Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2
Làm thêm tuần 2 · Phần I — Cấu trúc
| STT | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | advise sb to do sth | phr | khuyên ai làm gì | advise + O + to V · advise (sb) against doing sth · advise + V-ing (không có tân ngữ) advise (v) /ədˈvaɪz/ ≠ advice (n, không đếm được): a piece of advice The nutritionist advised him to eat more whole grains and fewer processed snacks. Chuyên gia dinh dưỡng khuyên anh ấy ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt hơn và ít đồ ăn vặt chế biến sẵn hơn. |
| 2 | afford to do sth | phr | có đủ khả năng làm gì | can / can't afford + to V · can afford sth Thường đi với can / could / be able to; KHÔNG dùng afford doing Many families cannot afford to buy fresh fruit every day when food prices and medical costs are rising. Nhiều gia đình không đủ khả năng mua trái cây tươi hằng ngày khi giá thực phẩm và chi phí y tế đang tăng. |
| 3 | aim to do sth = aim at doing sth | phr | đặt mục tiêu làm gì | aim + to V = aim at + V-ing · be aimed at sb/sth (nhắm vào) Sau aim AT phải dùng V-ing This public health campaign aims to teach teenagers about the dangers of smoking and energy drinks. Chiến dịch y tế cộng đồng này đặt mục tiêu dạy thanh thiếu niên về tác hại của hút thuốc và nước tăng lực. |
| 4 | allow/permit sb to do sth = let sb do sth | phr | cho phép ai làm gì | allow / permit + O + to V · let + O + V (nguyên mẫu) · be allowed to V let KHÔNG có to và không dùng ở bị động (dùng be allowed to) The doctor allowed the patient to walk slowly around the ward after checking his blood pressure. The nurse let the child hold a small toy during the injection to help him feel less frightened. Bác sĩ cho phép bệnh nhân đi bộ chậm quanh khu điều trị sau khi kiểm tra huyết áp của ông ấy. Y tá cho đứa trẻ cầm một món đồ chơi nhỏ trong lúc tiêm để giúp em bớt sợ. |
| 5 | arrange to do sth | phr | sắp xếp để làm gì | arrange + to V · arrange for sb to do sth · arrange a meeting / an appointment She arranged to see a specialist after her stomach pain continued for several weeks. Cô ấy đã sắp xếp gặp bác sĩ chuyên khoa sau khi cơn đau dạ dày kéo dài vài tuần. |
| 6 | attempt/try to do sth | phr | cố gắng làm gì | attempt / try + to V try + V-ing = thử làm gì (xem kết quả) ≠ try + to V = cố gắng làm gì He tried to quit smoking several times before he finally found a treatment plan that worked. Anh ấy đã cố gắng bỏ thuốc lá vài lần trước khi cuối cùng tìm được một kế hoạch điều trị hiệu quả. |
| 7 | avoid doing sth | phr | tránh làm gì | avoid + V-ing (KHÔNG dùng to V) · avoid sth Bẫy: avoid to eat ✗ → avoid eating ✓ People with high blood pressure should avoid eating too much salty food. Những người bị cao huyết áp nên tránh ăn quá nhiều đồ mặn. |
| 8 | be passionate about sth | phr | đam mê điều gì | be passionate about + N / V-ing Giới từ ABOUT (không dùng with / in) He is passionate about mental health education and often teaches students how to manage stress. Anh ấy đam mê giáo dục sức khỏe tinh thần và thường dạy học sinh cách kiểm soát căng thẳng. |
| 9 | can’t help/stand doing sth | phr | không thể ngừng làm gì / không chịu nổi việc gì | can't help + V-ing (không nhịn được) · can't stand + V-ing / to V (không chịu nổi) can't help but + V nguyên mẫu = can't help + V-ing Some people can’t help eating sweets when they feel stressed, even though they know it may harm their health. She can’t stand waiting for hours at the clinic when she is already tired and in pain. Một số người không thể ngừng ăn đồ ngọt khi căng thẳng, dù họ biết điều đó có thể gây hại cho sức khỏe. Cô ấy không chịu nổi việc phải chờ hàng giờ ở phòng khám khi đã mệt và đang đau. |
| 10 | cut off | phr | cắt bỏ; ngừng dùng | cut off sth / cut sth off · cut off the supply (cắt nguồn cung) Gần nghĩa: cut out sth (bỏ hẳn khỏi chế độ ăn), cut down on sth (cắt giảm) The doctor advised him to cut off sugary drinks completely for a month to control his blood sugar. Bác sĩ khuyên anh ấy ngừng hẳn đồ uống có đường trong một tháng để kiểm soát đường huyết. |
