EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2

Bảng từ mở rộng tuần 2 — Health

34 / 34 mục
STTTừ vựngNghĩa & ví dụHọ từĐồng nghĩa / Trái nghĩa
1
absent-minded
adj /ˌæbsənt ˈmaɪndɪd/
ÉP-sần MAIN-đít
C1-C2
hay quên; đãng trí
After several sleepless nights, the nurse became unusually absent-minded and almost forgot to record the patient’s temperature.
Sau vài đêm mất ngủ, y tá trở nên đãng trí một cách bất thường và suýt quên ghi lại nhiệt độ của bệnh nhân.
absent-minded (adj) /ˌæbsənt ˈmaɪndɪd/ — đãng trí
absent-mindedness (n) /ˌæbsənt ˈmaɪndɪdnəs/ — sự đãng trí
absent-mindedly (adv) /ˌæbsənt ˈmaɪndɪdli/ — một cách đãng trí
absent (adj) /ˈæbsənt/ — vắng mặt; thiếu chú ý
absence (n) /ˈæbsəns/ — sự vắng mặt
≈ distrait /dɪˈstreɪ/ — đãng trí; lơ đãng
≈ preoccupied /priˈɒkjupaɪd/ — bận tâm; mải nghĩ chuyện khác
≈ oblivious /əˈblɪviəs/ — không để ý; không nhận thức được
≈ scatterbrained /ˈskætəbreɪnd/ — đầu óc để trên mây
≠ attentive /əˈtentɪv/ — chăm chú; tập trung chú ý
≠ vigilant /ˈvɪdʒɪlənt/ — cảnh giác; tỉnh táo
≠ mindful /ˈmaɪndfl/ — lưu tâm; có ý thức rõ
≠ observant /əbˈzɜːvənt/ — tinh ý; hay quan sát
2
active
adj /ˈæktɪv/
ÉC-tiv
C1-C2
năng động; hoạt động tích cực
Doctors often advise older adults to stay active by walking daily, stretching gently, and avoiding long periods of sitting.
Các bác sĩ thường khuyên người lớn tuổi duy trì vận động bằng cách đi bộ hằng ngày, giãn cơ nhẹ nhàng và tránh ngồi quá lâu.
active (adj) /ˈæktɪv/ — năng động; tích cực
act (v) /ækt/ — hành động; cư xử
act (n) /ækt/ — hành động; việc làm
action (n) /ˈækʃn/ — hành động
activity (n) /ækˈtɪvəti/ — hoạt động
activate (v) /ˈæktɪveɪt/ — kích hoạt
activation (n) /ˌæktɪˈveɪʃn/ — sự kích hoạt
actively (adv) /ˈæktɪvli/ — một cách tích cực
inactive (adj) /ɪnˈæktɪv/ — không hoạt động; thụ động
≈ vigorous /ˈvɪɡərəs/ — năng nổ; mạnh mẽ
≈ dynamic /daɪˈnæmɪk/ — năng động; đầy sức sống
≈ agile /ˈædʒaɪl/ — nhanh nhẹn; lanh lợi
≈ vivacious /vɪˈveɪʃəs/ — hoạt bát; đầy sức sống
≠ sedentary /ˈsedntri/ — ít vận động; thụ động
≠ inert /ɪˈnɜːt/ — trì trệ; không hoạt động
≠ passive /ˈpæsɪv/ — bị động; thụ động
≠ lethargic /ləˈθɑːdʒɪk/ — lờ đờ; uể oải
3
alert
adj /əˈlɜːt/
ơ-LỜT
C1-C2
tỉnh táo; cảnh giác
Parents should remain alert to early signs of dehydration, especially when a child has a high fever or severe diarrhea.
Cha mẹ nên luôn chú ý đến những dấu hiệu mất nước ban đầu, đặc biệt khi trẻ bị sốt cao hoặc tiêu chảy nặng.
alert (adj) /əˈlɜːt/ — tỉnh táo; cảnh giác
alert (v) /əˈlɜːt/ — báo động; cảnh báo
alert (n) /əˈlɜːt/ — sự cảnh báo; tình trạng báo động
alertness (n) /əˈlɜːtnəs/ — sự tỉnh táo; sự cảnh giác
≈ vigilant /ˈvɪdʒɪlənt/ — cảnh giác; tỉnh táo
≈ observant /əbˈzɜːvənt/ — tinh ý; hay quan sát
≈ attentive /əˈtentɪv/ — chăm chú; tập trung chú ý
≈ watchful /ˈwɒtʃfl/ — theo dõi sát sao
≠ oblivious /əˈblɪviəs/ — không để ý; không nhận thức được
≠ inattentive /ˌɪnəˈtentɪv/ — thiếu chú ý; lơ đãng
≠ unobservant /ˌʌnəbˈzɜːvənt/ — không tinh ý; ít quan sát
≠ heedless /ˈhiːdləs/ — lơ là; không bận tâm
4
alter
v /ˈɔːltə(r)/
O-tờ
C1-C2
thay đổi; sửa đổi
A small change in diet can alter a person’s energy levels, sleep quality, and overall sense of well-being.
Một thay đổi nhỏ trong chế độ ăn có thể làm thay đổi mức năng lượng, chất lượng giấc ngủ và cảm giác khỏe khoắn tổng thể của một người.
alter (v) /ˈɔːltə(r)/ — thay đổi; sửa đổi
alteration (n) /ˌɔːltəˈreɪʃn/ — sự thay đổi; sự sửa đổi
altered (adj) /ˈɔːltəd/ — đã bị thay đổi
alterable (adj) /ˈɔːltərəbl/ — có thể thay đổi được
unaltered (adj) /ʌnˈɔːltəd/ — không thay đổi
≈ modify /ˈmɒdɪfaɪ/ — sửa đổi; điều chỉnh
≈ adjust /əˈdʒʌst/ — điều chỉnh
≈ reconfigure /ˌriːkənˈfɪɡə(r)/ — tái cấu hình; sắp xếp lại
≠ preserve /prɪˈzɜːv/ — giữ nguyên; bảo tồn
≠ retain /rɪˈteɪn/ — giữ lại; duy trì
≠ perpetuate /pəˈpetʃueɪt/ — duy trì; làm cho tiếp diễn
5
appealing
adj /əˈpiːlɪŋ/
ơ-PI-linh
C1-C2
hấp dẫn; lôi cuốn
The hospital tried to make healthy meals more appealing by adding colorful vegetables and lighter sauces.
