Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2
Ngày 3/6 — Cấu trúc
| STT | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | afford to do sth | phr | có đủ khả năng làm gì | can / can't afford + to V · can afford sth Thường đi với can / could; KHÔNG dùng afford + V-ing Many families cannot afford to buy fresh fruit every day when healthcare costs and food prices are rising. Nhiều gia đình không đủ khả năng mua trái cây tươi hằng ngày khi chi phí chăm sóc sức khỏe và giá thực phẩm đang tăng. |
| 2 | at least | phr | ít nhất | at least + số lượng / thời gian Trái nghĩa: at most Adults should sleep for at least seven hours each night to protect their physical and mental health. Người trưởng thành nên ngủ ít nhất bảy tiếng mỗi đêm để bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần. |
| 2 | at most | phr | nhiều nhất là; tối đa là; không quá | at most + số lượng / thời gian Trái nghĩa: at least The journey will take at most two hours. Chuyến đi sẽ mất nhiều nhất là hai tiếng. |
| 3 | be good/bad for sb/sth | phr | tốt/xấu cho ai/cái gì | be good / bad for + N FOR = có lợi/có hại cho; ≠ be good at (giỏi về) A balanced diet is good for children’s growth, brain development, and immune system. Một chế độ ăn cân bằng tốt cho sự phát triển, phát triển trí não và hệ miễn dịch của trẻ em. |
| 3 | be good/bad at sth/doing sth | phr | giỏi/kém về điều gì/làm gì | be good / bad at + N / V-ing AT = giỏi/kém về; KHÔNG dùng “good in”, KHÔNG + to V She is good at explaining medical instructions clearly, so patients feel less confused about their treatment. Cô ấy giỏi giải thích hướng dẫn y tế một cách rõ ràng, vì vậy bệnh nhân cảm thấy bớt bối rối về việc điều trị. |
| 4 | book an appointment | phr | đặt lịch hẹn | book / make an appointment with sb (doctor / dentist) have an appointment = có lịch hẹn; appointment ≠ date (hẹn hò) She decided to book an appointment with a doctor after her headache lasted for more than a week. Cô ấy quyết định đặt lịch hẹn với bác sĩ sau khi cơn đau đầu kéo dài hơn một tuần. |
| 5 | catch up | phr | bắt kịp; bù lại | catch up on sth (sleep, rest, work) · catch up with sb ON + việc bị bỏ lỡ; WITH + người After several sleepless nights, he needed the weekend to catch up on rest and recover his energy. Sau vài đêm mất ngủ, anh ấy cần cuối tuần để ngủ bù và phục hồi năng lượng. |
| 6 | cycle to work | phr | đạp xe đi làm | cycle / walk / drive to work · go to work by bike KHÔNG có “the” trước work People who cycle to work regularly can improve their fitness and reduce stress before starting the day. Những người thường xuyên đạp xe đi làm có thể cải thiện thể lực và giảm căng thẳng trước khi bắt đầu ngày mới. |
| 7 | do overtime | phr | làm thêm giờ | do / work overtime overtime không đếm được; KHÔNG dùng “make overtime” Nurses who do overtime too often may feel exhausted and become more likely to make mistakes. Những y tá làm thêm giờ quá thường xuyên có thể cảm thấy kiệt sức và dễ mắc sai sót hơn. |
| 8 | do research | phr | nghiên cứu | do / carry out / conduct research on / into sth research không đếm được: KHÔNG nói “a research / researches” Scientists do research on new vaccines to prevent infectious diseases from spreading widely. Các nhà khoa học nghiên cứu vắc-xin mới để ngăn các bệnh truyền nhiễm lây lan rộng. |
| 9 | end up doing sth | phr | cuối cùng làm gì | end up + V-ing · end up in / at + nơi chốn KHÔNG dùng end up + to V If people ignore early symptoms, they may end up needing emergency treatment later. Nếu mọi người phớt lờ các triệu chứng ban đầu, cuối cùng họ có thể cần điều trị cấp cứu về sau. |
| 10 | get a serious disease | phr | mắc bệnh nghiêm trọng | get / develop / catch a disease catch thường dùng cho bệnh lây nhiễm (catch a cold / the flu) Smokers are more likely to get a serious disease if they continue smoking for many years. Những người hút thuốc có nhiều khả năng mắc bệnh nghiêm trọng hơn nếu họ tiếp tục hút thuốc trong nhiều năm. |
| 11 | go offline | phr | ngừng dùng mạng; tạm rời khỏi mạng | go offline ≠ go online be offline = đang ngoại tuyến She tries to go offline one hour before bed so her mind can relax and her sleep can improve. Cô ấy cố gắng tạm rời khỏi mạng một tiếng trước khi ngủ để đầu óc thư giãn và giấc ngủ được cải thiện. |
| 12 | keep fit | phr | giữ dáng; giữ cơ thể khỏe mạnh | keep / stay fit fit là tính từ: KHÔNG nói “keep fitness” Many office workers walk during lunch breaks to keep fit and reduce back pain. Nhiều nhân viên văn phòng đi bộ trong giờ nghỉ trưa để giữ cơ thể khỏe mạnh và giảm đau lưng. |
