EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1

Mở rộng ngày 28/5

6 / 6 mục
STTTừ vựngNghĩa & ví dụHọ từĐồng nghĩa / Trái nghĩa
1
comprehensive
adj /ˌkɒmprɪˈhensɪv/
com-pri-HEN-sív
C1-C2
toàn diện; bao quát; đầy đủ
The report provides a comprehensive overview of the project, covering every major aspect in detail.
Bản báo cáo cung cấp một cái nhìn toàn diện về dự án, bao quát mọi khía cạnh quan trọng một cách chi tiết.
comprehensive (adj) /ˌkɒmprɪˈhensɪv/ — toàn diện; bao quát; đầy đủ
comprehend (v) /ˌkɒmprɪˈhend/ — hiểu; lĩnh hội
comprehension (n) /ˌkɒmprɪˈhenʃn/ — sự hiểu; khả năng hiểu
comprehensively (adv) /ˌkɒmprɪˈhensɪvli/ — một cách toàn diện
comprehensiveness (n) /ˌkɒmprɪˈhensɪvnəs/ — tính toàn diện
≈ exhaustive /ɪɡˈzɔːstɪv/ — toàn diện; đầy đủ chi tiết
≈ all-encompassing /ˌɔːl ɪnˈkʌmpəsɪŋ/ — bao quát mọi mặt
≈ encyclopedic /ɪnˌsaɪkləˈpiːdɪk/ — rộng khắp; uyên bác
≠ superficial /ˌsuːpəˈfɪʃl/ — hời hợt; không sâu sắc
≠ cursory /ˈkɜːsəri/ — qua loa
≠ fragmentary /ˈfræɡməntri/ — rời rạc; không đầy đủ
2
dedicated
adj /ˈdedɪkeɪtɪd/
ĐÉ-đi-kêi-tịt
C1-C2
tận tâm; tận tụy; cống hiến
She is a highly dedicated teacher who always goes the extra mile to support her students.
Cô ấy là một giáo viên vô cùng tận tâm, luôn nỗ lực hơn mức cần thiết để hỗ trợ học sinh của mình.
dedicated (adj) /ˈdedɪkeɪtɪd/ — tận tâm; tận tụy
dedicate (v) /ˈdedɪkeɪt/ — cống hiến; dành cho
dedication (n) /ˌdedɪˈkeɪʃn/ — sự tận tâm; sự cống hiến
dedicatory (adj) /ˈdedɪkətri/ — mang tính hiến tặng; mang tính cống hiến
≈ committed /kəˈmɪtɪd/ — tận tâm; hết lòng
≈ devoted /dɪˈvəʊtɪd/ — tận tụy; hết mình
≈ steadfast /ˈstedfɑːst/ — kiên định; trung thành
≠ indifferent /ɪnˈdɪfrənt/ — thờ ơ
≠ apathetic /ˌæpəˈθetɪk/ — lãnh đạm
≠ half-hearted /ˌhɑːf ˈhɑːtɪd/ — không nhiệt tình
3
relieved
adj /rɪˈliːvd/
ri-LÍVD
C1-C2
cảm thấy nhẹ nhõm; bớt lo lắng
He felt extremely relieved after hearing that his family had arrived home safely.
Anh ấy cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm sau khi biết rằng gia đình mình đã về nhà an toàn.
relieved (adj) /rɪˈliːvd/ — nhẹ nhõm; yên tâm
relieve (v) /rɪˈliːv/ — làm nhẹ; làm giảm; giải tỏa
relief (n) /rɪˈliːf/ — sự nhẹ nhõm; sự giải tỏa
relieving (adj) /rɪˈliːvɪŋ/ — làm giảm bớt; giúp nhẹ nhõm
relievedly (adv) /rɪˈliːvɪdli/ — một cách nhẹ nhõm
≈ reassured /ˌriːəˈʃʊəd/ — được trấn an; nhẹ nhõm
≈ assuaged /əˈsweɪdʒd/ — được xoa dịu
≈ unburdened /ʌnˈbɜːdnd/ — được giải tỏa
≠ distressed /dɪˈstrest/ — lo lắng; đau khổ
≠ perturbed /pəˈtɜːbd/ — bối rối; lo âu
≠ agitated /ˈædʒɪteɪtɪd/ — kích động; bất an
4
rewarding
adj /rɪˈwɔːdɪŋ/
ri-UÓ-đing
C1-C2
đáng làm; mang lại nhiều giá trị; đáng công
Volunteering in remote areas can be a deeply rewarding experience that helps you grow as a person.
