EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2

Làm thêm tuần 2 · Phần I — Cấu trúc

47 / 47 mục
STTTừ vựngTừ loạiNghĩaCách dùng & ví dụ
1advise sb to do sth phrkhuyên ai làm gì
advise + O + to V · advise (sb) against doing sth · advise + V-ing (không có tân ngữ)
advise (v) /ədˈvaɪz/ ≠ advice (n, không đếm được): a piece of advice
The nutritionist advised him to eat more whole grains and fewer processed snacks.
Chuyên gia dinh dưỡng khuyên anh ấy ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt hơn và ít đồ ăn vặt chế biến sẵn hơn.
2afford to do sth phrcó đủ khả năng làm gì
can / can't afford + to V · can afford sth
Thường đi với can / could / be able to; KHÔNG dùng afford doing
Many families cannot afford to buy fresh fruit every day when food prices and medical costs are rising.
Nhiều gia đình không đủ khả năng mua trái cây tươi hằng ngày khi giá thực phẩm và chi phí y tế đang tăng.
3aim to do sth = aim at doing sth phrđặt mục tiêu làm gì
aim + to V = aim at + V-ing · be aimed at sb/sth (nhắm vào)
Sau aim AT phải dùng V-ing
This public health campaign aims to teach teenagers about the dangers of smoking and energy drinks.
Chiến dịch y tế cộng đồng này đặt mục tiêu dạy thanh thiếu niên về tác hại của hút thuốc và nước tăng lực.
4allow/permit sb to do sth = let sb do sth phrcho phép ai làm gì
allow / permit + O + to V · let + O + V (nguyên mẫu) · be allowed to V
let KHÔNG có to và không dùng ở bị động (dùng be allowed to)
The doctor allowed the patient to walk slowly around the ward after checking his blood pressure. The nurse let the child hold a small toy during the injection to help him feel less frightened.
Bác sĩ cho phép bệnh nhân đi bộ chậm quanh khu điều trị sau khi kiểm tra huyết áp của ông ấy. Y tá cho đứa trẻ cầm một món đồ chơi nhỏ trong lúc tiêm để giúp em bớt sợ.
5arrange to do sth phrsắp xếp để làm gì
arrange + to V · arrange for sb to do sth · arrange a meeting / an appointment
She arranged to see a specialist after her stomach pain continued for several weeks.
Cô ấy đã sắp xếp gặp bác sĩ chuyên khoa sau khi cơn đau dạ dày kéo dài vài tuần.
6attempt/try to do sth phrcố gắng làm gì
attempt / try + to V
try + V-ing = thử làm gì (xem kết quả) ≠ try + to V = cố gắng làm gì
He tried to quit smoking several times before he finally found a treatment plan that worked.
Anh ấy đã cố gắng bỏ thuốc lá vài lần trước khi cuối cùng tìm được một kế hoạch điều trị hiệu quả.
7avoid doing sth phrtránh làm gì
avoid + V-ing (KHÔNG dùng to V) · avoid sth
Bẫy: avoid to eat ✗ → avoid eating ✓
People with high blood pressure should avoid eating too much salty food.
Những người bị cao huyết áp nên tránh ăn quá nhiều đồ mặn.
8be passionate about sth phrđam mê điều gì
be passionate about + N / V-ing
Giới từ ABOUT (không dùng with / in)
He is passionate about mental health education and often teaches students how to manage stress.
Anh ấy đam mê giáo dục sức khỏe tinh thần và thường dạy học sinh cách kiểm soát căng thẳng.
9can’t help/stand doing sth phrkhông thể ngừng làm gì / không chịu nổi việc gì
can't help + V-ing (không nhịn được) · can't stand + V-ing / to V (không chịu nổi)
can't help but + V nguyên mẫu = can't help + V-ing
Some people can’t help eating sweets when they feel stressed, even though they know it may harm their health. She can’t stand waiting for hours at the clinic when she is already tired and in pain.
Một số người không thể ngừng ăn đồ ngọt khi căng thẳng, dù họ biết điều đó có thể gây hại cho sức khỏe. Cô ấy không chịu nổi việc phải chờ hàng giờ ở phòng khám khi đã mệt và đang đau.
10cut off phrcắt bỏ; ngừng dùng
cut off sth / cut sth off · cut off the supply (cắt nguồn cung)
Gần nghĩa: cut out sth (bỏ hẳn khỏi chế độ ăn), cut down on sth (cắt giảm)
The doctor advised him to cut off sugary drinks completely for a month to control his blood sugar.
