EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2

Ngày 1/6 — Từ vựng

114 / 114 mục
STTTừ vựngPhiên âmĐọc theo tiếng ViệtTừ loạiNghĩaCách dùng & ví dụ
1absent-minded /ˌæbsənt ˈmaɪndɪd/ÉP-sờnt MAIN-đítađãng trí; hay quên
be / become absent-minded · an absent-minded professor
Danh từ: absent-mindedness (sự đãng trí)
A tired nurse may become absent-minded after a long night shift, so hospitals need proper rest breaks.
Một y tá mệt mỏi có thể trở nên đãng trí sau một ca trực đêm dài, vì vậy bệnh viện cần có thời gian nghỉ ngơi hợp lý.
2ache /eɪk/ÊIKnđau nhức; cơn đau âm ỉ
back ache / headache / stomach ache · have an ache in sth
Cũng là động từ: My legs ache. (chân tôi đau nhức)
A constant back ache can make it difficult for office workers to sit all day comfortably.
Cơn đau lưng âm ỉ kéo dài có thể khiến nhân viên văn phòng khó ngồi thoải mái suốt cả ngày.
3addiction /əˈdɪkʃn/ơ-ĐÍC-sờnnsự nghiện; chứng nghiện
addiction to sth · drug / sugar / internet addiction · overcome an addiction
Giới từ: addiction TO sth. Họ từ: addicted (a), addict (n), addictive (a: gây nghiện)
Sugar addiction can make it harder for people to control their diet and maintain a healthy weight.
Chứng nghiện đường có thể khiến mọi người khó kiểm soát chế độ ăn và duy trì cân nặng khỏe mạnh.
4additive /ˈædətɪv/É-đơ-tivnchất phụ gia
food additive · contain additives · additive-free
Danh từ đếm được: additives
Too much food additive in processed snacks may worry parents who want healthier meals for their children.
Quá nhiều chất phụ gia trong đồ ăn vặt chế biến sẵn có thể khiến cha mẹ lo lắng khi họ muốn có bữa ăn lành mạnh hơn cho con.
5adrenaline /əˈdrenəlɪn/ơ-ĐRÉ-nơ-linnadrenaline; hoóc-môn gây hưng phấn
release adrenaline · an adrenaline rush · get the adrenaline going
Danh từ không đếm được
The body releases adrenaline during stress, making the heart beat faster and muscles feel tense.
Cơ thể giải phóng adrenaline khi căng thẳng, khiến tim đập nhanh hơn và cơ bắp căng lên.
6antacid /ænˈtæsɪd/en-TÉ-xítnthuốc kháng axit
take an antacid · antacid tablets
Danh từ đếm được: an antacid
An antacid can help relieve heartburn after a heavy meal, but it should not replace medical advice.
Thuốc kháng axit có thể giúp giảm chứng ợ nóng sau một bữa ăn nhiều, nhưng không nên thay thế lời khuyên y tế.
7antihistamine /ˌæntiˈhɪstəmiːn/en-ti-HÍT-xtơ-minnthuốc kháng histamine; thuốc chống dị ứng
take an antihistamine · antihistamine tablets / cream
Dùng cho dị ứng (allergy), hắt hơi, ngứa
An antihistamine may reduce sneezing and itching when a patient has a mild allergic reaction.
Thuốc kháng histamine có thể làm giảm hắt hơi và ngứa khi bệnh nhân bị phản ứng dị ứng nhẹ.
8anti-inflammatory /ˌænti ɪnˈflæmətri/en-ti in-FLÉ-mơ-triachống viêm; kháng viêm
anti-inflammatory medicine / drugs / effects
Cũng dùng như danh từ: take an anti-inflammatory. Gốc: inflammation (sự viêm)
The doctor gave her an anti-inflammatory medicine to reduce swelling around the injured knee.
Bác sĩ cho cô ấy thuốc chống viêm để giảm sưng quanh đầu gối bị thương.
9antiseptic cream /ˌæntiˈseptɪk kriːm/en-ti-XÉP-tíc KRIMnpkem sát trùng
apply / put on antiseptic cream
antiseptic (a/n): sát trùng; chất sát trùng
The nurse applied antiseptic cream to the small wound before covering it with a clean bandage.
Y tá bôi kem sát trùng lên vết thương nhỏ trước khi che lại bằng băng gạc sạch.
10authority /ɔːˈθɒrəti/o-THO-rơ-tincơ quan có thẩm quyền; chuyên gia có uy tín
the local / health authority · an authority on sth · the authorities
authority ON sth = chuyên gia về lĩnh vực gì; the authorities = nhà chức trách (số nhiều)
The local health authority warned residents to boil water after bacteria were found in the supply.
Cơ quan y tế địa phương cảnh báo người dân đun sôi nước sau khi phát hiện vi khuẩn trong nguồn cung cấp.
11bandage /ˈbændɪdʒ/BEN-địchnbăng gạc
put on / apply a bandage · wrap sth in a bandage · remove a bandage
Cũng là động từ: bandage a wound (băng vết thương)
A clean bandage can protect a cut from dirt and reduce the risk of infection.
Một miếng băng gạc sạch có thể bảo vệ vết cắt khỏi bụi bẩn và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
12bleary-eyed /ˌblɪəri ˈaɪd/BLIA-ri AIDamắt lờ đờ; mệt mỏi vì thiếu ngủ
look / be bleary-eyed · bleary-eyed after a long night
He looked bleary-eyed after staying awake all night to care for his sick father.
Anh ấy trông mệt mỏi và mắt lờ đờ sau khi thức cả đêm chăm sóc người cha bị bệnh.
13boost /buːst/BUXTvtăng cường; thúc đẩy
boost the immune system / energy / confidence / the economy
Cũng là danh từ: give sb/sth a boost (sự thúc đẩy)
Regular exercise can boost the immune system and help the body fight common infections.
Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường hệ miễn dịch và giúp cơ thể chống lại các bệnh nhiễm trùng thông thường.
14breathtaking /ˈbreθteɪkɪŋ/BRÉT-thêi-kinhađẹp ngoạn mục; đẹp đến mức choáng ngợp; rất ấn tượng
breathtaking view / scenery / beauty · a breathtaking recovery / speed
Ngoài nghĩa 'đẹp', còn chỉ mức độ đáng kinh ngạc (breathtaking speed)
The patient made a breathtaking recovery after months of treatment and careful rehabilitation.
Bệnh nhân đã có sự hồi phục đáng kinh ngạc sau nhiều tháng điều trị và phục hồi chức năng cẩn thận.
15broad-based /ˌbrɔːd ˈbeɪst/brot BÊIXTatrên diện rộng; có cơ sở rộng rãi
broad-based campaign / support / approach / coalition
Thường đứng trước danh từ
A broad-based public health campaign can teach people about nutrition, exercise, and disease prevention.
Một chiến dịch y tế công cộng trên diện rộng có thể dạy mọi người về dinh dưỡng, tập thể dục và phòng bệnh.
16broccoli /ˈbrɒkəli/BRÓ-cơ-linbông cải xanh
steamed broccoli · a head of broccoli
Danh từ không đếm được: KHÔNG nói 'a broccoli'
Broccoli is rich in vitamins and fibre, so it is often included in a balanced diet.
Bông cải xanh giàu vitamin và chất xơ, vì vậy nó thường được đưa vào chế độ ăn cân bằng.
17calcium /ˈkælsiəm/KEN-xi-ơmncanxi
rich in calcium · calcium intake · calcium deficiency
Danh từ không đếm được
Children need enough calcium to build strong bones and reduce the risk of future fractures.
Trẻ em cần đủ canxi để xây dựng xương chắc khỏe và giảm nguy cơ gãy xương sau này.
18calorie /ˈkæləri/KÉ-lơ-rincalo
count calories · burn calories · low-calorie / high-calorie food · calorie intake
Danh từ đếm được: calories
Counting every calorie is not always healthy if it leads to stress or unhealthy eating habits.
Việc đếm từng calo không phải lúc nào cũng lành mạnh nếu nó dẫn đến căng thẳng hoặc thói quen ăn uống không tốt.
19carbohydrate /ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/ca-bâu-HAI-đrêitncarbohydrate; chất bột đường
a source of carbohydrate · low-carbohydrate diet · cut down on carbohydrates
Viết tắt thân mật: carbs
Wholegrain rice is a healthier carbohydrate source than many refined foods.
Gạo nguyên cám là nguồn carbohydrate lành mạnh hơn nhiều loại thực phẩm tinh chế.
20catastrophic /ˌkætəˈstrɒfɪk/ke-tơ-XTRÓ-phícathảm khốc; cực kỳ nghiêm trọng
catastrophic consequences / effects / failure · have catastrophic consequences for sb
Danh từ: catastrophe /kəˈtæstrəfi/ (thảm họa)
A delay in emergency treatment can have catastrophic consequences for a patient with a stroke.
Sự chậm trễ trong điều trị cấp cứu có thể gây hậu quả thảm khốc cho bệnh nhân bị đột quỵ.
21cleanliness /ˈklenlinəs/CLEN-li-nớtnsự sạch sẽ
personal cleanliness · standards of cleanliness · maintain cleanliness
Chú ý phát âm /ˈklen-/ (không đọc 'clin'). Danh từ không đếm được
Good cleanliness in hospitals helps protect patients from dangerous infections.
Sự sạch sẽ tốt trong bệnh viện giúp bảo vệ bệnh nhân khỏi các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm.
22coeliac /ˈsiːliæk/XI-li-ecathuộc bệnh celiac; không dung nạp gluten
coeliac disease · a coeliac patient
BrE: coeliac; AmE: celiac. Cũng dùng như danh từ: a coeliac (người mắc bệnh celiac)
A coeliac patient must avoid foods containing gluten to prevent digestive pain and long-term damage.
Bệnh nhân mắc bệnh celiac phải tránh thực phẩm chứa gluten để ngăn đau tiêu hóa và tổn thương lâu dài.
23congest /kənˈdʒest/cơn-GIÉXTvlàm tắc nghẽn; làm sung huyết
congest the nose / roads · be congested with traffic
Hay dùng tính từ: congested (nghẹt, tắc nghẽn); danh từ: congestion (traffic / nasal congestion)
A cold can congest the nose and make it difficult for a patient to breathe comfortably.
Cảm lạnh có thể làm nghẹt mũi và khiến bệnh nhân khó thở thoải mái.
24consume /kənˈsjuːm/cơn-XIUMvtiêu thụ
consume food / alcohol / energy · consume sth in moderation
Danh từ: consumption, consumer (người tiêu dùng)
People should consume more vegetables and less processed food to support long-term health.
Mọi người nên tiêu thụ nhiều rau hơn và ít thực phẩm chế biến sẵn hơn để hỗ trợ sức khỏe lâu dài.
25consumption /kənˈsʌmpʃn/cơn-XĂMP-sờnnsự tiêu thụ
sugar / alcohol / energy consumption · reduce / increase consumption of sth
consumption OF sth; danh từ không đếm được
Excessive sugar consumption can increase the risk of obesity, diabetes, and tooth decay.
Việc tiêu thụ quá nhiều đường có thể làm tăng nguy cơ béo phì, tiểu đường và sâu răng.
26convenient /kənˈviːniənt/cơn-VI-ni-ơntatiện lợi
convenient for sb · it is convenient (for sb) to do sth · convenient food / location
Trái nghĩa: inconvenient; danh từ: convenience (convenience food/store). KHÔNG nói 'I am convenient'
Packaged snacks are convenient, but they often contain too much salt, sugar, or saturated fat.
Đồ ăn vặt đóng gói rất tiện lợi, nhưng chúng thường chứa quá nhiều muối, đường hoặc chất béo bão hòa.
27cough /kɒf/KÓPnho
have a cough · a dry / persistent cough · cough medicine
Cũng là động từ: cough (ho). Chú ý: -ough đọc /ɒf/
A persistent cough may be a sign of infection, allergy, or another respiratory problem.
Cơn ho dai dẳng có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng, dị ứng hoặc một vấn đề hô hấp khác.
28densely populated /ˌdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/ĐEN-xli PÓP-piu-lêi-títađông dân cư
a densely populated area / city / region
Trái nghĩa: sparsely populated (thưa dân). Danh từ: population density
In a densely populated area, infectious diseases can spread quickly without good hygiene.
Ở khu vực đông dân cư, các bệnh truyền nhiễm có thể lây lan nhanh nếu không có vệ sinh tốt.
29diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/đai-ơ-BI-tiznbệnh tiểu đường
have / develop diabetes · type 2 diabetes · the risk of diabetes
Danh từ không đếm được (dù tận cùng -s). Tính từ/người bệnh: diabetic
A healthy diet and regular exercise can help people lower their risk of diabetes.
Chế độ ăn lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể giúp mọi người giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.
30dizzy /ˈdɪzi/ĐÍ-diachóng mặt
feel / get dizzy · a dizzy spell
Danh từ: dizziness
She felt dizzy after skipping breakfast and standing in the heat for too long.
Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi bỏ bữa sáng và đứng dưới trời nóng quá lâu.
31eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/i-LÍ-mi-nêitvloại bỏ
eliminate sth from sth · eliminate waste / toxins / the risk of sth
eliminate sth FROM sth; danh từ: elimination
Regular exercise can help the body eliminate waste products more efficiently through sweat and circulation.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp cơ thể loại bỏ chất thải hiệu quả hơn thông qua mồ hôi và tuần hoàn.
32energetic /ˌenəˈdʒetɪk/e-nơ-GIÉ-tícatràn đầy năng lượng
feel / look energetic · an energetic person / child
Danh từ: energy /ˈenədʒi/ — trọng âm khác nhau
A nutritious breakfast can help children feel energetic and focused at school.
Một bữa sáng bổ dưỡng có thể giúp trẻ em cảm thấy tràn đầy năng lượng và tập trung ở trường.
33epidemic /ˌepɪˈdemɪk/e-pi-ĐÉ-míchndịch bệnh
a flu epidemic · an epidemic of sth · reach epidemic proportions
Phân biệt: epidemic (dịch trong khu vực) – pandemic (đại dịch toàn cầu)
The flu epidemic forced local hospitals to prepare more beds for patients.
Dịch cúm đã buộc các bệnh viện địa phương chuẩn bị thêm giường cho bệnh nhân.
34excess /ɪkˈses/ích-XÉTnsự dư thừa; quá mức
an excess of sth · in excess of sth · eat to excess
Tính từ: excessive (quá mức). Danh từ thường /ɪkˈses/, tính từ excess thường /ˈekses/ (excess weight)
An excess of salt in the diet can raise blood pressure and strain the heart.
Lượng muối dư thừa trong chế độ ăn có thể làm tăng huyết áp và gây áp lực lên tim.
35far-fetched /ˌfɑː ˈfetʃt/pha PHÉCHTakhó tin; thiếu thực tế
it is far-fetched to believe / think that... · a far-fetched idea / story / claim
It is far-fetched to believe that one pill alone can replace exercise, sleep, and good nutrition.
Thật khó tin khi cho rằng chỉ một viên thuốc có thể thay thế tập thể dục, giấc ngủ và dinh dưỡng tốt.
36far-reaching /ˌfɑː ˈriːtʃɪŋ/pha RI-chinhasâu rộng; có ảnh hưởng lớn
far-reaching effects / consequences / changes · have far-reaching effects on sth
effects ON sth
Poor nutrition can have far-reaching effects on growth, immunity, and mental health.
Dinh dưỡng kém có thể có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển, miễn dịch và sức khỏe tinh thần.
37fatigue /fəˈtiːɡ/phơ-TIGnsự mệt mỏi
suffer from fatigue · constant / chronic fatigue · mental fatigue
Danh từ không đếm được; trang trọng hơn 'tiredness'
Constant fatigue may be a warning sign of poor sleep, anemia, or another health problem.
Sự mệt mỏi kéo dài có thể là dấu hiệu cảnh báo thiếu ngủ, thiếu máu hoặc một vấn đề sức khỏe khác.
38fibre /ˈfaɪbə(r)/PHAI-bơnchất xơ
high in fibre · a high-fibre diet · dietary fibre
BrE: fibre; AmE: fiber. Danh từ không đếm được (nghĩa chất xơ)
A diet high in fibre can support digestion and help prevent constipation.
Chế độ ăn giàu chất xơ có thể hỗ trợ tiêu hóa và giúp ngăn táo bón.
39fizzy drink /ˈfɪzi drɪŋk/PHÍ-di ĐRINKnpnước ngọt có ga
drink / cut down on fizzy drinks
BrE: fizzy drink; AmE: soda / soft drink
Drinking a fizzy drink every day can increase sugar intake and damage teeth over time.
Uống nước ngọt có ga mỗi ngày có thể làm tăng lượng đường nạp vào và gây hại cho răng theo thời gian.
40food addict /ˈfuːd ˌædɪkt/PHUD é-đíctnpngười nghiện đồ ăn
a food addict · be addicted to food
addict (n) /ˈædɪkt/ = người nghiện; addicted (a) to sth
A food addict may need professional support to manage cravings and develop healthier eating habits.
Một người nghiện đồ ăn có thể cần sự hỗ trợ chuyên môn để kiểm soát cơn thèm ăn và xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh hơn.
41fracture /ˈfræktʃə(r)/PHRÉC-chơngãy xương; vết nứt xương
a wrist / hip / bone fracture · suffer a fracture
Cũng là động từ: fracture a bone (làm gãy xương)
A wrist fracture can make simple tasks like writing, cooking, or lifting objects difficult.
Gãy xương cổ tay có thể khiến những việc đơn giản như viết, nấu ăn hoặc nâng đồ vật trở nên khó khăn.
42germ /dʒɜːm/GIƠMnvi khuẩn; mầm bệnh
spread germs · kill germs · germs spread from... to...
Danh từ đếm được, thường dùng số nhiều: germs
A germ can spread from dirty hands to food and cause illness.
Mầm bệnh có thể lây từ tay bẩn sang thức ăn và gây bệnh.
43gluten-free /ˌɡluːtn ˈfriː/glu-tơn PHRIakhông chứa gluten
gluten-free diet / bread / products
Hậu tố -free = không có: sugar-free, fat-free
A gluten-free diet is essential for people with coeliac disease.
Chế độ ăn không chứa gluten rất cần thiết đối với người mắc bệnh celiac.
44good-looking /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/gút LÚC-kinhaưa nhìn; có ngoại hình đẹp
a good-looking man / woman / body
So sánh: better-looking, best-looking
A good-looking body does not always mean a person is healthy inside.
Một cơ thể ưa nhìn không phải lúc nào cũng có nghĩa là một người khỏe mạnh bên trong.
45half-hearted /ˌhɑːf ˈhɑːtɪd/haf HA-títahời hợt; thiếu quyết tâm
a half-hearted attempt / effort
Trái nghĩa: wholehearted (toàn tâm toàn ý)
A half-hearted attempt to exercise once a month will not greatly improve heart health.
Nỗ lực tập thể dục hời hợt mỗi tháng một lần sẽ không cải thiện sức khỏe tim mạch nhiều.
46heartburn /ˈhɑːtbɜːn/HAT-bơnnchứng ợ nóng
suffer from / get heartburn · relieve heartburn
Danh từ không đếm được: KHÔNG nói 'a heartburn'
Heartburn after meals may become worse when people eat too quickly or lie down immediately.
Chứng ợ nóng sau bữa ăn có thể trở nên tệ hơn khi mọi người ăn quá nhanh hoặc nằm xuống ngay lập tức.
47high-spirited /ˌhaɪ ˈspɪrɪtɪd/hai XPÍ-ri-títavui vẻ; tràn đầy tinh thần
a high-spirited patient / child · be in high spirits
Cụm tương đương: in high spirits (đang rất vui)
A high-spirited patient often stays hopeful and active during recovery.
Một bệnh nhân vui vẻ, tràn đầy tinh thần thường giữ được hy vọng và sự năng động trong quá trình hồi phục.
48highly respected /ˌhaɪli rɪˈspektɪd/hai-li ri-XPÉC-títađược kính trọng cao
a highly respected doctor / expert / organisation
highly + V3/adj: highly recommended, highly qualified
A highly respected surgeon explained the risks of the operation clearly to the patient’s family.
Một bác sĩ phẫu thuật được kính trọng cao đã giải thích rõ các rủi ro của ca mổ cho gia đình bệnh nhân.
49hospitalize /ˈhɒspɪtəlaɪz/HÓT-xpi-tơ-laizvcho nhập viện
be hospitalized for / with sth · hospitalize a patient
BrE cũng viết: hospitalise. Thường dùng bị động: be hospitalized. Danh từ: hospitalization
Doctors may hospitalize a patient if dehydration becomes severe or blood pressure drops dangerously low.
Bác sĩ có thể cho bệnh nhân nhập viện nếu tình trạng mất nước trở nên nghiêm trọng hoặc huyết áp giảm nguy hiểm.
50hygiene /ˈhaɪdʒiːn/HAI-ginnvệ sinh
good / poor hygiene · personal / food hygiene
Danh từ không đếm được. Tính từ: hygienic
Good hygiene can reduce the spread of infection in schools, clinics, and public places.
Vệ sinh tốt có thể làm giảm sự lây lan của nhiễm trùng ở trường học, phòng khám và nơi công cộng.
51hypnosis /hɪpˈnəʊsɪs/híp-NÂU-xítnthôi miên
under hypnosis · use hypnosis to do sth
under hypnosis = trong trạng thái bị thôi miên. Động từ: hypnotize
Some patients use hypnosis as part of therapy to manage pain or reduce anxiety.
Một số bệnh nhân sử dụng thôi miên như một phần của liệu pháp để kiểm soát cơn đau hoặc giảm lo âu.
52infection /ɪnˈfekʃn/in-PHÉC-sờnnsự nhiễm trùng; bệnh nhiễm trùng
a wound / ear / chest infection · catch / get / treat an infection · the risk of infection
Động từ: infect; tính từ: infected, infectious
A wound infection can become serious if it is not treated early.
Nhiễm trùng vết thương có thể trở nên nghiêm trọng nếu không được điều trị sớm.
53infectious /ɪnˈfekʃəs/in-PHÉC-sợtatruyền nhiễm; dễ lây
an infectious disease · highly infectious · infectious laughter
Phân biệt: infectious (lây qua không khí/nước) – contagious (lây qua tiếp xúc)
An infectious disease can spread quickly when people cough without covering their mouths.
Bệnh truyền nhiễm có thể lây lan nhanh khi mọi người ho mà không che miệng.
54ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/in-GRI-đi-ơntnthành phần
the main / key ingredient · natural ingredients · an ingredient in / of sth
Danh từ đếm được
Reading each ingredient on a food label can help people avoid allergens and unhealthy additives.
Đọc từng thành phần trên nhãn thực phẩm có thể giúp mọi người tránh chất gây dị ứng và phụ gia không lành mạnh.
55insect sting /ˈɪnsekt stɪŋ/IN-xéct XTINHnpvết côn trùng đốt
get / suffer an insect sting · treat an insect sting
sting (ong) – bite (muỗi, chó): mosquito bite, bee sting
An insect sting can cause swelling, pain, or a serious allergic reaction in some people.
Vết côn trùng đốt có thể gây sưng, đau hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng ở một số người.
56intensity /ɪnˈtensəti/in-TÉN-xơ-tincường độ; mức độ mạnh
the intensity of sth · high / low intensity · increase in intensity
Tính từ: intense, intensive (high-intensity training)
The intensity of exercise should match a person’s age, fitness level, and medical condition.
Cường độ tập luyện nên phù hợp với tuổi tác, thể lực và tình trạng y tế của một người.
57leftover /ˈleftəʊvə(r)/LÉP-tâu-vơnthức ăn thừa
leftover food · eat (the) leftovers
Thường dùng số nhiều: leftovers; đứng trước danh từ như tính từ: leftover food
Improperly stored leftover food can grow bacteria and cause food poisoning.
Thức ăn thừa được bảo quản không đúng cách có thể sinh vi khuẩn và gây ngộ độc thực phẩm.
58light-hearted /ˌlaɪt ˈhɑːtɪd/lai HA-títanhẹ nhàng; vui vẻ
a light-hearted conversation / comment / approach
Trái nghĩa: heavy-hearted (nặng trĩu lòng)
A light-hearted conversation can help nervous patients feel less afraid before treatment.
Một cuộc trò chuyện nhẹ nhàng có thể giúp bệnh nhân lo lắng cảm thấy bớt sợ trước khi điều trị.
59lucid dreaming /ˌluːsɪd ˈdriːmɪŋ/lu-xít ĐRI-minhnpgiấc mơ sáng suốt
practise lucid dreaming · have a lucid dream
lucid (a) = minh mẫn, rõ ràng; giấc mơ mà người mơ biết mình đang mơ
Lucid dreaming may interest sleep researchers who study how the brain works during different sleep stages.
Giấc mơ sáng suốt có thể thu hút các nhà nghiên cứu giấc ngủ khi họ tìm hiểu cách não hoạt động trong các giai đoạn ngủ khác nhau.
60mind-blowing /ˈmaɪnd bləʊɪŋ/MAIND-blâu-inhagây kinh ngạc; rất ấn tượng
a mind-blowing experience / idea / image
Thân mật (informal); gần nghĩa: amazing, astonishing
The new brain scan produced mind-blowing images that helped doctors understand the patient’s condition.
Phương pháp chụp não mới tạo ra những hình ảnh rất ấn tượng giúp bác sĩ hiểu tình trạng của bệnh nhân.
61mineral /ˈmɪnərəl/MI-nơ-rơlnkhoáng chất
vitamins and minerals · rich in minerals · mineral water
Danh từ đếm được: a mineral / minerals
Iron is an important mineral that helps the blood carry oxygen around the body.
Sắt là một khoáng chất quan trọng giúp máu vận chuyển oxy khắp cơ thể.
62mouth-watering /ˈmaʊθ wɔːtərɪŋ/MAUTH-wo-tơ-rinhangon miệng; hấp dẫn
a mouth-watering dish / smell / dessert
Gần nghĩa: appetizing, delicious
A mouth-watering vegetable soup can encourage patients to eat well during recovery.
Một món súp rau hấp dẫn có thể khuyến khích bệnh nhân ăn uống tốt trong quá trình hồi phục.
63much-needed /ˌmʌtʃ ˈniːdɪd/mắch NI-địtarất cần thiết
much-needed rest / help / supplies / funding
Thường đứng trước danh từ
The clinic received much-needed supplies after a sudden increase in flu patients.
Phòng khám đã nhận được những vật tư rất cần thiết sau khi số bệnh nhân cúm tăng đột ngột.
64nauseous /ˈnɔːziəs/NO-zi-ợsabuồn nôn
feel nauseous · make sb nauseous
Danh từ: nausea /ˈnɔːziə/ (cơn buồn nôn)
She felt nauseous after taking the medicine on an empty stomach.
Cô ấy cảm thấy buồn nôn sau khi uống thuốc khi bụng đói.
65nightmare /ˈnaɪtmeə(r)/NAIT-me-ơnác mộng
have a nightmare · a recurring nightmare · be a nightmare for sb
Nghĩa bóng: tình huống tồi tệ (a traffic nightmare)
Frequent nightmare episodes can disturb sleep and increase stress during the day.
Những cơn ác mộng thường xuyên có thể làm rối loạn giấc ngủ và tăng căng thẳng vào ban ngày.
66nutrient /ˈnjuːtriənt/NIU-tri-ơntnchất dinh dưỡng
essential nutrients · absorb nutrients · rich in nutrients
Đếm được (a nutrient); khác nutrition (dinh dưỡng – không đếm được)
Each nutrient plays a different role in keeping the body strong and healthy.
Mỗi chất dinh dưỡng đóng một vai trò khác nhau trong việc giữ cho cơ thể khỏe mạnh.
67nutrition /njuˈtrɪʃn/niu-TRI-sờnndinh dưỡng
good / poor nutrition · nutrition facts · proper nutrition
Danh từ không đếm được
Good nutrition is essential for children’s growth, brain development, and immune function.
Dinh dưỡng tốt rất cần thiết cho sự phát triển, phát triển trí não và chức năng miễn dịch của trẻ em.
68nutritional /njuˈtrɪʃənl/niu-TRI-sơ-nồlathuộc về dinh dưỡng
nutritional value / needs / plan / information
nutritional = liên quan đến dinh dưỡng; nutritious = bổ dưỡng
A nutritional plan can help patients recover faster after surgery or serious illness.
Một kế hoạch dinh dưỡng có thể giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn sau phẫu thuật hoặc bệnh nặng.
69nutritionist /njuˈtrɪʃənɪst/niu-TRI-sơ-nistnchuyên gia dinh dưỡng
see / consult a nutritionist · a sports nutritionist
Gần nghĩa: dietitian
A nutritionist can help patients design meals that match their medical needs and lifestyle.
Chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp bệnh nhân xây dựng bữa ăn phù hợp với nhu cầu y tế và lối sống của họ.
70nutritious /njuˈtrɪʃəs/niu-TRI-sợsabổ dưỡng; giàu dinh dưỡng
a nutritious meal / breakfast / diet
Gần nghĩa: nourishing, healthy; đừng nhầm với nutritional
A nutritious breakfast can give students enough energy to concentrate throughout the morning.
Một bữa sáng bổ dưỡng có thể cung cấp cho học sinh đủ năng lượng để tập trung suốt buổi sáng.
71obese /əʊˈbiːs/âu-BÍSabéo phì
be / become obese · obese children / patients · clinically obese
Danh từ: obesity; nhẹ hơn: overweight
An obese patient may face a higher risk of diabetes, heart disease, and joint pain.
Một bệnh nhân béo phì có thể đối mặt với nguy cơ cao hơn mắc tiểu đường, bệnh tim và đau khớp.
72obesity /əʊˈbiːsəti/âu-BI-sơ-tinbệnh béo phì; tình trạng béo phì
childhood obesity · the obesity rate · lead to obesity
Danh từ không đếm được
Childhood obesity can lead to serious health problems if families do not change eating and exercise habits.
Béo phì ở trẻ em có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu gia đình không thay đổi thói quen ăn uống và vận động.
73pastry /ˈpeɪstri/PÊI-xtrinbánh ngọt nhiều bơ
a pastry · a pastry shop · puff pastry
Đếm được (một chiếc bánh) hoặc không đếm được (bột bánh)
Eating a pastry every morning may add too much sugar and saturated fat to the diet.
Ăn bánh ngọt nhiều bơ mỗi sáng có thể bổ sung quá nhiều đường và chất béo bão hòa vào chế độ ăn.
74plague /pleɪɡ/PLÊIGnbệnh dịch; tai họa nghiêm trọng
the plague · a plague of insects / rats
Cũng là động từ: be plagued by sth (bị hành hạ, quấy nhiễu bởi)
The plague was one of the deadliest infectious diseases in human history.
Bệnh dịch hạch là một trong những bệnh truyền nhiễm chết người nhất trong lịch sử loài người.
75portion /ˈpɔːʃn/PO-sờnnkhẩu phần
a large / small portion · portion size · a portion of sth
Gần nghĩa: serving, helping
A smaller portion can help people control calorie intake without giving up their favourite foods completely.
Khẩu phần nhỏ hơn có thể giúp mọi người kiểm soát lượng calo nạp vào mà không phải từ bỏ hoàn toàn món ăn yêu thích.
76poultry /ˈpəʊltri/PÂUL-trinthịt gia cầm
lean poultry · poultry and fish · a poultry farm
Không đếm được khi chỉ thịt gia cầm
Lean poultry can provide protein without as much saturated fat as some red meats.
Thịt gia cầm nạc có thể cung cấp protein mà không chứa nhiều chất béo bão hòa như một số loại thịt đỏ.
77preservative /prɪˈzɜːvətɪv/pri-ZƠ-vơ-tivnchất bảo quản
contain / be free from preservatives · artificial preservatives
Đếm được; động từ: preserve (bảo quản)
Some people avoid foods with too many preservatives because they prefer fresher and simpler ingredients.
Một số người tránh thực phẩm có quá nhiều chất bảo quản vì họ thích nguyên liệu tươi hơn và đơn giản hơn.
78processed food /ˌprəʊsest ˈfuːd/prâu-xét-xt FUDnpthực phẩm chế biến sẵn
eat / cut down on processed food · highly processed food
Trái nghĩa: fresh food, whole food
Eating processed food too often can increase salt, sugar, and saturated fat intake.
Ăn thực phẩm chế biến sẵn quá thường xuyên có thể làm tăng lượng muối, đường và chất béo bão hòa nạp vào cơ thể.
79pulse /pʌls/PÂLSnnhịp mạch
take / check sb’s pulse · a weak / rapid pulse
pulses (số nhiều) còn có nghĩa: các loại đậu
A nurse checked the patient’s pulse to see whether his heart was beating regularly.
Y tá kiểm tra nhịp mạch của bệnh nhân để xem tim của ông ấy có đập đều không.
80pump /pʌmp/PÂMPnbơm; bơm máu
pump blood / water · a water / heart pump
Nguồn ghi n (cái bơm), nhưng ví dụ dùng như động từ: pump blood (bơm máu)
The heart must pump blood continuously to deliver oxygen and nutrients to the body.
Tim phải bơm máu liên tục để đưa oxy và chất dinh dưỡng đến cơ thể.
81rash /ræʃ/RÉSnphát ban
get / have / develop a rash · a skin rash · come out in a rash
Tính từ rash = hấp tấp, liều lĩnh
A sudden rash after taking medicine may be a sign of an allergic reaction.
Phát ban đột ngột sau khi uống thuốc có thể là dấu hiệu của phản ứng dị ứng.
82record-breaking /ˈrekɔːd breɪkɪŋ/RÉ-cót brêi-kinhaphá kỷ lục
a record-breaking campaign / year / performance
Liên quan: break a record, a record-breaker
A record-breaking vaccination campaign helped protect millions of people during the epidemic.
Một chiến dịch tiêm chủng phá kỷ lục đã giúp bảo vệ hàng triệu người trong dịch bệnh.
83refined /rɪˈfaɪnd/ri-FAINDatinh chế
refined sugar / carbohydrates / flour
Trái nghĩa: unrefined, wholegrain; nghĩa khác: tao nhã, tinh tế
Too many refined carbohydrates can raise blood sugar quickly and increase hunger later.
Quá nhiều carbohydrate tinh chế có thể làm tăng đường huyết nhanh chóng và khiến cơ thể đói hơn sau đó.
84religious /rɪˈlɪdʒəs/ri-LI-giợsathuộc tôn giáo
religious beliefs / practices / festivals
Danh từ: religion
Some religious practices may affect a patient’s diet, fasting habits, or treatment choices.
Một số thực hành tôn giáo có thể ảnh hưởng đến chế độ ăn, thói quen nhịn ăn hoặc lựa chọn điều trị của bệnh nhân.
85remedy /ˈremədi/RÉ-mơ-đinphương thuốc; cách chữa
a home / herbal remedy · a remedy for sth
Đi với giới từ for: a remedy for a cold
Warm tea with honey is a common home remedy for a mild sore throat.
Trà ấm với mật ong là một phương thuốc tại nhà phổ biến cho chứng đau họng nhẹ.
86revolution /ˌrevəˈluːʃn/re-vơ-LU-sờnncuộc cách mạng; sự thay đổi lớn
a revolution in sth · cause / create a revolution · the Industrial Revolution
Giới từ: a revolution in + lĩnh vực
Vaccines created a revolution in public health by preventing many deadly diseases.
Vắc-xin đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y tế công cộng bằng cách ngăn ngừa nhiều căn bệnh chết người.
87revolutionary /ˌrevəˈluːʃənəri/re-vơ-LU-sơ-nơ-riamang tính cách mạng
a revolutionary treatment / idea / discovery
Họ từ: revolution (n) – revolutionize (v)
A revolutionary treatment may help patients recover faster from severe tissue damage.
Một phương pháp điều trị mang tính cách mạng có thể giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn sau tổn thương mô nghiêm trọng.
88revolutionize /ˌrevəˈluːʃənaɪz/re-vơ-LU-sơ-naizvcách mạng hóa; thay đổi hoàn toàn
revolutionize sth · revolutionize the way + S + V
BrE cũng viết revolutionise
New technology may revolutionize the way doctors diagnose and treat rare diseases.
Công nghệ mới có thể cách mạng hóa cách bác sĩ chẩn đoán và điều trị các bệnh hiếm gặp.
89saturated fat /ˌsætʃəreɪtɪd ˈfæt/xé-chơ-rêi-tịt FÉTnpchất béo bão hòa
high / low in saturated fat · cut down on saturated fat
Đối lập: unsaturated fat (chất béo không bão hòa)
Too much saturated fat can raise cholesterol levels and increase the risk of heart disease.
Quá nhiều chất béo bão hòa có thể làm tăng mức cholesterol và tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
90savory /ˈseɪvəri/XÊI-vơ-riamặn; có vị đậm đà
savory snacks / dishes · sweet or savory
BrE: savoury; trái nghĩa: sweet
A savory soup with vegetables and lean chicken can be both tasty and nutritious.
Một món súp mặn đậm đà với rau và thịt gà nạc có thể vừa ngon vừa bổ dưỡng.
91second-hand /ˌsekənd ˈhænd/xe-cần HÉNDađã qua sử dụng; gián tiếp
second-hand smoke / clothes / car · buy sth second-hand
second-hand smoke = khói thuốc thụ động
Second-hand smoke can damage children’s lungs even if they do not smoke themselves.
Khói thuốc thụ động có thể làm tổn thương phổi của trẻ em ngay cả khi chính các em không hút thuốc.
92seriousness /ˈsɪəriəsnəs/XIA-ri-ợs-nợsnmức độ nghiêm trọng
the seriousness of sth · realize / underestimate the seriousness of sth
Tính từ: serious
The seriousness of chest pain should never be underestimated, especially in older adults.
Mức độ nghiêm trọng của cơn đau ngực không bao giờ nên bị xem nhẹ, đặc biệt ở người lớn tuổi.
93single-minded /ˌsɪŋɡl ˈmaɪndɪd/xinh-gồl MAIN-địtaquyết tâm cao; chuyên tâm
single-minded determination · be single-minded in / about sth
Danh từ: single-mindedness
A single-minded patient may follow a rehabilitation plan carefully until strength returns.
Một bệnh nhân quyết tâm cao có thể tuân thủ kế hoạch phục hồi chức năng cẩn thận cho đến khi sức mạnh trở lại.
94sneeze /sniːz/SNIZvhắt hơi
cough and sneeze · cover your mouth when you sneeze
Cũng là danh từ: a sneeze
People should cover their mouth when they sneeze to reduce the spread of infection.
Mọi người nên che miệng khi hắt hơi để giảm sự lây lan của nhiễm trùng.
95sore throat /ˌsɔː ˈθrəʊt/xo THRÂUTnpđau họng
have / get a sore throat
Đếm được: a sore throat
A sore throat can make swallowing painful and may appear with a cold or flu.
Đau họng có thể khiến việc nuốt trở nên đau và có thể xuất hiện cùng với cảm lạnh hoặc cúm.
96sprain /spreɪn/XPRÊINnbong gân
a mild / bad sprain · an ankle sprain
Cũng là động từ: sprain one’s ankle / wrist
A mild sprain usually improves with rest, ice, compression, and elevation.
Bong gân nhẹ thường cải thiện khi nghỉ ngơi, chườm đá, băng ép và nâng cao vùng bị thương.
97sterile /ˈsteraɪl/XTÉ-railavô trùng
sterile equipment / conditions / dressing
Nghĩa khác: vô sinh; AmE phát âm /ˈsterəl/
Surgical tools must be sterile to protect patients from dangerous infections.
Dụng cụ phẫu thuật phải vô trùng để bảo vệ bệnh nhân khỏi các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm.
98stiff /stɪf/XTIFacứng; khó cử động
feel stiff · a stiff neck · stiff muscles / joints
Danh từ: stiffness
His neck felt stiff after he slept in an uncomfortable position all night.
Cổ của anh ấy bị cứng sau khi ngủ cả đêm trong tư thế không thoải mái.
99straightforward /ˌstreɪtˈfɔːwəd/xtrêit-FO-wợdađơn giản; dễ hiểu
straightforward advice / question / process
Nghĩa khác (chỉ người): thẳng thắn
The doctor gave straightforward advice so the patient could take the medicine correctly at home.
Bác sĩ đưa ra lời khuyên dễ hiểu để bệnh nhân có thể uống thuốc đúng cách tại nhà.
100substance /ˈsʌbstəns/XÂB-xtợnsnchất; chất gây tác động
a harmful / toxic / illegal substance · substance abuse
Đếm được: a substance / substances
A harmful substance in polluted water can cause stomach pain and other health problems.
Một chất có hại trong nước ô nhiễm có thể gây đau dạ dày và các vấn đề sức khỏe khác.
101surgery /ˈsɜːdʒəri/XƠ-giơ-rinphẫu thuật
have / undergo surgery · heart surgery · after surgery
Thường không đếm được: need surgery; BrE a surgery còn là phòng khám
The patient needed surgery after the fracture failed to heal properly.
Bệnh nhân cần phẫu thuật sau khi chỗ gãy xương không lành đúng cách.
102symptom /ˈsɪmptəm/XIM-tợmntriệu chứng
a symptom of sth · show / develop symptoms · common symptoms
Giới từ: a symptom of + bệnh
A persistent cough can be a symptom of infection, allergy, or lung disease.
Ho dai dẳng có thể là triệu chứng của nhiễm trùng, dị ứng hoặc bệnh phổi.
103tablet /ˈtæblət/TÉ-blợtnviên thuốc
take a tablet · sleeping tablets · vitamin tablets
Gần nghĩa: pill; nghĩa khác: máy tính bảng
The patient should take one tablet after breakfast with a full glass of water.
Bệnh nhân nên uống một viên thuốc sau bữa sáng với một cốc nước đầy.
104tasty /ˈteɪsti/TÊI-xtiangon
a tasty meal / snack / dish
Đừng nhầm với tasteful (trang nhã, có gu)
A tasty meal can still be healthy if it contains vegetables, lean protein, and whole grains.
Một bữa ăn ngon vẫn có thể lành mạnh nếu nó có rau, protein nạc và ngũ cốc nguyên hạt.
105therapy /ˈθerəpi/THÉ-rơ-pinliệu pháp; trị liệu
physical therapy · receive / undergo therapy · speech therapy
Người trị liệu: therapist
Physical therapy can help patients regain strength and movement after an injury.
Vật lý trị liệu có thể giúp bệnh nhân lấy lại sức mạnh và khả năng vận động sau chấn thương.
106thought-provoking /ˈθɔːt prəvəʊkɪŋ/THOT prơ-vâu-kinhađáng suy ngẫm
a thought-provoking talk / book / question
Động từ provoke: khơi gợi, kích động
The doctor’s thought-provoking talk made students reconsider their daily eating habits.
Bài nói chuyện đáng suy ngẫm của bác sĩ khiến học sinh xem xét lại thói quen ăn uống hằng ngày của mình.
107time-saving /ˈtaɪm seɪvɪŋ/TAIM xêi-vinhatiết kiệm thời gian
a time-saving device / method / meal plan
Liên quan: save time; time-consuming (tốn thời gian) là trái nghĩa
A time-saving meal plan can help busy families eat healthily during the week.
Một kế hoạch bữa ăn tiết kiệm thời gian có thể giúp các gia đình bận rộn ăn uống lành mạnh trong tuần.
108tooth decay /ˈtuːθ dɪkeɪ/TUTH đi-kêinpsâu răng
cause / prevent tooth decay
Danh từ không đếm được
Too many sugary snacks can cause tooth decay, especially when children do not brush properly.
Quá nhiều đồ ăn vặt có đường có thể gây sâu răng, đặc biệt khi trẻ em không đánh răng đúng cách.
109transmit /trænzˈmɪt/trănz-MITvtruyền; lây truyền
transmit a disease / virus (to sb) · be transmitted through / by sth
Gấp đôi t: transmitted, transmitting; danh từ: transmission
Infected people can transmit the virus through coughing, sneezing, or close contact.
Người bị nhiễm có thể lây truyền vi-rút qua ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc gần.
110wholegrain /ˈhəʊlɡreɪn/HÂUL-grêinanguyên cám; nguyên hạt
wholegrain bread / rice / cereal
Còn viết whole-grain; trái nghĩa: refined
Wholegrain bread contains more fibre than white bread and can support better digestion.
Bánh mì nguyên cám chứa nhiều chất xơ hơn bánh mì trắng và có thể hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn.
111willpower /ˈwɪlpaʊə(r)/UIL-pao-ơný chí
have the willpower to do sth · strong willpower
Danh từ không đếm được
Strong willpower can help people avoid smoking, eat better, and exercise regularly.
Ý chí mạnh mẽ có thể giúp mọi người tránh hút thuốc, ăn uống tốt hơn và tập thể dục thường xuyên.
112wound /wuːnd/WUNDnvết thương
a deep / open wound · clean / dress a wound
Đừng nhầm với wound /waʊnd/ = quá khứ của wind (cuộn, lên dây)
A deep wound should be cleaned and covered quickly to reduce the risk of infection.
Một vết thương sâu nên được làm sạch và che lại nhanh chóng để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
113wounded /ˈwuːndɪd/WUN-địtabị thương
wounded soldiers / patients · the wounded (những người bị thương)
wounded thường do vũ khí/bạo lực; injured thường do tai nạn
The wounded patient was taken to the emergency room for urgent treatment.
Bệnh nhân bị thương được đưa đến phòng cấp cứu để điều trị khẩn cấp.
114yoghurt /ˈjɒɡət/IO-gợtnsữa chua
natural / Greek yoghurt · a pot of yoghurt
AmE: yogurt /ˈjoʊɡərt/
Yoghurt can support digestion because it often contains beneficial bacteria.
Sữa chua có thể hỗ trợ tiêu hóa vì nó thường chứa vi khuẩn có lợi.