Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Ngày 27/5 — Cấu trúc
| STT | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | at least | phr | ít nhất, tối thiểu | at least + số lượng · at least once a day Trái nghĩa: at most (nhiều nhất) Adults should sleep for at least seven hours each night to protect both their physical and mental health. Người trưởng thành nên ngủ ít nhất bảy tiếng mỗi đêm để bảo vệ cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. |
| 2 | avoid doing sth | phr | tránh làm gì | avoid + V-ing (KHÔNG dùng to V) · avoid sth Bẫy: avoid to eat ✗ → avoid eating ✓ People with high blood pressure should avoid eating too much salty food because it can make their condition worse. Những người bị cao huyết áp nên tránh ăn quá nhiều đồ mặn vì điều đó có thể làm tình trạng của họ nghiêm trọng hơn. |
| 3 | be pleased to do sth | phr | vui mừng/hài lòng khi làm gì | be pleased to + V · be pleased with sth/sb · be pleased that… pleased with (hài lòng với) ≠ pleased to do (vui khi làm) The doctor was pleased to see that her patient had recovered well after the operation. Bác sĩ rất vui khi thấy bệnh nhân của mình đã hồi phục tốt sau ca phẫu thuật. |
| 4 | be ready for sth | phr | sẵn sàng cho điều gì | be ready for + N · be ready to + V · get ready for sth After several weeks of treatment, he was ready for light exercise again. Sau vài tuần điều trị, anh ấy đã sẵn sàng tập luyện nhẹ trở lại. |
| 5 | be suitable for sth/sb | phr | phù hợp với ai/cái gì | be suitable for + N/sb · be suitable for doing sth Dùng for (KHÔNG dùng with); trái nghĩa unsuitable for This gentle workout is suitable for older adults who want to improve their balance safely. Bài tập nhẹ nhàng này phù hợp với người lớn tuổi muốn cải thiện khả năng giữ thăng bằng một cách an toàn. |
| 6 | cut down on | phr | cắt giảm | cut down on + N (sugar, salt, fat, screen time…) = reduce; cut down (không có on) = chặt (cây) She decided to cut down on sugar after her dentist warned her about tooth decay. Cô ấy quyết định cắt giảm đường sau khi nha sĩ cảnh báo cô về sâu răng. |
| 7 | do/take exercise | phr | tập thể dục | do / take (regular) exercise · get exercise KHÔNG nói make exercise; exercise (không đếm được) = việc tập thể dục People who do exercise regularly are less likely to suffer from stress and tiredness. Những người tập thể dục thường xuyên ít có khả năng bị căng thẳng và mệt mỏi hơn. |
| 8 | fall asleep | phr | ngủ thiếp đi | fall asleep (quá khứ: fell asleep) · be asleep (đang ngủ) fall asleep = bắt đầu ngủ; go to sleep / go to bed He usually falls asleep more easily after drinking warm milk and turning off his phone early. Anh ấy thường dễ ngủ thiếp đi hơn sau khi uống sữa ấm và tắt điện thoại sớm. |
| 9 | forget to do sth | phr | quên phải làm gì | forget to + V (quên việc cần làm, việc chưa làm) So sánh với forget doing sth (quên việc đã làm) She should not forget to take her medicine before breakfast every morning. Cô ấy không nên quên uống thuốc trước bữa sáng mỗi sáng. |
| 9 | forget doing sth | phr | quên đã làm gì | forget + V-ing (quên việc đã xảy ra/đã làm) So sánh với forget to do sth (quên việc phải làm) She forgot taking her vitamin tablet, so she almost took another one by mistake. Cô ấy quên mất là mình đã uống viên vitamin, nên suýt nữa uống thêm một viên khác. |
| 10 | give off | phr | tỏa ra; thải ra | give off + smell / heat / light / gas / chemicals Cụm động từ tách được: give it off Some cleaning products give off strong chemicals that may irritate the lungs. Một số sản phẩm tẩy rửa thải ra các hóa chất mạnh có thể gây kích ứng phổi. |
| 11 | give up | phr | từ bỏ | give up + V-ing / N (give up smoking) · give sth up give up + V-ing (KHÔNG dùng to V) He finally gave up smoking after his doctor explained the serious risks to his heart. Cuối cùng anh ấy đã bỏ thuốc lá sau khi bác sĩ giải thích những nguy cơ nghiêm trọng đối với tim của anh ấy. |
| 12 | how about + V-ing | phr | còn việc làm gì thì sao | How about + V-ing / N? = What about + V-ing? = Why don't we + V? Dùng để gợi ý; sau about là V-ing How about drinking more water instead of sugary drinks during the day? Còn việc uống nhiều nước hơn thay vì đồ uống có đường trong ngày thì sao? |
| 13 | keep fit | phr | giữ dáng; giữ cơ thể khỏe mạnh | keep fit · stay fit · keep-fit classes = stay in shape Many people walk for thirty minutes a day to keep fit and improve their mood. Nhiều người đi bộ ba mươi phút mỗi ngày để giữ cơ thể khỏe mạnh và cải thiện tâm trạng. |
| 14 | learn sth from sb | phr | học được điều gì từ ai | learn sth from sb/sth · learn from (your) mistakes Patients can learn useful breathing techniques from physiotherapists during their recovery. Bệnh nhân có thể học các kỹ thuật thở hữu ích từ chuyên viên vật lý trị liệu trong quá trình hồi phục. |
