Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2
Ngày 3/6 — Từ vựng
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Đọc theo tiếng Việt | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | balance | /ˈbæləns/ | BÉ-lần-xờ | n | sự cân bằng; sự thăng bằng | keep / lose your balance · improve balance · work-life balance Cũng là động từ (balance sth); tính từ: balanced (a balanced diet) Regular yoga can improve balance and reduce the risk of falls in older adults. Tập yoga thường xuyên có thể cải thiện khả năng thăng bằng và giảm nguy cơ té ngã ở người lớn tuổi. |
| 2 | breathe | /briːð/ | BRI-đờ | v | thở | breathe deeply · breathe in / out · find it hard to breathe breathe /briːð/ (v) ≠ breath /breθ/ (n: hơi thở) People with asthma may find it hard to breathe when the air is polluted or very cold. Những người bị hen suyễn có thể thấy khó thở khi không khí bị ô nhiễm hoặc quá lạnh. |
| 3 | check-up | /ˈtʃek ʌp/ | CHÉC-ắp | n | buổi kiểm tra sức khỏe | have / go for a (regular / yearly) check-up Danh từ đếm được; cụm động từ: check up on sb (kiểm tra ai) A yearly check-up can help doctors detect health problems before they become serious. Một buổi kiểm tra sức khỏe hằng năm có thể giúp bác sĩ phát hiện các vấn đề sức khỏe trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. |
| 4 | chemical | /ˈkemɪkl/ | KÉ-mi-cồ | n | hóa chất | harmful / toxic chemicals · be exposed to chemicals Cũng là tính từ (thuộc hóa học); chemistry = môn hóa học A strong chemical in a cleaning product can irritate the skin, eyes, or lungs. Một hóa chất mạnh trong sản phẩm tẩy rửa có thể gây kích ứng da, mắt hoặc phổi. |
| 5 | concentrate | /ˈkɒnsntreɪt/ | CÓN-xần-trêit | v | tập trung | concentrate on sth / on doing sth · find it difficult to concentrate Giới từ đi kèm là ON; danh từ: concentration Lack of sleep can make it difficult for students to concentrate during long lessons. Thiếu ngủ có thể khiến học sinh khó tập trung trong những tiết học dài. |
| 6 | confusing | /kənˈfjuːzɪŋ/ | cần-PHIU-zinh | a | gây bối rối; khó hiểu | be confusing (for sb) · find sth confusing confusing (vật gây bối rối) ≠ confused (người cảm thấy bối rối) Medical instructions can be confusing if doctors use too many technical words without explanation. Hướng dẫn y tế có thể gây khó hiểu nếu bác sĩ dùng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn mà không giải thích. |
| 7 | cost of living | /ˌkɒst əv ˈlɪvɪŋ/ | CÓT ơv LÍ-vinh | np | chi phí sinh hoạt | the rising / high cost of living · a cost-of-living crisis Thường đi với mạo từ the: the cost of living The rising cost of living can make it harder for families to afford healthy food and regular medical care. Chi phí sinh hoạt tăng cao có thể khiến các gia đình khó mua thực phẩm lành mạnh và chăm sóc y tế thường xuyên. |
| 8 | damage | /ˈdæmɪdʒ/ | ĐÉ-mịt-giờ | n/v | sự thiệt hại/gây hại; làm tổn thương | damage sth (v) · cause / do damage to sth (n) Danh từ không đếm được: KHÔNG nói “a damage”; damages (số nhiều) = tiền bồi thường Smoking can damage the lungs and increase the risk of serious breathing problems. Hút thuốc có thể làm tổn thương phổi và tăng nguy cơ gặp các vấn đề hô hấp nghiêm trọng. |
