Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Ngày 25/5 — Từ vựng
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Đọc theo tiếng Việt | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | balanced diet | /ˌbælənst ˈdaɪət/ | BÉ-lần-xt ĐAI-ợt | np | chế độ ăn cân bằng | follow / maintain / eat a balanced diet Danh từ đếm được: a balanced diet A balanced diet that includes proteins, carbohydrates, and healthy fats is essential for maintaining overall health. Một chế độ ăn cân bằng bao gồm protein, carbohydrate và chất béo lành mạnh là rất cần thiết để duy trì sức khỏe tổng thể. |
| 2 | carbohydrate / carb | /ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/ · /kɑːb/ | ca-bâu-HAI-đrêit / CAB | n | carbohydrate / tinh bột | carbohydrate intake · high-carb / low-carb diet · cut down on carbs Thường dùng số nhiều: carbohydrates / carbs; carb là cách nói thân mật Athletes often increase their intake of carbohydrates to ensure they have enough energy for intense training sessions. Các vận động viên thường tăng lượng tinh bột để đảm bảo có đủ năng lượng cho các buổi tập luyện cường độ cao. |
| 3 | cereal | /ˈsɪəriəl/ | XIA-ri-ơl | n | ngũ cốc | a bowl of cereal · breakfast cereal · cereal crops Đồng âm với serial (loạt, chuỗi) She usually starts her day with a bowl of cereal and fresh fruit for a quick and nutritious breakfast. Cô ấy thường bắt đầu ngày mới với một bát ngũ cốc và trái cây tươi cho bữa sáng nhanh và bổ dưỡng. |
| 4 | dairy | /ˈdeəri/ | ĐE-ri | n | sản phẩm từ sữa | dairy products · dairy foods · cut out dairy Hay dùng trước danh từ: dairy products; đừng nhầm với diary (nhật ký) Many people include dairy products such as milk and yogurt in their daily meals to boost calcium intake. Nhiều người bổ sung các sản phẩm từ sữa như sữa và sữa chua vào bữa ăn hàng ngày để tăng lượng canxi. |
| 5 | diet | /ˈdaɪət/ | ĐAI-ợt | n | chế độ ăn | a healthy / balanced diet · follow a diet · be / go on a diet be on a diet = đang ăn kiêng Following a healthy diet can significantly reduce the risk of chronic illnesses over time. Tuân theo một chế độ ăn lành mạnh có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh mãn tính theo thời gian. |
| 6 | diet plan | /ˈdaɪət plæn/ | ĐAI-ợt PLEN | np | kế hoạch ăn uống | follow / stick to a diet plan · design a personalized diet plan The nutritionist designed a personalized diet plan tailored to his fitness goals and lifestyle. Chuyên gia dinh dưỡng đã thiết kế một kế hoạch ăn uống cá nhân hóa phù hợp với mục tiêu thể chất và lối sống của anh ấy. |
| 7 | disease | /dɪˈziːz/ | đi-DIIZ | n | bệnh | heart disease · chronic disease · cause / prevent / suffer from a disease disease thường chỉ bệnh cụ thể, có tên; illness = tình trạng ốm nói chung Poor eating habits can lead to serious diseases such as diabetes and heart conditions. Thói quen ăn uống kém có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng như tiểu đường và bệnh tim. |
| 8 | heal | /hiːl/ | HIU | v | chữa lành | a wound / the body heals · heal quickly · heal sb (of sth) Đồng âm với heel (gót chân); healer = người chữa bệnh Proper rest and nutrition help the body heal more effectively after an injury. Nghỉ ngơi và dinh dưỡng hợp lý giúp cơ thể chữa lành hiệu quả hơn sau chấn thương. |
| 9 | instant noodles | /ˌɪnstənt ˈnuːdlz/ | IN-xtần NU-đồ-z | np | mì ăn liền | a packet of instant noodles · rely (too much) on instant noodles Luôn dùng số nhiều: noodles Relying too much on instant noodles can negatively affect your health due to high sodium content. Việc phụ thuộc quá nhiều vào mì ăn liền có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe do hàm lượng muối cao. |