| 11 | decide to do sth | phr | quyết định làm gì | decide + to V · decide on sth · decide not to V decide against doing sth = quyết định không làm gì After the check-up, she decided to change her diet and exercise more regularly. Sau buổi kiểm tra sức khỏe, cô ấy quyết định thay đổi chế độ ăn và tập thể dục đều đặn hơn. |
| 12 | encourage sb to do sth | phr | khuyến khích ai làm gì | encourage + O + to V · be encouraged to V Trái nghĩa: discourage sb from doing sth Doctors often encourage patients to walk every day because gentle movement supports heart health. Bác sĩ thường khuyến khích bệnh nhân đi bộ mỗi ngày vì vận động nhẹ hỗ trợ sức khỏe tim mạch. |
| 13 | enjoy/love/like/fancy doing sth | phr | thích làm gì | enjoy / fancy + V-ing · love / like + V-ing / to V enjoy và fancy CHỈ đi với V-ing; would like / would love + to V Many elderly people enjoy doing gentle exercise in the morning because it helps them stay active and relaxed. Nhiều người cao tuổi thích tập thể dục nhẹ vào buổi sáng vì điều đó giúp họ duy trì sự năng động và thư giãn. |
| 14 | expect (sb) to do sth | phr | mong đợi ai làm gì | expect + to V · expect + O + to V · be expected to V The doctor expected the patient to follow the treatment plan carefully after leaving the hospital. Bác sĩ mong bệnh nhân làm theo kế hoạch điều trị cẩn thận sau khi rời bệnh viện. |
| 15 | finish doing sth | phr | làm xong việc gì | finish + V-ing (KHÔNG dùng to V) · finish sth Bẫy: finish to do ✗ → finish doing ✓ He finished doing his breathing exercises before taking the medicine prescribed by the doctor. Anh ấy làm xong các bài tập thở trước khi uống thuốc do bác sĩ kê đơn. |
| 16 | go on a detox | phr | thanh lọc cơ thể | go on a detox · go on a diet (ăn kiêng) Cùng mẫu: go on a diet / a trip / holiday Some people go on a detox after eating too much processed food, but doctors still recommend a balanced diet instead. Một số người thanh lọc cơ thể sau khi ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn, nhưng bác sĩ vẫn khuyên nên có chế độ ăn cân bằng. |
| 17 | hope to do sth | phr | hy vọng làm gì | hope + to V · hope (that) + mệnh đề · hope for sth KHÔNG dùng hope sb to do sth The patient hoped to recover quickly so she could return to work and normal daily activities. Bệnh nhân hy vọng hồi phục nhanh để có thể quay lại làm việc và sinh hoạt bình thường. |
| 18 | imagine doing sth | phr | tưởng tượng việc làm gì | imagine + V-ing · imagine + O + V-ing Bẫy: imagine to do ✗ → imagine doing ✓ It is hard to imagine living healthily without enough sleep, clean water, and nutritious food. Thật khó tưởng tượng việc sống khỏe mạnh mà không có đủ giấc ngủ, nước sạch và thực phẩm bổ dưỡng. |
| 19 | in general | phr | nhìn chung; nói chung | In general, + mệnh đề · N + in general (… nói chung) = generally, on the whole In general, people recover faster when they sleep well, eat nutritious food, and follow medical advice. Nhìn chung, mọi người hồi phục nhanh hơn khi ngủ đủ, ăn thực phẩm bổ dưỡng và làm theo lời khuyên y tế. |
| 20 | intend to do sth | phr | có ý định làm gì | intend + to V · intend + O + to V Danh từ: intention (to do sth / of doing sth) He intends to reduce his sugar intake after learning about his risk of diabetes. Anh ấy có ý định giảm lượng đường nạp vào sau khi biết về nguy cơ mắc bệnh tiểu đường của mình. |
| 21 | involve doing sth | phr | bao gồm việc làm gì | involve + V-ing · involve sb in sth · be involved in sth (tham gia vào) Bẫy: involve to do ✗ → involve doing ✓ A full health check involves taking blood samples, measuring blood pressure, and discussing lifestyle habits. Một buổi kiểm tra sức khỏe đầy đủ bao gồm việc lấy mẫu máu, đo huyết áp và trao đổi về thói quen sinh hoạt. |
| 22 | keep doing sth | phr | tiếp tục làm gì | keep (on) + V-ing · keep + O + V-ing / adj keep sb from doing sth = ngăn ai làm gì Even after losing weight, she kept following a balanced diet to protect her long-term health. Ngay cả sau khi giảm cân, cô ấy vẫn tiếp tục duy trì chế độ ăn cân bằng để bảo vệ sức khỏe lâu dài. |
