Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Mở rộng ngày 28/5
| STT | Từ vựng | Nghĩa & ví dụ | Họ từ | Đồng nghĩa / Trái nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | comprehensive adj /ˌkɒmprɪˈhensɪv/ com-pri-HEN-sív C1-C2 | toàn diện; bao quát; đầy đủ The report provides a comprehensive overview of the project, covering every major aspect in detail. Bản báo cáo cung cấp một cái nhìn toàn diện về dự án, bao quát mọi khía cạnh quan trọng một cách chi tiết. | comprehensive (adj) /ˌkɒmprɪˈhensɪv/ — toàn diện; bao quát; đầy đủ comprehend (v) /ˌkɒmprɪˈhend/ — hiểu; lĩnh hội comprehension (n) /ˌkɒmprɪˈhenʃn/ — sự hiểu; khả năng hiểu comprehensively (adv) /ˌkɒmprɪˈhensɪvli/ — một cách toàn diện comprehensiveness (n) /ˌkɒmprɪˈhensɪvnəs/ — tính toàn diện | ≈ exhaustive /ɪɡˈzɔːstɪv/ — toàn diện; đầy đủ chi tiết ≈ all-encompassing /ˌɔːl ɪnˈkʌmpəsɪŋ/ — bao quát mọi mặt ≈ encyclopedic /ɪnˌsaɪkləˈpiːdɪk/ — rộng khắp; uyên bác ≠ superficial /ˌsuːpəˈfɪʃl/ — hời hợt; không sâu sắc ≠ cursory /ˈkɜːsəri/ — qua loa ≠ fragmentary /ˈfræɡməntri/ — rời rạc; không đầy đủ |
| 2 | dedicated adj /ˈdedɪkeɪtɪd/ ĐÉ-đi-kêi-tịt C1-C2 | tận tâm; tận tụy; cống hiến She is a highly dedicated teacher who always goes the extra mile to support her students. Cô ấy là một giáo viên vô cùng tận tâm, luôn nỗ lực hơn mức cần thiết để hỗ trợ học sinh của mình. | dedicated (adj) /ˈdedɪkeɪtɪd/ — tận tâm; tận tụy dedicate (v) /ˈdedɪkeɪt/ — cống hiến; dành cho dedication (n) /ˌdedɪˈkeɪʃn/ — sự tận tâm; sự cống hiến dedicatory (adj) /ˈdedɪkətri/ — mang tính hiến tặng; mang tính cống hiến | ≈ committed /kəˈmɪtɪd/ — tận tâm; hết lòng ≈ devoted /dɪˈvəʊtɪd/ — tận tụy; hết mình ≈ steadfast /ˈstedfɑːst/ — kiên định; trung thành ≠ indifferent /ɪnˈdɪfrənt/ — thờ ơ ≠ apathetic /ˌæpəˈθetɪk/ — lãnh đạm ≠ half-hearted /ˌhɑːf ˈhɑːtɪd/ — không nhiệt tình |
| 3 | relieved adj /rɪˈliːvd/ ri-LÍVD C1-C2 | cảm thấy nhẹ nhõm; bớt lo lắng He felt extremely relieved after hearing that his family had arrived home safely. Anh ấy cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm sau khi biết rằng gia đình mình đã về nhà an toàn. | relieved (adj) /rɪˈliːvd/ — nhẹ nhõm; yên tâm relieve (v) /rɪˈliːv/ — làm nhẹ; làm giảm; giải tỏa relief (n) /rɪˈliːf/ — sự nhẹ nhõm; sự giải tỏa relieving (adj) /rɪˈliːvɪŋ/ — làm giảm bớt; giúp nhẹ nhõm relievedly (adv) /rɪˈliːvɪdli/ — một cách nhẹ nhõm | ≈ reassured /ˌriːəˈʃʊəd/ — được trấn an; nhẹ nhõm ≈ assuaged /əˈsweɪdʒd/ — được xoa dịu ≈ unburdened /ʌnˈbɜːdnd/ — được giải tỏa ≠ distressed /dɪˈstrest/ — lo lắng; đau khổ ≠ perturbed /pəˈtɜːbd/ — bối rối; lo âu ≠ agitated /ˈædʒɪteɪtɪd/ — kích động; bất an |
