Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2
Làm thêm tuần 2 · Phần II — Từ vựng
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Đọc theo tiếng Việt | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | alter | /ˈɔːltə(r)/ | ÔN-tờ | v | thay đổi | alter a plan / routine / habit · alter sth significantly / slightly Gần nghĩa: change, modify; danh từ: alteration A sudden illness can alter a patient’s daily routine, eating habits, and sleep schedule. Một căn bệnh bất ngờ có thể thay đổi sinh hoạt hằng ngày, thói quen ăn uống và lịch ngủ của bệnh nhân. |
| 2 | antihistamine | /ˌæntiˈhɪstəmiːn/ | en-ti-HÍT-xtơ-min | n | thuốc kháng histamine; thuốc chống dị ứng | take an antihistamine · antihistamine tablets / cream Danh từ đếm được: an antihistamine An antihistamine can reduce sneezing and itching when someone has a mild allergic reaction. Thuốc kháng histamine có thể làm giảm hắt hơi và ngứa khi ai đó bị phản ứng dị ứng nhẹ. |
| 3 | appetite | /ˈæpɪtaɪt/ | É-pi-tai | n | cảm giác thèm ăn; khẩu vị | have a good / poor appetite · lose your appetite · loss of appetite an appetite for sth = niềm ham thích điều gì A poor appetite after surgery may slow recovery if the patient does not get enough nutrients. Cảm giác chán ăn sau phẫu thuật có thể làm chậm quá trình hồi phục nếu bệnh nhân không nhận đủ chất dinh dưỡng. |
| 4 | bleed | /bliːd/ | BLÍT | v | chảy máu | bleed heavily · bleed to death · stop the bleeding Bất quy tắc: bleed – bled – bled; danh từ: bleeding; KHÔNG nhầm với blood (n) A deep cut may bleed heavily, so it should be cleaned and covered as soon as possible. Một vết cắt sâu có thể chảy máu nhiều, vì vậy nó cần được làm sạch và che lại càng sớm càng tốt. |
| 5 | blood | /blʌd/ | BLẤT | n | máu | a blood test · blood pressure · blood type · donate / give blood Danh từ không đếm được; động từ là bleed, tính từ là bloody A simple blood test can help doctors detect infection, anemia, or other health problems. Một xét nghiệm máu đơn giản có thể giúp bác sĩ phát hiện nhiễm trùng, thiếu máu hoặc các vấn đề sức khỏe khác. |
| 6 | blood circulation | /ˈblʌd ˌsɜːkjəˈleɪʃn/ | BLẤT xơ-kiu-LÊI-sờn | np | sự tuần hoàn máu | improve / boost blood circulation · poor blood circulation Không đếm được; circulate (v) = lưu thông Regular walking can improve blood circulation and reduce swelling in the legs. Đi bộ thường xuyên có thể cải thiện sự tuần hoàn máu và giảm sưng ở chân. |
| 7 | bloodstream | /ˈblʌdstriːm/ | BLẤT-xtrim | n | dòng máu; máu lưu thông trong cơ thể | enter / get into the bloodstream · in the bloodstream Luôn dùng với the: the bloodstream Once medicine enters the bloodstream, it can travel quickly to different parts of the body. Khi thuốc đi vào máu, nó có thể nhanh chóng di chuyển đến các bộ phận khác nhau của cơ thể. |
| 8 | bloody | /ˈblʌdi/ | BLẤ-đi | a | có máu; đầy máu | a bloody nose / bandage · a bloody battle (đẫm máu) Trong BrE thân mật, bloody còn là từ chửi thề (rất/quá) – tránh dùng trong văn viết A bloody bandage should be replaced carefully to keep the wound clean and prevent infection. Một miếng băng dính máu nên được thay cẩn thận để giữ vết thương sạch và ngăn nhiễm trùng. |
| 9 | celebrity | /səˈlebrəti/ | xơ-LÉ-brơ-ti | n | người nổi tiếng | a famous / TV / sports celebrity · celebrity endorsement Số nhiều: celebrities; còn nghĩa “sự nổi tiếng” (không đếm được) A celebrity can help raise public awareness about cancer screening and mental health support. Một người nổi tiếng có thể giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về sàng lọc ung thư và hỗ trợ sức khỏe tinh thần. |
