Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Kho từ vựng — Từ đơn (101–203)
| STT | Từ vựng | Nghĩa & ví dụ | Họ từ | Đồng nghĩa / Trái nghĩa | Collocation & cách dùng |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | lifestyle n /ˈlaɪfstaɪl/ LAIF-xtai | lối sống A healthy lifestyle includes balanced meals, exercise, and adequate sleep. Một lối sống lành mạnh bao gồm ăn uống cân bằng, tập thể dục và ngủ đủ giấc. | ≈ way ≠ routine | healthy lifestyle — lối sống lành mạnh active lifestyle — lối sống năng động change your lifestyle — thay đổi lối sống lifestyle choice — lựa chọn lối sống modern lifestyle — lối sống hiện đại | |
| 102 | liver n /ˈlɪvə(r)/ LÍ-vơ | gan The liver helps detoxify harmful substances and process nutrients from food. Gan giúp giải độc các chất có hại và xử lý dưỡng chất từ thực phẩm. | ≈ organ ≠ failure | liver disease — bệnh gan liver function — chức năng gan liver damage — tổn thương gan protect the liver — bảo vệ gan healthy liver — lá gan khỏe mạnh | |
| 103 | low-fat adj /ˌləʊ ˈfæt/ lâu FÉT | ít chất béo Low-fat foods are recommended for people trying to reduce cholesterol levels. Các thực phẩm ít chất béo được khuyến nghị cho những người muốn giảm cholesterol. | ≈ light ≠ fatty | low-fat diet — chế độ ăn ít chất béo low-fat food — thực phẩm ít chất béo eat low-fat meals — ăn các bữa ít chất béo low-fat products — sản phẩm ít chất béo follow a low-fat diet — theo chế độ ăn ít chất béo | |
| 104 | maintain v /meɪnˈteɪn/ mêin-TÊIN | duy trì Maintaining a balanced lifestyle is essential for long-term health. Việc duy trì lối sống cân bằng là rất cần thiết cho sức khỏe lâu dài. | maintain (v) /meɪnˈteɪn/ — duy trì maintenance (n) /ˈmeɪntənəns/ — sự duy trì maintained (adj) /meɪnˈteɪnd/ — được duy trì | ≈ preserve ≠ neglect | maintain good health — duy trì sức khỏe tốt maintain body weight — duy trì cân nặng maintain hygiene — duy trì vệ sinh maintain balance — duy trì sự cân bằng maintain a healthy lifestyle — duy trì lối sống lành mạnh |
| 105 | malnutrition n /ˌmælnjuˈtrɪʃn/ men-niu-TRÍ-sần | suy dinh dưỡng Malnutrition can weaken the immune system and slow down growth in children. Suy dinh dưỡng có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và làm chậm sự phát triển ở trẻ em. | malnutrition (n) /ˌmælnjuˈtrɪʃn/ — suy dinh dưỡng malnourished (adj) /ˌmælˈnʌrɪʃt/ — bị suy dinh dưỡng | ≈ starvation ≠ nutrition | severe malnutrition — suy dinh dưỡng nghiêm trọng child malnutrition — suy dinh dưỡng trẻ em fight malnutrition — chống suy dinh dưỡng malnutrition problem — vấn đề suy dinh dưỡng malnutrition symptoms — triệu chứng suy dinh dưỡng |
| 106 | measure v /ˈmeʒə(r)/ MÉ-giơ | đo lường Nurses measure the patient’s blood pressure and body temperature regularly. Các y tá đo lường huyết áp và nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân thường xuyên. | measure (v, n) /ˈmeʒə(r)/ — đo lường measurement (n) /ˈmeʒəmənt/ — sự đo lường | ≈ assess ≠ guess | measure blood pressure — đo huyết áp measure body temperature — đo nhiệt độ cơ thể measure heart rate — đo nhịp tim measure height and weight — đo chiều cao và cân nặng measure accurately — đo chính xác |
| 107 | medical adj /ˈmedɪkl/ MÉ-đi-cồl | thuộc y khoa Medical research continues to improve treatments for many serious diseases. Nghiên cứu thuộc y khoa tiếp tục cải thiện các phương pháp điều trị cho nhiều bệnh nghiêm trọng. | medical (adj) /ˈmedɪkl/ — thuộc y khoa medicine (n) /ˈmedsn/ — y học / thuốc | ≈ clinical ≠ nonmedical | medical treatment — điều trị y khoa medical examination — khám y khoa medical advice — lời khuyên y khoa medical emergency — tình huống cấp cứu y tế medical staff — nhân viên y tế |
| 108 | meditate v /ˈmedɪteɪt/ MÉ-đi-têit | thiền Meditating regularly helps improve focus and emotional balance. Việc thiền thường xuyên giúp cải thiện sự tập trung và cân bằng cảm xúc. | meditate (v) /ˈmedɪteɪt/ — thiền meditation (n) /ˌmedɪˈteɪʃn/ — thiền | ≈ contemplate ≠ distract | practice meditation — thực hành thiền meditate daily — thiền hàng ngày meditate quietly — thiền trong yên tĩnh meditate to relax — thiền để thư giãn guided meditation — thiền có hướng dẫn |
| 109 | mental adj /ˈmentl/ MÉN-tồl | thuộc tinh thần Mental health awareness is becoming increasingly important in modern society. Nhận thức về sức khỏe thuộc tinh thần ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại. | mental (adj) /ˈmentl/ — thuộc tinh thần mentally (adv) /ˈmentəli/ — về mặt tinh thần | ≈ psychological ≠ physical | mental health — sức khỏe tinh thần mental illness — bệnh tâm thần mental stress — căng thẳng tinh thần mental well-being — sức khỏe tinh thần tốt mental recovery — hồi phục tinh thần |
| 110 | metabolism n /məˈtæbəlɪzəm/ mơ-TÉ-bơ-li-dầm | sự trao đổi chất Regular exercise can improve metabolism and help maintain a healthy weight. Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sự trao đổi chất và giúp duy trì cân nặng hợp lý. | metabolism (n) /məˈtæbəlɪzəm/ — sự trao đổi chất metabolic (adj) /ˌmetəˈbɒlɪk/ — thuộc trao đổi chất | ≈ process ≠ stagnation | slow metabolism — trao đổi chất chậm fast metabolism — trao đổi chất nhanh boost metabolism — tăng cường trao đổi chất metabolism rate — tốc độ trao đổi chất body metabolism — sự trao đổi chất của cơ thể |
| 111 | mild adj /maɪld/ MAILD | nhẹ Mild symptoms such as a slight cough or fatigue often disappear after proper rest. Các triệu chứng nhẹ như ho nhẹ hoặc mệt mỏi thường biến mất sau khi nghỉ ngơi đầy đủ. | mild (adj) /maɪld/ — nhẹ mildness (n) /ˈmaɪldnəs/ — sự nhẹ | ≈ slight ≠ severe | mild symptoms — triệu chứng nhẹ mild pain — cơn đau nhẹ mild illness — bệnh nhẹ mild fever — sốt nhẹ relatively mild — khá nhẹ |
| 112 | mineral n /ˈmɪnərəl/ MÍ-nơ-rồl | khoáng chất Minerals such as calcium and iron are important for maintaining healthy bones and blood. Các khoáng chất như canxi và sắt rất quan trọng để duy trì xương và máu khỏe mạnh. | ≈ nutrient ≠ deficiency | essential minerals — khoáng chất thiết yếu mineral water — nước khoáng mineral deficiency — thiếu khoáng chất mineral intake — lượng khoáng chất hấp thụ rich in minerals — giàu khoáng chất | |
| 113 | minor adj /ˈmaɪnə(r)/ MAI-nơ | nhỏ / không nghiêm trọng Minor injuries can usually be treated at home with basic first aid. Những chấn thương nhỏ thường có thể được điều trị tại nhà bằng các biện pháp sơ cứu cơ bản. | ≈ small ≠ major | minor injury — chấn thương nhẹ minor illness — bệnh nhẹ minor operation — ca tiểu phẫu minor symptoms — triệu chứng nhỏ / nhẹ minor health issue — vấn đề sức khỏe nhỏ | |