Bệnh viện cố gắng làm cho các bữa ăn lành mạnh trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thêm rau củ nhiều màu sắc và các loại sốt nhẹ hơn.
appealing (adj) /əˈpiːlɪŋ/ — hấp dẫn; lôi cuốn
appeal (n) /əˈpiːl/ — sức hấp dẫn; lời kêu gọi
appeal (v) /əˈpiːl/ — hấp dẫn; kêu gọi
appealingly (adv) /əˈpiːlɪŋli/ — một cách hấp dẫn
unappealing (adj) /ˌʌnəˈpiːlɪŋ/ — không hấp dẫn
≈ alluring /əˈlʊərɪŋ/ — hấp dẫn; lôi cuốn
≈ enticing /ɪnˈtaɪsɪŋ/ — hấp dẫn; quyến rũ
≈ tempting /ˈtemptɪŋ/ — đầy cám dỗ; mời gọi
≈ captivating /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ — quyến rũ; làm say đắm
≠ repellent /rɪˈpelənt/ — gây khó chịu; đáng ghét
≠ off-putting /ˌɒf ˈpʊtɪŋ/ — gây mất hứng; làm khó chịu
≠ repugnant /rɪˈpʌɡnənt/ — ghê tởm; rất khó chịu
6
appetite
n /ˈæpɪtaɪt/
É-pi-tai
C1-C2
cảm giác thèm ăn; khẩu vị
After taking the new medicine for a few days, she noticed that her appetite slowly began to return.
Sau khi uống loại thuốc mới trong vài ngày, cô ấy nhận thấy cảm giác thèm ăn của mình dần quay trở lại.
appetite (n) /ˈæpɪtaɪt/ — cảm giác thèm ăn; sự ham muốn
appetizing (adj) /ˈæpɪtaɪzɪŋ/ — ngon miệng; kích thích ăn uống
appetizer (n) /ˈæpɪtaɪzə(r)/ — món khai vị
unappetizing (adj) /ʌnˈæpɪtaɪzɪŋ/ — không ngon miệng
≈ craving /ˈkreɪvɪŋ/ — cơn thèm; sự khao khát
≈ inclination /ˌɪnklɪˈneɪʃn/ — khuynh hướng; sự thiên về
≈ predilection /ˌpriːdɪˈlekʃn/ — sở thích đặc biệt; thiên hướng
≠ aversion /əˈvɜːʃn/ — sự ác cảm; sự không thích
≠ repugnance /rɪˈpʌɡnəns/ — sự ghê tởm; sự chống đối mạnh
≠ satiety /səˈtaɪəti/ — sự no đủ; trạng thái hết thèm
7
breathtaking
adj /ˈbreθteɪkɪŋ/
BRÉT-thêi-kinh
C1-C2
ngoạn mục; đẹp đến kinh ngạc
The view from the recovery center was breathtaking, which helped patients feel calmer during their treatment.
Khung cảnh nhìn từ trung tâm phục hồi thật ngoạn mục, giúp bệnh nhân cảm thấy bình tĩnh hơn trong quá trình điều trị.
breathtaking (adj) /ˈbreθteɪkɪŋ/ — ngoạn mục; đẹp đến nghẹt thở
breathtakingly (adv) /ˈbreθteɪkɪŋli/ — một cách ngoạn mục
breath (n) /breθ/ — hơi thở
breathe (v) /briːð/ — thở
breathing (n) /ˈbriːðɪŋ/ — sự thở
breathless (adj) /ˈbreθləs/ — hụt hơi; nghẹt thở
≈ awe-inspiring /ˈɔː ɪnspaɪərɪŋ/ — gây choáng ngợp; đáng kinh ngạc
≈ spectacular /spekˈtækjələ(r)/ — ngoạn mục; ấn tượng
≈ sublime /səˈblaɪm/ — tuyệt đẹp; cao cả
≠ mundane /mʌnˈdeɪn/ — tầm thường; bình thường
≠ unremarkable /ˌʌnrɪˈmɑːkəbl/ — không có gì nổi bật
≠ lacklustre /ˈlæklʌstə(r)/ — nhạt nhẽo; thiếu ấn tượng
≠ mediocre /ˌmiːdiˈəʊkə(r)/ — tầm thường; tẻ nhạt
8
catastrophic
adj /ˌkætəˈstrɒfɪk/
ca-tơ-STRÓ-phíc
C1-C2
thảm khốc; gây hậu quả nghiêm trọng
A delay in treating severe infections can have catastrophic consequences for patients with weak immune systems.
Việc trì hoãn điều trị các ca nhiễm trùng nặng có thể gây ra hậu quả thảm khốc đối với những bệnh nhân có hệ miễn dịch yếu.
catastrophic (adj) /ˌkætəˈstrɒfɪk/ — thảm khốc; tai hại
catastrophe (n) /kəˈtæstrəfi/ — thảm họa
catastrophically (adv) /ˌkætəˈstrɒfɪkli/ — một cách thảm khốc
≈ disastrous /dɪˈzɑːstrəs/ — thảm khốc; tai hại
≈ calamitous /kəˈlæmɪtəs/ — thảm khốc; tai hại
≈ devastating /ˈdevəsteɪtɪŋ/ — tàn phá nặng nề; gây tổn thất lớn
≈ ruinous /ˈruːɪnəs/ — có tính hủy hoại; gây sụp đổ
≠ benign /bɪˈnaɪn/ — lành tính; không gây hại
≠ negligible /ˈneɡlɪdʒəbl/ — không đáng kể; rất nhỏ
≠ inconsequential /ɪnˌkɒnsɪˈkwenʃl/ — không quan trọng; không đáng kể
9
chronic
adj /ˈkrɒnɪk/
CRO-níc
C1-C2
mãn tính; kéo dài dai dẳng
People with chronic back pain may need long-term physical therapy rather than temporary painkillers alone.
