Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2
Làm thêm tuần 2 · Phần II — Cấu trúc
| STT | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | be absent from sth | phr | vắng mặt khỏi điều gì | be absent from school / work / class Giới từ là FROM (không dùng “at/in”); danh từ: absence He was absent from school for three days because he had a high fever and a sore throat. Cậu ấy vắng mặt ở trường ba ngày vì bị sốt cao và đau họng. |
| 2 | be allergic to sth | phr | dị ứng với điều gì | be allergic to + N (peanuts, pollen, dust…) Giới từ TO; danh từ: allergy to sth Some children are allergic to peanuts, so schools must check ingredients carefully before serving food. Một số trẻ em bị dị ứng với đậu phộng, vì vậy trường học phải kiểm tra nguyên liệu cẩn thận trước khi phục vụ thức ăn. |
| 3 | be worried about sth | phr | lo lắng về điều gì | be worried about + N / V-ing · be worried that + clause Đồng nghĩa: be anxious about, be concerned about Her parents were worried about the rash on her skin because it appeared suddenly after she took the medicine. Bố mẹ cô ấy lo lắng về vết phát ban trên da vì nó xuất hiện đột ngột sau khi cô uống thuốc. |
| 4 | catch the disease | phr | mắc bệnh; nhiễm bệnh | catch a disease / a cold / the flu / malaria catch – caught – caught; dùng với bệnh lây nhiễm People can catch the disease more easily in crowded places if they do not wash their hands regularly. Mọi người có thể mắc bệnh dễ hơn ở những nơi đông đúc nếu không rửa tay thường xuyên. |
| 5 | fall ill with sth | phr | mắc bệnh gì; bị ốm vì bệnh gì | fall ill with + bệnh (the flu, malaria…) · fall ill = become ill fall – fell – fallen; giới từ WITH She fell ill with the flu after working long hours without enough sleep or proper meals. Cô ấy bị cúm sau khi làm việc nhiều giờ mà không ngủ đủ hoặc ăn uống đầy đủ. |
| 6 | give sb a hand | phr | giúp ai một tay | give sb a hand with sth / with V-ing Đồng nghĩa: lend sb a hand, help sb Her brother gave her a hand with daily exercises while she was recovering from knee surgery. Anh trai cô ấy giúp cô một tay với các bài tập hằng ngày trong lúc cô hồi phục sau phẫu thuật đầu gối. |
| 7 | give sb an injection | phr | tiêm cho ai | give sb an injection (of sth) · have / get an injection give – gave – given; đồng nghĩa: inject sb with sth The nurse gave the child an injection gently so that he would feel less frightened during vaccination. Y tá tiêm cho đứa trẻ một cách nhẹ nhàng để em bớt sợ trong lúc tiêm vắc-xin. |
| 8 | go on a diet | phr | ăn kiêng | go on a diet · be on a diet · follow a strict diet Trái nghĩa: come off a diet He decided to go on a diet after his doctor warned him about obesity and high blood pressure. Anh ấy quyết định ăn kiêng sau khi bác sĩ cảnh báo về tình trạng béo phì và huyết áp cao. |
| 9 | insist on doing sth | phr | khăng khăng đòi làm gì | insist on + V-ing / N · insist on sb doing sth · insist that + S + (should) V insist ON + V-ing (KHÔNG dùng to V) The patient insisted on seeing a specialist after his chest pain returned twice in one week. Bệnh nhân khăng khăng đòi gặp bác sĩ chuyên khoa sau khi cơn đau ngực quay lại hai lần trong một tuần. |
| 10 | recover from = get over | phr | hồi phục sau điều gì / vượt qua điều gì | recover from + N (illness, injury, surgery) = get over + N get over là cụm động từ không tách: get over it (KHÔNG nói “get it over” với nghĩa này) She needed several weeks to recover from the lung infection and regain her strength. / He finally got over the stomach virus after resting, drinking fluids, and following medical advice. Cô ấy cần vài tuần để hồi phục sau nhiễm trùng phổi và lấy lại sức. / Cuối cùng anh ấy đã vượt qua đợt nhiễm vi-rút dạ dày sau khi nghỉ ngơi, uống đủ nước và làm theo lời khuyên y tế. |
| 11 | slow down | phr | chậm lại; giảm tốc độ | slow down (nội động từ) · slow sth / sb down · slow down the spread of sth Trái nghĩa: speed up The doctor told him to slow down at work because stress and exhaustion were affecting his heart health. Bác sĩ bảo anh ấy giảm nhịp độ làm việc vì căng thẳng và kiệt sức đang ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch. |
| 12 | so that/in order that + clause = in order to/so as to/to + V(bare) | phr | để; nhằm mục đích | so that / in order that + S + can/could/will/would + V · in order to / so as to / to + V nguyên mẫu Phủ định: in order not to / so as not to + V (KHÔNG nói “not to” sau so that); so that đi với mệnh đề, in order to đi với động từ The pharmacist explained the dosage clearly so that the elderly patient could take the medicine safely at home. / The clinic extended its opening hours in order to give more people access to flu vaccinations. Dược sĩ giải thích liều dùng rõ ràng để bệnh nhân cao tuổi có thể uống thuốc an toàn tại nhà. / Phòng khám kéo dài giờ mở cửa nhằm giúp nhiều người được tiếp cận vắc-xin cúm hơn. |