| 114 | monitor v /ˈmɒnɪtə(r)/ MÓ-ni-tơ | theo dõi Doctors monitor the patient’s vital signs throughout the treatment process. Các bác sĩ theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị. | monitor (v, n) /ˈmɒnɪtə(r)/ — theo dõi monitoring (n) /ˈmɒnɪtərɪŋ/ — sự theo dõi | ≈ observe ≠ ignore | monitor a patient — theo dõi bệnh nhân monitor vital signs — theo dõi dấu hiệu sinh tồn monitor health condition — theo dõi tình trạng sức khỏe monitor heart rate — theo dõi nhịp tim monitor progress — theo dõi tiến triển |
| 115 | muscle n /ˈmʌsl/ MÁ-xồl | cơ bắp Strength training helps develop stronger muscles and improve physical performance. Tập luyện sức mạnh giúp phát triển cơ bắp khỏe hơn và cải thiện thể lực. | muscle (n) /ˈmʌsl/ — cơ muscular (adj) /ˈmʌskjələ(r)/ — thuộc cơ | ≈ tissue ≠ weakness | build muscle — tăng cơ muscle strength — sức mạnh cơ bắp muscle pain — đau cơ muscle growth — sự phát triển cơ bắp strain a muscle — căng cơ |
| 116 | nerve n /nɜːv/ NỚV | dây thần kinh Damage to the nerve can cause numbness or weakness in certain parts of the body. Tổn thương dây thần kinh có thể gây tê hoặc yếu ở một số bộ phận của cơ thể. | nerve (n) /nɜːv/ — dây thần kinh nervous (adj) /ˈnɜːvəs/ — lo lắng nervously (adv) /ˈnɜːvəsli/ — một cách lo lắng | ≈ fiber ≠ calm | nerve damage — tổn thương dây thần kinh nerve pain — đau dây thần kinh nerve system — hệ thần kinh nerve signal — tín hiệu thần kinh nerve disorder — rối loạn thần kinh |
| 117 | nurse n /nɜːs/ NỚX | y tá Nurses play a crucial role in monitoring patients and providing daily medical care. Các y tá đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi bệnh nhân và cung cấp chăm sóc y tế hằng ngày. | nursery (n) /ˈnɜːsəri/ — nhà trẻ; phòng em bé; vườn ươm nurse (n) /nɜːs/ — y tá; người chăm sóc nurse (v) /nɜːs/ — chăm sóc; nuôi dưỡng; cho bú nursing (n) /ˈnɜːsɪŋ/ — nghề điều dưỡng; việc chăm sóc bệnh nhân nursing (adj) /ˈnɜːsɪŋ/ — thuộc về điều dưỡng; đang cho con bú | ≈ caregiver ≠ patient | nurse station — quầy trực của y tá registered nurse — y tá đã đăng ký hành nghề nurse a patient — chăm sóc bệnh nhân head nurse — y tá trưởng nursing care — chăm sóc điều dưỡng |
| 118 | nutrition n /njuˈtrɪʃn/ niu-TRÍ-sần | dinh dưỡng Good nutrition plays a crucial role in strengthening the immune system. Dinh dưỡng tốt đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch. | nutrition (n) /njuˈtrɪʃn/ — dinh dưỡng nutritional (adj) /njuˈtrɪʃənl/ — thuộc dinh dưỡng nutritious (adj) /njuˈtrɪʃəs/ — giàu dinh dưỡng | ≈ nourishment ≠ malnutrition | good nutrition — dinh dưỡng tốt proper nutrition — dinh dưỡng hợp lý nutrition advice — lời khuyên về dinh dưỡng improve nutrition — cải thiện dinh dưỡng nutrition needs — nhu cầu dinh dưỡng |
| 119 | obese adj /əʊˈbiːs/ âu-BÍX | béo phì Obese individuals face higher risks of heart disease and diabetes. Những người béo phì phải đối mặt với nguy cơ cao mắc bệnh tim và tiểu đường. | obese (adj) /əʊˈbiːs/ — béo phì obesity (n) /əʊˈbiːsəti/ — bệnh béo phì | ≈ overweight ≠ slim | be obese — bị béo phì obese patient — bệnh nhân béo phì morbidly obese — béo phì nghiêm trọng obese children — trẻ em béo phì clinically obese — béo phì theo chẩn đoán lâm sàng |
| 120 | operate v /ˈɒpəreɪt/ Ó-pơ-rêit | phẫu thuật Experienced surgeons operate on patients who require complex medical procedures. Các bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm phẫu thuật cho những bệnh nhân cần can thiệp y khoa phức tạp. | operate (v) /ˈɒpəreɪt/ — phẫu thuật operation (n) /ˌɒpəˈreɪʃn/ — ca phẫu thuật operative (adj) /ˈɒpərətɪv/ — thuộc phẫu thuật | ≈ perform ≠ stop | operate on sb = phẫu thuật cho ai operate on a patient — phẫu thuật cho bệnh nhân perform an operation — thực hiện ca mổ operate successfully — phẫu thuật thành công operate under anesthesia — mổ dưới gây mê operate immediately — mổ ngay lập tức |
| 121 | organ n /ˈɔːɡən/ O-gần | cơ quan nội tạng Each organ in the human body performs a vital function necessary for survival. Mỗi cơ quan nội tạng trong cơ thể con người đều thực hiện một chức năng quan trọng cho sự sống. | organ (n) /ˈɔːɡən/ — cơ quan nội tạng organic (adj) /ɔːˈɡænɪk/ — thuộc cơ thể / hữu cơ | ≈ structure ≠ cell | vital organs — các cơ quan quan trọng internal organs — các cơ quan nội tạng organ failure — suy nội tạng organ damage — tổn thương cơ quan donate an organ — hiến tạng |
| 122 | outbreak n /ˈaʊtbreɪk/ AO-brêik | sự bùng phát dịch bệnh Health authorities acted quickly to contain the outbreak in the local community. Các cơ quan y tế đã hành động nhanh chóng để kiểm soát sự bùng phát dịch bệnh trong cộng đồng. | ≈ epidemic ≠ containment | disease outbreak — sự bùng phát dịch bệnh sudden outbreak — sự bùng phát đột ngột contain an outbreak — kiểm soát sự bùng phát outbreak area — khu vực bùng phát dịch outbreak investigation — điều tra ổ dịch | |
| 123 | overdose n /ˈəʊvədəʊs/ ÂU-vơ-đâux | quá liều Taking too much medicine can lead to a dangerous overdose. Việc dùng quá nhiều thuốc có thể dẫn đến quá liều nguy hiểm. | overdose (n) /ˈəʊvədəʊs/ — dùng thuốc quá liều overdose (v) /ˌəʊvəˈdəʊs/ — dùng quá liều | ≈ excess ≠ moderation | drug overdose — quá liều thuốc accidental overdose — quá liều ngoài ý muốn overdose symptoms — triệu chứng quá liều prevent overdose — ngăn quá liều overdose risk — nguy cơ quá liều |
| 124 | overweight n /ˌəʊvəˈweɪt/ âu-vơ-UÊIT | thừa cân Being overweight can put extra pressure on the joints and heart. Tình trạng thừa cân có thể gây áp lực lớn lên khớp và tim. | overweight (adj, n) /ˌəʊvəˈweɪt/ — thừa cân overweigh (v) /ˌəʊvəˈweɪ/ — nặng hơn | ≈ obesity ≠ slimness | be overweight — bị thừa cân overweight problem — vấn đề thừa cân overweight risk — nguy cơ thừa cân reduce overweight — giảm thừa cân overweight condition — tình trạng thừa cân |
| 125 | pain n /peɪn/ PÊIN | cơn đau Persistent pain in the lower back may be a sign of muscle strain or spinal problems. Cơn đau kéo dài ở vùng thắt lưng có thể là dấu hiệu của căng cơ hoặc vấn đề về cột sống. | pain (n) /peɪn/ — cơn đau painful (adj) /ˈpeɪnfl/ — đau đớn painfully (adv) /ˈpeɪnfəli/ — một cách đau đớn | ≈ ache ≠ comfort | severe pain — cơn đau dữ dội chronic pain — đau mãn tính relieve pain — giảm đau feel pain — cảm thấy đau pain relief — sự giảm đau |