Những người bị đau lưng mãn tính có thể cần vật lý trị liệu lâu dài thay vì chỉ dùng thuốc giảm đau tạm thời.
chronic (adj) /ˈkrɒnɪk/ — mãn tính; kéo dài
chronically (adv) /ˈkrɒnɪkli/ — một cách mãn tính; kéo dài
chronicity (n) /krəˈnɪsəti/ — tính chất mãn tính
≈ persistent /pəˈsɪstənt/ — dai dẳng; kéo dài
≈ protracted /prəˈtræktɪd/ — kéo dài; lê thê
≈ entrenched /ɪnˈtrentʃt/ — ăn sâu; khó thay đổi
≈ long-standing /ˌlɒŋ ˈstændɪŋ/ — tồn tại từ lâu; lâu đời
≠ acute /əˈkjuːt/ — cấp tính; nghiêm trọng trong thời gian ngắn
≠ transient /ˈtrænziənt/ — thoáng qua; tạm thời
≠ episodic /ˌepɪˈsɒdɪk/ — xảy ra từng đợt; không liên tục
≠ ephemeral /ɪˈfemərəl/ — phù du; sớm nở tối tàn; tồn tại trong thời gian rất ngắn
10
cleanliness
n /ˈklenlinəs/
CLEN-li-nợt
C1-C2
sự sạch sẽ; tình trạng vệ sinh
Good cleanliness in hospitals is essential because even a small hygiene mistake can spread dangerous infections.
Việc giữ vệ sinh tốt trong bệnh viện là rất cần thiết vì chỉ một sai sót nhỏ về vệ sinh cũng có thể làm lây lan các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm.
cleanliness (n) /ˈklenlinəs/ — sự sạch sẽ
clean (adj) /kliːn/ — sạch sẽ
clean (v) /kliːn/ — làm sạch
cleaner (n) /ˈkliːnə(r)/ — người dọn vệ sinh; chất tẩy rửa
cleaning (n) /ˈkliːnɪŋ/ — việc làm sạch
cleanly (adv) /ˈkliːnli/ — một cách sạch sẽ; gọn gàng
unclean (adj) /ˌʌnˈkliːn/ — không sạch
≈ hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ — vệ sinh
≈ sanitation /ˌsænɪˈteɪʃn/ — điều kiện vệ sinh; hệ thống vệ sinh
≈ immaculateness /ɪˈmækjələtnəs/ — sự sạch sẽ hoàn hảo; sự tinh tươm
≠ squalor /ˈskwɒlə(r)/ — sự bẩn thỉu; cảnh nhếch nhác
≠ filth /fɪlθ/ — sự dơ bẩn; chất bẩn
≠ contamination /kənˌtæmɪˈneɪʃn/ — sự nhiễm bẩn; sự ô nhiễm
11
concentrate
v /ˈkɒnsntreɪt/
CON-sần-trêit
C1-C2
tập trung
It is difficult to concentrate on schoolwork when a constant headache makes every task feel exhausting.
Thật khó tập trung vào bài vở khi cơn đau đầu liên tục khiến mọi việc đều trở nên mệt mỏi.
concentrate (v) /ˈkɒnsntreɪt/ — tập trung
concentration (n) /ˌkɒnsnˈtreɪʃn/ — sự tập trung; nồng độ
concentrated (adj) /ˈkɒnsntreɪtɪd/ — tập trung; cô đặc
concentrating (adj) /ˈkɒnsntreɪtɪŋ/ — đang tập trung
concentrate (n) /ˈkɒnsntreɪt/ — chất cô đặc
≈ focus /ˈfəʊkəs/ — tập trung
≈ fixate /fɪkˈseɪt/ — tập trung mạnh vào; ám ảnh về
≈ devote /dɪˈvəʊt/ — dành trọn; dồn tâm sức vào
≠ distract /dɪˈstrækt/ — làm xao nhãng; làm mất tập trung
≠ divert /daɪˈvɜːt/ — chuyển hướng; làm sao nhãng
≠ dissipate /ˈdɪsɪpeɪt/ — làm phân tán; làm tiêu tan
12
confusing
adj /kənˈfjuːzɪŋ/
cần-PHIU-dinh
C1-C2
khó hiểu; gây bối rối
Medical instructions can be confusing for elderly patients if doctors use too many technical terms at once.
Các hướng dẫn y tế có thể gây khó hiểu cho bệnh nhân lớn tuổi nếu bác sĩ dùng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn cùng lúc.
confusing (adj) /kənˈfjuːzɪŋ/ — gây bối rối; khó hiểu
confuse (v) /kənˈfjuːz/ — làm bối rối; nhầm lẫn
confusion (n) /kənˈfjuːʒn/ — sự bối rối; sự nhầm lẫn
confused (adj) /kənˈfjuːzd/ — bối rối; lúng túng
confusingly (adv) /kənˈfjuːzɪŋli/ — một cách khó hiểu
≈ perplexing /pəˈpleksɪŋ/ — khó hiểu; gây bối rối
≈ bewildering /bɪˈwɪldərɪŋ/ — gây hoang mang; rối rắm
≈ disorientating /dɪsˈɔːriənteɪtɪŋ/ — gây mất phương hướng; gây rối trí
≈ baffling /ˈbæflɪŋ/ — khó hiểu; gây bối rối
≈ ambiguous /æmˈbɪɡjuəs/ — mơ hồ; tối nghĩa
≠ lucid /ˈluːsɪd/ — sáng rõ; dễ hiểu
≠ coherent /kəʊˈhɪərənt/ — mạch lạc; chặt chẽ
≠ intelligible /ɪnˈtelɪdʒəbl/ — có thể hiểu được; rõ nghĩa
≠ comprehensible /ˌkɒmprɪˈhensəbl/ — có thể hiểu được; dễ hiểu
13
congest
v /kənˈdʒest/
cần-GIÉST
C1-C2
làm tắc nghẽn; làm ùn ứ
Cold weather can congest the nose and make breathing more difficult for people with sinus problems.
