Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Ngày 28/5 — Cấu trúc
| STT | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 23 | clear up | phr | khỏi; hết; biến mất | sth (rash / infection / cough) clears up · clear up sth (dọn dẹp; làm sáng tỏ) Nội động từ khi nói bệnh tự khỏi; cũng dùng cho thời tiết: the weather clears up A mild rash may clear up after a few days if the patient keeps the skin clean and avoids harsh soap. Phát ban nhẹ có thể hết sau vài ngày nếu bệnh nhân giữ da sạch và tránh xà phòng mạnh. |
| 24 | empower sb with sth | phr | trang bị cho ai điều gì; giúp ai có khả năng làm gì nhờ điều gì | empower sb with sth · empower sb to do sth Danh từ: empowerment Clear medical advice can empower patients with the knowledge they need to manage their health better. Lời khuyên y tế rõ ràng có thể trang bị cho bệnh nhân kiến thức họ cần để quản lý sức khỏe tốt hơn. |
| 25 | engage in sth | phr | tham gia vào điều gì | engage in + N / V-ing (engage in physical activity / exercise) Giới từ IN; trang trọng hơn take part in People who engage in regular physical activity are more likely to maintain a healthy weight and a strong heart. Những người tham gia hoạt động thể chất thường xuyên có nhiều khả năng duy trì cân nặng khỏe mạnh và trái tim khỏe. |
| 26 | It's time to do sth | phr | đã đến lúc làm gì | It's time (for sb) to V · It's (high/about) time + S + V quá khứ It's high time you saw a doctor = đáng lẽ phải đi khám từ lâu rồi (động từ chia quá khứ) When stress begins to affect your sleep and appetite, it's time to seek professional help. Khi căng thẳng bắt đầu ảnh hưởng đến giấc ngủ và cảm giác thèm ăn, đã đến lúc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên môn. |
| 27 | keep sb + adj | phr | giữ cho ai ở trạng thái nào | keep sb + adj (keep patients relaxed / calm / warm / healthy) Sau tân ngữ là TÍNH TỪ, không phải trạng từ (KHÔNG: keep sb calmly) Nurses use calm voices and clear explanations to keep patients relaxed before surgery. Y tá sử dụng giọng nói nhẹ nhàng và lời giải thích rõ ràng để giữ cho bệnh nhân thư giãn trước ca phẫu thuật. |
| 28 | make a change | phr | tạo ra sự thay đổi | make a change (to sth) · make changes to your diet / lifestyle Dùng động từ MAKE (KHÔNG: do a change) He decided to make a change after his doctor warned him about high blood pressure and weight gain. Anh ấy quyết định tạo ra sự thay đổi sau khi bác sĩ cảnh báo về huyết áp cao và tăng cân. |
| 29 | spread sth to sb | phr | lây truyền cái gì sang ai | spread sth (a virus / disease / germs) to sb · sth spreads to sb/sth spread – spread – spread (bất quy tắc, 3 dạng giống nhau) A person with the flu can spread the virus to others by coughing, sneezing, or touching shared surfaces. Một người bị cúm có thể lây vi-rút sang người khác bằng cách ho, hắt hơi hoặc chạm vào các bề mặt dùng chung. |
| 30 | stay away from sth | phr | tránh xa điều gì | stay away from + N / V-ing (stay away from smoke / junk food) Đồng nghĩa: avoid sth / keep away from sth People with breathing problems should stay away from cigarette smoke because it can irritate their lungs. Những người có vấn đề về hô hấp nên tránh xa khói thuốc lá vì nó có thể gây kích ứng phổi. |
| 31 | stay hydrated | phr | cấp đủ nước | stay / keep hydrated (by drinking water) stay + adj (stay healthy / calm / hydrated); trái nghĩa: become dehydrated (mất nước) During hot weather, children should stay hydrated by drinking water regularly throughout the day. Trong thời tiết nóng, trẻ em nên giữ đủ nước bằng cách uống nước đều đặn suốt cả ngày. |
| 32 | take control of sth | phr | kiểm soát điều gì | take control of + N (your weight / health / life) · be in control of sth take control of (giành/nắm quyền kiểm soát) ≠ out of control (mất kiểm soát) A balanced diet and regular exercise can help people take control of their weight and blood pressure. Chế độ ăn cân bằng và tập thể dục thường xuyên có thể giúp mọi người kiểm soát cân nặng và huyết áp. |