Bác sĩ khuyên anh ấy ngừng hẳn đồ uống có đường trong một tháng để kiểm soát đường huyết.
11decide to do sth phrquyết định làm gì
decide + to V · decide on sth · decide not to V
decide against doing sth = quyết định không làm gì
After the check-up, she decided to change her diet and exercise more regularly.
Sau buổi kiểm tra sức khỏe, cô ấy quyết định thay đổi chế độ ăn và tập thể dục đều đặn hơn.
12encourage sb to do sth phrkhuyến khích ai làm gì
encourage + O + to V · be encouraged to V
Trái nghĩa: discourage sb from doing sth
Doctors often encourage patients to walk every day because gentle movement supports heart health.
Bác sĩ thường khuyến khích bệnh nhân đi bộ mỗi ngày vì vận động nhẹ hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
13enjoy/love/like/fancy doing sth phrthích làm gì
enjoy / fancy + V-ing · love / like + V-ing / to V
enjoy và fancy CHỈ đi với V-ing; would like / would love + to V
Many elderly people enjoy doing gentle exercise in the morning because it helps them stay active and relaxed.
Nhiều người cao tuổi thích tập thể dục nhẹ vào buổi sáng vì điều đó giúp họ duy trì sự năng động và thư giãn.
14expect (sb) to do sth phrmong đợi ai làm gì
expect + to V · expect + O + to V · be expected to V
The doctor expected the patient to follow the treatment plan carefully after leaving the hospital.
Bác sĩ mong bệnh nhân làm theo kế hoạch điều trị cẩn thận sau khi rời bệnh viện.
15finish doing sth phrlàm xong việc gì
finish + V-ing (KHÔNG dùng to V) · finish sth
Bẫy: finish to do ✗ → finish doing ✓
He finished doing his breathing exercises before taking the medicine prescribed by the doctor.
Anh ấy làm xong các bài tập thở trước khi uống thuốc do bác sĩ kê đơn.
16go on a detox phrthanh lọc cơ thể
go on a detox · go on a diet (ăn kiêng)
Cùng mẫu: go on a diet / a trip / holiday
Some people go on a detox after eating too much processed food, but doctors still recommend a balanced diet instead.
Một số người thanh lọc cơ thể sau khi ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn, nhưng bác sĩ vẫn khuyên nên có chế độ ăn cân bằng.
17hope to do sth phrhy vọng làm gì
hope + to V · hope (that) + mệnh đề · hope for sth
KHÔNG dùng hope sb to do sth
The patient hoped to recover quickly so she could return to work and normal daily activities.
Bệnh nhân hy vọng hồi phục nhanh để có thể quay lại làm việc và sinh hoạt bình thường.
18imagine doing sth phrtưởng tượng việc làm gì
imagine + V-ing · imagine + O + V-ing
Bẫy: imagine to do ✗ → imagine doing ✓
It is hard to imagine living healthily without enough sleep, clean water, and nutritious food.
Thật khó tưởng tượng việc sống khỏe mạnh mà không có đủ giấc ngủ, nước sạch và thực phẩm bổ dưỡng.
19in general phrnhìn chung; nói chung
In general, + mệnh đề · N + in general (… nói chung)
= generally, on the whole
In general, people recover faster when they sleep well, eat nutritious food, and follow medical advice.
Nhìn chung, mọi người hồi phục nhanh hơn khi ngủ đủ, ăn thực phẩm bổ dưỡng và làm theo lời khuyên y tế.
20intend to do sth phrcó ý định làm gì
intend + to V · intend + O + to V
Danh từ: intention (to do sth / of doing sth)
He intends to reduce his sugar intake after learning about his risk of diabetes.
Anh ấy có ý định giảm lượng đường nạp vào sau khi biết về nguy cơ mắc bệnh tiểu đường của mình.
21involve doing sth phrbao gồm việc làm gì
involve + V-ing · involve sb in sth · be involved in sth (tham gia vào)
Bẫy: involve to do ✗ → involve doing ✓
A full health check involves taking blood samples, measuring blood pressure, and discussing lifestyle habits.
Một buổi kiểm tra sức khỏe đầy đủ bao gồm việc lấy mẫu máu, đo huyết áp và trao đổi về thói quen sinh hoạt.
22keep doing sth phrtiếp tục làm gì
keep (on) + V-ing · keep + O + V-ing / adj
keep sb from doing sth = ngăn ai làm gì
Even after losing weight, she kept following a balanced diet to protect her long-term health.
Ngay cả sau khi giảm cân, cô ấy vẫn tiếp tục duy trì chế độ ăn cân bằng để bảo vệ sức khỏe lâu dài.
23keep in shape phrgiữ dáng
keep / stay in shape · get in shape · be out of shape (mất dáng)
= keep fit
She walks for thirty minutes every morning to keep in shape and reduce stress.
Cô ấy đi bộ ba mươi phút mỗi sáng để giữ dáng và giảm căng thẳng.
24live on sth phrsống nhờ vào; ăn chủ yếu bằng
live on + N (food / money / a salary)
Phân biệt: live on (sống nhờ) ≠ live in (sống ở) ≠ live with (sống cùng)
Students who live on instant noodles may not get enough vitamins, protein, and fibre for good health.
Những học sinh, sinh viên sống chủ yếu bằng mì ăn liền có thể không nhận đủ vitamin, protein và chất xơ để có sức khỏe tốt.
25make sb do sth phrkhiến ai làm gì
make + O + V (nguyên mẫu) · bị động: be made to V
Chủ động KHÔNG có to; bị động PHẢI có to: He was made to wait.
Severe stomach pain made him call the doctor instead of waiting until the next morning.
Cơn đau dạ dày dữ dội khiến anh ấy gọi cho bác sĩ thay vì chờ đến sáng hôm sau.
26manage to do sth phrxoay xở làm được gì
manage + to V
Mang nghĩa đã làm được dù khó khăn (≈ succeed in doing sth)
Despite the pain, she managed to complete her physical therapy session with careful support from the therapist.
Dù bị đau, cô ấy vẫn xoay xở hoàn thành buổi vật lý trị liệu với sự hỗ trợ cẩn thận của chuyên viên.
27mind doing sth phrphiền khi làm gì
mind + V-ing · Would you mind + V-ing? · Would you mind if + S + V(quá khứ)?
Trả lời đồng ý: No, not at all / Of course not
Would you mind wearing a mask in the clinic to protect patients with weak immune systems?
Bạn có phiền đeo khẩu trang trong phòng khám để bảo vệ những bệnh nhân có hệ miễn dịch yếu không?
28miss doing sth phrnhớ; tiếc vì không còn làm gì
miss + V-ing · miss sb/sth
miss còn nghĩa là bỏ lỡ: miss the bus / a chance
After knee surgery, he missed playing football with his friends every weekend.
Sau phẫu thuật đầu gối, anh ấy nhớ việc chơi bóng đá với bạn bè vào mỗi cuối tuần.
29need to do sth phrcần làm gì
need + to V (chủ động) · need + V-ing = need to be + V3 (bị động)
The room needs cleaning = The room needs to be cleaned
People with high blood pressure need to reduce salt intake and check their blood pressure regularly.
Những người bị cao huyết áp cần giảm lượng muối nạp vào và kiểm tra huyết áp thường xuyên.
30offer to do sth phrđề nghị làm gì
offer + to V · offer sb sth / offer sth to sb
KHÔNG dùng offer sb to do sth
The nurse offered to explain the medicine schedule again so the elderly patient would not feel confused.
Y tá đề nghị giải thích lại lịch uống thuốc để bệnh nhân cao tuổi không cảm thấy bối rối.
31plan to do sth phrlên kế hoạch làm gì
plan + to V · plan on + V-ing · plan sth
They planned to prepare healthy meals for the whole week to avoid buying fast food after work.
Họ lên kế hoạch chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh cho cả tuần để tránh mua đồ ăn nhanh sau giờ làm.
32prepare for sth phrchuẩn bị cho điều gì
prepare for + N · prepare to V · prepare sth (for sb)
prepare a meal (nấu, làm) ≠ prepare for an exam (chuẩn bị cho kỳ thi)
Patients should prepare for surgery by following the doctor’s instructions about food, medicine, and rest.
Bệnh nhân nên chuẩn bị cho ca phẫu thuật bằng cách làm theo hướng dẫn của bác sĩ về ăn uống, thuốc men và nghỉ ngơi.
33refuse to do sth phrtừ chối làm gì
refuse + to V · refuse sth
Bẫy: refuse doing ✗ → refuse to do ✓
The patient refused to take the medicine because he was worried about possible side effects.
Bệnh nhân từ chối uống thuốc vì anh ấy lo lắng về các tác dụng phụ có thể xảy ra.
34remember to do sth phrnhớ phải làm gì
remember + to V (nhớ để làm việc sắp làm)
So sánh với remember doing sth (nhớ đã làm)
Please remember to take your antibiotics after meals exactly as the doctor instructed.
