Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Ngày 29/5 — Từ vựng
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Đọc theo tiếng Việt | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | alert | /əˈlɜːt/ | ơ-LỚT | a | tỉnh táo; cảnh giác | stay / remain alert · be alert to sth (danger, risk) Cũng là n/v: on (high) alert = trong tình trạng cảnh giác; alert sb to sth = cảnh báo ai về điều gì A nurse must stay alert during a night shift because patients may need urgent help at any time. Y tá phải luôn tỉnh táo trong ca trực đêm vì bệnh nhân có thể cần hỗ trợ khẩn cấp bất cứ lúc nào. |
| 2 | anger | /ˈæŋɡə(r)/ | ÉNG-gơ | n | sự tức giận | feel / express / control anger · anger at / over sth · in anger Danh từ không đếm được; tính từ: angry Uncontrolled anger can raise blood pressure and put extra stress on the heart. Cơn tức giận không được kiểm soát có thể làm tăng huyết áp và gây thêm áp lực lên tim. |
| 3 | angry | /ˈæŋɡri/ | ÉNG-gri | a | tức giận | be / feel / get angry with sb · angry about / at sth angry WITH/AT người, angry ABOUT/AT việc He felt angry when the clinic lost his test results, but he tried to stay calm. Anh ấy cảm thấy tức giận khi phòng khám làm mất kết quả xét nghiệm, nhưng anh ấy cố giữ bình tĩnh. |
| 4 | ankle | /ˈæŋkl/ | ÉNG-cồ | n | mắt cá chân | twist / sprain / break your ankle · a swollen ankle She twisted her ankle while running, so the doctor told her to rest and use ice. Cô ấy bị trẹo mắt cá chân khi chạy, vì vậy bác sĩ bảo cô nghỉ ngơi và chườm đá. |
| 5 | annoy | /əˈnɔɪ/ | ơ-NOI | v | làm khó chịu; làm phiền | annoy sb · It annoys sb when / that … annoying (gây bực mình) ≠ annoyed (cảm thấy bực mình) A constant headache can annoy patients and make it difficult for them to concentrate. Cơn đau đầu liên tục có thể khiến bệnh nhân khó chịu và làm họ khó tập trung. |
| 6 | annoyance | /əˈnɔɪəns/ | ơ-NOI-ơn-xờ | n | sự khó chịu; điều gây bực mình | cause annoyance · annoyance at / with sth · to sb's annoyance Họ từ: annoy (v), annoyed / annoying (a) The annoyance caused by itchy skin can disturb sleep and affect a patient's mood. Sự khó chịu do ngứa da gây ra có thể làm rối loạn giấc ngủ và ảnh hưởng đến tâm trạng của bệnh nhân. |
| 7 | annoyed | /əˈnɔɪd/ | ơ-NOID | a | khó chịu; bực mình | be / feel annoyed with sb · annoyed about / at sth · annoyed that … -ed chỉ cảm xúc của người; -ing (annoying) chỉ tính chất gây ra cảm xúc She felt annoyed because the pain in her knee kept returning after exercise. Cô ấy cảm thấy khó chịu vì cơn đau ở đầu gối cứ quay lại sau khi tập thể dục. |
| 8 | anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | eng-DAI-ơ-ti | n | sự lo âu; chứng lo âu | reduce / relieve / cause anxiety · anxiety about / over sth · suffer from anxiety Tính từ: anxious Regular exercise can reduce anxiety and help people feel calmer during stressful periods. Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm lo âu và giúp mọi người cảm thấy bình tĩnh hơn trong những giai đoạn căng thẳng. |
| 9 | anxious | /ˈæŋkʃəs/ | ÉNG-sơs | a | lo lắng; bồn chồn | be / feel anxious about sth · be anxious to do sth anxious to do sth = nóng lòng muốn làm gì She felt anxious before the medical test, but the nurse explained everything clearly. Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi xét nghiệm y tế, nhưng y tá đã giải thích mọi thứ rõ ràng. |
| 10 | ashamed | /əˈʃeɪmd/ | ơ-SÊIMD | a | xấu hổ; hổ thẹn | be / feel ashamed of sth / sb · ashamed to do sth · ashamed that … Đi với giới từ OF; danh từ: shame Some teenagers feel ashamed to talk about mental health problems, so they suffer in silence. Một số thanh thiếu niên cảm thấy xấu hổ khi nói về các vấn đề sức khỏe tinh thần, vì vậy họ âm thầm chịu đựng. |
| 11 | atmospheric pressure | /ˌætməsˈferɪk ˈpreʃə(r)/ | ét-mơx-PHÉ-rích PRÉ-sơ | np | áp suất khí quyển | changes in atmospheric pressure · low / high atmospheric pressure Không đếm được Changes in atmospheric pressure can trigger headaches or breathing discomfort in some people. Sự thay đổi áp suất khí quyển có thể gây đau đầu hoặc khó chịu khi thở ở một số người. |
| 12 | bandage | /ˈbændɪdʒ/ | BÉN-địch | n | băng gạc | wrap / put a bandage around / on sth · remove a bandage Cũng là động từ: bandage a wound (băng vết thương) The nurse wrapped a clean bandage around the wound to stop the bleeding and prevent infection. Y tá quấn một miếng băng gạc sạch quanh vết thương để cầm máu và ngăn nhiễm trùng. |
| 13 | bang | /bæŋ/ | BENG | n/v | cú va đập; va mạnh | a bang on the head · bang your head / knee on / against sth Nguồn ghi từ loại v; trong ví dụ dùng như danh từ (a hard bang) A hard bang on the head should be checked by a doctor if dizziness or vomiting follows. Một cú va mạnh vào đầu nên được bác sĩ kiểm tra nếu sau đó có chóng mặt hoặc nôn mửa. |
| 14 | bio-printing | /ˌbaɪəʊ ˈprɪntɪŋ/ | bai-âu PRIN-ting | n | công nghệ in sinh học | 3D bio-printing · bio-printing of tissue / organs Không đếm được; cũng viết bioprinting Advanced bio-printing may one day help doctors create tissue for patients with serious injuries. Công nghệ in sinh học tiên tiến một ngày nào đó có thể giúp bác sĩ tạo mô cho bệnh nhân bị chấn thương nặng. |
| 15 | body clock | /ˈbɒdi klɒk/ | BÓ-đi CLÓC | np | đồng hồ sinh học | keep / reset your body clock · disrupt / upset the body clock = biological clock A regular sleep schedule helps keep the body clock stable and supports better mental health. Lịch ngủ đều đặn giúp giữ đồng hồ sinh học ổn định và hỗ trợ sức khỏe tinh thần tốt hơn. |
| 16 | bottom | /ˈbɒtəm/ | BÓ-tơm | n | mông; phần dưới cơ thể | pain in the bottom · sit on your bottom Nghĩa phổ biến khác: đáy, phần dưới cùng (the bottom of the page) Sitting for too long can cause pain in the bottom, hips, and lower back. Ngồi quá lâu có thể gây đau ở mông, hông và vùng lưng dưới. |
| 17 | brain | /breɪn/ | BRÊIN | n | não | brain damage / injury · the brain needs … brain còn nghĩa trí óc: use your brain The brain needs enough sleep, oxygen, and nutrients to work properly every day. Bộ não cần ngủ đủ, oxy và chất dinh dưỡng để hoạt động đúng cách mỗi ngày. |
| 18 | bruise | /bruːz/ | BRUZ | n | vết bầm | have / get a bruise · a bruise on your arm / leg Cũng là động từ: bruise easily (dễ bị bầm) A small bruise after an injection is usually harmless and disappears within a few days. Một vết bầm nhỏ sau khi tiêm thường vô hại và biến mất trong vài ngày. |
| 19 | calf | /kɑːf/ | CAF | n | bắp chân | calf muscles · stretch your calves Số nhiều: calves; calf còn nghĩa “con bê” Stretching the calf muscles before running can reduce the risk of cramps and injury. Giãn cơ bắp chân trước khi chạy có thể làm giảm nguy cơ chuột rút và chấn thương. |
| 20 | cancer | /ˈkænsə(r)/ | KÉN-xơ | n | ung thư | detect / treat / develop cancer · lung / skin / breast cancer Thường không đếm được khi nói chung; tính từ: cancerous Early screening can help doctors detect cancer before it spreads to other parts of the body. Việc sàng lọc sớm có thể giúp bác sĩ phát hiện ung thư trước khi nó lan sang các bộ phận khác của cơ thể. |
| 21 | cheek | /tʃiːk/ | CHIC | n | má | on the cheek · red / rosy cheeks A red mark on the cheek may be caused by an allergic reaction or skin irritation. Một vết đỏ trên má có thể do phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da gây ra. |
| 22 | chest | /tʃest/ | CHÉST | n | ngực | chest pain · a chest infection · tightness in the chest Chest pain in the chest area should never be ignored because it may signal a heart problem. Cơn đau ở vùng ngực không bao giờ nên bị bỏ qua vì nó có thể báo hiệu vấn đề về tim. |
| 23 | chin | /tʃɪn/ | CHIN | n | cằm | cut / hurt your chin · a double chin The cyclist cut his chin when he fell, so the doctor cleaned the wound carefully. Người đi xe đạp bị rách cằm khi ngã, vì vậy bác sĩ đã làm sạch vết thương cẩn thận. |
| 24 | collapse | /kəˈlæps/ | cơ-LÉPS | v | ngã quỵ; suy sụp | collapse suddenly · collapse from exhaustion / heat Cũng là danh từ (a collapse); còn nghĩa “sụp đổ” (tòa nhà, hệ thống) A patient may collapse suddenly if their blood pressure drops too low. Bệnh nhân có thể ngã quỵ đột ngột nếu huyết áp giảm quá thấp. |
| 25 | content | /kənˈtent/ | cơn-TÉNT | a | hài lòng; mãn nguyện | be / feel content with sth · be content to do sth Phân biệt: content (n) /ˈkɒntent/ = nội dung (trọng âm âm đầu) She felt content after choosing a healthier lifestyle and seeing her energy improve. Cô ấy cảm thấy hài lòng sau khi chọn lối sống lành mạnh hơn và thấy năng lượng của mình cải thiện. |
| 26 | contentment | /kənˈtentmənt/ | cơn-TÉNT-mơnt | n | sự hài lòng; sự mãn nguyện | a sense / feeling of contentment · find contentment Không đếm được A sense of contentment can improve mental well-being and reduce stress in daily life. Cảm giác mãn nguyện có thể cải thiện sức khỏe tinh thần và giảm căng thẳng trong cuộc sống hằng ngày. |
| 27 | de-stress | /ˌdiːˈstres/ | đi-XTRÉS | v | giảm căng thẳng | help sb (to) de-stress · de-stress after work Nội động từ (không cần tân ngữ); cũng viết destress Gentle breathing exercises can help patients de-stress before a difficult medical procedure. Các bài tập thở nhẹ nhàng có thể giúp bệnh nhân giảm căng thẳng trước một thủ thuật y tế khó khăn. |
| 28 | dehydrated | /ˌdiːhaɪˈdreɪtɪd/ | đi-hai-ĐRÊI-tịt | a | bị mất nước | become / get dehydrated · severely dehydrated n: dehydration; trái nghĩa: (stay) hydrated A person can become dehydrated quickly after exercising in hot weather without enough water. Một người có thể bị mất nước nhanh chóng sau khi tập thể dục trong thời tiết nóng mà không uống đủ nước. |
| 29 | elbow | /ˈelbəʊ/ | EN-bâu | n | khuỷu tay | injure / bend your elbow · tennis elbow He injured his elbow during the workout and needed a bandage to protect the skin. Anh ấy bị thương ở khuỷu tay trong buổi tập và cần băng gạc để bảo vệ da. |
| 30 | envious | /ˈenviəs/ | EN-vi-ơs | a | ghen tị; thèm muốn | be / feel envious of sb / sth Đi với OF; gần nghĩa jealous of She felt envious of her friend's fitness progress, but it motivated her to exercise more regularly. Cô ấy cảm thấy ghen tị với tiến bộ thể lực của bạn mình, nhưng điều đó thúc đẩy cô tập luyện đều đặn hơn. |
| 31 | envy | /ˈenvi/ | EN-vi | n | sự ghen tị | envy of sb / sth · feel envy · be the envy of sb Cũng là động từ: envy sb (sth) — KHÔNG có giới từ Constant envy of other people's bodies can damage self-esteem and mental health. Sự ghen tị liên tục với cơ thể của người khác có thể làm tổn hại lòng tự trọng và sức khỏe tinh thần. |
| 32 | eyebrow | /ˈaɪbraʊ/ | AI-brao | n | lông mày | above the eyebrow · raise your eyebrows raise eyebrows = gây ngạc nhiên / nghi ngại The doctor noticed swelling above his eyebrow after the patient hit his head. Bác sĩ nhận thấy vết sưng phía trên lông mày sau khi bệnh nhân va đầu. |