Thời tiết lạnh có thể làm nghẹt mũi và khiến những người có vấn đề về xoang khó thở hơn.
congest (v) /kənˈdʒest/ — làm tắc nghẽn
congestion (n) /kənˈdʒestʃən/ — sự tắc nghẽn
congested (adj) /kənˈdʒestɪd/ — tắc nghẽn; đông đúc
congestive (adj) /kənˈdʒestɪv/ — liên quan đến sự tắc nghẽn
≈ obstruct /əbˈstrʌkt/ — làm tắc nghẽn; cản trở
≈ clog /klɒɡ/ — làm nghẽn; làm tắc
≈ choke /tʃəʊk/ — làm nghẹt; làm tắc kín
≠ decongest /ˌdiːkənˈdʒest/ — làm thông thoáng; giảm tắc nghẽn
≠ unclog /ˌʌnˈklɒɡ/ — thông tắc; làm hết nghẽn
≠ disencumber /ˌdɪsɪnˈkʌmbə(r)/ — giải phóng khỏi vật cản; làm bớt vướng víu
14
consume
v /kənˈsjuːm/
cần-XIUM
C1-C2
tiêu thụ; sử dụng
Children should not consume too many sugary drinks because they can increase the risk of obesity and tooth decay.
Trẻ em không nên tiêu thụ quá nhiều đồ uống có đường vì chúng có thể làm tăng nguy cơ béo phì và sâu răng.
consume (v) /kənˈsjuːm/ — tiêu thụ; ăn uống
consumption (n) /kənˈsʌmpʃn/ — sự tiêu thụ
consumer (n) /kənˈsjuːmə(r)/ — người tiêu dùng
consuming (adj) /kənˈsjuːmɪŋ/ — chiếm hết thời gian/tâm trí
consumable (adj) /kənˈsjuːməbl/ — có thể tiêu thụ được
consumerism (n) /kənˈsjuːmərɪzəm/ — chủ nghĩa tiêu dùng
≈ ingest /ɪnˈdʒest/ — tiêu thụ; đưa vào cơ thể
≈ devour /dɪˈvaʊə(r)/ — ăn ngấu nghiến; tiêu thụ nhanh
≈ deplete /dɪˈpliːt/ — làm cạn kiệt; tiêu hao
≠ conserve /kənˈsɜːv/ — bảo tồn; tiết kiệm
≠ replenish /rɪˈplenɪʃ/ — bổ sung lại; làm đầy lại
≠ abstain /əbˈsteɪn/ — kiêng; tránh dùng
15
contagious
adj /kənˈteɪdʒəs/
cần-THÊI-giợt
C1-C2
dễ lây lan; truyền nhiễm
Flu is highly contagious, so students with symptoms should stay at home until they recover.
Cúm rất dễ lây, vì vậy học sinh có triệu chứng nên ở nhà cho đến khi hồi phục.
contagious (adj) /kənˈteɪdʒəs/ — dễ lây lan
contagion (n) /kənˈteɪdʒən/ — sự lây lan; bệnh truyền nhiễm
contagiously (adv) /kənˈteɪdʒəsli/ — một cách dễ lây lan
≈ infectious /ɪnˈfekʃəs/ — truyền nhiễm; dễ lây
≈ communicable /kəˈmjuːnɪkəbl/ — có thể lây truyền
≈ transmissible /trænzˈmɪsəbl/ — có khả năng truyền từ người này sang người khác
≈ catching /ˈkætʃɪŋ/ — dễ lây
≠ non-communicable /ˌnɒn kəˈmjuːnɪkəbl/ — không lây truyền
≠ non-transmissible /ˌnɒn trænzˈmɪsəbl/ — không thể truyền nhiễm
≠ isolated /ˈaɪsəleɪtɪd/ — riêng lẻ; bị cô lập
16
deadly
adj /ˈdedli/
ĐÉT-li
C1-C2
gây chết người; cực kỳ nguy hiểm
Some untreated infections can become deadly if they spread quickly through the bloodstream.
Một số bệnh nhiễm trùng không được điều trị có thể trở nên chết người nếu chúng lây lan nhanh qua đường máu.
deadly (adj) /ˈdedli/ — gây chết người; cực kỳ nguy hiểm
deadly (adv) /ˈdedli/ — cực kỳ; vô cùng
dead (adj) /ded/ — chết
death (n) /deθ/ — cái chết
die (v) /daɪ/ — chết
dying (adj) /ˈdaɪɪŋ/ — sắp chết
deathly (adj) /ˈdeθli/ — như chết; tái nhợt
≈ lethal /ˈliːθl/ — gây chết người; chí mạng
≈ fatal /ˈfeɪtl/ — gây tử vong; chí tử
≈ virulent /ˈvɪrələnt/ — cực độc; có độc lực mạnh
≈ malignant /məˈlɪɡnənt/ — ác tính
≠ benign /bɪˈnaɪn/ — lành tính; không gây hại
≠ innocuous /ɪˈnɒkjuəs/ — vô hại; không nguy hiểm
≠ non-fatal /ˌnɒn ˈfeɪtl/ — không gây tử vong
17
develop
v /dɪˈveləp/
đi-VE-lợp
C1-C2
phát triển; mắc/phát bệnh
People who smoke for many years may develop serious lung diseases later in life.
Những người hút thuốc trong nhiều năm có thể mắc các bệnh phổi nghiêm trọng khi về già.
develop (v) /dɪˈveləp/ — phát triển
development (n) /dɪˈveləpmənt/ — sự phát triển
developer (n) /dɪˈveləpə(r)/ — nhà phát triển
developing (adj) /dɪˈveləpɪŋ/ — đang phát triển
developed (adj) /dɪˈveləpt/ — phát triển
developmental (adj) /dɪˌveləpˈmentl/ — thuộc quá trình phát triển
≈ contract /kənˈtrækt/ — mắc bệnh (truyền nhiễm/nặng)
≈ acquire /əˈkwaɪə(r)/ — nhiễm phải/mắc phải
≈ manifest /ˈmænɪfest/ — biểu hiện bệnh/phát bệnh
≠ ward off /wɔːd ɒf/ — né tránh/ngăn chặn bệnh
≠ avert /əˈvɜːt/ — ngăn chặn (điều xấu) xảy ra
≠ stave off /steɪv ɒf/ — phòng ngừa/ngăn bệnh tạm thời
18
eliminate
v /ɪˈlɪmɪneɪt/
i-LI-mi-nêit
C1-C2
loại bỏ; xóa bỏ
Public health campaigns aim to eliminate harmful habits such as smoking in crowded indoor spaces.