| 126 | pandemic n /pænˈdemɪk/ pen-ĐÉ-mích | đại dịch The pandemic changed global healthcare systems and public health policies. Đại dịch đã làm thay đổi hệ thống chăm sóc sức khỏe và chính sách y tế trên toàn cầu. | pandemic (n) /pænˈdemɪk/ — đại dịch pandemic (adj) /pænˈdemɪk/ — mang tính toàn cầu | ≈ epidemic ≠ control | pandemic = đại dịch toàn cầu; epidemic = dịch trong một khu vực global pandemic — đại dịch toàn cầu pandemic outbreak — sự bùng phát đại dịch pandemic response — phản ứng trước đại dịch pandemic control — kiểm soát đại dịch pandemic spread — sự lây lan đại dịch |
| 127 | panic v /ˈpænɪk/ PÉ-ních | hoảng loạn Patients sometimes panic when they experience sudden breathing difficulties. Bệnh nhân đôi khi hoảng loạn khi gặp khó khăn đột ngột trong việc hô hấp. | panic (n, v) /ˈpænɪk/ — hoảng loạn | ≈ fear ≠ calm | panic easily — dễ hoảng loạn panic attack — cơn hoảng loạn panic in an emergency — hoảng loạn trong tình huống khẩn cấp panic about your health — hoảng sợ về sức khỏe của mình panic suddenly — hoảng loạn đột ngột |
| 128 | paramedic n /ˌpærəˈmedɪk/ pe-rơ-MÉ-đích | nhân viên cấp cứu Paramedics provided immediate medical assistance at the scene of the accident. Các nhân viên cấp cứu đã cung cấp hỗ trợ y tế ngay tại hiện trường tai nạn. | ≈ medic ≠ patient | trained paramedic — nhân viên cấp cứu được đào tạo paramedic team — đội cấp cứu paramedic response — phản ứng của nhân viên cấp cứu paramedic assistance — sự hỗ trợ cấp cứu paramedic training — đào tạo nhân viên cấp cứu | |
| 129 | patient n /ˈpeɪʃnt/ PÊI-sần | bệnh nhân Each patient receives personalized care based on their medical history and current condition. Mỗi bệnh nhân được chăm sóc cá nhân hóa dựa trên tiền sử bệnh và tình trạng hiện tại của họ. | patient (n) /ˈpeɪʃnt/ — bệnh nhân inpatient (n) /ˈɪnpeɪʃnt/ — bệnh nhân nội trú outpatient (n) /ˈaʊtpeɪʃnt/ — bệnh nhân ngoại trú | ≈ sufferer ≠ doctor | treat a patient — điều trị bệnh nhân patient care — chăm sóc bệnh nhân patient record — hồ sơ bệnh nhân admit a patient — tiếp nhận bệnh nhân discharge a patient — cho bệnh nhân xuất viện |
| 130 | pharmacist n /ˈfɑːməsɪst/ PHA-mơ-xist | dược sĩ The pharmacist explained how to take the medicine safely and avoid side effects. Dược sĩ đã giải thích cách dùng thuốc an toàn và tránh các tác dụng phụ. | pharmacist (n) /ˈfɑːməsɪst/ — dược sĩ pharmacy (n) /ˈfɑːməsi/ — hiệu thuốc | ≈ chemist ≠ patient | consult a pharmacist — tham khảo dược sĩ hospital pharmacist — dược sĩ bệnh viện licensed pharmacist — dược sĩ có chứng chỉ pharmacist’s advice — lời khuyên của dược sĩ community pharmacist — dược sĩ cộng đồng |
| 131 | physical adj /ˈfɪzɪkl/ PHÍ-di-cồl | thuộc thể chất Physical health is closely connected to mental and emotional well-being. Sức khỏe thuộc thể chất có mối liên hệ chặt chẽ với sức khỏe tinh thần. | physical (adj) /ˈfɪzɪkl/ — thuộc thể chất physically (adv) /ˈfɪzɪkli/ — về mặt thể chất physician (n) /fɪˈzɪʃn/ — bác sĩ | ≈ bodily ≠ mental | physical health — sức khỏe thể chất physical exercise — bài tập thể chất physical therapy — vật lý trị liệu physical activity — hoạt động thể chất physical strength — sức mạnh thể chất |
| 132 | pill n /pɪl/ PIL | viên thuốc The patient was instructed to take one pill after each meal. Bệnh nhân được hướng dẫn uống một viên thuốc sau mỗi bữa ăn. | ≈ tablet ≠ liquid | take a pill — uống viên thuốc sleeping pill — thuốc ngủ pain relief pill — viên giảm đau swallow a pill — nuốt viên thuốc pill bottle — lọ thuốc viên | |
| 133 | plaster n /ˈplɑːstə(r)/ PLA-xtơ | băng cá nhân He placed a plaster on the small cut to stop the bleeding. Anh ấy dán băng cá nhân lên vết cắt nhỏ để cầm máu. | ≈ bandage ≠ exposure | put on a plaster — dán băng cá nhân adhesive plaster — băng dán y tế remove the plaster — gỡ băng dán cover with a plaster — che bằng băng cá nhân waterproof plaster — băng dán chống nước | |
| 134 | prescribe v /prɪˈskraɪb/ pri-XCRAIB | kê đơn thuốc Doctors prescribe antibiotics only when a bacterial infection is confirmed. Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh chỉ khi nhiễm khuẩn được xác nhận. | prescribe (v) /prɪˈskraɪb/ — kê đơn prescription (n) /prɪˈskrɪpʃn/ — đơn thuốc | ≈ recommend ≠ forbid | prescribe sth (for sb/sth) prescribe medicine — kê thuốc prescribe antibiotics — kê kháng sinh prescribe treatment — chỉ định điều trị prescribe a drug — kê đơn thuốc prescribe medication — kê thuốc điều trị |
| 135 | preventive adj /prɪˈventɪv/ pri-VEN-tiv | mang tính phòng ngừa Preventive healthcare focuses on stopping diseases before they develop. Chăm sóc sức khỏe mang tính phòng ngừa tập trung vào việc ngăn bệnh phát triển từ sớm. | preventive (adj) /prɪˈventɪv/ — mang tính phòng ngừa prevent (v) /prɪˈvent/ — ngăn chặn prevention (n) /prɪˈvenʃn/ — sự phòng ngừa | ≈ protective ≠ harmful | preventive care — chăm sóc phòng ngừa preventive medicine — y học phòng ngừa preventive measures — biện pháp phòng ngừa preventive treatment — điều trị phòng ngừa preventive screening — sàng lọc phòng ngừa |
| 136 | protective adj /prəˈtektɪv/ prơ-TÉC-tiv | mang tính bảo vệ Wearing protective equipment such as masks and gloves can reduce the risk of infection in hospitals. Việc sử dụng các thiết bị mang tính bảo vệ như khẩu trang và găng tay có thể giảm nguy cơ nhiễm bệnh trong bệnh viện. | protective (adj) /prəˈtektɪv/ — mang tính bảo vệ protect (v) /prəˈtekt/ — bảo vệ protection (n) /prəˈtekʃn/ — sự bảo vệ | ≈ preventive ≠ harmful | protective equipment — thiết bị bảo hộ protective measures — biện pháp bảo vệ protective clothing — quần áo bảo hộ protective mask — khẩu trang bảo hộ protective barrier — lớp bảo vệ |
| 137 | psychological adj /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/ xai-cơ-LÓ-gi-cồl | thuộc tâm lý Psychological therapy helps patients cope with trauma and anxiety. Liệu pháp thuộc tâm lý giúp bệnh nhân đối phó với sang chấn và lo âu. | psychological (adj) /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/ — thuộc tâm lý psychology (n) /saɪˈkɒlədʒi/ — tâm lý học psychologist (n) /saɪˈkɒlədʒɪst/ — nhà tâm lý học | ≈ mental ≠ physical | psychological therapy — liệu pháp tâm lý psychological stress — căng thẳng tâm lý psychological support — hỗ trợ tâm lý psychological counseling — tư vấn tâm lý psychological treatment — điều trị tâm lý |
| 138 | pulse n /pʌls/ PÂLX | mạch đập The nurse checked the patient’s pulse to ensure his heart was functioning normally. Y tá kiểm tra mạch đập của bệnh nhân để đảm bảo tim hoạt động bình thường. | ≈ heartbeat ≠ silence | check the pulse — kiểm tra mạch feel the pulse — bắt mạch weak pulse — mạch yếu pulse rate — nhịp mạch rapid pulse — mạch nhanh | |
| 139 | quarantine n /ˈkwɒrəntiːn/ QUÓ-rần-tin | cách ly Patients with contagious diseases were placed in quarantine to prevent transmission. Những bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm được đưa vào cách ly để ngăn ngừa lây lan. | quarantine (n, v) /ˈkwɒrəntiːn/ — cách ly | ≈ isolation ≠ contact | impose quarantine — áp đặt cách ly quarantine period — thời gian cách ly quarantine zone — khu cách ly stay in quarantine — ở trong khu cách ly quarantine measures — biện pháp cách ly |
| 140 | reassure v /ˌriːəˈʃʊə(r)/ ri-ơ-SUA | trấn an The nurse reassured the patient that the medical procedure was safe. Y tá đã trấn an bệnh nhân rằng thủ thuật y tế đó an toàn. | reassure (v) /ˌriːəˈʃʊə(r)/ — trấn an reassurance (n) /ˌriːəˈʃʊərəns/ — sự trấn an | ≈ calm ≠ alarm | reassure a patient — trấn an bệnh nhân reassure someone gently — trấn an ai đó nhẹ nhàng reassure the family — trấn an gia đình reassure with clear information — trấn an bằng thông tin rõ ràng reassure before surgery — trấn an trước phẫu thuật |
| 141 | recommend v /ˌrekəˈmend/ re-cơ-MEND | đề nghị, khuyến nghị Medical experts recommend getting enough sleep to maintain good health. Các chuyên gia y tế đề nghị ngủ đủ giấc để duy trì sức khỏe tốt. | recommend (v) /ˌrekəˈmend/ — khuyến nghị recommendation (n) /ˌrekəmenˈdeɪʃn/ — sự khuyến nghị | ≈ suggest ≠ oppose | recommend + V-ing · recommend that sb (should) + V recommend treatment — đề xuất phương pháp điều trị recommend a specialist — giới thiệu bác sĩ chuyên khoa recommend rest — khuyên nên nghỉ ngơi highly recommend — rất khuyến nghị recommend a healthy diet — khuyến nghị chế độ ăn lành mạnh |
| 142 | recover v /rɪˈkʌvə(r)/ ri-CÂ-vơ | hồi phục Most patients recover fully after receiving early and effective treatment. Hầu hết bệnh nhân hồi phục hoàn toàn sau khi được điều trị sớm và hiệu quả. | recover (v) /rɪˈkʌvə(r)/ — hồi phục recovery (n) /rɪˈkʌvəri/ — sự hồi phục recoverable (adj) /rɪˈkʌvərəbl/ — có thể hồi phục recovered (adj) /rɪˈkʌvəd/ — đã hồi phục | ≈ heal ≠ worsen | recover from sth (illness, injury, surgery…) recover from illness — hồi phục sau bệnh recover quickly — hồi phục nhanh recover fully — hồi phục hoàn toàn recover strength — lấy lại sức recover at home — hồi phục tại nhà |
| 143 | reduce v /rɪˈdjuːs/ ri-ĐIUX | giảm Regular exercise can reduce the risk of heart disease and obesity. Tập thể dục thường xuyên có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim và béo phì. | reduce (v) /rɪˈdjuːs/ — giảm reduction (n) /rɪˈdʌkʃn/ — sự giảm reducible (adj) /rɪˈdjuːsəbl/ — có thể giảm | ≈ decrease ≠ increase | reduce stress — giảm căng thẳng reduce pain — giảm đau reduce health risks — giảm nguy cơ sức khỏe reduce fat intake — giảm lượng chất béo reduce sugar consumption — giảm tiêu thụ đường |
| 144 | refreshed adj /rɪˈfreʃt/ ri-PHRÉST | tươi tỉnh After a good night’s sleep, the patient felt refreshed and energetic. Sau một giấc ngủ ngon, bệnh nhân cảm thấy tươi tỉnh và tràn đầy năng lượng. | refreshed (adj) /rɪˈfreʃt/ — sảng khoái refresh (v) /rɪˈfreʃ/ — làm sảng khoái refreshment (n) /rɪˈfreʃmənt/ — sự làm mới | ≈ energized ≠ tired | feel refreshed — cảm thấy sảng khoái refreshed after sleep — sảng khoái sau khi ngủ refreshed after rest — sảng khoái sau khi nghỉ ngơi feel mentally refreshed — cảm thấy đầu óc sảng khoái wake up refreshed — thức dậy sảng khoái |
| 145 | rehabilitation n /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/ ri-ơ-bi-li-TÊI-sần | phục hồi chức năng Rehabilitation programs help injured patients regain mobility and independence. Các chương trình phục hồi chức năng giúp bệnh nhân bị thương lấy lại khả năng vận động và sự độc lập. | rehabilitation (n) /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/ — sự phục hồi chức năng rehabilitate (v) /ˌriːəˈbɪlɪteɪt/ — phục hồi chức năng rehabilitative (adj) /ˌriːəˈbɪlɪtətɪv/ — mang tính phục hồi | ≈ recovery ≠ decline | medical rehabilitation — phục hồi chức năng y khoa rehabilitation program — chương trình phục hồi rehabilitation center — trung tâm phục hồi physical rehabilitation — phục hồi thể chất rehabilitation therapy — liệu pháp phục hồi |
| 146 | relax v /rɪˈlæks/ ri-LÉCX | thư giãn Relaxing the body and mind after work is important for mental health. Việc thư giãn cơ thể và tâm trí sau giờ làm việc rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần. | relax (v) /rɪˈlæks/ — thư giãn relaxation (n) /ˌriːlækˈseɪʃn/ — sự thư giãn relaxed (adj) /rɪˈlækst/ — thư giãn | ≈ rest ≠ stress | relax the body — thư giãn cơ thể relax the mind — thư giãn tâm trí relax deeply — thư giãn sâu relax after work — thư giãn sau khi làm việc relax with meditation — thư giãn bằng thiền |
| 147 | remedy n /ˈremədi/ RÉ-mơ-đi | phương thuốc Many people use natural remedies such as ginger and honey to relieve a sore throat. Nhiều người sử dụng các phương thuốc tự nhiên như gừng và mật ong để giảm đau họng. | remedy (n) /ˈremədi/ — phương thuốc remedial (adj) /rɪˈmiːdiəl/ — mang tính chữa trị | ≈ cure ≠ poison | home remedy — mẹo chữa bệnh tại nhà natural remedy — phương thuốc tự nhiên effective remedy — biện pháp chữa trị hiệu quả remedy a problem — khắc phục vấn đề herbal remedy — bài thuốc thảo dược |
| 148 | rest v /rest/ REST | nghỉ ngơi Doctors recommend adequate rest to allow the body to recover from illness. Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nghỉ ngơi đầy đủ để cơ thể hồi phục sau bệnh. | rest (v, n) /rest/ — nghỉ ngơi | ≈ relax ≠ work | take a rest — nghỉ ngơi rest the body — cho cơ thể nghỉ rest after exercise — nghỉ sau khi tập rest properly — nghỉ ngơi đúng cách get enough rest — nghỉ ngơi đầy đủ |
| 149 | safe adj /seɪf/ XÊIF | an toàn Doctors ensure that every medical procedure is safe for the patient. Các bác sĩ đảm bảo rằng mọi thủ thuật y tế đều an toàn cho bệnh nhân. | safe (adj) /seɪf/ — an toàn safety (n) /ˈseɪfti/ — sự an toàn safely (adv) /ˈseɪfli/ — một cách an toàn unsafe (adj) /ʌnˈseɪf/ — không an toàn | ≈ secure ≠ dangerous | safe treatment — phương pháp điều trị an toàn safe medicine — thuốc an toàn safe procedure — thủ thuật an toàn safe for health — an toàn cho sức khỏe medically safe — an toàn về mặt y khoa |