Việc tình nguyện ở những vùng xa xôi có thể là một trải nghiệm vô cùng đáng giá, giúp bạn trưởng thành hơn.
rewarding (adj) /rɪˈwɔːdɪŋ/ — đáng làm; mang lại phần thưởng/giá trị
reward (n) /rɪˈwɔːd/ — phần thưởng; sự đền đáp
reward (v) /rɪˈwɔːd/ — thưởng; đền đáp
rewardingly (adv) /rɪˈwɔːdɪŋli/ — một cách đáng giá; xứng đáng
rewardless (adj) /rɪˈwɔːdləs/ — không được đền đáp
≈ fulfilling /fʊlˈfɪlɪŋ/ — mang lại sự thỏa mãn
≈ gratifying /ˈɡrætɪfaɪɪŋ/ — làm hài lòng
≈ enriching /ɪnˈrɪtʃɪŋ/ — làm phong phú; bổ ích
≠ futile /ˈfjuːtaɪl/ — vô ích; không hiệu quả
≠ unrewarding /ˌʌnrɪˈwɔːdɪŋ/ — không mang lại giá trị
≠ thankless /ˈθæŋkləs/ — không được ghi nhận; vô ơn
5
vibrant
adj /ˈvaɪbrənt/
VAI-brợnt
C1-C2
sôi động; đầy sức sống; rực rỡ
The city is known for its vibrant nightlife, with countless cafés, bars, and live music venues.
Thành phố này nổi tiếng với đời sống về đêm sôi động, với vô số quán cà phê, quán bar và địa điểm biểu diễn nhạc sống.
vibrant (adj) /ˈvaɪbrənt/ — sôi động; đầy sức sống
vibrate (v) /vaɪˈbreɪt/ — rung động; dao động
vibration (n) /vaɪˈbreɪʃn/ — sự rung động
vibrantly (adv) /ˈvaɪbrəntli/ — một cách sôi động
vibrancy (n) /ˈvaɪbrənsi/ — sự sôi động; sức sống
≈ dynamic /daɪˈnæmɪk/ — năng động; đầy sức sống
≈ exuberant /ɪɡˈzjuːbərənt/ — tràn đầy năng lượng
≈ effervescent /ˌefəˈvesnt/ — sôi nổi; đầy sinh khí
≠ lacklustre /ˈlæklʌstə(r)/ — thiếu sức sống; nhạt nhòa
≠ insipid /ɪnˈsɪpɪd/ — nhạt nhẽo; tẻ nhạt
≠ drab /dræb/ — tẻ nhạt; xám xịt
6
inspiring
adj /ɪnˈspaɪərɪŋ/
in-SPAI-ơ-rình
C1-C2
truyền cảm hứng; tạo động lực
Her success story is truly inspiring, encouraging many young people to pursue their dreams.
Câu chuyện thành công của cô ấy thực sự truyền cảm hứng, khuyến khích nhiều người trẻ theo đuổi ước mơ của mình.
inspiring (adj) /ɪnˈspaɪərɪŋ/ — truyền cảm hứng
inspire (v) /ɪnˈspaɪə(r)/ — truyền cảm hứng; khơi gợi
inspiration (n) /ˌɪnspəˈreɪʃn/ — cảm hứng; nguồn cảm hứng
inspirational (adj) /ˌɪnspəˈreɪʃənl/ — truyền cảm hứng
inspiringly (adv) /ɪnˈspaɪərɪŋli/ — một cách truyền cảm hứng
≈ motivational /ˌməʊtɪˈveɪʃənl/ — truyền động lực
≈ galvanizing /ˈɡælvənaɪzɪŋ/ — thúc đẩy mạnh mẽ
≈ uplifting /ʌpˈlɪftɪŋ/ — truyền cảm hứng tích cực
≠ uninspiring /ˌʌnɪnˈspaɪərɪŋ/ — không truyền cảm hứng
≠ dispiriting /dɪˈspɪrɪtɪŋ/ — làm nản lòng
≠ enervating /ˈenəveɪtɪŋ/ — làm suy nhược; làm mất năng lượng