Các chiến dịch y tế cộng đồng nhằm loại bỏ những thói quen có hại như hút thuốc trong không gian kín đông người.
eliminate (v) /ɪˈlɪmɪneɪt/ — loại bỏ; xóa bỏ
elimination (n) /ɪˌlɪmɪˈneɪʃn/ — sự loại bỏ
eliminator (n) /ɪˈlɪmɪneɪtə(r)/ — người/vật loại bỏ
eliminated (adj) /ɪˈlɪmɪneɪtɪd/ — bị loại bỏ
≈ eradicate /ɪˈrædɪkeɪt/ — xóa bỏ hoàn toàn; diệt trừ
≈ abolish /əˈbɒlɪʃ/ — bãi bỏ; thủ tiêu
≈ expunge /ɪkˈspʌndʒ/ — xóa sạch; loại bỏ hoàn toàn
≠ retain /rɪˈteɪn/ — giữ lại; duy trì
≠ preserve /prɪˈzɜːv/ — bảo tồn; giữ nguyên
≠ reinstate /ˌriːɪnˈsteɪt/ — khôi phục; phục chức
19
energetic
adj /ˌenəˈdʒetɪk/
e-nờ-GIÉ-tíc
C1-C2
tràn đầy năng lượng; năng động
After improving his sleep and diet, he felt more energetic during morning exercise sessions.
Sau khi cải thiện giấc ngủ và chế độ ăn, anh ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn trong các buổi tập thể dục buổi sáng.
energetic (adj) /ˌenəˈdʒetɪk/ — tràn đầy năng lượng
energy (n) /ˈenədʒi/ — năng lượng
energetically (adv) /ˌenəˈdʒetɪkli/ — một cách đầy năng lượng
energize (v) /ˈenədʒaɪz/ — tiếp thêm năng lượng
energizing (adj) /ˈenədʒaɪzɪŋ/ — tiếp thêm năng lượng
≈ vigorous /ˈvɪɡərəs/ — tràn đầy năng lượng; mạnh mẽ
≈ animated /ˈænɪmeɪtɪd/ — sôi nổi; đầy sức sống
≈ exuberant /ɪɡˈzjuːbərənt/ — hồ hởi; tràn trề sinh lực
≠ lethargic /ləˈθɑːdʒɪk/ — uể oải; thiếu năng lượng
≠ languid /ˈlæŋɡwɪd/ — yếu ớt; uể oải
≠ enervated /ˈenəveɪtɪd/ — kiệt sức; suy nhược
≠ sluggish /ˈslʌɡɪʃ/ — lờ đờ; uể oải
20
examine
v /ɪɡˈzæmɪn/
ig-DÉ-min
C1-C2
kiểm tra; xem xét kỹ
The doctor will examine the patient carefully before deciding whether further tests are necessary.
Bác sĩ sẽ khám bệnh nhân cẩn thận trước khi quyết định liệu có cần làm thêm xét nghiệm hay không.
examine (v) /ɪɡˈzæmɪn/ — kiểm tra; xem xét
examination (n) /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ — kỳ thi; sự kiểm tra
examiner (n) /ɪɡˈzæmɪnə(r)/ — giám khảo; người kiểm tra
examinee (n) /ɪɡˌzæmɪˈniː/ — thí sinh
exam (n) /ɪɡˈzæm/ — kỳ thi
≈ scrutinize /ˈskruːtənaɪz/ — xem xét kỹ lưỡng
≈ inspect /ɪnˈspekt/ — kiểm tra; thanh tra
≈ assess /əˈses/ — đánh giá; thẩm định
≈ probe /prəʊb/ — thăm dò; xem xét kỹ lưỡng
≠ overlook /ˌəʊvəˈlʊk/ — bỏ qua; không xem xét kỹ
≠ disregard /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/ — phớt lờ; xem nhẹ
≠ neglect /nɪˈɡlekt/ — sao nhãng; bỏ bê
21
far-reaching
adj /ˌfɑː ˈriːtʃɪŋ/
PHA RÍ-chinh
C1-C2
có ảnh hưởng sâu rộng
Poor air quality can have far-reaching effects on children’s lungs, sleep, and long-term development.
Chất lượng không khí kém có thể gây ra những ảnh hưởng sâu rộng đến phổi, giấc ngủ và sự phát triển lâu dài của trẻ em.
far-reaching (adj) /ˌfɑː ˈriːtʃɪŋ/ — có ảnh hưởng sâu rộng
reach (v) /riːtʃ/ — đạt tới; vươn tới
reach (n) /riːtʃ/ — phạm vi ảnh hưởng; tầm với
reachable (adj) /ˈriːtʃəbl/ — có thể với tới; có thể liên lạc được
unreachable (adj) /ʌnˈriːtʃəbl/ — không thể với tới; không thể liên lạc được
≈ sweeping /ˈswiːpɪŋ/ — có phạm vi rộng; toàn diện
≈ extensive /ɪkˈstensɪv/ — rộng lớn; bao quát
≈ profound /prəˈfaʊnd/ — sâu sắc; có ảnh hưởng lớn
≠ limited /ˈlɪmɪtɪd/ — hạn chế; có phạm vi hẹp
≠ negligible /ˈneɡlɪdʒəbl/ — không đáng kể
≠ parochial /pəˈrəʊkiəl/ — hạn hẹp; cục bộ
22
fresh
adj /freʃ/
PHRÉT
C1-C2
tươi; trong lành; mới
Eating fresh fruit every day can support digestion and provide the body with important vitamins.