| 10 | contagious | /kənˈteɪdʒəs/ | cơn-TÊI-giợt | a | dễ lây; truyền nhiễm | a contagious disease · highly contagious · contagious laughter (dễ lây sang người khác) Gần nghĩa: infectious; danh từ: contagion The flu is contagious, so patients should rest at home and avoid close contact with others. Cúm là bệnh dễ lây, vì vậy bệnh nhân nên nghỉ ở nhà và tránh tiếp xúc gần với người khác. |
| 11 | deadly | /ˈdedli/ | ĐÉT-li | a | gây chết người; nguy hiểm chết người | a deadly disease / virus / weapon · prove deadly Đuôi -ly nhưng là TÍNH TỪ (không phải trạng từ); deadly ≈ fatal, lethal Malaria can be deadly if patients do not receive proper treatment in time. Sốt rét có thể gây chết người nếu bệnh nhân không được điều trị đúng cách kịp thời. |
| 12 | develop | /dɪˈveləp/ | đi-VÉ-lợp | v | phát triển; mắc phải | develop a disease / cancer / diabetes · develop symptoms · develop skills Nghĩa “mắc phải (bệnh)” rất hay gặp; danh từ: development Some people develop diabetes because of poor diet, lack of exercise, and genetic factors. Một số người mắc bệnh tiểu đường do chế độ ăn kém, thiếu vận động và các yếu tố di truyền. |
| 13 | diagnose | /ˈdaɪəɡnəʊz/ | ĐAI-ợc-nâu-z | v | chẩn đoán | diagnose a disease · diagnose sb with sth · be diagnosed with cancer Cấu trúc hay gặp: be diagnosed WITH sth (không dùng “of”) Doctors use blood tests and symptoms to diagnose many infectious diseases accurately. Bác sĩ sử dụng xét nghiệm máu và triệu chứng để chẩn đoán chính xác nhiều bệnh truyền nhiễm. |
| 14 | diagnosis | /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ | đai-ợc-NÂU-xít | n | sự chẩn đoán | make / give a diagnosis · an early / accurate diagnosis Số nhiều: diagnoses /-siːz/ An early diagnosis can give patients a better chance of successful treatment and recovery. Sự chẩn đoán sớm có thể giúp bệnh nhân có cơ hội điều trị thành công và hồi phục tốt hơn. |
| 15 | endorphin | /enˈdɔːfɪn/ | en-ĐO-phin | n | endorphin; hormone tạo cảm giác dễ chịu | release endorphins · an endorphin rush Thường dùng ở số nhiều: endorphins Exercise can release endorphin, which helps reduce stress and improve mood naturally. Tập thể dục có thể giải phóng endorphin, giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng một cách tự nhiên. |
| 16 | examine | /ɪɡˈzæmɪn/ | ig-DÉ-min | v | kiểm tra; khám | examine a patient · examine sth carefully / closely Danh từ: examination (sự khám, kỳ thi); examiner (giám khảo) The doctor needs to examine the swollen ankle before deciding whether an X-ray is necessary. Bác sĩ cần khám mắt cá chân bị sưng trước khi quyết định có cần chụp X-quang hay không. |
| 17 | expect | /ɪkˈspekt/ | ích-XPÉCT | v | mong đợi; dự đoán | expect to V · expect sb to V · expect that + clause expect + to V (KHÔNG dùng V-ing); word family: expectation, expected, unexpected Doctors expect the patient to recover faster if he follows the treatment plan carefully. Bác sĩ mong bệnh nhân hồi phục nhanh hơn nếu anh ấy tuân thủ kế hoạch điều trị cẩn thận. |
| 18 | expectation | /ˌekspekˈteɪʃn/ | ét-xpéc-TÊI-sờn | n | sự kỳ vọng; mong đợi | meet / live up to sb’s expectations · high / realistic expectations Thường dùng số nhiều: expectations; beyond expectations = ngoài mong đợi A realistic expectation can help patients stay patient during a long recovery process. Kỳ vọng thực tế có thể giúp bệnh nhân kiên nhẫn trong quá trình hồi phục lâu dài. |