| 15 | pay attention to sth/sb | phr | chú ý đến ai/cái gì | pay (close / careful) attention to + N / V-ing to là giới từ → sau đó dùng N/V-ing You should pay attention to early symptoms such as fever, coughing, and chest pain. Bạn nên chú ý đến những triệu chứng ban đầu như sốt, ho và đau ngực. |
| 16 | prevent sb from doing sth | phr | ngăn ai làm gì | prevent sb/sth from + V-ing · prevent sth = stop / keep sb from doing sth; KHÔNG dùng to V Regular handwashing can prevent children from catching many common infections at school. Việc rửa tay thường xuyên có thể ngăn trẻ em mắc nhiều bệnh nhiễm trùng phổ biến ở trường. |
| 17 | remember to do sth | phr | nhớ phải làm gì | remember to + V (nhớ việc cần làm) So sánh với remember doing sth (nhớ việc đã làm) Please remember to wash your hands before eating to reduce the risk of infection. Hãy nhớ rửa tay trước khi ăn để giảm nguy cơ nhiễm bệnh. |
| 17 | remember doing sth | phr | nhớ đã làm gì | remember + V-ing (nhớ lại việc đã làm) So sánh với remember to do sth (nhớ phải làm) She clearly remembered visiting the clinic last year for a vaccination. Cô ấy nhớ rõ là đã đến phòng khám vào năm ngoái để tiêm vắc-xin. |
| 18 | spend time doing sth | phr | dành thời gian làm gì | spend + time/money + V-ing · spend time on sth KHÔNG dùng spend time to do He spends time preparing healthy meals instead of buying fast food after work. Anh ấy dành thời gian chuẩn bị những bữa ăn lành mạnh thay vì mua đồ ăn nhanh sau giờ làm. |
| 19 | start to do/doing sth | phr | bắt đầu làm gì | start + to V / V-ing (nghĩa gần như nhau) · = begin to do / doing She started exercising every morning after her doctor warned her about her heart health. Cô ấy bắt đầu tập thể dục mỗi sáng sau khi bác sĩ cảnh báo cô về sức khỏe tim mạch. |
| 20 | stay healthy | phr | giữ gìn sức khỏe | stay / keep / remain healthy stay + tính từ (stay fit, stay calm) People need a balanced diet, enough sleep, and regular exercise to stay healthy. Mọi người cần một chế độ ăn cân bằng, ngủ đủ giấc và tập thể dục thường xuyên để giữ gìn sức khỏe. |
| 21 | stay up | phr | thức khuya | stay up late · stay up all night stay up (thức) ≠ get up (thức dậy) Students should not stay up too late because a lack of sleep can weaken their immune system. Học sinh không nên thức khuya quá vì thiếu ngủ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch. |
| 22 | stop to do sth | phr | dừng lại để làm gì | stop to + V (dừng việc đang làm để làm việc khác) So sánh với stop doing sth (ngừng hẳn việc gì) During the long run, he stopped to drink some water and check his breathing. Trong lúc chạy đường dài, anh ấy dừng lại để uống nước và kiểm tra nhịp thở. |
| 22 | stop doing sth | phr | ngừng làm gì | stop + V-ing (ngừng hẳn việc đang làm) So sánh với stop to do sth (dừng lại để làm việc khác) The doctor advised him to stop eating fried food so often. Bác sĩ khuyên anh ấy ngừng ăn đồ chiên rán quá thường xuyên. |
| 23 | suffer from | phr | mắc phải; chịu đựng | suffer from + bệnh / vấn đề (back pain, stress, a disease) KHÔNG dùng suffer of Many office workers suffer from back pain because they sit for long hours every day. Nhiều nhân viên văn phòng bị đau lưng vì họ ngồi trong nhiều giờ mỗi ngày. |
| 24 | to begin with | phr | trước hết; ban đầu | To begin with, … (đứng đầu câu, có dấu phẩy) · = first of all / to start with To begin with, you should drink enough water and get enough sleep before trying any strict diet. Trước hết, bạn nên uống đủ nước và ngủ đủ giấc trước khi thử bất kỳ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt nào. |
| 25 | try to do sth | phr | cố gắng làm gì | try to + V (cố gắng, nỗ lực làm gì) So sánh với try doing sth (thử làm gì) She tried to follow the doctor’s advice, although changing her eating habits was difficult. Cô ấy cố gắng làm theo lời khuyên của bác sĩ, mặc dù việc thay đổi thói quen ăn uống rất khó. |
| 25 | try doing sth | phr | thử làm gì | try + V-ing (thử làm xem kết quả thế nào) So sánh với try to do sth (cố gắng làm) If you often feel stressed, you can try doing yoga or meditation in the evening. Nếu bạn thường xuyên cảm thấy căng thẳng, bạn có thể thử tập yoga hoặc thiền vào buổi tối. |
| 26 | work out | phr | tập luyện | work out (at the gym) · a workout (n, buổi tập) Nghĩa khác: work sth out = tìm ra, giải quyết; work out (v, 2 từ) ≠ workout (n, 1 từ) He works out at the gym three times a week to build strength and improve his health. Anh ấy tập luyện ở phòng gym ba lần một tuần để tăng cường sức mạnh và cải thiện sức khỏe. |