| 33 | eyelid | /ˈaɪlɪd/ | AI-lịt | n | mí mắt | a swollen / drooping eyelid · upper / lower eyelid A swollen eyelid may be caused by an allergy, infection, or lack of sleep. Mí mắt bị sưng có thể do dị ứng, nhiễm trùng hoặc thiếu ngủ. |
| 34 | extreme | /ɪkˈstriːm/ | ích-XTRIM | a | cực độ; nghiêm trọng | extreme heat / cold / tiredness · in extreme cases adv: extremely; n: extremes (go to extremes) Extreme tiredness may be a sign of anemia, poor sleep, or another health problem. Sự mệt mỏi cực độ có thể là dấu hiệu của thiếu máu, ngủ kém hoặc một vấn đề sức khỏe khác. |
| 35 | fingernail | /ˈfɪŋɡəneɪl/ | PHING-gơ-nêil | n | móng tay | cut / bite your fingernails · a damaged fingernail toenail = móng chân A damaged fingernail should be kept clean to reduce the risk of infection. Móng tay bị tổn thương nên được giữ sạch để giảm nguy cơ nhiễm trùng. |
| 36 | flexible | /ˈfleksəbl/ | PHLÉC-xơ-bồ | a | linh hoạt; dẻo dai | stay / remain flexible · flexible joints / muscles · flexible working hours n: flexibility Regular stretching can help older adults stay flexible and reduce joint stiffness. Giãn cơ thường xuyên có thể giúp người lớn tuổi duy trì sự dẻo dai và giảm cứng khớp. |
| 37 | forehead | /ˈfɔːhed/ | PHO-hét | n | trán | a warm / hot forehead · wipe your forehead Cũng phát âm /ˈfɒrɪd/ A warm forehead may suggest a fever, especially if the person also feels tired. Trán nóng có thể cho thấy bị sốt, đặc biệt nếu người đó cũng cảm thấy mệt. |
| 38 | fragile | /ˈfrædʒaɪl/ | PHRÉ-giai-ồ | a | mỏng manh; yếu ớt | fragile bones / health · in a fragile state AmE: /ˈfrædʒl/; n: fragility Elderly patients may have fragile bones, so even a small fall can cause serious injury. Bệnh nhân cao tuổi có thể có xương yếu, vì vậy ngay cả một cú ngã nhỏ cũng có thể gây chấn thương nghiêm trọng. |
| 39 | frostbite | /ˈfrɒstbaɪt/ | PHRÓXT-bai | n | tê cóng | get / suffer from frostbite · severe frostbite Không đếm được; tính từ: frostbitten Severe frostbite can damage skin and tissue if the body is exposed to freezing temperatures for too long. Tê cóng nghiêm trọng có thể làm tổn thương da và mô nếu cơ thể tiếp xúc với nhiệt độ đóng băng quá lâu. |
| 40 | heel | /hiːl/ | HIU | n | gót chân | pain in the heel · high heels (giày cao gót) Pain in the heel can make walking difficult and may require rest or medical treatment. Đau ở gót chân có thể khiến việc đi lại khó khăn và có thể cần nghỉ ngơi hoặc điều trị y tế. |
| 41 | high altitude | /ˌhaɪ ˈæltɪtjuːd/ | HAI ÉN-ti-tiut | np | độ cao lớn | at high altitude(s) · high-altitude sickness At high altitude, some people experience headaches, dizziness, and shortness of breath. Ở độ cao lớn, một số người bị đau đầu, chóng mặt và khó thở. |
| 42 | hip | /hɪp/ | HÍP | n | hông | hip pain · break / fracture a hip · hip replacement Strong hip muscles can improve balance and reduce the risk of falls in older adults. Cơ hông khỏe có thể cải thiện khả năng giữ thăng bằng và giảm nguy cơ té ngã ở người lớn tuổi. |
| 43 | humidity | /hjuːˈmɪdəti/ | hiu-MI-đơ-ti | n | độ ẩm | high / low humidity · humidity levels Không đếm được; tính từ: humid High humidity can make breathing harder for people with asthma or lung disease. Độ ẩm cao có thể khiến việc thở khó khăn hơn đối với người bị hen suyễn hoặc bệnh phổi. |
| 44 | impatience | /ɪmˈpeɪʃns/ | im-PÊI-sừn-xờ | n | sự thiếu kiên nhẫn | impatience with sb / sth · show impatience a: impatient; trái nghĩa: patience Impatience during recovery can lead patients to exercise too soon and worsen their injury. Sự thiếu kiên nhẫn trong quá trình hồi phục có thể khiến bệnh nhân tập luyện quá sớm và làm chấn thương nặng hơn. |