| 150 | sanitary adj /ˈsænətri/ XÉ-nơ-tri | hợp vệ sinh Clean drinking water and sanitary living conditions are essential for good health. Nguồn nước sạch và điều kiện sống hợp vệ sinh là yếu tố cần thiết cho sức khỏe tốt. | sanitary (adj) /ˈsænətri/ — hợp vệ sinh sanitation (n) /ˌsænɪˈteɪʃn/ — vệ sinh môi trường | ≈ hygienic ≠ dirty | sanitary conditions — điều kiện vệ sinh sạch sẽ sanitary facilities — cơ sở vệ sinh sanitary environment — môi trường vệ sinh sanitary measures — biện pháp vệ sinh sanitary equipment — thiết bị vệ sinh |
| 151 | scan n /skæn/ XCEN | chụp quét y tế The patient underwent a full body scan to detect any hidden health problems. Bệnh nhân đã trải qua một lần chụp quét y tế toàn thân để phát hiện các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. | scan (n, v) /skæn/ — chụp quét, quét (y khoa) | ≈ test ≠ ignorance | brain scan — chụp quét não body scan — quét toàn thân have a scan — đi chụp quét scan results — kết quả chụp quét ultrasound scan — siêu âm |
| 152 | scratch v /skrætʃ/ XCRÉCH | gãi Doctors advise patients not to scratch itchy skin because it may cause infection. Các bác sĩ khuyên bệnh nhân không nên gãi vùng da bị ngứa vì có thể gây nhiễm trùng. | ≈ rub ≠ soothe | scratch your skin — gãi da scratch an itch — gãi chỗ ngứa scratch too hard — gãi quá mạnh scratch the surface — làm xước bề mặt / gãi lên bề mặt scratch until it bleeds — gãi đến chảy máu | |
| 153 | screening n /ˈskriːnɪŋ/ XCRI-ning | sàng lọc y tế Early screening helps detect diseases before serious symptoms appear. Việc sàng lọc y tế sớm giúp phát hiện bệnh trước khi các triệu chứng nghiêm trọng xuất hiện. | screening (n) /ˈskriːnɪŋ/ — sàng lọc y tế screen (v) /skriːn/ — sàng lọc | ≈ testing ≠ neglect | health screening — sàng lọc sức khỏe screen for cancer — sàng lọc ung thư screening test — xét nghiệm sàng lọc screening program — chương trình sàng lọc early screening — sàng lọc sớm |
| 154 | serious adj /ˈsɪəriəs/ XÍA-ri-ơx | nghiêm trọng The patient was admitted to intensive care because of a serious lung infection. Bệnh nhân được đưa vào khoa hồi sức tích cực vì nhiễm trùng phổi nghiêm trọng. | serious (adj) /ˈsɪəriəs/ — nghiêm trọng seriously (adv) /ˈsɪəriəsli/ — nghiêm trọng | ≈ severe ≠ minor | serious condition — tình trạng nghiêm trọng serious illness — bệnh nghiêm trọng serious injury — chấn thương nghiêm trọng take something seriously — coi điều gì nghiêm túc serious health problem — vấn đề sức khỏe nghiêm trọng |
| 155 | severe adj /sɪˈvɪə(r)/ xi-VIA | nặng Severe dehydration can lead to dangerous complications if not treated quickly. Tình trạng mất nước nặng có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. | severe (adj) /sɪˈvɪə(r)/ — nghiêm trọng severity (n) /sɪˈverəti/ — mức độ nghiêm trọng | ≈ serious ≠ mild | severe pain — cơn đau dữ dội severe illness — bệnh nặng severe symptoms — triệu chứng nghiêm trọng severe dehydration — mất nước nặng severe allergic reaction — phản ứng dị ứng nghiêm trọng |
| 156 | sickness n /ˈsɪknəs/ XÍC-nơx | sự ốm đau Frequent sickness may indicate that a person’s immune system is weak and needs medical attention. Việc thường xuyên bị ốm đau có thể cho thấy hệ miễn dịch của một người yếu và cần được chăm sóc y tế. | sickness (n) /ˈsɪknəs/ — tình trạng ốm bệnh sick (adj) /sɪk/ — ốm sicken (v) /ˈsɪkən/ — làm cho bị bệnh | ≈ illness ≠ health | travel sickness — say tàu xe morning sickness — ốm nghén altitude sickness — say độ cao feel sickness — cảm giác buồn nôn sickness absence — nghỉ ốm |
| 157 | skeleton n /ˈskelɪtn/ XKÉ-li-tần | bộ xương The skeleton provides structure and protection for the body’s vital organs. Bộ xương cung cấp cấu trúc và bảo vệ các cơ quan quan trọng của cơ thể. | skeleton (n) /ˈskelɪtn/ — bộ xương skeletal (adj) /ˈskelətl/ — thuộc bộ xương | ≈ framework ≠ tissue | human skeleton — bộ xương người skeletal system — hệ xương strong skeleton — bộ xương khỏe mạnh skeleton structure — cấu trúc bộ xương skeletal support — sự nâng đỡ của bộ xương |
| 158 | skin n /skɪn/ XKIN | da Proper skin care protects the body from infections and environmental damage. Chăm sóc da đúng cách giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và tác động môi trường. | skin (n) /skɪn/ — da skincare (n) /ˈskɪnkeə(r)/ — chăm sóc da | ≈ layer ≠ wound | sensitive skin — da nhạy cảm skin care — chăm sóc da skin infection — nhiễm trùng da healthy skin — làn da khỏe mạnh skin condition — tình trạng da |
| 159 | sleep v /sliːp/ XLIP | ngủ Getting enough sleep is essential for maintaining good physical and mental health. Ngủ đủ giấc là điều cần thiết để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. | sleep (v, n) /sliːp/ — ngủ sleepy (adj) /ˈsliːpi/ — buồn ngủ sleepless (adj) /ˈsliːpləs/ — mất ngủ | ≈ rest ≠ wake | sleep well — ngủ ngon sleep deeply — ngủ sâu sleep enough hours — ngủ đủ giờ sleep peacefully — ngủ yên giấc sleep regularly — ngủ đúng giờ |
| 160 | slim adj /slɪm/ XLIM | thon gọn Regular physical activity helps maintain a slim and healthy body. Hoạt động thể chất thường xuyên giúp duy trì cơ thể thon gọn và khỏe mạnh. | slim (adj) /slɪm/ — thon gọn slimness (n) /ˈslɪmnəs/ — sự thon gọn | ≈ thin ≠ obese | slim body — thân hình thon gọn stay slim — giữ dáng thon naturally slim — thon gọn tự nhiên slim waist — vòng eo thon look slim and healthy — trông thon gọn và khỏe mạnh |
| 161 | sneeze v /sniːz/ XNIZ | hắt hơi People often sneeze when their bodies react to dust or allergens. Mọi người thường hắt hơi khi cơ thể phản ứng với bụi hoặc chất gây dị ứng. | sneeze (v, n) /sniːz/ — hắt hơi | ≈ sniff ≠ breathe | sneeze repeatedly — hắt hơi liên tục sneeze loudly — hắt hơi to sneeze into a tissue — hắt hơi vào khăn giấy sneeze because of allergies — hắt hơi do dị ứng cover your mouth when you sneeze — che miệng khi hắt hơi |
| 162 | sore adj /sɔː(r)/ XO | đau nhức / đau rát The patient complained about a sore throat and difficulty swallowing. Bệnh nhân phàn nàn về cổ họng đau rát và khó nuốt. | sore (adj) /sɔː(r)/ — đau; nhức; bị viêm đau sore (n) /sɔː(r)/ — vết đau; chỗ đau; vết loét soreness (n) /ˈsɔːnəs/ — sự đau nhức; tình trạng đau rát sorely (adv) /ˈsɔːli/ — vô cùng; nghiêm trọng; đau đớn | ≈ painful ≠ comfortable | sore throat — đau họng sore muscles — cơ bị đau nhức feel sore after exercise — thấy đau nhức sau khi tập sore area — vùng bị đau rát sore back — lưng bị đau nhức sore eyes — đau mắt |
| 163 | specialist n /ˈspeʃəlɪst/ XPÉ-sơ-list | bác sĩ chuyên khoa The patient was referred to a specialist for further treatment of the heart condition. Bệnh nhân được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa để tiếp tục điều trị bệnh tim. | specialist (n) /ˈspeʃəlɪst/ — bác sĩ chuyên khoa specialize (v) /ˈspeʃəlaɪz/ — chuyên về | ≈ expert ≠ amateur | heart specialist — bác sĩ chuyên khoa tim medical specialist — bác sĩ chuyên khoa consult a specialist — tham khảo bác sĩ chuyên khoa specialist treatment — điều trị chuyên khoa specialist clinic — phòng khám chuyên khoa |
| 164 | spread v /spred/ XPRED | lây lan Contagious diseases can spread rapidly in crowded places without proper hygiene. Các bệnh truyền nhiễm có thể lây lan nhanh chóng ở nơi đông người nếu vệ sinh không đảm bảo. | spread (v, n) /spred/ — lan truyền | ≈ transmit ≠ contain | spread – spread – spread (bất quy tắc) spread disease — lây lan bệnh tật spread infection — lây lan nhiễm trùng spread quickly — lây lan nhanh spread through contact — lây qua tiếp xúc spread from person to person — lây từ người sang người |
| 165 | sterile adj /ˈsteraɪl/ XTÉ-rai | vô trùng All surgical instruments must remain sterile during an operation. Tất cả các dụng cụ phẫu thuật phải luôn vô trùng trong suốt ca mổ. | sterile (adj) /ˈsteraɪl/ — vô trùng sterilize (v) /ˈsterəlaɪz/ — tiệt trùng sterilization (n) /ˌsterəlaɪˈzeɪʃn/ — sự tiệt trùng | ≈ disinfected ≠ contaminated | sterile environment — môi trường vô trùng sterile equipment — thiết bị vô trùng sterile surgical tools — dụng cụ phẫu thuật vô trùng sterile conditions — điều kiện vô trùng sterile medical supplies — vật tư y tế vô trùng |
| 166 | stethoscope n /ˈsteθəskəʊp/ XTÉ-thơ-xcâup | ống nghe The doctor placed a stethoscope on the patient’s chest to listen carefully to his heartbeat. Bác sĩ đặt ống nghe lên ngực bệnh nhân để lắng nghe nhịp tim của anh ấy. | stethoscope (n) /ˈsteθəskəʊp/ — ống nghe y tế | ≈ scope ≠ silence | use a stethoscope — dùng ống nghe medical stethoscope — ống nghe y tế listen with a stethoscope — nghe bằng ống nghe stethoscope check — kiểm tra bằng ống nghe doctor’s stethoscope — ống nghe của bác sĩ |
| 167 | stitch v /stɪtʃ/ XTICH | khâu vết thương The doctor stitched the wound carefully to prevent infection. Bác sĩ khâu vết thương cẩn thận để ngăn ngừa nhiễm trùng. | stitch (v, n) /stɪtʃ/ — khâu vết thương | ≈ sew ≠ tear | stitch a wound — khâu vết thương stitch the skin — khâu da stitch carefully — khâu cẩn thận remove stitches — cắt chỉ surgical stitches — chỉ khâu phẫu thuật |
| 168 | stomach n /ˈstʌmək/ XTÂ-mầk | dạ dày The doctor advised the patient to avoid spicy food to protect his stomach. Bác sĩ khuyên bệnh nhân tránh thức ăn cay để bảo vệ dạ dày. | stomach (n) /ˈstʌmək/ — dạ dày stomachache (n) /ˈstʌməkeɪk/ — đau dạ dày | upset stomach — đau dạ dày stomach pain — đau dạ dày stomach ulcer — loét dạ dày stomach infection — nhiễm trùng dạ dày protect the stomach — bảo vệ dạ dày | |
| 169 | strengthen v /ˈstreŋθn/ XTRÉNG-thần | tăng cường Eating fruits and vegetables helps strengthen the immune system. Ăn nhiều trái cây và rau củ giúp tăng cường hệ miễn dịch. | strengthen (v) /ˈstreŋθn/ — tăng cường strength (n) /streŋθ/ — sức mạnh strong (adj) /strɒŋ/ — mạnh | ≈ reinforce ≠ weaken | strengthen muscles — tăng cường cơ bắp strengthen immunity — tăng cường miễn dịch strengthen the body — làm cơ thể khỏe hơn strengthen bones — tăng cường xương strengthen the heart — tăng cường tim |
| 170 | stress n /stres/ XTRÉX | căng thẳng Chronic stress can weaken the immune system and affect overall health. Căng thẳng mãn tính có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. | stress (n, v) /stres/ — căng thẳng stressful (adj) /ˈstresfl/ — gây căng thẳng stressed (adj) /strest/ — bị căng thẳng | ≈ pressure ≠ relaxation | reduce stress — giảm căng thẳng cope with stress — đối phó với căng thẳng suffer from stress — bị căng thẳng stress level — mức độ căng thẳng stress management — quản lý căng thẳng |
| 171 | stretch v /stretʃ/ XTRÉCH | giãn cơ Stretching before exercise helps prevent muscle injuries. Việc giãn cơ trước khi tập luyện giúp ngăn ngừa chấn thương cơ. | stretch (v, n) /stretʃ/ — kéo giãn | ≈ extend ≠ contract | stretch the muscles — giãn cơ stretch before exercise — giãn cơ trước khi tập stretch gently — giãn nhẹ nhàng stretch the body — giãn cơ thể stretch daily — giãn cơ hàng ngày |
| 172 | suffer v /ˈsʌfə(r)/ XÂ-phơ | chịu đựng / mắc phải Many patients suffer from chronic back pain due to poor posture and lack of exercise. Nhiều bệnh nhân chịu đựng tình trạng đau lưng mãn tính do tư thế sai và thiếu vận động. | suffer (v) /ˈsʌfə(r)/ — chịu đựng suffering (n) /ˈsʌfərɪŋ/ — sự đau khổ | ≈ endure ≠ enjoy | suffer from + bệnh (mắc bệnh) · suffer + injury/pain/loss suffer from pain — chịu đựng cơn đau suffer from illness — bị bệnh suffer an injury — bị chấn thương suffer from stress — bị căng thẳng suffer severe symptoms — bị các triệu chứng nghiêm trọng |
| 173 | sugar n /ˈʃʊɡə(r)/ SÚ-gơ | đường Consuming too much sugar can increase the risk of obesity and diabetes. Tiêu thụ quá nhiều đường có thể làm tăng nguy cơ béo phì và tiểu đường. | sugar (n) /ˈʃʊɡə(r)/ — đường sugary (adj) /ˈʃʊɡəri/ — nhiều đường | ≈ glucose ≠ salt | blood sugar — đường huyết high sugar intake — lượng đường hấp thụ cao cut down on sugar — cắt giảm đường added sugar — đường bổ sung sugar level — mức đường |
| 174 | support v /səˈpɔːt/ xơ-PÓT | hỗ trợ Support from family and friends plays an important role in mental health recovery. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục sức khỏe tinh thần. | support (v, n) /səˈpɔːt/ — hỗ trợ supportive (adj) /səˈpɔːtɪv/ — mang tính hỗ trợ | ≈ assist ≠ oppose | support a patient — hỗ trợ bệnh nhân support mental health — hỗ trợ sức khỏe tinh thần provide support — cung cấp sự hỗ trợ support recovery — hỗ trợ quá trình hồi phục emotional support — sự hỗ trợ về tinh thần |
| 175 | surgery n /ˈsɜːdʒəri/ XỚ-giơ-ri | phẫu thuật Surgery was necessary to remove the infected tissue and prevent further complications. Việc phẫu thuật là cần thiết để loại bỏ mô bị nhiễm trùng và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng hơn. | surgery (n) /ˈsɜːdʒəri/ — phẫu thuật surgical (adj) /ˈsɜːdʒɪkl/ — thuộc phẫu thuật surgeon (n) /ˈsɜːdʒən/ — bác sĩ phẫu thuật | ≈ operation ≠ recovery | have surgery — phẫu thuật heart surgery — phẫu thuật tim plastic surgery — phẫu thuật thẩm mỹ undergo surgery — trải qua phẫu thuật major surgery — ca đại phẫu |
| 176 | swell v /swel/ XUEL | sưng lên The injured ankle began to swell shortly after the accident. Mắt cá chân bị thương bắt đầu sưng lên ngay sau tai nạn. | swell (v) /swel/ — sưng swelling (n) /ˈswelɪŋ/ — sự sưng swollen (adj) /ˈswəʊlən/ — sưng | ≈ enlarge ≠ shrink | swell – swelled – swollen; tính từ: swollen swell up — sưng lên swell badly — sưng nặng swell after an injury — sưng sau chấn thương swollen ankle — mắt cá bị sưng swollen glands — tuyến bị sưng |
| 177 | symptom n /ˈsɪmptəm/ XÍM-tầm | triệu chứng Common symptoms of the flu include fever, fatigue, and body aches. Các triệu chứng phổ biến của bệnh cúm bao gồm sốt, mệt mỏi và đau nhức cơ thể. | symptom (n) /ˈsɪmptəm/ — triệu chứng symptomatic (adj) /ˌsɪmptəˈmætɪk/ — có triệu chứng | ≈ sign ≠ health | show symptoms — có triệu chứng mild symptoms — triệu chứng nhẹ flu symptoms — triệu chứng cúm symptom of illness — triệu chứng của bệnh develop symptoms — xuất hiện triệu chứng |
| 178 | tablet n /ˈtæblət/ TÉ-blơt | viên nén These tablets dissolve slowly in the stomach to provide long-lasting relief. Những viên nén này tan chậm trong dạ dày để mang lại hiệu quả lâu dài. | ≈ pill ≠ syrup | take a tablet — uống viên nén chewable tablet — viên nén nhai tablet form — dạng viên nén prescribe tablets — kê viên thuốc nén dissolve a tablet — hòa tan viên nén | |
| 179 | test v /test/ TEST | xét nghiệm Laboratory technicians test blood samples to detect infections or abnormalities. Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm xét nghiệm mẫu máu để phát hiện nhiễm trùng hoặc bất thường. | test (n, v) /test/ — xét nghiệm testing (n) /ˈtestɪŋ/ — sự xét nghiệm | ≈ examine ≠ ignore | run a test — tiến hành xét nghiệm medical test results — kết quả xét nghiệm blood test — xét nghiệm máu laboratory test — xét nghiệm phòng thí nghiệm test for disease — xét nghiệm bệnh |
| 180 | therapist n /ˈθerəpɪst/ THÉ-rơ-pist | nhà trị liệu The therapist helped the patient regain mobility after a serious leg injury. Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân lấy lại khả năng vận động sau chấn thương chân nghiêm trọng. | therapist (n) /ˈθerəpɪst/ — nhà trị liệu therapy (n) /ˈθerəpi/ — liệu pháp therapeutic (adj) /ˌθerəˈpjuːtɪk/ — mang tính trị liệu | ≈ counselor ≠ patient | physical therapist — chuyên gia vật lý trị liệu see a therapist — gặp nhà trị liệu therapist session — buổi trị liệu therapist’s guidance — sự hướng dẫn của nhà trị liệu work with a therapist — làm việc với nhà trị liệu |
| 181 | thermometer n /θəˈmɒmɪtə(r)/ thơ-MÓ-mi-tơ | nhiệt kế The nurse used a thermometer to check whether the patient still had a fever after taking the medicine. Y tá đã dùng nhiệt kế để kiểm tra xem bệnh nhân còn bị sốt sau khi uống thuốc hay không. | ≈ gauge ≠ guess | use a thermometer — dùng nhiệt kế digital thermometer — nhiệt kế điện tử check with a thermometer — kiểm tra bằng nhiệt kế thermometer reading — chỉ số nhiệt kế body thermometer — nhiệt kế đo thân nhiệt | |
| 182 | thin adj /θɪn/ THIN | gầy The patient looked unusually thin after suffering from a long illness. Bệnh nhân trông gầy bất thường sau khi mắc bệnh trong thời gian dài. | thin (adj) /θɪn/ — gầy thinness (n) /ˈθɪnnəs/ — sự gầy | ≈ slim ≠ fat | very thin — rất gầy too thin — quá gầy thin body — thân hình gầy thin because of illness — gầy do bệnh thin arms and legs — tay chân gầy |
| 183 | throat n /θrəʊt/ THRÂUT | cổ họng The patient complained of a sore throat and difficulty swallowing food. Bệnh nhân phàn nàn về cổ họng bị đau và khó nuốt thức ăn. | throat (n) /θrəʊt/ — cổ họng throaty (adj) /ˈθrəʊti/ — khàn giọng | ≈ neck ≠ chest | sore throat — đau họng dry throat — khô họng throat infection — nhiễm trùng họng clear your throat — hắng giọng throat irritation — kích ứng họng |
| 184 | tired adj /ˈtaɪəd/ TAI-ơd | mệt mỏi The patient felt tired after a long period of illness. Bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi sau một thời gian dài bị bệnh. | tired (adj) /ˈtaɪəd/ — mệt tire (v) /ˈtaɪə(r)/ — làm mệt tiring (adj) /ˈtaɪərɪŋ/ — gây mệt mỏi; làm kiệt sức tiredness (n) /ˈtaɪədnəs/ — sự mệt mỏi; tình trạng mệt mỏi tiredly (adv) /ˈtaɪədli/ — một cách mệt mỏi tiresome (adj) /ˈtaɪəsəm/ — gây chán; phiền phức; mệt mỏi | ≈ sleepy ≠ energetic | feel tired — cảm thấy mệt look tired — trông mệt mỏi tired eyes — mắt mệt mỏi get tired easily — dễ mệt physically tired — mệt về thể chất |
| 185 | tissue n /ˈtɪʃuː/ TÍ-su | mô Human tissue can regenerate slowly after minor injuries. Các mô của cơ thể người có thể tái tạo dần sau những chấn thương nhẹ. | ≈ cell ≠ bone | body tissue — mô cơ thể tissue damage — tổn thương mô tissue repair — phục hồi mô soft tissue — mô mềm tissue growth — sự phát triển mô | |
| 186 | tongue n /tʌŋ/ TÂNG | lưỡi Doctors often examine the tongue to identify signs of dehydration or infection. Các bác sĩ thường kiểm tra lưỡi để nhận biết dấu hiệu mất nước hoặc nhiễm trùng. | ≈ taste ≠ numbness | tongue infection — nhiễm trùng lưỡi burn your tongue — bỏng lưỡi tongue movement — chuyển động của lưỡi tongue muscle — cơ lưỡi mother tongue — tiếng mẹ đẻ | |
| 187 | tooth n /tuːθ/ TUTH | răng Brushing your teeth twice a day helps protect your tooth from decay and cavities. Đánh răng hai lần mỗi ngày giúp bảo vệ răng khỏi sâu và hư tổn. | tooth (n) /tuːθ/ — răng teeth (n) /tiːθ/ — răng (số nhiều) toothy (adj) /ˈtuːθi/ — có nhiều răng | ≈ molar ≠ gum | số nhiều bất quy tắc: tooth → teeth tooth decay — sâu răng brush your teeth — đánh răng tooth infection — nhiễm trùng răng tooth extraction — nhổ răng tooth sensitivity — răng nhạy cảm |
| 188 | transmit v /trænzˈmɪt/ trenz-MÍT | truyền bệnh Mosquitoes can transmit dangerous diseases such as malaria and dengue fever. Muỗi có thể truyền bệnh nguy hiểm như sốt rét và sốt xuất huyết. | transmit (v) /trænzˈmɪt/ — truyền transmission (n) /trænzˈmɪʃn/ — sự truyền transmissible (adj) /trænzˈmɪsəbl/ — có thể truyền | ≈ spread ≠ block | transmit a virus — truyền vi-rút transmit disease — truyền bệnh transmit through the air — lây truyền qua không khí transmit by touch — lây qua tiếp xúc chạm transmit infection to others — truyền nhiễm cho người khác |
| 189 | transplant n /ˈtrænsplɑːnt/ TRÉNX-plant | cấy ghép Organ transplants can give patients with severe organ failure a second chance at life. Việc cấy ghép nội tạng có thể mang lại cơ hội sống thứ hai cho những bệnh nhân suy nội tạng nặng. | transplant (n) /ˈtrænsplɑːnt/ — cấy ghép transplant (v) /trænsˈplɑːnt/ — cấy ghép transplantation (n) /ˌtrænsplɑːnˈteɪʃn/ — sự cấy ghép | ≈ graft ≠ removal | organ transplant — cấy ghép nội tạng heart transplant — ghép tim kidney transplant — ghép thận transplant surgery — phẫu thuật ghép tạng transplant patient — bệnh nhân ghép tạng |
| 190 | treat v /triːt/ TRIT | điều trị Doctors treat patients with appropriate medicine and supportive care. Các bác sĩ điều trị bệnh nhân bằng thuốc phù hợp và chăm sóc hỗ trợ. | treat (v) /triːt/ — điều trị treatment (n) /ˈtriːtmənt/ — sự điều trị treatable (adj) /ˈtriːtəbl/ — có thể điều trị untreated (adj) /ʌnˈtriːtɪd/ — chưa được điều trị | ≈ cure ≠ ignore | treat a disease — điều trị bệnh treat a patient — điều trị bệnh nhân treat with antibiotics — điều trị bằng kháng sinh treat symptoms — điều trị triệu chứng treat a wound — xử lý vết thương |
| 191 | vaccinate v /ˈvæksɪneɪt/ VÉC-xi-nêit | tiêm chủng Health authorities vaccinate millions of people every year to prevent outbreaks. Các cơ quan y tế tiêm chủng cho hàng triệu người mỗi năm để ngăn chặn dịch bệnh. | vaccinate (v) /ˈvæksɪneɪt/ — tiêm vắc-xin vaccination (n) /ˌvæksɪˈneɪʃn/ — sự tiêm chủng vaccine (n) /ˈvæksiːn/ — vắc-xin | ≈ immunize ≠ infect | vaccinate children — tiêm chủng cho trẻ em vaccinate against disease — tiêm phòng bệnh vaccinate the population — tiêm chủng cho dân số vaccinate early — tiêm phòng sớm vaccinate regularly — tiêm phòng định kỳ |
| 192 | virus n /ˈvaɪrəs/ VAI-rơx | virus Many respiratory viruses spread easily through coughing, sneezing, or close contact. Nhiều virus đường hô hấp lây lan dễ dàng qua ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc gần. | virus (n) /ˈvaɪrəs/ — vi-rút viral (adj) /ˈvaɪrəl/ — thuộc về vi-rút | ≈ pathogen ≠ antibody | virus infection — nhiễm vi-rút spread a virus — lây lan vi-rút deadly virus — vi-rút chết người virus strain — chủng vi-rút fight the virus — chống lại vi-rút |
| 193 | vitamin-rich adj /ˈvɪtəmɪn rɪtʃ/ VÍ-tơ-min RICH | giàu vitamin Vitamin-rich foods strengthen the immune system and improve overall health. Những thực phẩm giàu vitamin giúp tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe. | ≈ nutritious ≠ deficient | vitamin-rich diet — chế độ ăn giàu vitamin rich in vitamins — giàu vitamin vitamin-rich vegetables — rau giàu vitamin vitamin-rich meals — bữa ăn giàu vitamin | |
| 194 | vomit v /ˈvɒmɪt/ VÓ-mit | nôn The patient began to vomit after eating contaminated food. Bệnh nhân bắt đầu nôn sau khi ăn phải thực phẩm bị nhiễm bẩn. | vomit (v, n) /ˈvɒmɪt/ — nôn | ≈ throw up ≠ digest | vomit repeatedly — nôn liên tục vomit after eating — nôn sau khi ăn feel like vomiting — cảm thấy muốn nôn vomit blood — nôn ra máu vomit because of food poisoning — nôn do ngộ độc thực phẩm |
| 195 | waist n /weɪst/ UÊIST | eo The doctor advised the patient to exercise regularly to strengthen the waist muscles. Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên tập thể dục thường xuyên để tăng cường cơ eo. | ≈ middle ≠ shoulder | waist pain — đau eo slim waist — vòng eo thon waist injury — chấn thương eo waist measurement — số đo vòng eo waist support — đai hỗ trợ eo | |
| 196 | ward n /wɔːd/ UÔĐ | khoa bệnh The patient was transferred to the intensive care ward after surgery. Bệnh nhân được chuyển đến khoa bệnh chăm sóc đặc biệt sau ca phẫu thuật. | ward (n) /wɔːd/ — khu điều trị | ≈ unit ≠ outside | hospital ward — khu điều trị trong bệnh viện maternity ward — khoa sản surgical ward — khoa phẫu thuật admit to a ward — chuyển vào khoa children’s ward — khoa nhi |
| 197 | warn v /wɔːn/ UÔN | cảnh báo Doctors warn patients about the risks of smoking and excessive alcohol consumption. Các bác sĩ cảnh báo bệnh nhân về nguy cơ của việc hút thuốc và uống rượu quá mức. | warn (v) /wɔːn/ — cảnh báo warning (n) /ˈwɔːnɪŋ/ — lời cảnh báo | ≈ caution ≠ reassure | warn sb about/against sth · warn sb (not) to do sth warn about the risks — cảnh báo về các nguy cơ warn a patient — cảnh báo bệnh nhân warn against infection — cảnh báo về nguy cơ nhiễm bệnh warn someone not to overdo it — cảnh báo ai đó đừng quá sức warning signs — dấu hiệu cảnh báo |
| 198 | weak adj /wiːk/ UÍC | yếu After the surgery, the patient felt weak and needed assistance to walk. Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cảm thấy yếu và cần được hỗ trợ khi đi lại. | weak (adj) /wiːk/ — yếu weakness (n) /ˈwiːknəs/ — sự yếu | ≈ fragile ≠ strong | feel weak — cảm thấy yếu weak immune system — hệ miễn dịch yếu physically weak — yếu về thể chất too weak to stand — quá yếu để đứng weak pulse — mạch yếu |
| 199 | weight n /weɪt/ UÊIT | cân nặng Doctors monitor a patient’s weight to assess overall health and nutrition. Các bác sĩ theo dõi cân nặng của bệnh nhân để đánh giá sức khỏe và dinh dưỡng. | weight (n) /weɪt/ — cân nặng weigh (v) /weɪ/ — cân weighty (adj) /ˈweɪti/ — nặng | ≈ mass ≠ lightness | body weight — trọng lượng cơ thể lose weight — giảm cân gain weight — tăng cân healthy weight — cân nặng khỏe mạnh weight control — kiểm soát cân nặng |
| 200 | well-being n /ˌwel ˈbiːɪŋ/ uel BI-ing | sự khỏe mạnh Regular physical activity contributes greatly to overall well-being. Hoạt động thể chất thường xuyên góp phần lớn vào sự khỏe mạnh tổng thể. | ≈ welfare ≠ misery | improve well-being — cải thiện sức khỏe tổng thể mental well-being — sức khỏe tinh thần emotional well-being — sức khỏe cảm xúc promote well-being — thúc đẩy hạnh phúc và sức khỏe personal well-being — sức khỏe cá nhân | |
| 201 | wheelchair n /ˈwiːltʃeə(r)/ UÍL-che | xe lăn The elderly patient used a wheelchair to move around the hospital safely. Bệnh nhân lớn tuổi sử dụng xe lăn để di chuyển an toàn trong bệnh viện. | ≈ chair ≠ walking | sit in a wheelchair — ngồi xe lăn push a wheelchair — đẩy xe lăn wheelchair access — lối đi cho xe lăn use a wheelchair — dùng xe lăn electric wheelchair — xe lăn điện | |
| 202 | wounded adj /ˈwuːndɪd/ UN-đid | bị thương nặng The wounded patient was immediately taken to the emergency room. Bệnh nhân bị thương nặng đã được đưa ngay đến phòng cấp cứu. | wounded (adj) /ˈwuːndɪd/ — bị thương wound (n, v) /wuːnd/ — vết thương / làm bị thương | ≈ injured ≠ healthy | seriously wounded — bị thương nặng wounded soldier — người lính bị thương wounded in the attack — bị thương trong vụ tấn công deeply wounded — bị thương sâu wounded arm — cánh tay bị thương |
| 203 | wrist n /rɪst/ RIST | cổ tay Typing for many hours without rest can cause pain in the wrist. Gõ máy tính nhiều giờ liên tục có thể gây đau cổ tay. | ≈ joint ≠ elbow | wrist pain — đau cổ tay wrist injury — chấn thương cổ tay wrist movement — chuyển động cổ tay wrist joint — khớp cổ tay sprain the wrist — bong gân cổ tay |