Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Ngày 26/5 — Cấu trúc
| STT | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | be absorbed in sth | phr | mải mê vào điều gì | be absorbed in + N / V-ing · be completely / totally absorbed in Đồng nghĩa: be engrossed in · be immersed in He was so absorbed in a health article that he forgot to drink water during his break. Anh ấy mải mê đọc một bài viết về sức khỏe đến mức quên uống nước trong giờ nghỉ. |
| 2 | be added to sth | phr | được thêm vào cái gì | add A to B → A is added to B Dạng bị động của add sth to sth Too much sugar is often added to packaged drinks, making them less healthy than they seem. Quá nhiều đường thường được thêm vào đồ uống đóng gói, khiến chúng kém lành mạnh hơn vẻ bề ngoài. |
| 3 | be aware of sth | phr | nhận thức được điều gì | be aware of + N / V-ing · be aware that + clause · be well aware of aware OF (KHÔNG aware about); danh từ: awareness Parents should be aware of the early signs of anxiety so they can support their children in time. Cha mẹ nên nhận thức được những dấu hiệu ban đầu của lo âu để có thể hỗ trợ con kịp thời. |
| 4 | be captivated by sth | phr | bị cuốn hút bởi điều gì | be captivated by + N · captivate sb (v) Đồng nghĩa: be enthralled by · be fascinated by The students were captivated by a documentary about how the human brain responds to stress. Học sinh bị cuốn hút bởi một bộ phim tài liệu về cách bộ não con người phản ứng với căng thẳng. |
| 5 | be characterized by sth | phr | được đặc trưng bởi điều gì | be characterized by + N / V-ing Anh–Anh: characterised; dùng BY (KHÔNG with) Diabetes is often characterized by high blood sugar levels and problems with insulin regulation. Bệnh tiểu đường thường được đặc trưng bởi lượng đường trong máu cao và các vấn đề về điều hòa insulin. |
| 6 | be crazy/mad about sth | phr | rất mê; rất thích điều gì | be crazy / mad about + N / V-ing Thân mật; be mad AT sb = giận ai (khác nghĩa!) She is crazy about healthy smoothies because they are easy to make and rich in vitamins. Cô ấy rất mê sinh tố lành mạnh vì chúng dễ làm và giàu vitamin. |
| 7 | be engrossed in sth | phr | mải mê cái gì | be engrossed in + N / V-ing Đồng nghĩa: be absorbed in · be immersed in He was engrossed in a book about nutrition and forgot that he had a doctor’s appointment. Anh ấy mải mê đọc một cuốn sách về dinh dưỡng đến mức quên mất mình có lịch hẹn với bác sĩ. |
| 8 | be enthralled by sth | phr | bị mê hoặc bởi điều gì | be enthralled by / with + N Đồng nghĩa: be captivated by Many young people were enthralled by the fitness coach’s talk on building healthy habits. Nhiều bạn trẻ bị cuốn hút bởi bài nói chuyện của huấn luyện viên thể hình về việc xây dựng thói quen lành mạnh. |
| 9 | be high/low in sth | phr | có hàm lượng cao/thấp về chất gì | be high / low in + fat / sugar / fiber / calories · be rich in sth Dùng giới từ IN (KHÔNG of) Foods that are high in fiber can support digestion and help people feel full for longer. Thực phẩm giàu chất xơ có thể hỗ trợ tiêu hóa và giúp mọi người cảm thấy no lâu hơn. |
| 10 | be hooked on sth | phr | nghiện; bị cuốn vào điều gì | be / get hooked on + N / V-ing = be addicted to sth (thân mật hơn) Some teenagers are hooked on energy drinks and drink them even when they feel anxious or unable to sleep. Một số thanh thiếu niên bị nghiện nước tăng lực và vẫn uống chúng ngay cả khi cảm thấy lo lắng hoặc khó ngủ. |
| 10 | be addicted to sth | phr | nghiện; bị nghiện điều gì | be / become addicted to + N / V-ing Đồng nghĩa với be hooked on sth; "to" là giới từ → addicted to doing sth Patients may become addicted to strong painkillers if they use them for too long without medical supervision. Bệnh nhân có thể bị nghiện thuốc giảm đau mạnh nếu sử dụng chúng quá lâu mà không có sự giám sát y tế. |
| 11 | be immersed in sth | phr | đắm chìm vào điều gì | be immersed in + N / V-ing · immerse oneself in sth Đồng nghĩa: be absorbed in · be engrossed in She was immersed in a meditation session and felt calmer after a stressful day at the hospital. Cô ấy đắm chìm trong buổi thiền và cảm thấy bình tĩnh hơn sau một ngày căng thẳng ở bệnh viện. |