Hãy nhớ uống thuốc kháng sinh sau bữa ăn đúng như bác sĩ đã hướng dẫn.
34remember doing sth phrnhớ đã làm gì
remember + V-ing (nhớ lại việc đã làm)
So sánh với remember to do sth (nhớ phải làm)
She remembered taking her blood pressure medicine before breakfast, so she did not take another tablet.
Cô ấy nhớ là mình đã uống thuốc huyết áp trước bữa sáng, nên cô ấy không uống thêm viên nào nữa.
35remind sb to do sth phrnhắc ai làm gì
remind + O + to V · remind sb of sth/sb (gợi nhớ)
remind sb OF sth = làm ai nhớ đến điều gì
Her phone alarm reminds her to drink water regularly during hot weather.
Báo thức điện thoại nhắc cô ấy uống nước đều đặn trong thời tiết nóng.
36seem to do sth phrdường như làm gì
seem + to V · seem + adj · It seems that + mệnh đề
seem to have + V3 = dường như đã làm
The new treatment seems to reduce pain without causing serious side effects.
Phương pháp điều trị mới dường như làm giảm đau mà không gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
37spend time doing sth phrdành thời gian làm gì
spend + time / money + V-ing · spend sth on sth
Bẫy: spend time to do ✗ → spend time doing ✓
She spends time preparing healthy meals every Sunday so she does not rely on fast food during the week.
Cô ấy dành thời gian chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh vào mỗi Chủ nhật để không phải phụ thuộc vào đồ ăn nhanh trong tuần.
38stop to do sth phrdừng lại để làm gì
stop + to V (dừng việc đang làm để làm việc khác)
So sánh với stop doing sth (ngừng hẳn việc gì)
During the long run, he stopped to drink some water and check his breathing.
Trong lúc chạy đường dài, anh ấy dừng lại để uống nước và kiểm tra nhịp thở.
38stop doing sth phrngừng làm gì
stop + V-ing (ngừng hẳn việc đang làm)
So sánh với stop to do sth (dừng lại để làm việc khác)
The doctor advised him to stop eating fried food so often.
Bác sĩ khuyên anh ấy ngừng ăn đồ chiên rán quá thường xuyên.
39teach sb to do sth phrdạy ai làm gì
teach + O + to V · teach sb how to V · teach sb sth
A physiotherapist can teach patients to stretch safely after a muscle injury.
Chuyên viên vật lý trị liệu có thể dạy bệnh nhân giãn cơ an toàn sau chấn thương cơ.
40tend to do sth phrcó xu hướng làm gì
tend + to V
Danh từ: tendency (to do sth)
People who sleep poorly tend to feel tired, anxious, and less able to concentrate.
Những người ngủ kém có xu hướng cảm thấy mệt mỏi, lo lắng và kém tập trung hơn.
41transform sth into sth phrbiến cái gì thành cái gì
transform A into B · be transformed into sth
Giới từ INTO (không dùng to); danh từ: transformation
A nutritionist can transform ordinary vegetables into healthy meals that children actually enjoy.
Chuyên gia dinh dưỡng có thể biến những loại rau thông thường thành các bữa ăn lành mạnh mà trẻ em thực sự thích.
42urge sb to do sth phrthúc giục ai làm gì
urge + O + to V · urge that + S + (should) V
The doctor urged him to stop smoking before his lung condition became worse.
Bác sĩ thúc giục anh ấy bỏ thuốc lá trước khi tình trạng phổi trở nên tệ hơn.
43want (sb) to do sth phrmuốn ai làm gì
want + to V · want + O + to V
KHÔNG dùng want that + mệnh đề
The doctor wanted the patient to avoid alcohol while taking the new medicine.
Bác sĩ muốn bệnh nhân tránh rượu trong khi dùng loại thuốc mới.
44warn sb not to do sth phrcảnh báo ai không làm gì
warn + O + (not) to V · warn sb against doing sth · warn sb about / of sth
warn sb not to do = warn sb against doing
The pharmacist warned her not to mix the medicine with alcohol.
Dược sĩ cảnh báo cô ấy không được dùng thuốc cùng với rượu.
45waste time doing sth phrlãng phí thời gian làm gì
waste + time / money + V-ing · waste sth on sth
Bẫy: waste time to do ✗ → waste time doing ✓
Patients should not waste time searching for unsafe online cures when they need urgent medical advice.
Bệnh nhân không nên lãng phí thời gian tìm kiếm các cách chữa bệnh không an toàn trên mạng khi họ cần lời khuyên y tế khẩn cấp.