| 19 | expected | /ɪkˈspektɪd/ | ích-XPÉC-tit | a | được mong đợi; dự kiến | be expected to V · expected results / outcome · as expected Trái nghĩa: unexpected Mild pain is expected after the operation, but severe bleeding should be reported immediately. Cơn đau nhẹ là điều được dự kiến sau ca phẫu thuật, nhưng chảy máu nghiêm trọng cần được báo ngay lập tức. |
| 20 | eyesight | /ˈaɪsaɪt/ | AI-xai | n | thị lực | good / poor eyesight · damage / affect your eyesight Danh từ không đếm được (không nói “an eyesight”) Too much screen time can affect children’s eyesight if they do not take regular breaks. Quá nhiều thời gian dùng màn hình có thể ảnh hưởng đến thị lực của trẻ nếu các em không nghỉ mắt thường xuyên. |
| 21 | fattening | /ˈfætnɪŋ/ | PHÉT-ning | a | dễ gây béo; nhiều calo | fattening food / desserts · be fattening Từ gốc: fatten (v) = vỗ béo; KHÔNG nhầm với fatty (nhiều mỡ) Creamy desserts can be fattening if people eat them too often and do not exercise regularly. Các món tráng miệng nhiều kem có thể dễ gây béo nếu mọi người ăn quá thường xuyên và không tập thể dục đều đặn. |
| 22 | formulate | /ˈfɔːmjuleɪt/ | PHO-miu-lêit | v | xây dựng; lập ra | formulate a plan / policy / strategy Danh từ: formulation; formula (công thức) Nutritionists can formulate a balanced meal plan for patients with diabetes or heart disease. Chuyên gia dinh dưỡng có thể xây dựng một kế hoạch bữa ăn cân bằng cho bệnh nhân tiểu đường hoặc bệnh tim. |
| 23 | gender | /ˈdʒendə(r)/ | GIÉN-đờ | n | giới tính | gender equality · gender differences · regardless of gender gender (giới tính xã hội) thường dùng gần nghĩa với sex (giới tính sinh học) A patient’s gender may influence certain health risks, symptoms, and screening recommendations. Giới tính của bệnh nhân có thể ảnh hưởng đến một số nguy cơ sức khỏe, triệu chứng và khuyến nghị sàng lọc. |
| 24 | herbal medicine | /ˌhɜːbl ˈmedsn/ | HƠ-bồ MÉT-xần | np | thuốc thảo dược | use / take herbal medicine · traditional herbal medicine Thường không đếm được; herbal remedies = các bài thuốc thảo dược Some people use herbal medicine, but they should still tell their doctor before taking it with other drugs. Một số người sử dụng thuốc thảo dược, nhưng họ vẫn nên báo cho bác sĩ trước khi dùng cùng các loại thuốc khác. |
| 25 | insure | /ɪnˈʃʊə(r)/ | in-SUA | v | bảo hiểm; mua bảo hiểm cho | insure sth / sb against sth · insure a house / car Danh từ: insurance; KHÔNG nhầm với ensure (đảm bảo) Families often insure themselves against high medical costs by buying health insurance. Các gia đình thường bảo hiểm cho mình trước chi phí y tế cao bằng cách mua bảo hiểm sức khỏe. |
| 26 | laughter | /ˈlɑːftə(r)/ | LÁP-tờ | n | tiếng cười; sự cười | burst into laughter · roar with laughter · Laughter is the best medicine. Danh từ không đếm được; động từ: laugh Genuine laughter can reduce stress and help patients feel more comfortable during recovery. Tiếng cười chân thật có thể giảm căng thẳng và giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn trong quá trình hồi phục. |
| 27 | malaria | /məˈleəriə/ | mơ-LE-ri-ơ | n | bệnh sốt rét | catch / get malaria · malaria outbreak · anti-malaria drugs Danh từ không đếm được, không dùng a/an Malaria can cause fever, chills, sweating, and severe weakness if it is not treated quickly. Sốt rét có thể gây sốt, rét run, đổ mồ hôi và suy nhược nghiêm trọng nếu không được điều trị nhanh chóng. |