| 45 | intestine | /ɪnˈtestɪn/ | in-TÉX-tin | n | ruột | the small / large intestine Thường dùng số nhiều (intestines); tính từ: intestinal The intestine helps absorb nutrients from food and plays an important role in digestion. Ruột giúp hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn và đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa. |
| 46 | jaw | /dʒɔː/ | GIO | n | hàm | a painful / broken jaw · upper / lower jaw A painful jaw can make it difficult to chew, speak, or open the mouth fully. Hàm bị đau có thể khiến việc nhai, nói hoặc mở miệng hoàn toàn trở nên khó khăn. |
| 47 | kidney | /ˈkɪdni/ | KÍT-ni | n | thận | kidney disease / failure · kidney transplant The kidneys filter waste from the blood and help control fluid balance in the body. Thận lọc chất thải khỏi máu và giúp kiểm soát cân bằng chất lỏng trong cơ thể. |
| 48 | knee | /niː/ | NI | n | đầu gối | a swollen knee · a knee injury · on your knees Chữ k câm: /niː/ A swollen knee after exercise may need rest, ice, and a medical check if the pain continues. Đầu gối bị sưng sau khi tập thể dục có thể cần nghỉ ngơi, chườm đá và kiểm tra y tế nếu cơn đau tiếp tục. |
| 49 | lifespan | /ˈlaɪfspæn/ | LAIF-xpen | n | tuổi thọ | increase / extend sb's lifespan · an average lifespan of … Gần nghĩa: life expectancy (tuổi thọ trung bình) A healthy diet, regular exercise, and enough sleep can increase a person's lifespan. Chế độ ăn lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc có thể tăng tuổi thọ của một người. |
| 50 | limb | /lɪm/ | LIM | n | chi; chân tay | lose a limb · an artificial limb · upper / lower limbs Chữ b câm: /lɪm/ A stroke can weaken one limb and make movement or balance much more difficult. Đột quỵ có thể làm yếu một chi và khiến việc vận động hoặc giữ thăng bằng khó khăn hơn nhiều. |
| 51 | liver | /ˈlɪvə(r)/ | LÍ-vơ | n | gan | liver disease / damage · liver function The liver helps process alcohol, store nutrients, and remove harmful substances from the blood. Gan giúp xử lý rượu, dự trữ chất dinh dưỡng và loại bỏ các chất có hại khỏi máu. |
| 52 | lung | /lʌŋ/ | LĂNG | n | phổi | damage the lungs · lung cancer / disease Thường dùng số nhiều: the lungs Regular smoking can damage the lungs and increase the risk of serious breathing problems. Hút thuốc thường xuyên có thể làm tổn thương phổi và tăng nguy cơ gặp các vấn đề hô hấp nghiêm trọng. |
| 53 | medical | /ˈmedɪkl/ | MÉ-đi-cồ | a | thuộc về y tế | medical examination / treatment / advice / staff Phân biệt: medical (thuộc y tế) ≠ medicinal (có tác dụng chữa bệnh) A medical examination can help identify the cause of long-term fatigue. Một cuộc kiểm tra y tế có thể giúp xác định nguyên nhân của tình trạng mệt mỏi kéo dài. |
| 54 | medicine | /ˈmedsn/ | MÉT-xừn | n | thuốc | take medicine · prescribe medicine · medicine for sth Dùng take (KHÔNG drink) medicine; còn nghĩa “y học” (không đếm được) This medicine should be taken after meals to reduce stomach discomfort. Loại thuốc này nên được uống sau bữa ăn để giảm khó chịu ở dạ dày. |
| 55 | muscle | /ˈmʌsl/ | MĂ-xồ | n | cơ bắp | build / strengthen / pull a muscle · muscle pain Chữ c câm; tính từ: muscular Protein helps repair muscle after exercise, especially when people do strength training regularly. Protein giúp phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện, đặc biệt khi mọi người thường xuyên tập tăng cường sức mạnh. |
| 56 | nail | /neɪl/ | NÊIL | n | móng | cut / bite your nails · nail polish fingernail = móng tay, toenail = móng chân; nail còn nghĩa “cái đinh” A clean nail is less likely to carry germs that can cause infection. Một móng tay sạch ít có khả năng mang vi khuẩn gây nhiễm trùng hơn. |