| 9 | depressed | /dɪˈprest/ | đi-PRÉT-xờ | a | trầm cảm; chán nản | feel / become depressed · depressed about sth depressed (người cảm thấy) ≠ depressing (gây chán nản); danh từ: depression She felt depressed after months of illness, so her doctor advised her to seek emotional support. Cô ấy cảm thấy trầm cảm sau nhiều tháng bị bệnh, vì vậy bác sĩ khuyên cô ấy tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần. |
| 10 | exhaustion | /ɪɡˈzɔːstʃən/ | ig-ZÓ-xờ-chần | n | sự kiệt sức | lead to exhaustion · suffer from exhaustion · physical / mental exhaustion Không đếm được; exhausted (kiệt sức) ≠ exhausting (gây kiệt sức) Long working hours and poor sleep can lead to exhaustion and weaken the immune system. Làm việc nhiều giờ và ngủ kém có thể dẫn đến kiệt sức và làm suy yếu hệ miễn dịch. |
| 11 | fit | /fɪt/ | PHÍT | a | khỏe mạnh; cân đối | keep / stay / get fit · fit and healthy So sánh: fitter – the fittest; fit (v) còn nghĩa là “vừa vặn” He became fit after walking every day, eating better, and reducing sugary drinks. Anh ấy trở nên khỏe mạnh hơn sau khi đi bộ mỗi ngày, ăn uống tốt hơn và cắt giảm đồ uống có đường. |
| 12 | fitness | /ˈfɪtnəs/ | PHÍT-nợt-xờ | n | thể lực; sự khỏe mạnh | physical fitness · improve your fitness · fitness level Không đếm được Good fitness can help people recover faster from minor illnesses and daily stress. Thể lực tốt có thể giúp mọi người hồi phục nhanh hơn sau những bệnh nhẹ và căng thẳng hằng ngày. |
| 13 | harm | /hɑːm/ | HAM | n | gây hại; tác hại | harm sth / sb (v) · do / cause harm to sth (n) Vừa là danh từ vừa là động từ (ví dụ dùng như động từ); harmful (có hại) ≠ harmless (vô hại) Too much screen time before bed can harm sleep quality and mental health. Quá nhiều thời gian dùng màn hình trước khi ngủ có thể gây hại cho chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tinh thần. |
| 14 | healthcare | /ˈhelθkeə(r)/ | HEO-thờ-ke | n | chăm sóc sức khỏe; ngành y tế | healthcare system / services / workers · access to healthcare Không đếm được; cũng viết health care A strong healthcare system can help patients receive treatment quickly and safely. Một hệ thống chăm sóc sức khỏe vững mạnh có thể giúp bệnh nhân được điều trị nhanh chóng và an toàn. |
| 15 | intake | /ˈɪnteɪk/ | ÍN-têic | n | lượng nạp vào cơ thể | salt / sugar / calorie intake · reduce / increase your intake of sth intake of sth; liên quan cụm động từ take in (hấp thụ) Reducing salt intake can help some patients control their blood pressure better. Giảm lượng muối nạp vào cơ thể có thể giúp một số bệnh nhân kiểm soát huyết áp tốt hơn. |
| 16 | life expectancy | /ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/ | LAIF ic-XPÉC-tần-xi | np | tuổi thọ trung bình | increase / raise life expectancy · average life expectancy Thường không đếm được Better healthcare and cleaner water can increase life expectancy in many communities. Chăm sóc sức khỏe tốt hơn và nguồn nước sạch hơn có thể làm tăng tuổi thọ trung bình ở nhiều cộng đồng. |
| 17 | lift | /lɪft/ | LÍFT | v | nâng; nhấc | lift heavy objects / weights · lift sth up BrE: lift (n) = thang máy (AmE: elevator) Patients with back pain should not lift heavy objects without proper support. Bệnh nhân bị đau lưng không nên nâng vật nặng nếu không có sự hỗ trợ phù hợp. |
