EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1

Ngày 26/5 — Cấu trúc

24 / 24 mục
STTTừ vựngTừ loạiNghĩaCách dùng & ví dụ
1be absorbed in sth phrmải mê vào điều gì
be absorbed in + N / V-ing · be completely / totally absorbed in
Đồng nghĩa: be engrossed in · be immersed in
He was so absorbed in a health article that he forgot to drink water during his break.
Anh ấy mải mê đọc một bài viết về sức khỏe đến mức quên uống nước trong giờ nghỉ.
2be added to sth phrđược thêm vào cái gì
add A to B → A is added to B
Dạng bị động của add sth to sth
Too much sugar is often added to packaged drinks, making them less healthy than they seem.
Quá nhiều đường thường được thêm vào đồ uống đóng gói, khiến chúng kém lành mạnh hơn vẻ bề ngoài.
3be aware of sth phrnhận thức được điều gì
be aware of + N / V-ing · be aware that + clause · be well aware of
aware OF (KHÔNG aware about); danh từ: awareness
Parents should be aware of the early signs of anxiety so they can support their children in time.
Cha mẹ nên nhận thức được những dấu hiệu ban đầu của lo âu để có thể hỗ trợ con kịp thời.
4be captivated by sth phrbị cuốn hút bởi điều gì
be captivated by + N · captivate sb (v)
Đồng nghĩa: be enthralled by · be fascinated by
The students were captivated by a documentary about how the human brain responds to stress.
Học sinh bị cuốn hút bởi một bộ phim tài liệu về cách bộ não con người phản ứng với căng thẳng.
5be characterized by sth phrđược đặc trưng bởi điều gì
be characterized by + N / V-ing
Anh–Anh: characterised; dùng BY (KHÔNG with)
Diabetes is often characterized by high blood sugar levels and problems with insulin regulation.
Bệnh tiểu đường thường được đặc trưng bởi lượng đường trong máu cao và các vấn đề về điều hòa insulin.
6be crazy/mad about sth phrrất mê; rất thích điều gì
be crazy / mad about + N / V-ing
Thân mật; be mad AT sb = giận ai (khác nghĩa!)
She is crazy about healthy smoothies because they are easy to make and rich in vitamins.
Cô ấy rất mê sinh tố lành mạnh vì chúng dễ làm và giàu vitamin.
7be engrossed in sth phrmải mê cái gì
be engrossed in + N / V-ing
Đồng nghĩa: be absorbed in · be immersed in
He was engrossed in a book about nutrition and forgot that he had a doctor’s appointment.
Anh ấy mải mê đọc một cuốn sách về dinh dưỡng đến mức quên mất mình có lịch hẹn với bác sĩ.
8be enthralled by sth phrbị mê hoặc bởi điều gì
be enthralled by / with + N
Đồng nghĩa: be captivated by
Many young people were enthralled by the fitness coach’s talk on building healthy habits.
Nhiều bạn trẻ bị cuốn hút bởi bài nói chuyện của huấn luyện viên thể hình về việc xây dựng thói quen lành mạnh.
9be high/low in sth phrcó hàm lượng cao/thấp về chất gì
be high / low in + fat / sugar / fiber / calories · be rich in sth
Dùng giới từ IN (KHÔNG of)
Foods that are high in fiber can support digestion and help people feel full for longer.
Thực phẩm giàu chất xơ có thể hỗ trợ tiêu hóa và giúp mọi người cảm thấy no lâu hơn.
10be hooked on sth phrnghiện; bị cuốn vào điều gì
be / get hooked on + N / V-ing
= be addicted to sth (thân mật hơn)
Some teenagers are hooked on energy drinks and drink them even when they feel anxious or unable to sleep.
Một số thanh thiếu niên bị nghiện nước tăng lực và vẫn uống chúng ngay cả khi cảm thấy lo lắng hoặc khó ngủ.
10be addicted to sth phrnghiện; bị nghiện điều gì
be / become addicted to + N / V-ing
Đồng nghĩa với be hooked on sth; "to" là giới từ → addicted to doing sth
Patients may become addicted to strong painkillers if they use them for too long without medical supervision.
Bệnh nhân có thể bị nghiện thuốc giảm đau mạnh nếu sử dụng chúng quá lâu mà không có sự giám sát y tế.
11be immersed in sth phrđắm chìm vào điều gì
be immersed in + N / V-ing · immerse oneself in sth
Đồng nghĩa: be absorbed in · be engrossed in
She was immersed in a meditation session and felt calmer after a stressful day at the hospital.
Cô ấy đắm chìm trong buổi thiền và cảm thấy bình tĩnh hơn sau một ngày căng thẳng ở bệnh viện.