Ăn trái cây tươi mỗi ngày có thể hỗ trợ tiêu hóa và cung cấp cho cơ thể những vitamin quan trọng.
fresh (adj) /freʃ/ — tươi; mới; trong lành
freshly (adv) /ˈfreʃli/ — mới; vừa mới
freshness (n) /ˈfreʃnəs/ — sự tươi mới; độ tươi
refresh (v) /rɪˈfreʃ/ — làm mới; làm tỉnh táo
refreshing (adj) /rɪˈfreʃɪŋ/ — sảng khoái; mới mẻ
refreshment (n) /rɪˈfreʃmənt/ — đồ ăn nhẹ; sự tỉnh táo lại
≈ pristine /ˈprɪstiːn/ — tinh khiết; nguyên sơ
≈ invigorating /ɪnˈvɪɡəreɪtɪŋ/ — đem lại sinh lực; làm sảng khoái
≈ unspoilt /ˌʌnˈspɔɪlt/ — chưa bị làm hỏng; còn nguyên vẻ tự nhiên
≠ stale /steɪl/ — ôi; cũ; không còn tươi
≠ musty /ˈmʌsti/ — mốc meo; có mùi ẩm mốc
≠ jaded /ˈdʒeɪdɪd/ — mệt mỏi; mất hứng thú
≠ putrid /ˈpjuːtrɪd/ — thối rữa; ôi thiu bốc mùi
23
half-hearted
adj /ˌhɑːf ˈhɑːtɪd/
HAF HA-tịt
C1-C2
hời hợt; không nhiệt tình
A half-hearted attempt to exercise once a month will not greatly improve a person’s health.
Một nỗ lực tập thể dục hời hợt mỗi tháng một lần sẽ không cải thiện sức khỏe của một người được nhiều.
half-hearted (adj) /ˌhɑːf ˈhɑːtɪd/ — hời hợt; thiếu nhiệt tình
half-heartedly (adv) /ˌhɑːf ˈhɑːtɪdli/ — một cách hời hợt
half-heartedness (n) /ˌhɑːf ˈhɑːtɪdnəs/ — sự hời hợt
heart (n) /hɑːt/ — trái tim; tấm lòng
hearted (adj) /ˈhɑːtɪd/ — có tính cách/tấm lòng như thế nào
≈ perfunctory /pəˈfʌŋktəri/ — qua loa; chiếu lệ
≈ lukewarm /ˌluːkˈwɔːm/ — hờ hững; thiếu nhiệt tình
≈ lacklustre /ˈlæklʌstə(r)/ — nhạt nhẽo; thiếu sức sống
≈ apathetic /ˌæpəˈθetɪk/ — thờ ơ; vô cảm
≈ indifferent /ɪnˈdɪfrənt/ — dửng dưng; thờ ơ
≠ wholehearted /ˌhəʊlˈhɑːtɪd/ — toàn tâm toàn ý; hết lòng
≠ fervent /ˈfɜːvənt/ — nhiệt thành; mãnh liệt
≠ ardent /ˈɑːdnt/ — tha thiết; nồng nhiệt
≠ zealous /ˈzeləs/ — sốt sắng; hăng hái; cuồng nhiệt
24
healthy
adj /ˈhelθi/
HEN-thi
C1-C2
khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe
A healthy lifestyle includes regular exercise, balanced meals, enough sleep, and effective stress management.
Một lối sống lành mạnh bao gồm tập thể dục thường xuyên, ăn uống cân bằng, ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng hiệu quả.
healthy (adj) /ˈhelθi/ — khỏe mạnh; lành mạnh
health (n) /helθ/ — sức khỏe
healthily (adv) /ˈhelθɪli/ — một cách lành mạnh
healthiness (n) /ˈhelθinəs/ — tình trạng khỏe mạnh; tính lành mạnh
unhealthy (adj) /ʌnˈhelθi/ — không lành mạnh; không khỏe mạnh
≈ robust /rəʊˈbʌst/ — khỏe mạnh; cường tráng
≈ wholesome /ˈhəʊlsəm/ — lành mạnh; bổ dưỡng
≈ salubrious /səˈluːbriəs/ — có lợi cho sức khỏe; trong lành
≠ infirm /ɪnˈfɜːm/ — yếu ớt; ốm yếu
≠ debilitated /dɪˈbɪlɪteɪtɪd/ — suy nhược; yếu đi nghiêm trọng
≠ morbid /ˈmɔːbɪd/ — bệnh hoạn; không lành mạnh
≠ frail /freɪl/ — ốm yếu; mỏng manh
25
mild
adj /maɪld/
MAIL-đ
C1-C2
nhẹ; ôn hòa; không nghiêm trọng
Most patients with a mild cold can recover at home by resting and drinking plenty of water.
Hầu hết bệnh nhân bị cảm nhẹ có thể hồi phục tại nhà bằng cách nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
mild (adj) /maɪld/ — nhẹ; ôn hòa
mildly (adv) /ˈmaɪldli/ — một cách nhẹ nhàng; hơi
mildness (n) /ˈmaɪldnəs/ — tính nhẹ; sự ôn hòa
≈ moderate /ˈmɒdərət/ — vừa phải; không nghiêm trọng
≈ benign /bɪˈnaɪn/ — lành tính; không gây hại
≈ temperate /ˈtempərət/ — ôn hòa; điều độ
≠ severe /sɪˈvɪə(r)/ — nghiêm trọng; dữ dội
≠ acute /əˈkjuːt/ — cấp tính; gay gắt
≠ virulent /ˈvɪrələnt/ — cực độc; ác tính
≠ harsh /hɑːʃ/ — khắc nghiệt; gay gắt
26
mindful
adj /ˈmaɪndfl/
MAIND-phồl
C1-C2
lưu tâm; chú ý đến
Being mindful of what you eat can help you avoid unnecessary snacks and build healthier habits.
Việc chú ý đến những gì mình ăn có thể giúp bạn tránh các món ăn vặt không cần thiết và xây dựng thói quen lành mạnh hơn.
mindful (adj) /ˈmaɪndfl/ — lưu tâm; chú ý
mind (n) /maɪnd/ — tâm trí; suy nghĩ
mind (v) /maɪnd/ — để ý; phiền
mindfully (adv) /ˈmaɪndfəli/ — một cách chú tâm
mindfulness (n) /ˈmaɪndflnəs/ — sự chú tâm; chánh niệm
mindless (adj) /ˈmaɪndləs/ — thiếu suy nghĩ; vô ý thức
≈ cognisant /ˈkɒɡnɪzənt/ — nhận thức rõ; ý thức được
≈ heedful /ˈhiːdfl/ — chú ý; lưu tâm
≈ attuned /əˈtjuːnd/ — nhạy bén với; hòa hợp với
≈ conscious /ˈkɒnʃəs/ — có ý thức; nhận thức được
≠ oblivious /əˈblɪviəs/ — không để ý; không nhận thức được
≠ heedless /ˈhiːdləs/ — bất cẩn; không chú tâm
≠ unmindful /ʌnˈmaɪndfl/ — không lưu tâm; không chú ý
27
much-needed
adj /ˌmʌtʃ ˈniːdɪd/
MẤCH NI-địt
C1-C2
rất cần thiết
The rural clinic finally received much-needed medical equipment to treat patients more safely.