| 4 | rewarding adj /rɪˈwɔːdɪŋ/ ri-UÓ-đing C1-C2 | đáng làm; mang lại nhiều giá trị; đáng công Volunteering in remote areas can be a deeply rewarding experience that helps you grow as a person. Việc tình nguyện ở những vùng xa xôi có thể là một trải nghiệm vô cùng đáng giá, giúp bạn trưởng thành hơn. | rewarding (adj) /rɪˈwɔːdɪŋ/ — đáng làm; mang lại phần thưởng/giá trị reward (n) /rɪˈwɔːd/ — phần thưởng; sự đền đáp reward (v) /rɪˈwɔːd/ — thưởng; đền đáp rewardingly (adv) /rɪˈwɔːdɪŋli/ — một cách đáng giá; xứng đáng rewardless (adj) /rɪˈwɔːdləs/ — không được đền đáp | ≈ fulfilling /fʊlˈfɪlɪŋ/ — mang lại sự thỏa mãn ≈ gratifying /ˈɡrætɪfaɪɪŋ/ — làm hài lòng ≈ enriching /ɪnˈrɪtʃɪŋ/ — làm phong phú; bổ ích ≠ futile /ˈfjuːtaɪl/ — vô ích; không hiệu quả ≠ unrewarding /ˌʌnrɪˈwɔːdɪŋ/ — không mang lại giá trị ≠ thankless /ˈθæŋkləs/ — không được ghi nhận; vô ơn |
| 5 | vibrant adj /ˈvaɪbrənt/ VAI-brợnt C1-C2 | sôi động; đầy sức sống; rực rỡ The city is known for its vibrant nightlife, with countless cafés, bars, and live music venues. Thành phố này nổi tiếng với đời sống về đêm sôi động, với vô số quán cà phê, quán bar và địa điểm biểu diễn nhạc sống. | vibrant (adj) /ˈvaɪbrənt/ — sôi động; đầy sức sống vibrate (v) /vaɪˈbreɪt/ — rung động; dao động vibration (n) /vaɪˈbreɪʃn/ — sự rung động vibrantly (adv) /ˈvaɪbrəntli/ — một cách sôi động vibrancy (n) /ˈvaɪbrənsi/ — sự sôi động; sức sống | ≈ dynamic /daɪˈnæmɪk/ — năng động; đầy sức sống ≈ exuberant /ɪɡˈzjuːbərənt/ — tràn đầy năng lượng ≈ effervescent /ˌefəˈvesnt/ — sôi nổi; đầy sinh khí ≠ lacklustre /ˈlæklʌstə(r)/ — thiếu sức sống; nhạt nhòa ≠ insipid /ɪnˈsɪpɪd/ — nhạt nhẽo; tẻ nhạt ≠ drab /dræb/ — tẻ nhạt; xám xịt |
| 6 | inspiring adj /ɪnˈspaɪərɪŋ/ in-SPAI-ơ-rình C1-C2 | truyền cảm hứng; tạo động lực Her success story is truly inspiring, encouraging many young people to pursue their dreams. Câu chuyện thành công của cô ấy thực sự truyền cảm hứng, khuyến khích nhiều người trẻ theo đuổi ước mơ của mình. | inspiring (adj) /ɪnˈspaɪərɪŋ/ — truyền cảm hứng inspire (v) /ɪnˈspaɪə(r)/ — truyền cảm hứng; khơi gợi inspiration (n) /ˌɪnspəˈreɪʃn/ — cảm hứng; nguồn cảm hứng inspirational (adj) /ˌɪnspəˈreɪʃənl/ — truyền cảm hứng inspiringly (adv) /ɪnˈspaɪərɪŋli/ — một cách truyền cảm hứng | ≈ motivational /ˌməʊtɪˈveɪʃənl/ — truyền động lực ≈ galvanizing /ˈɡælvənaɪzɪŋ/ — thúc đẩy mạnh mẽ ≈ uplifting /ʌpˈlɪftɪŋ/ — truyền cảm hứng tích cực ≠ uninspiring /ˌʌnɪnˈspaɪərɪŋ/ — không truyền cảm hứng ≠ dispiriting /dɪˈspɪrɪtɪŋ/ — làm nản lòng ≠ enervating /ˈenəveɪtɪŋ/ — làm suy nhược; làm mất năng lượng |