| 13 | like/love/enjoy/fancy doing sth | phr | thích làm gì | enjoy / fancy + V-ing · like / love + V-ing hoặc to V enjoy, fancy CHỈ + V-ing (KHÔNG + to V); would like + to V Many elderly people enjoy doing gentle exercise in the morning because it helps them stay active and relaxed. Nhiều người cao tuổi thích tập thể dục nhẹ vào buổi sáng vì điều đó giúp họ duy trì sự năng động và thư giãn. |
| 14 | lose weight | phr | giảm cân | lose weight · lose + số kg (lose 5 kilos) KHÔNG dùng mạo từ: KHÔNG nói “lose a weight”; ≠ gain / put on weight She decided to lose weight gradually by eating healthier meals and walking every evening. Cô ấy quyết định giảm cân từ từ bằng cách ăn những bữa lành mạnh hơn và đi bộ mỗi tối. |
| 14 | gain/put on weight | phr | tăng cân | gain weight · put on weight · put on + số kg ≠ lose weight Some patients gain weight after taking certain medicines, so doctors monitor their diet and activity carefully. Một số bệnh nhân tăng cân sau khi dùng một số loại thuốc, vì vậy bác sĩ theo dõi chế độ ăn và hoạt động của họ cẩn thận. |
| 15 | on average | phr | trung bình | On average, + mệnh đề Giới từ ON (KHÔNG nói “in average”) On average, adults need seven to nine hours of sleep each night to function well during the day. Trung bình, người trưởng thành cần ngủ từ bảy đến chín tiếng mỗi đêm để hoạt động tốt vào ban ngày. |
| 16 | range from | phr | dao động từ | range from A to B Luôn đi theo cặp from … to … The symptoms of dehydration can range from mild dizziness to serious confusion and low blood pressure. Các triệu chứng mất nước có thể dao động từ chóng mặt nhẹ đến lú lẫn nghiêm trọng và huyết áp thấp. |
| 17 | reach a conclusion | phr | đi đến kết luận | reach / come to / draw a conclusion (about sth) Dùng reach / come to, tránh “make a conclusion” After checking the test results, the doctor reached a conclusion about the cause of the patient’s fatigue. Sau khi kiểm tra kết quả xét nghiệm, bác sĩ đã đi đến kết luận về nguyên nhân gây mệt mỏi của bệnh nhân. |
| 18 | reduce the risk of sth/doing sth | phr | giảm nguy cơ của việc gì/mắc bệnh gì | reduce / lower / increase the risk of + N / V-ing of + V-ing (KHÔNG + to V) Regular exercise can reduce the risk of heart disease, obesity, and long-term stress. Tập thể dục thường xuyên có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim, béo phì và căng thẳng lâu dài. |
| 19 | rush to sth | phr | lao đến; vội đến | rush to + nơi chốn · rush to do sth (vội làm gì) rush sb to hospital = vội đưa ai đến bệnh viện His family had to rush to the emergency room when his fever suddenly became dangerously high. Gia đình anh ấy phải vội đến phòng cấp cứu khi cơn sốt của anh ấy đột ngột trở nên cao nguy hiểm. |
| 20 | spend time doing sth | phr | dành thời gian làm gì | spend + time / money + V-ing · spend time on sth KHÔNG dùng spend time + to V She spends time preparing healthy meals every Sunday so she does not rely on fast food during the week. Cô ấy dành thời gian chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh vào mỗi Chủ nhật để không phải phụ thuộc vào đồ ăn nhanh trong tuần. |
| 21 | stay awake | phr | thức; giữ tỉnh táo | stay / keep awake awake là tính từ; ≠ stay up (thức khuya, không đi ngủ) Doctors on night shifts often struggle to stay awake during long hours of emergency care. Các bác sĩ trực đêm thường phải cố gắng giữ tỉnh táo trong nhiều giờ chăm sóc cấp cứu kéo dài. |
| 22 | stay hydrated | phr | giữ đủ nước | stay / keep hydrated hydrated (a: đủ nước) ≠ dehydrated (mất nước) Children should stay hydrated during hot weather by drinking water regularly throughout the day. Trẻ em nên giữ đủ nước trong thời tiết nóng bằng cách uống nước đều đặn suốt cả ngày. |
| 23 | think about/of | phr | nghĩ về | think about / of + N / V-ing think of còn có nghĩa “nghĩ ra” (think of an idea) People should think about their long-term health before choosing sugary drinks every day. Mọi người nên nghĩ về sức khỏe lâu dài của mình trước khi chọn đồ uống có đường mỗi ngày. |
| 24 | want to do sth | phr | muốn làm gì | want + to V · want sb + to V KHÔNG dùng want + V-ing hay want that + mệnh đề He wanted to change his diet after the doctor explained the risks of high blood pressure. Anh ấy muốn thay đổi chế độ ăn sau khi bác sĩ giải thích những nguy cơ của huyết áp cao. |