Trang chủ / Vocabulary / Tuần 1
Bài tập làm thêm tuần 1 — Cấu trúc
| STT | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | manage to do sth | phr | xoay xở làm được gì | manage to + V (KHÔNG dùng V-ing) Nhấn mạnh làm được dù khó khăn; ≈ succeed in doing sth After weeks of physical therapy, she managed to walk without support and felt more confident about her recovery. Sau nhiều tuần vật lý trị liệu, cô ấy đã xoay xở đi lại mà không cần người đỡ và cảm thấy tự tin hơn về quá trình hồi phục. |
| 2 | have trouble doing sth | phr | gặp khó khăn khi làm gì | have trouble / difficulty (in) + V-ing · have trouble with sth KHÔNG dùng have trouble to do sth After the operation, he had trouble sleeping because the pain in his shoulder kept waking him up at night. Sau ca phẫu thuật, anh ấy gặp khó khăn khi ngủ vì cơn đau ở vai cứ làm anh ấy tỉnh giấc vào ban đêm. |
| 3 | get into shape | phr | lấy lại vóc dáng; trở nên cân đối hơn | get (back) into shape · be in shape / out of shape = get fit; keep in shape = giữ dáng She started swimming twice a week to get into shape after gaining weight during a stressful year. Cô ấy bắt đầu bơi hai lần một tuần để lấy lại vóc dáng sau khi tăng cân trong một năm căng thẳng. |
| 4 | get bored with/of sb/sth | phr | chán ai/cái gì | get / be bored with / of + N / V-ing bored (cảm thấy chán) ≠ boring (gây chán) Patients can get bored with repetitive exercises, so physiotherapists often make rehabilitation sessions more varied. Bệnh nhân có thể chán các bài tập lặp đi lặp lại, vì vậy chuyên viên vật lý trị liệu thường làm cho các buổi phục hồi chức năng đa dạng hơn. |
| 5 | make choices | phr | đưa ra lựa chọn | make a choice / choices (about sth) · make healthy choices Dùng make, KHÔNG dùng do a choice People need to make choices about food, sleep, and exercise every day if they want to protect their long-term health. Mọi người cần đưa ra lựa chọn về ăn uống, giấc ngủ và tập luyện mỗi ngày nếu họ muốn bảo vệ sức khỏe lâu dài. |
| 6 | be/become concerned about sth/doing sth | phr | lo lắng về điều gì/việc gì | be / become concerned about + N / V-ing · be concerned that + mệnh đề Phân biệt: be concerned with sth = liên quan đến / quan tâm đến Parents often become concerned about their children's health when they notice constant tiredness, poor appetite, or weight loss. Cha mẹ thường trở nên lo lắng về sức khỏe của con khi họ nhận thấy con liên tục mệt mỏi, chán ăn hoặc sụt cân. |
| 7 | date back (to...) | date from... | date to... | phr | có từ; bắt nguồn từ; có niên đại từ | date back to + thời điểm · date from + thời điểm · date to + thời điểm Dùng chủ động, thường ở hiện tại đơn (KHÔNG nói is dated back to) The use of herbal medicine can date back to ancient times, but serious illnesses still need modern medical care. Early records of public health campaigns date from the period when cities began improving clean water systems. Some medical texts on infection control date to the nineteenth century, when doctors became more aware of germs. Việc sử dụng thuốc thảo dược có thể có từ thời cổ đại, nhưng các bệnh nghiêm trọng vẫn cần chăm sóc y tế hiện đại. Những ghi chép ban đầu về các chiến dịch y tế công cộng bắt nguồn từ thời kỳ các thành phố bắt đầu cải thiện hệ thống nước sạch. Một số tài liệu y học về kiểm soát nhiễm trùng có niên đại từ thế kỷ mười chín, khi các bác sĩ bắt đầu nhận thức rõ hơn về vi khuẩn. |
| 8 | be thankful to sb for sth/doing sth | phr | biết ơn ai vì điều gì/việc gì | be thankful to sb for + N / V-ing · be thankful that + mệnh đề = be grateful to sb for sth The patient was thankful to the nurses for their patience and kindness during his long recovery. Bệnh nhân biết ơn các y tá vì sự kiên nhẫn và lòng tốt của họ trong quá trình hồi phục dài. |