| 12 | be in the grip of sth | phr | bị chi phối bởi điều gì | be in the grip of + fear / anxiety / addiction / a crisis Thường đi với điều tiêu cực The patient was in the grip of severe anxiety and found it difficult to breathe normally. Bệnh nhân bị lo âu nghiêm trọng chi phối và cảm thấy khó thở bình thường. |
| 13 | be obsessed with sth/doing sth | phr | bị ám ảnh bởi điều gì/việc gì | be obsessed with + N / V-ing obsessed WITH (KHÔNG about/by trong văn chuẩn); danh từ: obsession He became obsessed with tracking every calorie and started to feel guilty after every meal. Anh ấy bị ám ảnh với việc theo dõi từng calo và bắt đầu cảm thấy tội lỗi sau mỗi bữa ăn. |
| 14 | be passionate about sth/doing sth | phr | đam mê điều gì/làm gì | be passionate about + N / V-ing passionate ABOUT (KHÔNG passionate in/with) She is passionate about helping elderly patients stay active and independent. Cô ấy rất đam mê việc giúp bệnh nhân cao tuổi duy trì sự năng động và tự lập. |
| 15 | contribute to sth | phr | góp phần vào điều gì | contribute to + N / V-ing · contribute (sth) to sth "to" là giới từ → contribute to doing sth; danh từ: contribution A lack of sleep can contribute to weight gain, poor concentration, and a weaker immune system. Thiếu ngủ có thể góp phần gây tăng cân, kém tập trung và suy yếu hệ miễn dịch. |
| 16 | engage in | phr | tham gia vào điều gì | engage in + N / V-ing (activities / behavior / conversation) Không dùng "engage to do"; danh từ: engagement Children who engage in outdoor activities regularly are more likely to develop strong bones and muscles. Trẻ em thường xuyên tham gia các hoạt động ngoài trời có nhiều khả năng phát triển xương và cơ chắc khỏe hơn. |
| 17 | feel compelled to do sth | phr | cảm thấy buộc phải làm gì | feel compelled to + V · be compelled to do sth = have a compulsive need to do sth Some people feel compelled to eat junk food when they are stressed, even though they know it is unhealthy. Một số người cảm thấy bị thôi thúc phải ăn đồ ăn vặt khi căng thẳng, dù họ biết điều đó không lành mạnh. |
| 17 | have a compulsive need to do sth | phr | có nhu cầu thôi thúc phải làm gì | have a compulsive need / urge to + V Đồng nghĩa với feel compelled to do sth; compulsive (a) – compulsion (n) Patients with addiction may have a compulsive need to use the substance despite serious harm to their health. Bệnh nhân bị nghiện có thể có nhu cầu thôi thúc phải sử dụng chất đó bất chấp những tác hại nghiêm trọng đối với sức khỏe. |
| 18 | in the long term | phr | về lâu dài | in the long term ↔ in the short term · long-term (a) Cụm trạng ngữ, thường đứng đầu hoặc cuối câu In the long term, regular exercise can reduce the risk of heart disease and improve mental health. Về lâu dài, tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và cải thiện sức khỏe tinh thần. |
| 19 | lead to sth | phr | dẫn đến điều gì | lead to + N / V-ing · lead sb to do sth "to" là giới từ → lead to doing sth; quá khứ: led Too much alcohol can lead to liver disease, poor judgment, and serious accidents. Quá nhiều rượu có thể dẫn đến bệnh gan, suy giảm khả năng phán đoán và các tai nạn nghiêm trọng. |
| 20 | pose health risks | phr | gây ra rủi ro sức khỏe | pose a risk / threat / danger to sb/sth · pose health risks Động từ đi với risk là POSE (KHÔNG make) Eating processed food every day may pose health risks, especially for people with high blood pressure. Ăn thực phẩm chế biến sẵn mỗi ngày có thể gây ra rủi ro sức khỏe, đặc biệt đối với những người bị cao huyết áp. |
| 21 | put sb at risk of sth/doing sth | phr | khiến ai có nguy cơ làm sao đó hoặc bị điều gì đó | put sb at risk of + N / V-ing · be at risk of sth Giới từ AT risk OF Smoking can put people at risk of serious lung diseases. Hút thuốc có thể khiến con người có nguy cơ mắc các bệnh phổi nghiêm trọng. |
| 22 | result in sth | phr | dẫn đến; gây ra điều gì | A result in B (A là nguyên nhân) · B result from A (B là kết quả) result IN (gây ra) ≠ result FROM (bắt nguồn từ) Severe dehydration can result in dizziness, confusion, and dangerously low blood pressure. Tình trạng mất nước nghiêm trọng có thể dẫn đến chóng mặt, lú lẫn và huyết áp thấp nguy hiểm. |