| 10 | life expectancy | /ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/ | LAIF ích-XPÉC-tần-xi | np | tuổi thọ | average life expectancy · increase / raise life expectancy Advances in healthcare have significantly increased average life expectancy in many countries. Những tiến bộ trong chăm sóc y tế đã làm tăng đáng kể tuổi thọ trung bình ở nhiều quốc gia. |
| 11 | limit | /ˈlɪmɪt/ | LI-mít | n/v | hạn chế | limit sth (to sth) · set a limit on sth · limit sugar / salt intake Danh từ: limitation; within limits = trong giới hạn Doctors advise patients to limit their sugar intake to prevent long-term health issues. Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên hạn chế lượng đường tiêu thụ để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe lâu dài. |
| 12 | mineral | /ˈmɪnərəl/ | MI-nơ-rơl | n | khoáng chất | vitamins and minerals · essential minerals · mineral water Calcium is an essential mineral that supports strong bones and teeth. Canxi là một khoáng chất thiết yếu giúp xương và răng chắc khỏe. |
| 13 | nut | /nʌt/ | NẤT | n | hạt (ăn được) | a handful of nuts · nut allergy Danh từ đếm được: nuts Eating a handful of nuts daily can provide healthy fats and important nutrients. Ăn một nắm hạt mỗi ngày có thể cung cấp chất béo lành mạnh và các dưỡng chất quan trọng. |
| 14 | option | /ˈɒpʃn/ | ÓP-sần | n | lựa chọn | a healthy option · have the option of doing sth · have no option but to do sth Tính từ: optional (không bắt buộc) There are many healthy options available for those who want to maintain a balanced lifestyle. Có nhiều lựa chọn lành mạnh dành cho những người muốn duy trì lối sống cân bằng. |
| 15 | processed foods | /ˌprəʊsest ˈfuːdz/ | PRÂU-xét FUUĐ-z | np | thực phẩm chế biến sẵn | eat / avoid / cut down on processed foods · highly processed foods process (v) → processed (adj); trái nghĩa: fresh / whole foods Excessive consumption of processed foods is linked to various health problems. Việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe. |
| 16 | seed | /siːd/ | XIIĐ | n | hạt giống | chia / sunflower / pumpkin seeds · plant / sow seeds These seeds are rich in nutrients and can be added to salads or smoothies for extra health benefits. Những hạt giống này giàu dinh dưỡng và có thể được thêm vào salad hoặc sinh tố để tăng lợi ích sức khỏe. |
| 17 | stressed | /strest/ | XTRÉXT | a | căng thẳng | feel / get stressed (out) · be stressed about sth stressed (cảm thấy căng thẳng) ≠ stressful (gây căng thẳng) She often feels stressed due to her demanding workload and tight deadlines. Cô ấy thường cảm thấy căng thẳng do khối lượng công việc lớn và thời hạn gấp gáp. |
| 18 | vegetarian | /ˌvedʒəˈteəriən/ | ve-giơ-TE-ri-ần | n | người ăn chay; ăn chay | become a vegetarian · a vegetarian diet / dish Cũng là tính từ: vegetarian food; vegan = ăn chay thuần (không dùng mọi sản phẩm từ động vật) He decided to become a vegetarian for ethical and environmental reasons. Anh ấy quyết định ăn chay vì lý do đạo đức và môi trường. |
| 19 | whole grain | /ˌhəʊl ˈɡreɪn/ | HÂUL GRÊIN | np | ngũ cốc nguyên hạt | eat more whole grains · whole-grain bread / rice Còn viết wholegrain (BrE); trái nghĩa: refined grains (ngũ cốc tinh chế) Foods made from whole grains are generally more nutritious than refined alternatives. Thực phẩm làm từ ngũ cốc nguyên hạt thường bổ dưỡng hơn so với các loại đã tinh chế. |