EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2

Ngày 3/6 — Từ vựng

36 / 36 mục
STTTừ vựngPhiên âmĐọc theo tiếng ViệtTừ loạiNghĩaCách dùng & ví dụ
1balance /ˈbæləns/BÉ-lần-xờnsự cân bằng; sự thăng bằng
keep / lose your balance · improve balance · work-life balance
Cũng là động từ (balance sth); tính từ: balanced (a balanced diet)
Regular yoga can improve balance and reduce the risk of falls in older adults.
Tập yoga thường xuyên có thể cải thiện khả năng thăng bằng và giảm nguy cơ té ngã ở người lớn tuổi.
2breathe /briːð/BRI-đờvthở
breathe deeply · breathe in / out · find it hard to breathe
breathe /briːð/ (v) ≠ breath /breθ/ (n: hơi thở)
People with asthma may find it hard to breathe when the air is polluted or very cold.
Những người bị hen suyễn có thể thấy khó thở khi không khí bị ô nhiễm hoặc quá lạnh.
3check-up /ˈtʃek ʌp/CHÉC-ắpnbuổi kiểm tra sức khỏe
have / go for a (regular / yearly) check-up
Danh từ đếm được; cụm động từ: check up on sb (kiểm tra ai)
A yearly check-up can help doctors detect health problems before they become serious.
Một buổi kiểm tra sức khỏe hằng năm có thể giúp bác sĩ phát hiện các vấn đề sức khỏe trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.
4chemical /ˈkemɪkl/KÉ-mi-cồnhóa chất
harmful / toxic chemicals · be exposed to chemicals
Cũng là tính từ (thuộc hóa học); chemistry = môn hóa học
A strong chemical in a cleaning product can irritate the skin, eyes, or lungs.
Một hóa chất mạnh trong sản phẩm tẩy rửa có thể gây kích ứng da, mắt hoặc phổi.
5concentrate /ˈkