Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Ngày 26/5 — Từ vựng
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Đọc theo tiếng Việt | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | addict | /ˈædɪkt/ | É-đic-t | n | người nghiện | a drug / alcohol addict · a recovering addict Danh từ đếm được; nhấn âm đầu (ADdict). Tính từ: addicted, addictive An addict often needs professional support to recover safely and rebuild a healthy daily routine. Một người nghiện thường cần sự hỗ trợ chuyên môn để hồi phục an toàn và xây dựng lại thói quen sinh hoạt lành mạnh. |
| 2 | addicted | /əˈdɪktɪd/ | ơ-ĐÍC-tid | a | nghiện; bị nghiện | be / become / get addicted to + N / V-ing "to" là giới từ → addicted to doing sth (KHÔNG addicted to do sth) Many teenagers become addicted to sugary drinks because they consume them every day without thinking about the health risks. Nhiều thanh thiếu niên bị nghiện đồ uống có đường vì họ dùng chúng hằng ngày mà không nghĩ đến những nguy cơ sức khỏe. |
| 3 | addiction | /əˈdɪkʃn/ | ơ-ĐÍC-sờn | n | sự nghiện | addiction to sth · drug / alcohol / internet addiction · overcome / fight an addiction Alcohol addiction can damage relationships, reduce work performance, and seriously affect physical health. Chứng nghiện rượu có thể phá hỏng các mối quan hệ, làm giảm hiệu suất làm việc và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất. |
| 4 | addictive | /əˈdɪktɪv/ | ơ-ĐÍC-tiv | a | gây nghiện | highly addictive · addictive substances / drugs / games addictive (gây nghiện – chỉ vật) ≠ addicted (bị nghiện – chỉ người) Some painkillers can be addictive if patients use them too often without medical guidance. Một số thuốc giảm đau có thể gây nghiện nếu bệnh nhân sử dụng quá thường xuyên mà không có hướng dẫn y tế. |
| 5 | alcohol | /ˈælkəhɒl/ | ÉN-cơ-hon | n | rượu; đồ uống có cồn | drink / consume alcohol · alcohol abuse / consumption · drink too much alcohol Danh từ không đếm được. Tính từ: alcoholic (có cồn); danh từ: an alcoholic (người nghiện rượu) Drinking too much alcohol can increase the risk of liver disease and high blood pressure. Uống quá nhiều rượu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gan và cao huyết áp. |
| 6 | ambulance | /ˈæmbjələns/ | ÉM-biu-lần-xờ | n | xe cứu thương | call an ambulance · take sb to hospital by ambulance · an ambulance arrives by ambulance (không có mạo từ) An ambulance arrived quickly after the patient suddenly collapsed at the clinic. Xe cứu thương đến rất nhanh sau khi bệnh nhân đột ngột ngã quỵ tại phòng khám. |
| 7 | anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | eng-DAI-ơ-ti | n | sự lo âu; chứng lo âu | anxiety about / over sth · reduce / relieve anxiety · cause anxiety · anxiety disorder Tính từ: anxious Regular exercise can reduce anxiety and help people feel calmer during stressful periods. Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm lo âu và giúp mọi người cảm thấy bình tĩnh hơn trong những giai đoạn căng thẳng. |
| 8 | anxious | /ˈæŋkʃəs/ | ÉNG-sợt | a | lo lắng; bồn chồn | feel / be anxious about sth · be anxious for sb · be anxious to do sth be anxious to do sth = nóng lòng muốn làm gì (nghĩa khác!) She felt anxious before the medical test, but the nurse explained everything clearly and helped her relax. Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi xét nghiệm y tế, nhưng y tá đã giải thích mọi thứ rõ ràng và giúp cô ấy bình tĩnh lại. |
| 9 | balance | /ˈbæləns/ | BÉ-lần-xờ | n/v | sự cân bằng/cân bằng | keep / lose your balance · strike a balance between A and B · balance A with / and B · work-life balance Tính từ: balanced; trái nghĩa: imbalance Good balance is important for older adults because it helps prevent falls and injuries. Khả năng giữ thăng bằng tốt rất quan trọng đối với người lớn tuổi vì nó giúp ngăn ngừa té ngã và chấn thương. |
| 10 | balanced | /ˈbælənst/ | BÉ-lần-xt | a | cân bằng | a balanced diet / lifestyle / meal · a balanced view A balanced diet gives the body enough vitamins, minerals, protein, and healthy fats. Một chế độ ăn cân bằng cung cấp cho cơ thể đủ vitamin, khoáng chất, protein và chất béo lành mạnh. |
| 11 | behave | /bɪˈheɪv/ | bi-HÊIV | v | cư xử; hành xử | behave well / badly / differently · behave towards sb · behave yourself! Nội động từ – không cần tân ngữ (trừ "behave oneself") Patients may behave differently when they are in severe pain or under emotional pressure. Bệnh nhân có thể cư xử khác đi khi họ bị đau dữ dội hoặc chịu áp lực tinh thần. |
| 12 | behavior | /bɪˈheɪvjə(r)/ | bi-HÊI-vi-ơ | n | hành vi | healthy / eating / risky behavior · change sb's behavior Thường không đếm được. Chính tả Anh–Anh: behaviour Unhealthy eating behavior can increase the risk of obesity, diabetes, and heart disease. Hành vi ăn uống không lành mạnh có thể làm tăng nguy cơ béo phì, tiểu đường và bệnh tim. |
| 13 | behavioral | /bɪˈheɪvjərəl/ | bi-HÊI-vi-ơ-rơl | a | thuộc về hành vi | behavioral therapy / problems / changes Anh–Anh: behavioural Some doctors recommend behavioral therapy for patients who struggle with anxiety or addiction. Một số bác sĩ khuyên bệnh nhân gặp khó khăn với lo âu hoặc nghiện nên điều trị bằng liệu pháp hành vi. |
| 14 | beverage | /ˈbevərɪdʒ/ | BÉ-vơ-rịch | n | đồ uống | alcoholic / non-alcoholic beverages · hot / sugary beverages Trang trọng hơn "drink"; hay gặp trong văn viết, thực đơn Water is the best beverage for people who want to stay hydrated throughout the day. Nước là loại đồ uống tốt nhất cho những người muốn giữ đủ nước suốt cả ngày. |
| 15 | blood | /blʌd/ | BLẤT | n | máu | a blood test · blood sugar / type / vessel · donate / lose blood Không đếm được. Tính từ: bloody; động từ: bleed A simple blood test can help doctors detect infection, anemia, or other health problems. Một xét nghiệm máu đơn giản có thể giúp bác sĩ phát hiện nhiễm trùng, thiếu máu hoặc các vấn đề sức khỏe khác. |
| 16 | blood pressure | /ˈblʌd preʃə(r)/ | BLẤT PRÉ-sơ | np | huyết áp | high / low blood pressure · lower / raise blood pressure · check / take sb's blood pressure High blood pressure can damage the heart and kidneys if it is not controlled properly. Huyết áp cao có thể gây hại cho tim và thận nếu không được kiểm soát đúng cách. |
| 17 | bloody | /ˈblʌdi/ | BLẤ-đi | a | có máu; đẫm máu | a bloody nose · a bloody battle / fight Trong Anh–Anh thân mật "bloody" còn là từ chửi thề nhấn mạnh – tránh dùng trong bài viết A bloody nose after a minor accident should be cleaned carefully to reduce the risk of infection. Chảy máu mũi sau một tai nạn nhẹ cần được làm sạch cẩn thận để giảm nguy cơ nhiễm trùng. |
| 18 | cancer | /ˈkænsə(r)/ | KEN-xơ | n | ung thư | lung / breast / skin cancer · develop / have / detect cancer · cancer treatment Thường không đếm được khi nói chung (have cancer) Early screening can help doctors detect cancer before it spreads to other parts of the body. Việc sàng lọc sớm có thể giúp bác sĩ phát hiện ung thư trước khi nó lan sang các bộ phận khác của cơ thể. |
| 19 | cardiovascular | /ˌkɑːdiəʊˈvæskjələ(r)/ | ca-đi-âu-VÉT-xkiu-lơ | a | thuộc về tim mạch | cardiovascular disease / health / system / exercise Regular walking can improve cardiovascular health and lower the risk of heart disease. Đi bộ thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ mắc bệnh tim. |
| 20 | cirrhosis | /səˈrəʊsɪs/ | xơ-RÂU-xít | n | xơ gan | cirrhosis of the liver · liver cirrhosis · lead to / cause cirrhosis Chữ "rrh" đọc là /r/ Long-term alcohol abuse can lead to cirrhosis, a serious condition that damages the liver. Lạm dụng rượu trong thời gian dài có thể dẫn đến xơ gan, một tình trạng nghiêm trọng gây tổn thương gan. |
| 21 | consume | /kənˈsjuːm/ | cần-XIUM | v | tiêu thụ | consume food / alcohol / energy · consume less sugar Danh từ: consumption, consumer People should consume less sugar and more fresh fruit to support better long-term health. Mọi người nên tiêu thụ ít đường hơn và ăn nhiều trái cây tươi hơn để hỗ trợ sức khỏe lâu dài tốt hơn. |
| 22 | consumer | /kənˈsjuːmə(r)/ | cần-XIU-mơ | n | người tiêu dùng | consumer goods / demand / protection · a careful consumer A careful consumer should read nutrition labels before buying packaged food or drinks. Một người tiêu dùng cẩn thận nên đọc nhãn dinh dưỡng trước khi mua thực phẩm hoặc đồ uống đóng gói. |
| 23 | consumption | /kənˈsʌmpʃn/ | cần-XĂM-sờn | n | sự tiêu thụ | alcohol / sugar / energy consumption · reduce / increase consumption Không đếm được; chú ý chính tả: consume → consumPtion Excessive sugar consumption can contribute to weight gain, tooth decay, and metabolic problems. Việc tiêu thụ quá nhiều đường có thể góp phần gây tăng cân, sâu răng và các vấn đề chuyển hóa. |
| 24 | coordinate | /kəʊˈɔːdɪneɪt/ | câu-O-đi-nêit | v | phối hợp | coordinate movements / muscles · coordinate A with B Danh từ: coordination The brain must coordinate many muscles at the same time when a person walks, runs, or keeps balance. Bộ não phải phối hợp nhiều cơ cùng lúc khi một người đi bộ, chạy hoặc giữ thăng bằng. |
| 25 | coordination | /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/ | câu-o-đi-NÊI-sờn | n | sự phối hợp | poor / good coordination · hand-eye coordination · in coordination with sb Không đếm được Poor coordination may be a sign that alcohol has affected the nervous system. Khả năng phối hợp kém có thể là dấu hiệu cho thấy rượu đã ảnh hưởng đến hệ thần kinh. |
| 26 | dehydrated | /ˌdiːhaɪˈdreɪtɪd/ | đi-hai-ĐRÊI-tid | a | bị mất nước | become / get / feel dehydrated A person can become dehydrated quickly after exercising in hot weather without drinking enough water. Một người có thể bị mất nước nhanh chóng sau khi tập thể dục trong thời tiết nóng mà không uống đủ nước. |
| 27 | dehydrate | /ˌdiːhaɪˈdreɪt/ | đi-hai-ĐRÊIT | v | làm mất nước | dehydrate the body · alcohol / fever can dehydrate you Fever and vomiting can dehydrate the body if fluids are not replaced in time. Sốt và nôn mửa có thể làm cơ thể mất nước nếu chất lỏng không được bổ sung kịp thời. |
| 28 | dehydration | /ˌdiːhaɪˈdreɪʃn/ | đi-hai-ĐRÊI-sờn | n | sự mất nước | severe / mild dehydration · prevent / avoid dehydration · suffer from dehydration Không đếm được Severe dehydration can cause dizziness, confusion, and dangerously low blood pressure. Tình trạng mất nước nghiêm trọng có thể gây chóng mặt, lú lẫn và huyết áp thấp nguy hiểm. |
| 29 | depress | /dɪˈpres/ | đi-PRÉT | v | làm suy giảm tinh thần; làm buồn chán | depress sb / sb's mood · depress prices / demand (làm giảm) Chronic pain can depress a patient’s mood and make daily activities feel much harder. Cơn đau mãn tính có thể làm tâm trạng của bệnh nhân suy sụp và khiến các hoạt động hằng ngày trở nên khó khăn hơn nhiều. |
| 30 | depressed | /dɪˈprest/ | đi-PRÉT-xt | a | chán nản; trầm cảm | feel / become depressed about sth -ed: chỉ cảm xúc của người (feel depressed); -ing: tính chất của sự vật (a depressing situation) She felt depressed after months of illness, so her doctor advised her to seek emotional support. Cô ấy cảm thấy trầm cảm sau nhiều tháng bị bệnh, vì vậy bác sĩ khuyên cô ấy tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần. |
| 31 | depressing | /dɪˈpresɪŋ/ | đi-PRÉT-xinh | a | gây chán nản; u ám | It is depressing to do sth · a depressing situation / thought Xem depressed (cặp -ed / -ing) It can be depressing to live with a long-term illness without support from family or friends. Sống chung với một căn bệnh lâu dài mà không có sự hỗ trợ từ gia đình hoặc bạn bè có thể rất chán nản. |
| 32 | depression | /dɪˈpreʃn/ | đi-PRÉ-sờn | n | bệnh trầm cảm; sự suy sụp | suffer from depression · treat depression · severe / clinical depression Untreated depression can affect sleep, appetite, concentration, and overall physical health. Trầm cảm không được điều trị có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, cảm giác thèm ăn, sự tập trung và sức khỏe thể chất nói chung. |
| 33 | digest | /daɪˈdʒest/ | đai-GIÉT-xt | v | tiêu hóa | digest food / a meal · be easy / hard to digest Còn nghĩa "hiểu thấu, tiếp thu" (digest information) The body needs time to digest a heavy meal before doing intense exercise. Cơ thể cần thời gian để tiêu hóa một bữa ăn nhiều trước khi tập luyện cường độ cao. |
| 34 | digestion | /daɪˈdʒestʃən/ | đai-GIÉT-xchần | n | sự tiêu hóa | good / poor digestion · aid / help digestion Good digestion depends on healthy eating habits, enough water, and regular physical activity. Tiêu hóa tốt phụ thuộc vào thói quen ăn uống lành mạnh, đủ nước và hoạt động thể chất thường xuyên. |
| 35 | digestive | /daɪˈdʒestɪv/ | đai-GIÉT-xtiv | a | thuộc về tiêu hóa | the digestive system / tract · digestive problems Yogurt may support the digestive system because it contains beneficial bacteria. Sữa chua có thể hỗ trợ hệ tiêu hóa vì nó chứa vi khuẩn có lợi. |
| 36 | electrolyte | /ɪˈlektrəlaɪt/ | i-LÉC-trơ-lai-t | n | chất điện giải | electrolyte drink / balance · replace / restore electrolytes Athletes may need an electrolyte drink after heavy sweating to replace lost minerals. Vận động viên có thể cần đồ uống bổ sung chất điện giải sau khi đổ nhiều mồ hôi để bù khoáng chất đã mất. |
| 37 | elevate | /ˈelɪveɪt/ | É-li-vêit | v | nâng cao; làm tăng | elevate blood pressure / heart rate · elevate your legs Trang trọng hơn raise; tính từ: elevated (elevated blood pressure) Stress can elevate blood pressure and make the heart work harder than usual. Căng thẳng có thể làm tăng huyết áp và khiến tim phải hoạt động nhiều hơn bình thường. |
| 38 | escalate | /ˈeskəleɪt/ | ÉT-xcơ-lêit | v | leo thang; trở nên nghiêm trọng hơn | escalate into sth · tensions / problems / costs escalate Thường là nội động từ: sth escalates (into sth) If an infection is ignored, it may escalate and require stronger medical treatment. Nếu nhiễm trùng bị bỏ qua, nó có thể trở nên nghiêm trọng hơn và cần phương pháp điều trị mạnh hơn. |
| 39 | exacerbation | /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃn/ | ig-de-xơ-BÊI-sờn | n | sự làm trầm trọng thêm; đợt bùng phát nặng hơn | an exacerbation of symptoms / asthma Cold weather can cause an exacerbation of asthma symptoms in some patients. Thời tiết lạnh có thể gây ra sự trầm trọng thêm của các triệu chứng hen suyễn ở một số bệnh nhân. |
| 40 | exacerbate | /ɪɡˈzæsəbeɪt/ | ig-DÉ-xơ-bêit | v | làm trầm trọng thêm | exacerbate a problem / symptoms / the situation = worsen / aggravate (trang trọng) Smoking can exacerbate breathing problems and slow down recovery from lung disease. Hút thuốc có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề về hô hấp và làm chậm quá trình hồi phục sau bệnh phổi. |
| 41 | excessive | /ɪkˈsesɪv/ | ic-XÉ-xiv | a | quá mức | excessive drinking / use / amounts of sth Trạng từ: excessively; danh từ: excess Excessive alcohol use can damage the liver, weaken judgment, and increase the risk of accidents. Việc sử dụng rượu quá mức có thể gây tổn thương gan, làm suy giảm khả năng phán đoán và tăng nguy cơ tai nạn. |
| 42 | fatigue | /fəˈtiːɡ/ | fơ-TIG | n | sự mệt mỏi | suffer from fatigue · chronic / constant fatigue · mental / physical fatigue Không đếm được Constant fatigue may be a warning sign of poor sleep, anemia, or another health problem. Sự mệt mỏi kéo dài có thể là dấu hiệu cảnh báo thiếu ngủ, thiếu máu hoặc một vấn đề sức khỏe khác. |
| 43 | fatigued | /fəˈtiːɡd/ | fơ-TIGD | a | mệt mỏi | feel / become fatigued -ed: cảm giác của người; -ing (fatiguing): tính chất của việc She felt fatigued after the flu and needed several days to regain her strength. Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau khi bị cúm và cần vài ngày để lấy lại sức. |
| 44 | fatiguing | /fəˈtiːɡɪŋ/ | fơ-TI-ghinh | a | gây mệt mỏi | a fatiguing journey / task · be physically / emotionally fatiguing Caring for a sick family member every night can be emotionally and physically fatiguing. Chăm sóc một người thân bị bệnh mỗi đêm có thể gây mệt mỏi cả về tinh thần lẫn thể chất. |
| 45 | fatty | /ˈfæti/ | FÉ-ti | a | nhiều mỡ; béo | fatty food / foods / diet / meat A fatty diet can increase cholesterol levels and put extra pressure on the heart. Chế độ ăn nhiều chất béo có thể làm tăng mức cholesterol và gây thêm áp lực cho tim. |
| 46 | fluid | /ˈfluːɪd/ | FLU-ít | n | chất lỏng; dịch | drink plenty of fluid(s) · fluid intake · lose fluid Hay dùng số nhiều: fluids Doctors often tell patients with fever to drink plenty of fluid to avoid dehydration. Bác sĩ thường bảo bệnh nhân bị sốt uống nhiều chất lỏng để tránh mất nước. |
| 47 | harm | /hɑːm/ | HAM | n | gây hại; tác hại | harm sth/sb (v) · do / cause harm to sth · there's no harm in doing sth Vừa là danh từ (không đếm được) vừa là động từ Too much screen time before bed can harm sleep quality and mental health. Quá nhiều thời gian dùng màn hình trước khi ngủ có thể gây hại cho chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tinh thần. |
| 48 | harmful | /ˈhɑːmfl/ | HAM-fồn | a | có hại | be harmful to sb/sth · harmful effects / substances harmful TO (KHÔNG harmful for) Second-hand smoke is harmful to children because it can damage their lungs. Khói thuốc thụ động có hại cho trẻ em vì nó có thể làm tổn thương phổi của các em. |
| 49 | harmless | /ˈhɑːmləs/ | HAM-lợt | a | vô hại | be harmless to sb/sth · a harmless bruise / joke A small bruise is usually harmless, but severe pain or swelling should be checked by a doctor. Một vết bầm nhỏ thường vô hại, nhưng cơn đau dữ dội hoặc sưng tấy cần được bác sĩ kiểm tra. |
| 50 | heighten | /ˈhaɪtn/ | HAI-tần | v | tăng cao; mạnh hơn | heighten awareness / safety / tension / the risk of sth Gốc từ height; tính từ: heightened (heightened awareness) The new security measures were introduced to heighten public safety during the event. Các biện pháp an ninh mới được đưa ra nhằm tăng cường sự an toàn cho công chúng trong sự kiện. |
| 51 | hepatitis | /ˌhepəˈtaɪtɪs/ | he-pơ-TAI-tít | n | viêm gan | hepatitis A / B / C · have / contract hepatitis Không đếm được; -itis = viêm Hepatitis can damage the liver and may require long-term medical monitoring. Viêm gan có thể gây tổn thương gan và có thể cần được theo dõi y tế lâu dài. |
| 52 | imbalance | /ɪmˈbæləns/ | im-BÉ-lần-xờ | n | sự mất cân bằng | a hormone / chemical imbalance · an imbalance between A and B · correct an imbalance A hormone imbalance can affect mood, sleep, weight, and energy levels. Sự mất cân bằng hormone có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, giấc ngủ, cân nặng và mức năng lượng. |
| 53 | impair | /ɪmˈpeə(r)/ | im-PE-ơ | v | làm suy giảm | impair judgment / vision / memory / performance Tính từ: impaired; danh từ: impairment Alcohol can impair judgment, coordination, and reaction time within a short period. Rượu có thể làm suy giảm khả năng phán đoán, phối hợp và phản xạ chỉ trong một thời gian ngắn. |
| 54 | impaired | /ɪmˈpeəd/ | im-PE-ợt | a | bị suy giảm | impaired vision / hearing / coordination · visually impaired Driving with impaired coordination is dangerous because the body cannot react quickly enough. Lái xe khi khả năng phối hợp bị suy giảm rất nguy hiểm vì cơ thể không thể phản ứng đủ nhanh. |
| 55 | infect | /ɪnˈfekt/ | in-FÉC-t | v | lây nhiễm; làm nhiễm bệnh | infect sb / sth with sth · be infected with a virus A dirty wound can infect the surrounding tissue if it is not cleaned properly. Một vết thương bẩn có thể làm nhiễm trùng mô xung quanh nếu không được làm sạch đúng cách. |
| 56 | infected | /ɪnˈfektɪd/ | in-FÉC-tid | a | bị nhiễm bệnh; bị nhiễm trùng | become infected · be infected with sth · an infected wound infected WITH (KHÔNG by) a virus/bacteria An infected wound may become red, swollen, painful, and warm to the touch. Một vết thương bị nhiễm trùng có thể trở nên đỏ, sưng, đau và ấm khi chạm vào. |
| 57 | infection | /ɪnˈfekʃn/ | in-FÉC-sờn | n | sự nhiễm trùng; bệnh nhiễm trùng | a bacterial / viral infection · catch / get / treat an infection · the risk of infection Đếm được khi chỉ một ca bệnh (an infection) A bacterial infection should be treated properly to prevent it from spreading. Nhiễm trùng do vi khuẩn cần được điều trị đúng cách để ngăn nó lan rộng. |
| 58 | infectious | /ɪnˈfekʃəs/ | in-FÉC-sợt | a | dễ lây nhiễm; truyền nhiễm | an infectious disease · highly infectious ≈ contagious An infectious disease can spread quickly in crowded places if people do not wash their hands. Một bệnh truyền nhiễm có thể lây lan nhanh ở những nơi đông người nếu mọi người không rửa tay. |
| 59 | inflammation | /ˌɪnfləˈmeɪʃn/ | in-flơ-MÊI-sờn | n | sự viêm; tình trạng viêm | inflammation of the joints / skin · reduce inflammation Động từ/tính từ: inflame / inflamed Inflammation around the joint can cause pain, swelling, and difficulty moving. Tình trạng viêm quanh khớp có thể gây đau, sưng và khó vận động. |
| 60 | intake | /ˈɪnteɪk/ | IN-têic | n | lượng nạp vào; sự hấp thụ vào cơ thể | salt / sugar / calorie / fluid intake · reduce / increase your intake of sth Danh từ thường đi sau một danh từ khác: daily salt intake Reducing salt intake can help some patients control their blood pressure better. Giảm lượng muối nạp vào cơ thể có thể giúp một số bệnh nhân kiểm soát huyết áp tốt hơn. |
| 61 | intoxication | /ɪnˌtɒksɪˈkeɪʃn/ | in-tóc-xi-KÊI-sờn | n | tình trạng say; ngộ độc | alcohol intoxication · a state of intoxication Tính từ: intoxicated (say rượu) Alcohol intoxication can cause slurred speech, poor balance, and dangerous loss of consciousness. Tình trạng say rượu có thể gây nói líu lưỡi, mất thăng bằng và mất ý thức nguy hiểm. |
| 62 | judge | /dʒʌdʒ/ | GIẤCH | v | đánh giá; phán xét | judge sb for / on / by sth · judge sb by their appearance Cũng là danh từ: a judge (thẩm phán) Doctors should not judge patients for unhealthy habits but should help them make safer choices. Bác sĩ không nên phán xét bệnh nhân vì những thói quen không lành mạnh mà nên giúp họ đưa ra lựa chọn an toàn hơn. |
| 63 | judgment | /ˈdʒʌdʒmənt/ | GIẤCH-mần-t | n | sự phán đoán; khả năng đánh giá | good / poor judgment · impair / weaken sb's judgment · make a judgment Anh–Anh hay viết judgement Alcohol can weaken judgment and make a person take risks they would normally avoid. Rượu có thể làm suy giảm khả năng phán đoán và khiến một người chấp nhận những rủi ro mà bình thường họ sẽ tránh. |
| 64 | liver | /ˈlɪvə(r)/ | LI-vơ | n | gan | liver disease / damage / failure · damage the liver The liver helps process alcohol, store nutrients, and remove harmful substances from the blood. Gan giúp xử lý rượu, dự trữ chất dinh dưỡng và loại bỏ các chất có hại khỏi máu. |
| 65 | liver failure | /ˈlɪvə feɪljə(r)/ | LI-vơ FÊI-li-ơ | np | suy gan | acute / severe liver failure · die of liver failure Tương tự: kidney / heart failure Severe liver failure can be life-threatening and may require urgent hospital treatment. Suy gan nặng có thể đe dọa tính mạng và có thể cần điều trị khẩn cấp tại bệnh viện. |
| 66 | long-term | /ˌlɒŋ ˈtɜːm/ | long TƠM | a | dài hạn; lâu dài | long-term effects / health / stress · in the long term Trái nghĩa: short-term Long-term stress can affect sleep, digestion, immunity, and heart health. Căng thẳng lâu dài có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, tiêu hóa, miễn dịch và sức khỏe tim mạch. |
| 67 | metabolic | /ˌmetəˈbɒlɪk/ | me-tơ-BÓ-lic | a | thuộc về trao đổi chất; chuyển hóa | metabolic rate / health / disorder / syndrome Danh từ: metabolism Regular exercise can improve metabolic health and help the body control blood sugar more effectively. Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe chuyển hóa và giúp cơ thể kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn. |
| 68 | metabolize | /məˈtæbəlaɪz/ | mơ-TÉ-bơ-lai-z | v | chuyển hóa | metabolize alcohol / fat / sugar Anh–Anh: metabolise The body needs time to metabolize alcohol before a person can think and move normally again. Cơ thể cần thời gian để chuyển hóa rượu trước khi một người có thể suy nghĩ và di chuyển bình thường trở lại. |
| 69 | moderate | /ˈmɒdərət/ | MÓ-đơ-rợt | a | vừa phải; điều độ | moderate exercise / drinking / amounts Động từ moderate đọc /ˈmɒdəreɪt/ (làm dịu, điều tiết) Moderate exercise is usually safer than intense training for people recovering from illness. Tập luyện vừa phải thường an toàn hơn tập luyện cường độ cao đối với những người đang hồi phục sau bệnh. |
| 70 | moderation | /ˌmɒdəˈreɪʃn/ | mo-đơ-RÊI-sờn | n | sự điều độ | in moderation · drink / eat in moderation Cụm cố định: in moderation (một cách điều độ) Eating sweets in moderation is better than cutting them out completely and then overeating later. Ăn đồ ngọt một cách điều độ tốt hơn là cắt bỏ hoàn toàn rồi sau đó ăn quá nhiều. |
| 71 | nausea | /ˈnɔːziə/ | NO-di-ơ | n | buồn nôn | feel / suffer from nausea · nausea and vomiting · cause nausea Không đếm được; tính từ: nauseous Nausea after taking medicine should be reported to a doctor if it does not go away. Cảm giác buồn nôn sau khi uống thuốc nên được báo cho bác sĩ nếu nó không biến mất. |
| 72 | nervous system | /ˈnɜːvəs sɪstəm/ | NƠ-vợt XÍT-xtừm | np | hệ thần kinh | the central nervous system · affect / damage the nervous system Luôn dùng với "the" Alcohol can slow down the nervous system and affect movement, speech, and reaction time. Rượu có thể làm chậm hệ thần kinh và ảnh hưởng đến vận động, lời nói cũng như thời gian phản ứng. |
| 73 | nutrient | /ˈnjuːtriənt/ | NIU-tri-ần-t | n | chất dinh dưỡng | essential nutrients · absorb / provide nutrients · rich in nutrients Danh từ đếm được Each nutrient plays a different role in keeping the body strong and healthy. Mỗi chất dinh dưỡng đóng một vai trò khác nhau trong việc giữ cho cơ thể khỏe mạnh. |
| 74 | nutrition | /njuˈtrɪʃn/ | niu-TRÍ-sờn | n | dinh dưỡng | good / poor nutrition · nutrition facts / labels Không đếm được (KHÔNG nói "a nutrition") Good nutrition is essential for children’s growth, brain development, and immune function. Dinh dưỡng tốt rất cần thiết cho sự phát triển, phát triển trí não và chức năng miễn dịch của trẻ em. |
| 75 | nutritional | /njuˈtrɪʃənl/ | niu-TRÍ-sơ-nồn | a | thuộc về dinh dưỡng | nutritional value / needs / plan / supplements nutritional (thuộc dinh dưỡng) ≠ nutritious (bổ dưỡng) A nutritional plan can help patients recover faster after surgery or a serious illness. Một kế hoạch dinh dưỡng có thể giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn sau phẫu thuật hoặc một căn bệnh nghiêm trọng. |
| 76 | nutritionist | /njuˈtrɪʃənɪst/ | niu-TRÍ-sơ-nít | n | chuyên gia dinh dưỡng | consult / see a nutritionist A nutritionist can help people design healthier meals based on their age, weight, and medical condition. Chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp mọi người xây dựng bữa ăn lành mạnh hơn dựa trên tuổi tác, cân nặng và tình trạng sức khỏe. |
| 77 | nutritious | /njuˈtrɪʃəs/ | niu-TRÍ-sợt | a | bổ dưỡng; giàu dinh dưỡng | a nutritious meal / breakfast / diet Xem nutritional A nutritious breakfast can give students enough energy to concentrate throughout the morning. Một bữa sáng bổ dưỡng có thể cung cấp cho học sinh đủ năng lượng để tập trung suốt buổi sáng. |
| 78 | obese | /əʊˈbiːs/ | âu-BÍT-xờ | a | béo phì | be / become obese · obese children / patients Mạnh hơn overweight An obese patient may face a higher risk of diabetes, heart disease, and joint pain. Một bệnh nhân béo phì có thể đối mặt với nguy cơ cao hơn mắc tiểu đường, bệnh tim và đau khớp. |
| 79 | obesity | /əʊˈbiːsəti/ | âu-BI-xơ-ti | n | bệnh béo phì; tình trạng béo phì | childhood obesity · tackle / reduce obesity · obesity rates Không đếm được Childhood obesity can lead to serious health problems if families do not change eating and exercise habits. Béo phì ở trẻ em có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu gia đình không thay đổi thói quen ăn uống và vận động. |
| 80 | pill | /pɪl/ | PIL | n | viên thuốc | take a pill · sleeping pills · a pill for sth take (KHÔNG drink) a pill The patient should take one pill after breakfast and drink a full glass of water. Bệnh nhân nên uống một viên thuốc sau bữa sáng và uống một cốc nước đầy. |
| 81 | pressure | /ˈpreʃə(r)/ | PRÉ-sơ | n | áp lực; huyết áp | put pressure on sb/sth · be under pressure · blood pressure Too much stress can put extra pressure on the heart and affect overall health. Quá nhiều căng thẳng có thể gây thêm áp lực lên tim và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. |
| 82 | prevalent | /ˈprevələnt/ | PRÉ-vơ-lần-t | a | phổ biến; thịnh hành | be prevalent among / in sb/sth · become more prevalent Danh từ: prevalence Diabetes is becoming more prevalent in many countries because of unhealthy diets and inactive lifestyles. Bệnh tiểu đường đang trở nên phổ biến hơn ở nhiều quốc gia do chế độ ăn không lành mạnh và lối sống ít vận động. |
| 83 | reaction | /riˈækʃn/ | ri-ÉC-sờn | n | phản ứng | a reaction to sth · an allergic reaction · reaction time reaction TO sth An allergic reaction to medicine may cause swelling, itching, or difficulty breathing. Phản ứng dị ứng với thuốc có thể gây sưng, ngứa hoặc khó thở. |
| 84 | relax | /rɪˈlæks/ | ri-LÉC-xờ | v | thư giãn; làm thư giãn | help sb relax · relax your muscles · relax and unwind Deep breathing can help patients relax before a stressful medical procedure. Hít thở sâu có thể giúp bệnh nhân thư giãn trước một thủ thuật y tế gây căng thẳng. |
| 85 | relaxed | /rɪˈlækst/ | ri-LÉC-xt | a | thư giãn; thoải mái | feel relaxed · a relaxed atmosphere -ed: cảm giác của người; -ing: tính chất của sự vật (a relaxing bath) She felt relaxed after doing gentle yoga and listening to calming music. Cô ấy cảm thấy thư giãn sau khi tập yoga nhẹ nhàng và nghe nhạc êm dịu. |
| 86 | relaxation | /ˌriːlækˈseɪʃn/ | ri-léc-XÊI-sờn | n | sự thư giãn | relaxation techniques / exercises · for relaxation Không đếm được Regular relaxation can reduce stress levels and support better sleep. Sự thư giãn thường xuyên có thể làm giảm mức độ căng thẳng và hỗ trợ giấc ngủ tốt hơn. |
| 87 | relaxing | /rɪˈlæksɪŋ/ | ri-LÉC-xinh | a | gây thư giãn; dễ chịu | a relaxing bath / holiday / music Xem relaxed A warm bath can be relaxing after a long day of physical work. Tắm nước ấm có thể rất thư giãn sau một ngày dài lao động thể chất. |
| 88 | risky | /ˈrɪski/ | RÍT-xki | a | rủi ro; nguy hiểm | It is risky to do sth · risky behavior / decisions Danh từ: risk It is risky to mix alcohol with medicine because the effects can be unpredictable. Trộn rượu với thuốc là việc nguy hiểm vì tác dụng của chúng có thể khó lường. |
| 89 | simultaneously | /ˌsɪmlˈteɪniəsli/ | xim-ồn-TÊI-ni-ợt-li | adv | đồng thời | happen / occur simultaneously · simultaneously with sth = at the same time; tính từ: simultaneous The body must breathe, pump blood, and control temperature simultaneously to stay alive. Cơ thể phải hô hấp, bơm máu và kiểm soát nhiệt độ đồng thời để duy trì sự sống. |
| 90 | slurred speech | /ˌslɜːd ˈspiːtʃ/ | xlơt XPICH | np | nói líu lưỡi | have / cause slurred speech Động từ: slur one's words (nói líu nhíu) Slurred speech can be a warning sign of alcohol intoxication, stroke, or another serious medical problem. Nói líu lưỡi có thể là dấu hiệu cảnh báo say rượu, đột quỵ hoặc một vấn đề y tế nghiêm trọng khác. |
| 91 | susceptibility | /səˌseptəˈbɪləti/ | xơ-xép-tơ-BI-lơ-ti | n | tính dễ mắc; tính dễ bị ảnh hưởng | susceptibility to sth · increase susceptibility to infection / disease Tính từ: susceptible to sth Lack of sleep may increase susceptibility to infection by weakening the immune system. Thiếu ngủ có thể làm tăng khả năng dễ bị nhiễm trùng bằng cách làm suy yếu hệ miễn dịch. |
| 92 | symptom | /ˈsɪmptəm/ | XÍM-tơm | n | triệu chứng | a symptom of sth · have / show / develop symptoms · relieve symptoms symptom OF sth A persistent cough can be a symptom of infection, allergy, or lung disease. Ho dai dẳng có thể là triệu chứng của nhiễm trùng, dị ứng hoặc bệnh phổi. |
| 93 | tapioca pearl | /ˌtæpiˈəʊkə pɜːl/ | te-pi-ÂU-cơ PƠL | np | hạt trân châu | chew / swallow tapioca pearls · bubble tea with tapioca pearls A small child should chew each tapioca pearl carefully because swallowing it whole may cause choking. Trẻ nhỏ nên nhai kỹ từng hạt trân châu vì nuốt nguyên hạt có thể gây nghẹn. |
| 94 | tissue | /ˈtɪʃuː/ | TI-su | n | mô | body / muscle / damaged tissue · tissue damage Còn nghĩa "khăn giấy" (a tissue – đếm được) Damaged tissue around a wound needs time, oxygen, and nutrients to heal properly. Mô bị tổn thương quanh vết thương cần thời gian, oxy và chất dinh dưỡng để lành lại đúng cách. |
| 95 | unharmed | /ʌnˈhɑːmd/ | ăn-HAMĐ | a | không bị tổn hại; bình an vô sự | be / escape / remain unharmed Thường đứng sau động từ (vị ngữ), ít đứng trước danh từ The patient was unharmed after the fall, but the nurse still checked his blood pressure carefully. Bệnh nhân không bị thương sau cú ngã, nhưng y tá vẫn kiểm tra huyết áp của ông ấy cẩn thận. |