EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2

Ngày 3/6 — Cấu trúc

27 / 27 mục
STTTừ vựngTừ loạiNghĩaCách dùng & ví dụ
1afford to do sth phrcó đủ khả năng làm gì
can / can't afford + to V · can afford sth
Thường đi với can / could; KHÔNG dùng afford + V-ing
Many families cannot afford to buy fresh fruit every day when healthcare costs and food prices are rising.
Nhiều gia đình không đủ khả năng mua trái cây tươi hằng ngày khi chi phí chăm sóc sức khỏe và giá thực phẩm đang tăng.
2at least phrít nhất
at least + số lượng / thời gian
Trái nghĩa: at most
Adults should sleep for at least seven hours each night to protect their physical and mental health.
Người trưởng thành nên ngủ ít nhất bảy tiếng mỗi đêm để bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần.
2at most phrnhiều nhất là; tối đa là; không quá
at most + số lượng / thời gian
Trái nghĩa: at least
The journey will take at most two hours.
Chuyến đi sẽ mất nhiều nhất là hai tiếng.
3be good/bad for sb/sth phrtốt/xấu cho ai/cái gì
be good / bad for + N
FOR = có lợi/có hại cho; ≠ be good at (giỏi về)
A balanced diet is good for children’s growth, brain development, and immune system.
Một chế độ ăn cân bằng tốt cho sự phát triển, phát triển trí não và hệ miễn dịch của trẻ em.
3be good/bad at sth/doing sth phrgiỏi/kém về điều gì/làm gì
be good / bad at + N / V-ing
AT = giỏi/kém về; KHÔNG dùng “good in”, KHÔNG + to V
She is good at explaining medical instructions clearly, so patients feel less confused about their treatment.
Cô ấy giỏi giải thích hướng dẫn y tế một cách rõ ràng, vì vậy bệnh nhân cảm thấy bớt bối rối về việc điều trị.
4book an appointment phrđặt lịch hẹn
book / make an appointment with sb (doctor / dentist)
have an appointment = có lịch hẹn; appointment ≠ date (hẹn hò)
She decided to book an appointment with a doctor after her headache lasted for more than a week.
Cô ấy quyết định đặt lịch hẹn với bác sĩ sau khi cơn đau đầu kéo dài hơn một tuần.
5catch up phrbắt kịp; bù lại
catch up on sth (sleep, rest, work) · catch up with sb
ON + việc bị bỏ lỡ; WITH + người
After several sleepless nights, he needed the weekend to catch up on rest and recover his energy.
Sau vài đêm mất ngủ, anh ấy cần cuối tuần để ngủ bù và phục hồi năng lượng.
6cycle to work phrđạp xe đi làm
cycle / walk / drive to work · go to work by bike
KHÔNG có “the” trước work
People who cycle to work regularly can improve their fitness and reduce stress before starting the day.
Những người thường xuyên đạp xe đi làm có thể cải thiện thể lực và giảm căng thẳng trước khi bắt đầu ngày mới.
7do overtime phrlàm thêm giờ
do / work overtime
overtime không đếm được; KHÔNG dùng “make overtime”
Nurses who do overtime too often may feel exhausted and become more likely to make mistakes.
Những y tá làm thêm giờ quá thường xuyên có thể cảm thấy kiệt sức và dễ mắc sai sót hơn.
8do research phrnghiên cứu
do / carry out / conduct research on / into sth
research không đếm được: KHÔNG nói “a research / researches”
Scientists do research on new vaccines to prevent infectious diseases from spreading widely.
Các nhà khoa học nghiên cứu vắc-xin mới để ngăn các bệnh truyền nhiễm lây lan rộng.
9end up doing sth phrcuối cùng làm gì
end up + V-ing · end up in / at + nơi chốn
KHÔNG dùng end up + to V
If people ignore early symptoms, they may end up needing emergency treatment later.
Nếu mọi người phớt lờ các triệu chứng ban đầu, cuối cùng họ có thể cần điều trị cấp cứu về sau.
10get a serious disease phrmắc bệnh nghiêm trọng
get / develop / catch a disease
catch thường dùng cho bệnh lây nhiễm (catch a cold / the flu)
Smokers are more likely to get a serious disease if they continue smoking for many years.
Những người hút thuốc có nhiều khả năng mắc bệnh nghiêm trọng hơn nếu họ tiếp tục hút thuốc trong nhiều năm.
11go offline phrngừng dùng mạng; tạm rời khỏi mạng
go offline ≠ go online
be offline = đang ngoại tuyến
She tries to go offline one hour before bed so her mind can relax and her sleep can improve.
Cô ấy cố gắng tạm rời khỏi mạng một tiếng trước khi ngủ để đầu óc thư giãn và giấc ngủ được cải thiện.
12keep fit phrgiữ dáng; giữ cơ thể khỏe mạnh
keep / stay fit
fit là tính từ: KHÔNG nói “keep fitness”
Many office workers walk during lunch breaks to keep fit and reduce back pain.