| 28 | metabolism | /məˈtæbəlɪzəm/ | mơ-TÉ-bơ-li-dầm | n | sự trao đổi chất | boost / speed up metabolism · a fast / slow metabolism Tính từ: metabolic (metabolic rate = tốc độ trao đổi chất) Regular exercise can improve metabolism and help the body use energy more effectively. Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sự trao đổi chất và giúp cơ thể sử dụng năng lượng hiệu quả hơn. |
| 29 | prescribe | /prɪˈskraɪb/ | pri-XCRAIP | v | kê đơn | prescribe sth for sb / for an illness · prescribe medicine / antibiotics Danh từ: prescription (đơn thuốc); KHÔNG nhầm với describe Only a qualified doctor should prescribe antibiotics for a bacterial infection. Chỉ bác sĩ có chuyên môn mới nên kê đơn thuốc kháng sinh cho bệnh nhiễm khuẩn. |
| 30 | recover | /rɪˈkʌvə(r)/ | ri-CẤ-vờ | v | hồi phục | recover from an illness / injury · recover fully / quickly recover FROM sth; danh từ: recovery The patient needs time to recover fully after the surgery and should avoid heavy exercise. Bệnh nhân cần thời gian để hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật và nên tránh tập luyện nặng. |
| 31 | symptom | /ˈsɪmptəm/ | XÍM-tơm | n | triệu chứng | a symptom of sth · show / develop / suffer from symptoms Danh từ đếm được; giới từ đi kèm: of A persistent cough can be a symptom of infection, allergy, or lung disease. Ho dai dẳng có thể là triệu chứng của nhiễm trùng, dị ứng hoặc bệnh phổi. |
| 32 | treat | /triːt/ | TRÍT | v | điều trị | treat sb for sth · treat a disease / an infection with sth treat còn nghĩa “đối xử” và “khao, đãi” (treat sb to sth) Doctors must treat infections early to prevent them from spreading to other parts of the body. Bác sĩ phải điều trị nhiễm trùng sớm để ngăn chúng lan sang các bộ phận khác của cơ thể. |
| 33 | treatment | /ˈtriːtmənt/ | TRÍT-mần | n | sự điều trị; phương pháp điều trị | receive / undergo treatment · treatment for sth · medical treatment treatment FOR a disease (không dùng “of”) The new treatment helped reduce pain and allowed the patient to move more comfortably. Phương pháp điều trị mới giúp giảm đau và cho phép bệnh nhân cử động thoải mái hơn. |
| 34 | unexpected | /ˌʌnɪkˈspektɪd/ | ân-ích-XPÉC-tit | a | bất ngờ; không mong đợi | an unexpected result / reaction / visit · completely unexpected Tiền tố un- + expected; trạng từ: unexpectedly An unexpected allergic reaction can occur even when a patient has taken the medicine before. Một phản ứng dị ứng bất ngờ có thể xảy ra ngay cả khi bệnh nhân đã từng dùng loại thuốc đó trước đây. |
| 35 | unexpectedly | /ˌʌnɪkˈspektɪdli/ | ân-ích-XPÉC-tít-li | adv | một cách bất ngờ | rise / die / arrive unexpectedly Trạng từ bổ nghĩa cho động từ: rose unexpectedly The patient’s fever rose unexpectedly during the night, so his family called the doctor immediately. Cơn sốt của bệnh nhân tăng lên bất ngờ trong đêm, vì vậy gia đình anh ấy gọi bác sĩ ngay lập tức. |
| 36 | vomit | /ˈvɒmɪt/ | VÓ-mit | v | nôn; ói | vomit after eating sth · start vomiting · vomit blood Cũng là danh từ (chất nôn); thân mật: throw up, be sick (BrE) A child may vomit after eating spoiled food or taking medicine on an empty stomach. Một đứa trẻ có thể nôn sau khi ăn thức ăn hỏng hoặc uống thuốc khi bụng đói. |