| 18 | longevity | /lɒnˈdʒevəti/ | lon-GIÉ-vơ-ti | n | tuổi thọ; sự sống lâu | support / promote longevity · the secret of longevity Không đếm được Good nutrition, regular exercise, and strong social connections can support longevity. Dinh dưỡng tốt, tập thể dục thường xuyên và các mối quan hệ xã hội bền chặt có thể hỗ trợ tuổi thọ. |
| 19 | loss of sleep | /ˌlɒs əv ˈsliːp/ | LOX ơv XLÍP | np | tình trạng mất ngủ; thiếu ngủ | suffer from loss of sleep · continuous loss of sleep Động từ: lose sleep (over sth) = mất ngủ (vì lo chuyện gì) Continuous loss of sleep can affect mood, memory, concentration, and physical health. Tình trạng thiếu ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, trí nhớ, sự tập trung và sức khỏe thể chất. |
| 20 | mindful | /ˈmaɪndfl/ | MÁIN-phồ | a | chú tâm; có ý thức | be mindful of sth · a mindful approach Danh từ: mindfulness (chánh niệm) A mindful approach to eating can help people notice hunger, fullness, and unhealthy cravings. Cách ăn uống có ý thức có thể giúp mọi người nhận ra cơn đói, cảm giác no và những cơn thèm ăn không lành mạnh. |
| 21 | muscle | /ˈmʌsl/ | MÁ-xồ | n | cơ bắp | build / strengthen muscle · muscle pain / strength Chữ c câm; tính từ: muscular Protein helps repair muscle after exercise, especially when people do strength training regularly. Protein giúp phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện, đặc biệt khi mọi người thường xuyên tập tăng cường sức mạnh. |
| 22 | obesity | /əʊˈbiːsəti/ | âu-BI-xơ-ti | n | bệnh béo phì; tình trạng béo phì | childhood obesity · tackle / reduce obesity · obesity rate Không đếm được; tính từ: obese Childhood obesity can lead to serious health problems if families do not change eating and exercise habits. Béo phì ở trẻ em có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu gia đình không thay đổi thói quen ăn uống và vận động. |
| 23 | overweight | /ˌəʊvəˈweɪt/ | âu-vơ-UÊIT | a | thừa cân | be / become overweight · an overweight patient Là tính từ (KHÔNG dùng như danh từ); mức nặng hơn: obese An overweight patient may reduce health risks by improving diet and exercising regularly. Một bệnh nhân thừa cân có thể giảm nguy cơ sức khỏe bằng cách cải thiện chế độ ăn và tập thể dục thường xuyên. |
| 24 | pace of life | /ˌpeɪs əv ˈlaɪf/ | PÊIX ơv LAIF | np | nhịp sống | a fast / slow / hectic / stressful pace of life A stressful pace of life can affect sleep, digestion, and mental well-being. Nhịp sống căng thẳng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, tiêu hóa và sức khỏe tinh thần. |
| 25 | physical job | /ˌfɪzɪkl ˈdʒɒb/ | PHÍ-zi-cồ GIÓP | np | công việc lao động chân tay | do / have a physical job Trái nghĩa: desk job / office job (công việc văn phòng) A physical job can keep people active, but it may also cause muscle pain without proper rest. Một công việc lao động chân tay có thể giúp mọi người vận động, nhưng cũng có thể gây đau cơ nếu không nghỉ ngơi hợp lý. |
| 26 | processed food | /ˌprəʊsest ˈfuːd/ | PRÂU-xét PHÚT | np | thực phẩm chế biến sẵn | eat / cut down on processed food Thường không đếm được; trái nghĩa: fresh / whole food Eating processed food too often can increase salt, sugar, and saturated fat intake. Ăn thực phẩm chế biến sẵn quá thường xuyên có thể làm tăng lượng muối, đường và chất béo bão hòa nạp vào cơ thể. |
| 27 | queue | /kjuː/ | KIU | v/n | xếp hàng/ hàng đợi | queue (up) for sth (v) · stand / wait in a queue (n) · jump the queue BrE; AmE dùng line (stand in line) Patients had to queue outside the clinic because many people came for flu vaccinations that morning. Bệnh nhân phải xếp hàng bên ngoài phòng khám vì có nhiều người đến tiêm vắc-xin cúm vào sáng hôm đó. |
| 28 | red meat | /ˌred ˈmiːt/ | RÉT MÍT | np | thịt đỏ | eat / cut down on red meat Không đếm được; ≠ white meat (thịt trắng) Eating too much red meat may increase the risk of heart disease and some digestive problems. Ăn quá nhiều thịt đỏ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và một số vấn đề tiêu hóa. |
| 29 | relax | /rɪˈlæks/ | ri-LÉC-xờ | v | thư giãn | relax after work · help sb relax Họ từ: relaxation (n), relaxed / relaxing (a) Deep breathing can help patients relax before a stressful medical procedure. Hít thở sâu có thể giúp bệnh nhân thư giãn trước một thủ thuật y tế gây căng thẳng. |
| 30 | relaxation | /ˌriːlækˈseɪʃn/ | ri-léc-XÊI-sờn | n | sự thư giãn | relaxation techniques · for relaxation Thường không đếm được Regular relaxation can reduce stress levels and support better sleep. Sự thư giãn thường xuyên có thể làm giảm mức độ căng thẳng và hỗ trợ giấc ngủ tốt hơn. |
| 31 | relaxed | /rɪˈlækst/ | ri-LÉC-xt | a | thư giãn; thoải mái | feel / look relaxed · a relaxed atmosphere relaxed (người cảm thấy) ≠ relaxing (vật/việc gây thư giãn) He felt relaxed after doing gentle stretches and listening to calm music. Anh ấy cảm thấy thư giãn sau khi giãn cơ nhẹ nhàng và nghe nhạc êm dịu. |
| 32 | relaxing | /rɪˈlæksɪŋ/ | ri-LÉC-xinh | a | gây thư giãn; dễ chịu | a relaxing bath / holiday · find sth relaxing relaxing (vật/việc gây thư giãn) ≠ relaxed (người cảm thấy) A warm bath can be relaxing for people who feel tense after a long day. Tắm nước ấm có thể rất thư giãn đối với những người cảm thấy căng thẳng sau một ngày dài. |
| 33 | safety | /ˈseɪfti/ | XÊIF-ti | n | sự an toàn | patient / road / food safety · for safety reasons safety (n) ≠ safe (a) ≠ save (v: cứu) Patient safety depends on clean equipment, careful communication, and correct medicine use. Sự an toàn của bệnh nhân phụ thuộc vào thiết bị sạch, giao tiếp cẩn thận và sử dụng thuốc đúng cách. |
| 34 | standard of living | /ˌstændəd əv ˈlɪvɪŋ/ | XTÉN-đợt ơv LÍ-vinh | np | mức sống | a high / low standard of living · raise / improve the standard of living Số nhiều: standards of living; gần nghĩa: living standards A higher standard of living often gives people better access to nutritious food and healthcare. Mức sống cao hơn thường giúp mọi người tiếp cận tốt hơn với thực phẩm bổ dưỡng và chăm sóc sức khỏe. |
| 35 | stomach upset | /ˌstʌmək ˈʌpset/ | XTÁ-mợc ÁP-xét | np | rối loạn dạ dày; đau bụng khó chịu | have / cause a stomach upset Cũng nói: an upset stomach An oily meal can cause stomach upset in people with sensitive digestion. Một bữa ăn nhiều dầu mỡ có thể gây khó chịu dạ dày ở những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm. |
| 36 | work schedule | /ˈwɜːk ˌʃedjuːl/ | UƠC SÉ-điu | np | lịch làm việc | a busy / demanding / flexible work schedule schedule: BrE /ˈʃedjuːl/, AmE /ˈskedʒuːl/ A demanding work schedule can leave little time for exercise, healthy meals, and proper sleep. Một lịch làm việc dày đặc có thể khiến người ta có ít thời gian cho tập thể dục, bữa ăn lành mạnh và giấc ngủ đầy đủ. |