Phòng khám nông thôn cuối cùng đã nhận được thiết bị y tế rất cần thiết để điều trị bệnh nhân an toàn hơn.
much-needed (adj) /ˌmʌtʃ ˈniːdɪd/ — rất cần thiết
need (n) /niːd/ — nhu cầu; sự cần thiết
need (v) /niːd/ — cần
needed (adj) /ˈniːdɪd/ — cần thiết
needless (adj) /ˈniːdləs/ — không cần thiết
needy (adj) /ˈniːdi/ — thiếu thốn; cần giúp đỡ
≈ indispensable /ˌɪndɪˈspensəbl/ — không thể thiếu
≈ long-overdue /ˌlɒŋ əʊvəˈdjuː/ — lẽ ra phải có từ lâu
≈ pressing /ˈpresɪŋ/ — cấp bách; cần thiết
≈ imperative /ɪmˈperətɪv/ — mang tính bắt buộc; cực kỳ cấp thiết
≠ superfluous /suːˈpɜːfluəs/ — thừa thãi; không cần thiết
≠ dispensable /dɪˈspensəbl/ — có thể bỏ đi; không thiết yếu
≠ gratuitous /ɡrəˈtjuːɪtəs/ — không cần thiết; vô cớ
28
normal
adj /ˈnɔːml/
NO-mồl
C1-C2
bình thường; thông thường
It is normal to feel tired for a few days after a strong fever or minor surgery.
Cảm thấy mệt trong vài ngày sau một cơn sốt nặng hoặc một ca tiểu phẫu là điều bình thường.
normal (adj) /ˈnɔːml/ — bình thường
normal (n) /ˈnɔːml/ — trạng thái bình thường
normally (adv) /ˈnɔːməli/ — thông thường
normality (n) /nɔːˈmæləti/ — tình trạng bình thường
normalize (v) /ˈnɔːməlaɪz/ — bình thường hóa
normalization (n) /ˌnɔːməlaɪˈzeɪʃn/ — sự bình thường hóa
abnormal (adj) /æbˈnɔːml/ — bất thường
≈ customary /ˈkʌstəməri/ — thông thường; theo lệ thường
≈ conventional /kənˈvenʃənl/ — thông thường; theo chuẩn mực
≈ unexceptional /ˌʌnɪkˈsepʃənl/ — bình thường; không có gì đặc biệt
≠ aberrant /əˈberənt/ — khác thường; lệch chuẩn
≠ anomalous /əˈnɒmələs/ — bất thường; không theo quy luật
≠ deviant /ˈdiːviənt/ — lệch chuẩn; khác thường
≠ atypical /ˌeɪˈtɪpɪkl/ — không điển hình; khác thường
29
nutritious
adj /njuˈtrɪʃəs/
niu-TRÍ-sợt
C1-C2
bổ dưỡng; giàu dinh dưỡng
A nutritious breakfast can help children stay focused and energetic throughout the school day.
Một bữa sáng giàu dinh dưỡng có thể giúp trẻ tập trung và tràn đầy năng lượng suốt cả ngày học.
nutritious (adj) /njuˈtrɪʃəs/ — bổ dưỡng
nutrition (n) /njuˈtrɪʃn/ — dinh dưỡng
nutritional (adj) /njuˈtrɪʃənl/ — thuộc dinh dưỡng
nutritionally (adv) /njuˈtrɪʃənəli/ — về mặt dinh dưỡng
nutrient (n) /ˈnjuːtriənt/ — chất dinh dưỡng
malnutrition (n) /ˌmælnjuˈtrɪʃn/ — suy dinh dưỡng
≈ nourishing /ˈnʌrɪʃɪŋ/ — bổ dưỡng; nuôi dưỡng cơ thể
≈ wholesome /ˈhəʊlsəm/ — lành mạnh; tốt cho sức khỏe
≈ nutrient-rich /ˈnjuːtriənt rɪtʃ/ — giàu dưỡng chất
≠ unwholesome /ʌnˈhəʊlsəm/ — không lành mạnh; có hại
≠ deleterious /ˌdeləˈtɪəriəs/ — có hại; gây tổn hại
≠ nutrient-poor /ˈnjuːtriənt pɔː(r)/ — nghèo dưỡng chất
≠ detrimental /ˌdetrɪˈmentl/ — gây hại; phá hủy sức khỏe
30
recover
v /rɪˈkʌvə(r)/
ri-CA-vờ
C1-C2
hồi phục; bình phục
With proper rest and treatment, most patients can recover fully from this type of infection.
Với việc nghỉ ngơi và điều trị đúng cách, hầu hết bệnh nhân có thể hồi phục hoàn toàn sau loại nhiễm trùng này.
recover (v) /rɪˈkʌvə(r)/ — hồi phục; lấy lại
recovery (n) /rɪˈkʌvəri/ — sự hồi phục
recoverable (adj) /rɪˈkʌvərəbl/ — có thể hồi phục; có thể lấy lại
recovered (adj) /rɪˈkʌvəd/ — đã hồi phục
recovering (adj) /rɪˈkʌvərɪŋ/ — đang hồi phục
≈ recuperate /rɪˈkuːpəreɪt/ — hồi phục; lấy lại sức
≈ convalesce /ˌkɒnvəˈles/ — dưỡng bệnh; hồi phục sau ốm
≈ rebound /rɪˈbaʊnd/ — phục hồi; bật dậy sau khó khăn
≠ deteriorate /dɪˈtɪəriəreɪt/ — xấu đi; suy giảm
≠ relapse /rɪˈlæps/ — tái phát; trở bệnh lại
≠ succumb /səˈkʌm/ — không chống chọi nổi; khuất phục
31
roughly
adv /ˈrʌfli/
RẤP-li
C1-C2
xấp xỉ; khoảng chừng
The doctor said it would take roughly two weeks for the wound to heal completely.