| 23 | keep in shape | phr | giữ dáng | keep / stay in shape · get in shape · be out of shape (mất dáng) = keep fit She walks for thirty minutes every morning to keep in shape and reduce stress. Cô ấy đi bộ ba mươi phút mỗi sáng để giữ dáng và giảm căng thẳng. |
| 24 | live on sth | phr | sống nhờ vào; ăn chủ yếu bằng | live on + N (food / money / a salary) Phân biệt: live on (sống nhờ) ≠ live in (sống ở) ≠ live with (sống cùng) Students who live on instant noodles may not get enough vitamins, protein, and fibre for good health. Những học sinh, sinh viên sống chủ yếu bằng mì ăn liền có thể không nhận đủ vitamin, protein và chất xơ để có sức khỏe tốt. |
| 25 | make sb do sth | phr | khiến ai làm gì | make + O + V (nguyên mẫu) · bị động: be made to V Chủ động KHÔNG có to; bị động PHẢI có to: He was made to wait. Severe stomach pain made him call the doctor instead of waiting until the next morning. Cơn đau dạ dày dữ dội khiến anh ấy gọi cho bác sĩ thay vì chờ đến sáng hôm sau. |
| 26 | manage to do sth | phr | xoay xở làm được gì | manage + to V Mang nghĩa đã làm được dù khó khăn (≈ succeed in doing sth) Despite the pain, she managed to complete her physical therapy session with careful support from the therapist. Dù bị đau, cô ấy vẫn xoay xở hoàn thành buổi vật lý trị liệu với sự hỗ trợ cẩn thận của chuyên viên. |
| 27 | mind doing sth | phr | phiền khi làm gì | mind + V-ing · Would you mind + V-ing? · Would you mind if + S + V(quá khứ)? Trả lời đồng ý: No, not at all / Of course not Would you mind wearing a mask in the clinic to protect patients with weak immune systems? Bạn có phiền đeo khẩu trang trong phòng khám để bảo vệ những bệnh nhân có hệ miễn dịch yếu không? |
| 28 | miss doing sth | phr | nhớ; tiếc vì không còn làm gì | miss + V-ing · miss sb/sth miss còn nghĩa là bỏ lỡ: miss the bus / a chance After knee surgery, he missed playing football with his friends every weekend. Sau phẫu thuật đầu gối, anh ấy nhớ việc chơi bóng đá với bạn bè vào mỗi cuối tuần. |
| 29 | need to do sth | phr | cần làm gì | need + to V (chủ động) · need + V-ing = need to be + V3 (bị động) The room needs cleaning = The room needs to be cleaned People with high blood pressure need to reduce salt intake and check their blood pressure regularly. Những người bị cao huyết áp cần giảm lượng muối nạp vào và kiểm tra huyết áp thường xuyên. |
| 30 | offer to do sth | phr | đề nghị làm gì | offer + to V · offer sb sth / offer sth to sb KHÔNG dùng offer sb to do sth The nurse offered to explain the medicine schedule again so the elderly patient would not feel confused. Y tá đề nghị giải thích lại lịch uống thuốc để bệnh nhân cao tuổi không cảm thấy bối rối. |
| 31 | plan to do sth | phr | lên kế hoạch làm gì | plan + to V · plan on + V-ing · plan sth They planned to prepare healthy meals for the whole week to avoid buying fast food after work. Họ lên kế hoạch chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh cho cả tuần để tránh mua đồ ăn nhanh sau giờ làm. |
| 32 | prepare for sth | phr | chuẩn bị cho điều gì | prepare for + N · prepare to V · prepare sth (for sb) prepare a meal (nấu, làm) ≠ prepare for an exam (chuẩn bị cho kỳ thi) Patients should prepare for surgery by following the doctor’s instructions about food, medicine, and rest. Bệnh nhân nên chuẩn bị cho ca phẫu thuật bằng cách làm theo hướng dẫn của bác sĩ về ăn uống, thuốc men và nghỉ ngơi. |
| 33 | refuse to do sth | phr | từ chối làm gì | refuse + to V · refuse sth Bẫy: refuse doing ✗ → refuse to do ✓ The patient refused to take the medicine because he was worried about possible side effects. Bệnh nhân từ chối uống thuốc vì anh ấy lo lắng về các tác dụng phụ có thể xảy ra. |
| 34 | remember to do sth | phr | nhớ phải làm gì | remember + to V (nhớ để làm việc sắp làm) So sánh với remember doing sth (nhớ đã làm) Please remember to take your antibiotics after meals exactly as the doctor instructed. Hãy nhớ uống thuốc kháng sinh sau bữa ăn đúng như bác sĩ đã hướng dẫn. |
| 34 | remember doing sth | phr | nhớ đã làm gì | remember + V-ing (nhớ lại việc đã làm) So sánh với remember to do sth (nhớ phải làm) She remembered taking her blood pressure medicine before breakfast, so she did not take another tablet. Cô ấy nhớ là mình đã uống thuốc huyết áp trước bữa sáng, nên cô ấy không uống thêm viên nào nữa. |
| 35 | remind sb to do sth | phr | nhắc ai làm gì | remind + O + to V · remind sb of sth/sb (gợi nhớ) remind sb OF sth = làm ai nhớ đến điều gì Her phone alarm reminds her to drink water regularly during hot weather. Báo thức điện thoại nhắc cô ấy uống nước đều đặn trong thời tiết nóng. |
| 36 | seem to do sth | phr | dường như làm gì | seem + to V · seem + adj · It seems that + mệnh đề seem to have + V3 = dường như đã làm The new treatment seems to reduce pain without causing serious side effects. Phương pháp điều trị mới dường như làm giảm đau mà không gây tác dụng phụ nghiêm trọng. |
| 37 | spend time doing sth | phr | dành thời gian làm gì | spend + time / money + V-ing · spend sth on sth Bẫy: spend time to do ✗ → spend time doing ✓ She spends time preparing healthy meals every Sunday so she does not rely on fast food during the week. Cô ấy dành thời gian chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh vào mỗi Chủ nhật để không phải phụ thuộc vào đồ ăn nhanh trong tuần. |
| 38 | stop to do sth | phr | dừng lại để làm gì | stop + to V (dừng việc đang làm để làm việc khác) So sánh với stop doing sth (ngừng hẳn việc gì) During the long run, he stopped to drink some water and check his breathing. Trong lúc chạy đường dài, anh ấy dừng lại để uống nước và kiểm tra nhịp thở. |
| 38 | stop doing sth | phr | ngừng làm gì | stop + V-ing (ngừng hẳn việc đang làm) So sánh với stop to do sth (dừng lại để làm việc khác) The doctor advised him to stop eating fried food so often. Bác sĩ khuyên anh ấy ngừng ăn đồ chiên rán quá thường xuyên. |
| 39 | teach sb to do sth | phr | dạy ai làm gì | teach + O + to V · teach sb how to V · teach sb sth A physiotherapist can teach patients to stretch safely after a muscle injury. Chuyên viên vật lý trị liệu có thể dạy bệnh nhân giãn cơ an toàn sau chấn thương cơ. |
| 40 | tend to do sth | phr | có xu hướng làm gì | tend + to V Danh từ: tendency (to do sth) People who sleep poorly tend to feel tired, anxious, and less able to concentrate. Những người ngủ kém có xu hướng cảm thấy mệt mỏi, lo lắng và kém tập trung hơn. |
| 41 | transform sth into sth | phr | biến cái gì thành cái gì | transform A into B · be transformed into sth Giới từ INTO (không dùng to); danh từ: transformation A nutritionist can transform ordinary vegetables into healthy meals that children actually enjoy. Chuyên gia dinh dưỡng có thể biến những loại rau thông thường thành các bữa ăn lành mạnh mà trẻ em thực sự thích. |
| 42 | urge sb to do sth | phr | thúc giục ai làm gì | urge + O + to V · urge that + S + (should) V The doctor urged him to stop smoking before his lung condition became worse. Bác sĩ thúc giục anh ấy bỏ thuốc lá trước khi tình trạng phổi trở nên tệ hơn. |
| 43 | want (sb) to do sth | phr | muốn ai làm gì | want + to V · want + O + to V KHÔNG dùng want that + mệnh đề The doctor wanted the patient to avoid alcohol while taking the new medicine. Bác sĩ muốn bệnh nhân tránh rượu trong khi dùng loại thuốc mới. |
| 44 | warn sb not to do sth | phr | cảnh báo ai không làm gì | warn + O + (not) to V · warn sb against doing sth · warn sb about / of sth warn sb not to do = warn sb against doing The pharmacist warned her not to mix the medicine with alcohol. Dược sĩ cảnh báo cô ấy không được dùng thuốc cùng với rượu. |
| 45 | waste time doing sth | phr | lãng phí thời gian làm gì | waste + time / money + V-ing · waste sth on sth Bẫy: waste time to do ✗ → waste time doing ✓ Patients should not waste time searching for unsafe online cures when they need urgent medical advice. Bệnh nhân không nên lãng phí thời gian tìm kiếm các cách chữa bệnh không an toàn trên mạng khi họ cần lời khuyên y tế khẩn cấp. |