12be in the grip of sth phrbị chi phối bởi điều gì
be in the grip of + fear / anxiety / addiction / a crisis
Thường đi với điều tiêu cực
The patient was in the grip of severe anxiety and found it difficult to breathe normally.
Bệnh nhân bị lo âu nghiêm trọng chi phối và cảm thấy khó thở bình thường.
13be obsessed with sth/doing sth phrbị ám ảnh bởi điều gì/việc gì
be obsessed with + N / V-ing
obsessed WITH (KHÔNG about/by trong văn chuẩn); danh từ: obsession
He became obsessed with tracking every calorie and started to feel guilty after every meal.
Anh ấy bị ám ảnh với việc theo dõi từng calo và bắt đầu cảm thấy tội lỗi sau mỗi bữa ăn.
14be passionate about sth/doing sth phrđam mê điều gì/làm gì
be passionate about + N / V-ing
passionate ABOUT (KHÔNG passionate in/with)
She is passionate about helping elderly patients stay active and independent.
Cô ấy rất đam mê việc giúp bệnh nhân cao tuổi duy trì sự năng động và tự lập.
15contribute to sth phrgóp phần vào điều gì
contribute to + N / V-ing · contribute (sth) to sth
"to" là giới từ → contribute to doing sth; danh từ: contribution
A lack of sleep can contribute to weight gain, poor concentration, and a weaker immune system.
Thiếu ngủ có thể góp phần gây tăng cân, kém tập trung và suy yếu hệ miễn dịch.
16engage in phrtham gia vào điều gì
engage in + N / V-ing (activities / behavior / conversation)
Không dùng "engage to do"; danh từ: engagement
Children who engage in outdoor activities regularly are more likely to develop strong bones and muscles.
Trẻ em thường xuyên tham gia các hoạt động ngoài trời có nhiều khả năng phát triển xương và cơ chắc khỏe hơn.
17feel compelled to do sth phrcảm thấy buộc phải làm gì
feel compelled to + V · be compelled to do sth
= have a compulsive need to do sth
Some people feel compelled to eat junk food when they are stressed, even though they know it is unhealthy.
Một số người cảm thấy bị thôi thúc phải ăn đồ ăn vặt khi căng thẳng, dù họ biết điều đó không lành mạnh.
17have a compulsive need to do sth phrcó nhu cầu thôi thúc phải làm gì
have a compulsive need / urge to + V
Đồng nghĩa với feel compelled to do sth; compulsive (a) – compulsion (n)
Patients with addiction may have a compulsive need to use the substance despite serious harm to their health.
Bệnh nhân bị nghiện có thể có nhu cầu thôi thúc phải sử dụng chất đó bất chấp những tác hại nghiêm trọng đối với sức khỏe.
18in the long term phrvề lâu dài
in the long term ↔ in the short term · long-term (a)
Cụm trạng ngữ, thường đứng đầu hoặc cuối câu
In the long term, regular exercise can reduce the risk of heart disease and improve mental health.
Về lâu dài, tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và cải thiện sức khỏe tinh thần.
19lead to sth phrdẫn đến điều gì
lead to + N / V-ing · lead sb to do sth
"to" là giới từ → lead to doing sth; quá khứ: led
Too much alcohol can lead to liver disease, poor judgment, and serious accidents.
Quá nhiều rượu có thể dẫn đến bệnh gan, suy giảm khả năng phán đoán và các tai nạn nghiêm trọng.
20pose health risks phrgây ra rủi ro sức khỏe
pose a risk / threat / danger to sb/sth · pose health risks
Động từ đi với risk là POSE (KHÔNG make)
Eating processed food every day may pose health risks, especially for people with high blood pressure.
Ăn thực phẩm chế biến sẵn mỗi ngày có thể gây ra rủi ro sức khỏe, đặc biệt đối với những người bị cao huyết áp.
21put sb at risk of sth/doing sth phrkhiến ai có nguy cơ làm sao đó hoặc bị điều gì đó
put sb at risk of + N / V-ing · be at risk of sth
Giới từ AT risk OF
Smoking can put people at risk of serious lung diseases.
Hút thuốc có thể khiến con người có nguy cơ mắc các bệnh phổi nghiêm trọng.
22result in sth phrdẫn đến; gây ra điều gì
A result in B (A là nguyên nhân) · B result from A (B là kết quả)
result IN (gây ra) ≠ result FROM (bắt nguồn từ)
Severe dehydration can result in dizziness, confusion, and dangerously low blood pressure.
Tình trạng mất nước nghiêm trọng có thể dẫn đến chóng mặt, lú lẫn và huyết áp thấp nguy hiểm.