| 57 | neck | /nek/ | NÉC | n | cổ | neck pain · a stiff neck Poor posture can cause pain in the neck, shoulders, and upper back. Tư thế xấu có thể gây đau ở cổ, vai và phần lưng trên. |
| 58 | nostril | /ˈnɒstrəl/ | NÓX-trơl | n | lỗ mũi | a blocked nostril · breathe through your nostrils A blocked nostril can make breathing uncomfortable, especially during a cold. Một bên lỗ mũi bị nghẹt có thể khiến việc thở khó chịu, đặc biệt khi bị cảm lạnh. |
| 59 | organ | /ˈɔːɡən/ | O-gơn | n | cơ quan nội tạng | internal / vital organs · organ transplant / donation organ còn nghĩa “đàn organ / đàn ống” Each organ in the body has a specific function that supports life and health. Mỗi cơ quan nội tạng trong cơ thể có một chức năng cụ thể giúp duy trì sự sống và sức khỏe. |
| 60 | organ donor | /ˈɔːɡən ˌdəʊnə(r)/ | O-gơn ĐÂU-nơ | np | người hiến tạng | become / register as an organ donor v: donate organs; n: organ donation An organ donor can save several lives by donating healthy organs after death. Một người hiến tạng có thể cứu nhiều mạng sống bằng cách hiến các cơ quan khỏe mạnh sau khi qua đời. |
| 61 | painkiller | /ˈpeɪnkɪlə(r)/ | PÊIN-ki-lơ | n | thuốc giảm đau | take a painkiller · strong / over-the-counter painkillers A painkiller can reduce pain temporarily, but patients should not take too much without advice. Thuốc giảm đau có thể làm giảm đau tạm thời, nhưng bệnh nhân không nên dùng quá nhiều khi chưa có lời khuyên. |
| 62 | painful | /ˈpeɪnfl/ | PÊIN-phồ | a | đau đớn | a painful injury / experience · painful to do sth painful = gây đau; người đang bị đau dùng “in pain” A painful ankle injury can make walking difficult for several days. Một chấn thương mắt cá chân đau đớn có thể khiến việc đi lại khó khăn trong vài ngày. |
| 63 | patience | /ˈpeɪʃns/ | PÊI-sừn-xờ | n | sự kiên nhẫn | have / show patience · lose (your) patience · patience with sb Không đếm được; trái nghĩa: impatience Patience is important during physical therapy because recovery often takes time. Sự kiên nhẫn rất quan trọng trong vật lý trị liệu vì quá trình hồi phục thường cần thời gian. |
| 64 | patient | /ˈpeɪʃnt/ | PÊI-sừnt | n | bệnh nhân | treat / examine a patient · a hospital / cancer patient Cũng là tính từ: patient = kiên nhẫn (be patient with sb) The patient should tell the doctor about all medicines they are currently taking. Bệnh nhân nên nói với bác sĩ về tất cả các loại thuốc mà họ đang dùng. |
| 65 | pressure | /ˈpreʃə(r)/ | PRÉ-sơ | n | áp lực; huyết áp | put pressure on sb / sth · under pressure · blood pressure “Huyết áp” đầy đủ là blood pressure Too much stress can put extra pressure on the heart and affect overall health. Quá nhiều căng thẳng có thể gây thêm áp lực lên tim và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. |
| 66 | radiation | /ˌreɪdiˈeɪʃn/ | rêi-đi-ÊI-sừn | n | bức xạ | exposure to radiation · sun / UV radiation · radiation therapy Không đếm được Too much sun radiation can damage the skin and increase the risk of skin cancer. Quá nhiều bức xạ mặt trời có thể làm tổn thương da và tăng nguy cơ ung thư da. |
| 67 | revolutionary | /ˌrevəˈluːʃənəri/ | re-vơ-LU-sơ-nơ-ri | a | mang tính cách mạng | a revolutionary treatment / idea / technology This revolutionary treatment may help patients recover faster from severe tissue damage. Phương pháp điều trị mang tính cách mạng này có thể giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn sau tổn thương mô nghiêm trọng. |
