exercise can protect mental health. Học sinh lắng nghe một cách nhiệt tình khi bác sĩ giải thích cách tập thể dục có thể bảo vệ sức khỏe tinh thần. |
| 9 | examination | /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ | íc-de-mi-NÊI-sần | n | sự khám xét; cuộc kiểm tra | a medical / eye examination · have / undergo an examination Còn nghĩa "kỳ thi" (viết tắt exam) A regular medical examination can help detect health problems before they become serious. Một cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện các vấn đề sức khỏe trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. |
| 10 | examine | /ɪɡˈzæmɪn/ | íc-DE-min | v | khám; kiểm tra | examine a patient · examine sth carefully / closely Doctors examine patients carefully before deciding which treatment is most suitable for them. Bác sĩ khám bệnh nhân cẩn thận trước khi quyết định phương pháp điều trị nào phù hợp nhất với họ. |
| 11 | examinee | /ɪɡˌzæmɪˈniː/ | íc-de-mi-NI | n | thí sinh; người được kiểm tra | each / every examinee Đuôi -ee = người được/bị (examinee) ≠ đuôi -er = người thực hiện (examiner); trọng âm rơi vào -ee Each examinee in the medical fitness test had to complete a questionnaire about their health history. Mỗi thí sinh trong bài kiểm tra thể lực y tế phải hoàn thành một bảng câu hỏi về tiền sử sức khỏe của mình. |
| 12 | examiner | /ɪɡˈzæmɪnə(r)/ | íc-DE-mi-nơ | n | giám khảo; người kiểm tra | an examiner assesses / marks sth · medical examiner examiner (người chấm/kiểm tra) ≠ examinee (người được kiểm tra) The examiner assessed whether the nursing students could respond correctly to emergency health situations. Giám khảo đánh giá xem các sinh viên điều dưỡng có thể phản ứng đúng trong các tình huống y tế khẩn cấp hay không. |
| 13 | explain | /ɪkˈspleɪn/ | íc-XPLÊIN | v | giải thích | explain sth to sb · explain why / how / what… · explain that… KHÔNG nói "explain sb sth" — phải là explain sth to sb The doctor took time to explain why the patient needed to change his diet and exercise routine. Bác sĩ dành thời gian giải thích vì sao bệnh nhân cần thay đổi chế độ ăn và thói quen tập luyện. |
| 14 | explanation | /ˌekspləˈneɪʃn/ | éc-xplơ-NÊI-sần | n | lời giải thích; sự giải thích | give / offer an explanation · an explanation of / for sth · a clear explanation Chú ý chính tả: explain → explanation (bỏ chữ i) The nurse gave a clear explanation of how to take the medicine safely after meals. Cô y tá đưa ra lời giải thích rõ ràng về cách uống thuốc an toàn sau bữa ăn. |
| 15 | explicable | /ɪkˈsplɪkəbl/ | íc-XPLI-cơ-bồ | a | có thể giải thích được | be explicable (by sth) Trái nghĩa: inexplicable (không thể giải thích được) — dùng phổ biến hơn The patient’s tiredness was explicable because he had been sleeping only four hours a night for several weeks. Sự mệt mỏi của bệnh nhân có thể giải thích được vì anh ấy chỉ ngủ bốn tiếng mỗi đêm trong suốt vài tuần. |
| 16 | fitness | /ˈfɪtnəs/ | FÍT-nợt-xờ | n | thể lực; sức khỏe | physical fitness · improve / keep up your fitness · a fitness test / centre Không đếm được; gốc từ fit (a) — keep fit Good fitness is not only about appearance but also about strength, endurance and long-term health. Thể lực tốt không chỉ liên quan đến ngoại hình mà còn liên quan đến sức mạnh, sức bền và sức khỏe lâu dài. |
| 17 | food poisoning | /ˈfuːd pɔɪzənɪŋ/ | FUD poi-zơ-ninh | np | ngộ độc thực phẩm | get / suffer from food poisoning · a case of food poisoning Không đếm được (KHÔNG nói a food poisoning) Several students suffered from food poisoning after eating food that had not been stored properly. Một số học sinh bị ngộ độc thực phẩm sau khi ăn đồ ăn không được bảo quản đúng cách. |
| 18 | germ | /dʒɜːm/ | GIƠM | n | vi trùng; mầm bệnh | spread / kill germs · germs cause disease Thường dùng số nhiều: germs A simple germ can spread through coughing, sneezing or touching contaminated surfaces. Một mầm bệnh đơn giản có thể lây lan qua ho, hắt hơi hoặc chạm vào các bề mặt bị nhiễm bẩn. |
| 19 | ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | in-GRI-đi-ợnt | n | thành phần; nguyên liệu | an ingredient in / of sth · key / main / active ingredient Patients with allergies should check every ingredient before taking a new medicine or supplement. Bệnh nhân bị dị ứng nên kiểm tra từng thành phần trước khi dùng một loại thuốc hoặc thực phẩm bổ sung mới. |
| 20 | injure | /ˈɪndʒə(r)/ | IN-giơ | v | làm bị thương; gây chấn thương | injure sb / sth · be badly / seriously injured (in an accident) injure (tai nạn, thể thao) ≠ wound (vũ khí: dao, súng); hurt dùng chung, thân mật hơn A poor warm-up can injure the muscles and make exercise unsafe for beginners. Việc khởi động không kỹ có thể làm chấn thương cơ và khiến việc tập luyện trở nên không an toàn đối với người mới bắt đầu. |
| 21 | injured | /ˈɪndʒəd/ | IN-giợt | a | bị thương; bị chấn thương | be injured in sth · an injured player / knee · the injured (những người bị thương) The injured player received immediate medical care before being taken to the hospital. Cầu thủ bị chấn thương được chăm sóc y tế ngay lập tức trước khi được đưa đến bệnh viện. |
| 22 | injurious | /ɪnˈdʒʊəriəs/ | in-GIUA-ri-ợt-xờ | a | có hại; gây tổn thương | be injurious to sb / sth (to health) Trang trọng; = harmful to / damaging to Smoking is injurious to the lungs and can increase the risk of many serious diseases. Hút thuốc có hại cho phổi và có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh nghiêm trọng. |
| 23 | injury | /ˈɪndʒəri/ | IN-giơ-ri | n | chấn thương; vết thương | suffer / receive an injury · a knee / head injury · injury to sth Đếm được (an injury, injuries) A knee injury can take months to heal if the patient does not rest and follow medical advice. Một chấn thương đầu gối có thể mất nhiều tháng để hồi phục nếu bệnh nhân không nghỉ ngơi và làm theo lời khuyên y tế. |
| 24 | life expectancy | /ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/ | LAIF íc-XPÉC-tần-xi | np | tuổi thọ trung bình | increase / raise life expectancy · average life expectancy · life expectancy rises / falls Better healthcare, cleaner water and improved nutrition have helped increase life expectancy in many countries. Dịch vụ y tế tốt hơn, nước sạch hơn và dinh dưỡng được cải thiện đã giúp tăng tuổi thọ trung bình ở nhiều quốc gia. |
| 25 | mental | /ˈmentl/ | MEN-tồ | a | thuộc về tinh thần; thuộc về tâm lý | mental health / illness / state · mental and physical health Chỉ đứng trước danh từ; trạng từ mentally Regular exercise can improve mental health by reducing stress, anxiety and negative thoughts. Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần bằng cách giảm căng thẳng, lo âu và suy nghĩ tiêu cực. |
| 26 | mineral | /ˈmɪnərəl/ | MI-nơ-rồ | n | khoáng chất | vitamins and minerals · rich in minerals · mineral water Calcium is an important mineral that helps maintain strong bones and healthy teeth. Canxi là một khoáng chất quan trọng giúp duy trì xương chắc khỏe và răng khỏe mạnh. |
| 27 | muscle | /ˈmʌsl/ | MÁ-xồ | n | cơ bắp | build / strengthen muscle · pull a muscle · muscle pain Chữ c câm: /ˈmʌsl/; tính từ muscular Protein helps repair muscle after exercise, especially when people do strength training regularly. Protein giúp phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện, đặc biệt khi mọi người thường xuyên tập tăng cường sức mạnh. |
| 28 | organism | /ˈɔːɡənɪzəm/ | O-gơ-ni-zừm | n | sinh vật; cơ thể sống | a living organism · microorganism (vi sinh vật) A virus needs a living organism to survive and multiply inside the body. Vi-rút cần một cơ thể sống để tồn tại và nhân lên bên trong cơ thể. |
| 29 | physical | /ˈfɪzɪkl/ | FI-zi-cồ | a | thuộc về thể chất | physical activity / exercise / health · physical and mental health physical (thể chất) ≠ physics (vật lý) Children need regular physical activity to build strong bones, healthy muscles and good coordination. Trẻ em cần hoạt động thể chất thường xuyên để xây dựng xương chắc khỏe, cơ bắp khỏe mạnh và khả năng phối hợp tốt. |
| 30 | physically | /ˈfɪzɪkli/ | FI-zi-cli | adv | về mặt thể chất | physically fit / active / strong · physically and mentally Patients often feel physically stronger after several weeks of proper treatment and gentle exercise. Bệnh nhân thường cảm thấy khỏe hơn về mặt thể chất sau vài tuần điều trị đúng cách và tập luyện nhẹ nhàng. |
| 31 | physician | /fɪˈzɪʃn/ | fi-ZI-sần | n | bác sĩ | consult a physician · a family physician physician (bác sĩ, AmE/trang trọng) ≠ physicist (nhà vật lý) — bẫy thường gặp The physician advised the patient to reduce salt intake and monitor his blood pressure every day. Bác sĩ khuyên bệnh nhân giảm lượng muối nạp vào và theo dõi huyết áp mỗi ngày. |
| 32 | physicist | /ˈfɪzɪsɪst/ | FI-zi-xít-xt | n | nhà vật lý học | a nuclear / medical physicist ≠ physician (bác sĩ) The physicist helped design safer radiation equipment for cancer treatment in modern hospitals. Nhà vật lý học đã giúp thiết kế thiết bị bức xạ an toàn hơn để điều trị ung thư trong các bệnh viện hiện đại. |
| 33 | physics | /ˈfɪzɪks/ | FI-zích-xờ | n | vật lý | study physics · knowledge of physics · physics is… Không đếm được, tận cùng -s nhưng động từ chia số ít: Physics is difficult. Knowledge of physics is important in medical imaging because doctors need accurate images to diagnose diseases. Kiến thức vật lý rất quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh y khoa vì bác sĩ cần hình ảnh chính xác để chẩn đoán bệnh. |
| 34 | repetition | /ˌrepəˈtɪʃn/ | re-pơ-TI-sần | n | sự lặp lại | repetition of sth · through repetition Động từ repeat; tính từ repetitive Regular repetition of simple exercises can help patients recover movement after an injury. Sự lặp lại thường xuyên các bài tập đơn giản có thể giúp bệnh nhân phục hồi vận động sau chấn thương. |
| 35 | repetitive | /rɪˈpetətɪv/ | ri-PÉ-tơ-tiv | a | lặp đi lặp lại | repetitive movement / task / work · repetitive strain injury (RSI) Thường mang nghĩa nhàm chán Doing the same repetitive movement without proper rest can cause pain in the wrist and shoulder. Thực hiện cùng một chuyển động lặp đi lặp lại mà không nghỉ ngơi đúng cách có thể gây đau cổ tay và vai. |
| 36 | repetitiousness | /ˌrepəˈtɪʃəsnəs/ | re-pơ-TI-sợt-nợt-xờ | n | tính lặp đi lặp lại | the repetitiousness of sth Không đếm được; tính từ repetitious The repetitiousness of rehabilitation exercises can be frustrating, but it is often necessary for long-term recovery. Tính lặp đi lặp lại của các bài tập phục hồi chức năng có thể gây khó chịu, nhưng nó thường cần thiết cho sự hồi phục lâu dài. |
| 37 | strength | /streŋθ/ | XTRENG-th | n | sức mạnh; thể lực | build (up) strength · physical / muscle strength · strength training Danh từ của strong; số nhiều strengths = điểm mạnh Building strength through safe exercise can protect joints and reduce the risk of injury. Việc xây dựng sức mạnh thông qua tập luyện an toàn có thể bảo vệ khớp và giảm nguy cơ chấn thương. |
| 38 | strengthen | /ˈstreŋθn/ | XTRENG-thần | v | củng cố; làm mạnh hơn | strengthen muscles / bones / the immune system Hậu tố -en tạo động từ (strength → strengthen) Daily stretching and light exercise can strengthen the back muscles and reduce chronic pain. Việc giãn cơ và tập nhẹ hằng ngày có thể làm mạnh cơ lưng và giảm đau mãn tính. |
| 39 | strong | /strɒŋ/ | XTRONG | a | khỏe; mạnh | strong bones / muscles · a strong immune system Danh từ strength; động từ strengthen A strong immune system can help the body fight infections more effectively. Một hệ miễn dịch khỏe mạnh có thể giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng hiệu quả hơn. |
| 40 | strongly | /ˈstrɒŋli/ | XTRONG-li | adv | một cách mạnh mẽ; rất | strongly recommend / advise / believe / agree / disagree Doctors strongly recommend vaccination to protect vulnerable people from serious illness. Các bác sĩ đặc biệt khuyến nghị tiêm vắc-xin để bảo vệ những người dễ bị tổn thương khỏi bệnh nặng. |
| 41 | suffer | /ˈsʌfə(r)/ | XÁ-phơ | v | chịu đựng; mắc phải | suffer from + bệnh/vấn đề · suffer an injury / a loss suffer from + bệnh (KHÔNG dùng suffer of) People who suffer from chronic stress may experience headaches, poor sleep and constant tiredness. Những người chịu căng thẳng kéo dài có thể bị đau đầu, ngủ kém và mệt mỏi liên tục. |
| 42 | tiny | /ˈtaɪni/ | TAI-ni | a | rất nhỏ; bé xíu | a tiny amount / number of sth A tiny amount of a harmful chemical can still be dangerous if it enters the bloodstream. Một lượng rất nhỏ hóa chất độc hại vẫn có thể nguy hiểm nếu nó đi vào máu. |
| 43 | treat | /triːt/ | TRIT | v | điều trị; đối xử | treat sb for sth · treat sth with sth · treat sb well / badly · treat sb as / like… Doctors must treat infections early to prevent them from spreading to other parts of the body. Bác sĩ phải điều trị nhiễm trùng sớm để ngăn chúng lan sang các bộ phận khác của cơ thể. |
| 44 | treatment | /ˈtriːtmənt/ | TRIT-mần | n | sự điều trị; phương pháp điều trị | receive / undergo treatment · treatment for sth · medical treatment Thường không đếm được khi chỉ việc điều trị nói chung Early treatment can improve the patient’s chances of making a full recovery. Việc điều trị sớm có thể cải thiện cơ hội hồi phục hoàn toàn của bệnh nhân. |
| 45 | tuberculosis | /tjuːˌbɜːkjuˈləʊsɪs/ | tiu-bơ-kiu-LÂU-xít | n | bệnh lao | have / catch / suffer from tuberculosis Viết tắt TB; không đếm được People with tuberculosis need proper medical care because the disease can spread through the air. Những người mắc bệnh lao cần được chăm sóc y tế đúng cách vì căn bệnh này có thể lây lan qua không khí. |