Nhiều nhân viên văn phòng đi bộ trong giờ nghỉ trưa để giữ cơ thể khỏe mạnh và giảm đau lưng.
13like/love/enjoy/fancy doing sth phrthích làm gì
enjoy / fancy + V-ing · like / love + V-ing hoặc to V
enjoy, fancy CHỈ + V-ing (KHÔNG + to V); would like + to V
Many elderly people enjoy doing gentle exercise in the morning because it helps them stay active and relaxed.
Nhiều người cao tuổi thích tập thể dục nhẹ vào buổi sáng vì điều đó giúp họ duy trì sự năng động và thư giãn.
14lose weight phrgiảm cân
lose weight · lose + số kg (lose 5 kilos)
KHÔNG dùng mạo từ: KHÔNG nói “lose a weight”; ≠ gain / put on weight
She decided to lose weight gradually by eating healthier meals and walking every evening.
Cô ấy quyết định giảm cân từ từ bằng cách ăn những bữa lành mạnh hơn và đi bộ mỗi tối.
14gain/put on weight phrtăng cân
gain weight · put on weight · put on + số kg
≠ lose weight
Some patients gain weight after taking certain medicines, so doctors monitor their diet and activity carefully.
Một số bệnh nhân tăng cân sau khi dùng một số loại thuốc, vì vậy bác sĩ theo dõi chế độ ăn và hoạt động của họ cẩn thận.
15on average phrtrung bình
On average, + mệnh đề
Giới từ ON (KHÔNG nói “in average”)
On average, adults need seven to nine hours of sleep each night to function well during the day.
Trung bình, người trưởng thành cần ngủ từ bảy đến chín tiếng mỗi đêm để hoạt động tốt vào ban ngày.
16range from phrdao động từ
range from A to B
Luôn đi theo cặp from … to …
The symptoms of dehydration can range from mild dizziness to serious confusion and low blood pressure.
Các triệu chứng mất nước có thể dao động từ chóng mặt nhẹ đến lú lẫn nghiêm trọng và huyết áp thấp.
17reach a conclusion phrđi đến kết luận
reach / come to / draw a conclusion (about sth)
Dùng reach / come to, tránh “make a conclusion”
After checking the test results, the doctor reached a conclusion about the cause of the patient’s fatigue.
Sau khi kiểm tra kết quả xét nghiệm, bác sĩ đã đi đến kết luận về nguyên nhân gây mệt mỏi của bệnh nhân.
18reduce the risk of sth/doing sth phrgiảm nguy cơ của việc gì/mắc bệnh gì
reduce / lower / increase the risk of + N / V-ing
of + V-ing (KHÔNG + to V)
Regular exercise can reduce the risk of heart disease, obesity, and long-term stress.
Tập thể dục thường xuyên có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim, béo phì và căng thẳng lâu dài.
19rush to sth phrlao đến; vội đến
rush to + nơi chốn · rush to do sth (vội làm gì)
rush sb to hospital = vội đưa ai đến bệnh viện
His family had to rush to the emergency room when his fever suddenly became dangerously high.
Gia đình anh ấy phải vội đến phòng cấp cứu khi cơn sốt của anh ấy đột ngột trở nên cao nguy hiểm.
20spend time doing sth phrdành thời gian làm gì
spend + time / money + V-ing · spend time on sth
KHÔNG dùng spend time + to V
She spends time preparing healthy meals every Sunday so she does not rely on fast food during the week.
Cô ấy dành thời gian chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh vào mỗi Chủ nhật để không phải phụ thuộc vào đồ ăn nhanh trong tuần.
21stay awake phrthức; giữ tỉnh táo
stay / keep awake
awake là tính từ; ≠ stay up (thức khuya, không đi ngủ)
Doctors on night shifts often struggle to stay awake during long hours of emergency care.
Các bác sĩ trực đêm thường phải cố gắng giữ tỉnh táo trong nhiều giờ chăm sóc cấp cứu kéo dài.
22stay hydrated phrgiữ đủ nước
stay / keep hydrated
hydrated (a: đủ nước) ≠ dehydrated (mất nước)
Children should stay hydrated during hot weather by drinking water regularly throughout the day.
Trẻ em nên giữ đủ nước trong thời tiết nóng bằng cách uống nước đều đặn suốt cả ngày.
23think about/of phrnghĩ về
think about / of + N / V-ing
think of còn có nghĩa “nghĩ ra” (think of an idea)
People should think about their long-term health before choosing sugary drinks every day.
Mọi người nên nghĩ về sức khỏe lâu dài của mình trước khi chọn đồ uống có đường mỗi ngày.
24want to do sth phrmuốn làm gì
want + to V · want sb + to V
KHÔNG dùng want + V-ing hay want that + mệnh đề
He wanted to change his diet after the doctor explained the risks of high blood pressure.
Anh ấy muốn thay đổi chế độ ăn sau khi bác sĩ giải thích những nguy cơ của huyết áp cao.