| 68 | revolutionize | /ˌrevəˈluːʃənaɪz/ | re-vơ-LU-sơ-naiz | v | cách mạng hóa; thay đổi hoàn toàn | revolutionize the way … · revolutionize medicine / healthcare BrE cũng viết revolutionise New technology may revolutionize the way doctors diagnose and treat rare diseases. Công nghệ mới có thể cách mạng hóa cách bác sĩ chẩn đoán và điều trị các bệnh hiếm gặp. |
| 69 | rib | /rɪb/ | RÍP | n | xương sườn | break / crack a rib · a broken rib A broken rib can make breathing painful and may take several weeks to heal. Xương sườn bị gãy có thể khiến việc thở đau đớn và mất vài tuần để lành. |
| 70 | scalp | /skælp/ | XKÉLP | n | da đầu | a dry / itchy scalp A dry scalp can cause itching, irritation, and visible flakes in the hair. Da đầu khô có thể gây ngứa, kích ứng và các mảng bong tróc nhìn thấy được trên tóc. |
| 71 | shame | /ʃeɪm/ | SÊIM | n | sự xấu hổ; nỗi hổ thẹn | feel shame · a sense of shame · It's a shame (that) … (= thật đáng tiếc) Tính từ: ashamed (cảm thấy xấu hổ), shameful (đáng xấu hổ) Shame can stop people from asking for help when they struggle with addiction or depression. Sự xấu hổ có thể ngăn mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ khi họ gặp vấn đề với nghiện ngập hoặc trầm cảm. |
| 72 | shin | /ʃɪn/ | SIN | n | cẳng chân | pain in the shin · kick sb in the shin · shin splints Pain in the shin is common among runners who increase their training too quickly. Đau ở cẳng chân thường gặp ở những người chạy bộ tăng cường độ tập luyện quá nhanh. |
| 73 | shoulder | /ˈʃəʊldə(r)/ | SÂU-đơ | n | vai | shoulder pain · shrug your shoulders A heavy backpack can cause pain in the shoulder, neck, and upper back. Ba lô nặng có thể gây đau ở vai, cổ và phần lưng trên. |
| 74 | skin | /skɪn/ | XKIN | n | da | healthy / dry / sensitive skin · skin cancer / care Thường không đếm được khi nói về làn da nói chung Healthy skin protects the body from germs, sunlight, and harmful chemicals. Làn da khỏe mạnh bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, ánh nắng và các hóa chất có hại. |
| 75 | skull | /skʌl/ | XKĂL | n | hộp sọ | a fractured skull · a skull injury The skull protects the brain from injury, but a serious head hit still needs medical attention. Hộp sọ bảo vệ não khỏi chấn thương, nhưng một cú va đập mạnh vào đầu vẫn cần được chăm sóc y tế. |
| 76 | spine | /spaɪn/ | XPAIN | n | cột sống | a strong / curved spine · a spine injury Tính từ: spinal (spinal cord = tủy sống) A strong spine supports posture and helps protect the nerves running through the back. Cột sống khỏe hỗ trợ tư thế và giúp bảo vệ các dây thần kinh chạy dọc lưng. |
| 77 | sprain | /spreɪn/ | XPRÊIN | n | bong gân | a mild / an ankle sprain Cũng là động từ: sprain your ankle / wrist A mild sprain usually improves with rest, ice, compression, and elevation. Bong gân nhẹ thường cải thiện khi nghỉ ngơi, chườm đá, băng ép và nâng cao vùng bị thương. |
| 78 | stiff | /stɪf/ | XTÍP | a | cứng; khó cử động | a stiff neck / back · feel stiff n: stiffness His neck felt stiff after he slept in an uncomfortable position all night. Cổ của anh ấy bị cứng sau khi ngủ cả đêm trong tư thế không thoải mái. |
| 79 | stomach | /ˈstʌmək/ | XTĂ-mơc | n | dạ dày | an empty / upset stomach · stomach ache “ch” đọc là /k/ An empty stomach can make some medicines cause nausea or discomfort. Dạ dày rỗng có thể khiến một số loại thuốc gây buồn nôn hoặc khó chịu. |
| 80 | suspicious | /səˈspɪʃəs/ | xơ-XPÍ-sơs | a | nghi ngờ; đáng ngờ | be suspicious of / about sb / sth · a suspicious lump / mark Hai nghĩa: (người) nghi ngờ / (sự vật) đáng ngờ A suspicious lump should be examined by a doctor as soon as possible. Một khối u đáng ngờ nên được bác sĩ kiểm tra càng sớm càng tốt. |
| 81 | suspicion | /səˈspɪʃn/ | xơ-XPÍ-sừn | n | sự nghi ngờ | suspicion of sth · have a suspicion that … · under suspicion Any suspicion of infection after surgery should be reported to the medical staff immediately. Bất kỳ nghi ngờ nào về nhiễm trùng sau phẫu thuật nên được báo ngay cho nhân viên y tế. |
| 82 | swollen | /ˈswəʊlən/ | XUÂU-lơn | a | sưng | a swollen ankle / knee / eyelid Phân từ II của swell (swell – swelled – swollen); n: swelling A swollen ankle after a fall may need an X-ray to check for a fracture. Mắt cá chân bị sưng sau khi ngã có thể cần chụp X-quang để kiểm tra xem có gãy xương không. |
| 83 | thigh | /θaɪ/ | THAI | n | đùi | thigh muscles · the upper thigh “gh” câm Strong thigh muscles support the knees and make walking or climbing stairs easier. Cơ đùi khỏe hỗ trợ đầu gối và giúp việc đi bộ hoặc leo cầu thang dễ dàng hơn. |
| 84 | throat | /θrəʊt/ | THRÂUT | n | cổ họng | a sore throat · clear your throat A sore throat can make swallowing painful and may come with a cold or flu. Cổ họng đau có thể khiến việc nuốt trở nên đau và có thể đi kèm cảm lạnh hoặc cúm. |
| 85 | thumb | /θʌm/ | THĂM | n | ngón tay cái | a thumb injury · give a thumbs up Chữ b câm: /θʌm/ A painful thumb injury can make it difficult to hold a pen, phone, or medicine bottle. Chấn thương ngón tay cái đau đớn có thể khiến việc cầm bút, điện thoại hoặc lọ thuốc trở nên khó khăn. |
| 86 | tissue | /ˈtɪʃuː/ | TÍ-su | n | mô | damaged / muscle / body tissue · tissue damage Không đếm được khi nghĩa “mô”; đếm được khi nghĩa “khăn giấy” Damaged tissue around a wound needs oxygen, nutrients, and time to heal properly. Mô bị tổn thương quanh vết thương cần oxy, chất dinh dưỡng và thời gian để lành lại đúng cách. |
| 87 | toe | /təʊ/ | TÂU | n | ngón chân | a broken toe · the big toe · stub your toe A broken toe can make walking painful, especially when wearing tight shoes. Ngón chân bị gãy có thể khiến việc đi lại đau đớn, đặc biệt khi mang giày chật. |
| 88 | treat | /triːt/ | TRIT | v | điều trị | treat a patient / disease · treat sb for sth · treat sth with sth treat sb FOR bệnh WITH thuốc/phương pháp Doctors must treat infections early to prevent them from spreading to other parts of the body. Bác sĩ phải điều trị nhiễm trùng sớm để ngăn chúng lan sang các bộ phận khác của cơ thể. |
| 89 | treatment | /ˈtriːtmənt/ | TRIT-mơnt | n | sự điều trị; phương pháp điều trị | receive / undergo treatment · treatment for sth · medical treatment The new treatment helped reduce pain and allowed the patient to move more comfortably. Phương pháp điều trị mới giúp giảm đau và cho phép bệnh nhân cử động thoải mái hơn. |
| 90 | vessel | /ˈvesl/ | VÉ-xồ | n | mạch máu; ống dẫn | a blood vessel · a blocked vessel vessel còn nghĩa “tàu thuyền; bình chứa” A blocked blood vessel can reduce blood flow and increase the risk of a stroke. Một mạch máu bị tắc có thể làm giảm lưu lượng máu và tăng nguy cơ đột quỵ. |
| 91 | waist | /weɪst/ | UÊIST | n | eo | waist size · around the waist Đồng âm với waste /weɪst/ (lãng phí) A larger waist size can be linked to a higher risk of diabetes and heart disease. Vòng eo lớn hơn có thể liên quan đến nguy cơ cao hơn mắc bệnh tiểu đường và bệnh tim. |
| 92 | wrist | /rɪst/ | RÍST | n | cổ tay | sprain / break your wrist · a wrist injury Chữ w câm: /rɪst/ A painful wrist can make simple tasks like writing, cooking, or lifting objects difficult. Cổ tay bị đau có thể khiến những việc đơn giản như viết, nấu ăn hoặc nâng đồ vật trở nên khó khăn. |