Bác sĩ nói rằng sẽ mất khoảng hai tuần để vết thương lành hoàn toàn.
roughly (adv) /ˈrʌfli/ — khoảng; xấp xỉ; một cách thô bạo
rough (adj) /rʌf/ — gồ ghề; khó khăn; thô bạo
rough (v) /rʌf/ — làm cho thô ráp
roughness (n) /ˈrʌfnəs/ — sự gồ ghề; sự thô ráp
roughen (v) /ˈrʌfn/ — làm cho thô ráp
≈ approximately /əˈprɒksɪmətli/ — xấp xỉ; khoảng chừng
≈ circa /ˈsɜːkə/ — vào khoảng; xấp xỉ
≈ broadly /ˈbrɔːdli/ — đại khái; nói chung là
≠ precisely /prɪˈsaɪsli/ — chính xác; đúng từng chi tiết
≠ accurately /ˈækjərətli/ — một cách chính xác
≠ meticulously /məˈtɪkjələsli/ — tỉ mỉ; kỹ lưỡng
32
single-minded
adj /ˌsɪŋɡl ˈmaɪndɪd/
XING-gồl MAIN-đít
C1-C2
quyết tâm; chuyên tâm
She remained single-minded about improving her health, even when her recovery felt slow and frustrating.
Cô ấy vẫn kiên định với việc cải thiện sức khỏe, ngay cả khi quá trình hồi phục diễn ra chậm và khiến cô nản lòng.
single-minded (adj) /ˌsɪŋɡl ˈmaɪndɪd/ — quyết tâm; tập trung vào một mục tiêu
single-mindedly (adv) /ˌsɪŋɡl ˈmaɪndɪdli/ — một cách quyết tâm
single-mindedness (n) /ˌsɪŋɡl ˈmaɪndɪdnəs/ — sự quyết tâm; sự chuyên tâm
mind (n) /maɪnd/ — tâm trí; suy nghĩ
minded (adj) /ˈmaɪndɪd/ — có khuynh hướng suy nghĩ theo cách nào đó
≈ resolute /ˈrezəluːt/ — kiên quyết; cương quyết
≈ unwavering /ʌnˈweɪvərɪŋ/ — không dao động; kiên định
≈ tenacious /təˈneɪʃəs/ — bền bỉ; quyết tâm đến cùng
≈ determined /dɪˈtɜːmɪnd/ — quyết tâm; kiên định
≈ dogged /ˈdɒɡɪd/ — ngoan cường; bền bỉ
≠ irresolute /ɪˈrezəluːt/ — thiếu quyết đoán; do dự
≠ ambivalent /æmˈbɪvələnt/ — nước đôi; mâu thuẫn trong cảm xúc
≠ vacillating /ˈvæsɪleɪtɪŋ/ — dao động; thiếu kiên định
≠ fickle /ˈfɪkl/ — hay thay đổi; không kiên định
33
sterile
adj /ˈsteraɪl/
XTÉ-rai-ồ
C1-C2
vô trùng; không có vi khuẩn
Surgical tools must be kept sterile to prevent bacteria from entering the patient’s body.
Dụng cụ phẫu thuật phải được giữ vô trùng để ngăn vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể bệnh nhân.
sterile (adj) /ˈsteraɪl/ — vô trùng; không sinh sản được
sterility (n) /stəˈrɪləti/ — sự vô trùng; tình trạng vô sinh
sterilize (v) /ˈsterəlaɪz/ — khử trùng; triệt sản
sterilization (n) /ˌsterəlaɪˈzeɪʃn/ — sự khử trùng; sự triệt sản
sterilized (adj) /ˈsterəlaɪzd/ — đã được khử trùng
≈ aseptic /eɪˈseptɪk/ — vô trùng; không nhiễm khuẩn
≈ disinfected /ˌdɪsɪnˈfektɪd/ — đã được khử trùng
≈ uncontaminated /ˌʌnkənˈtæmɪneɪtɪd/ — không bị nhiễm bẩn; tinh sạch
≠ septic /ˈseptɪk/ — nhiễm khuẩn/nhiễm trùng
≠ insalubrious /ˌɪnsəˈluːbriəs/ — không lành mạnh/bẩn thỉu
≠ contaminated /kənˈtæmɪneɪtɪd/ — bị ô nhiễm/bị nhiễm bẩn
34
straightforward
adj /ˌstreɪtˈfɔːwəd/
xtrêit-PHO-wợt
C1-C2
dễ hiểu; đơn giản; thẳng thắn
The nurse gave the patient straightforward instructions on how to clean the wound and change the bandage.
Y tá đưa cho bệnh nhân những hướng dẫn dễ hiểu về cách làm sạch vết thương và thay băng.
straightforward (adj) /ˌstreɪtˈfɔːwəd/ — đơn giản; thẳng thắn
straightforwardly (adv) /ˌstreɪtˈfɔːwədli/ — một cách thẳng thắn; đơn giản
straightforwardness (n) /ˌstreɪtˈfɔːwədnəs/ — sự thẳng thắn; tính đơn giản
straight (adj) /streɪt/ — thẳng; trực tiếp
straighten (v) /ˈstreɪtn/ — làm thẳng
straightness (n) /ˈstreɪtnəs/ — độ thẳng
≈ unambiguous /ˌʌnæmˈbɪɡjuəs/ — rõ ràng; không mơ hồ
≈ unequivocal /ˌʌnɪˈkwɪvəkl/ — rõ ràng; dứt khoát
≈ lucid /ˈluːsɪd/ — sáng rõ; dễ hiểu
≠ convoluted /ˈkɒnvəluːtɪd/ — rắc rối; phức tạp
≠ ambiguous /æmˈbɪɡjuəs/ — mơ hồ; không rõ nghĩa
≠ abstruse /əbˈstruːs/ — khó hiểu; sâu xa khó nắm bắt
≠ obscure /əbˈskjʊə(r)/ — mù mờ; khó hiểu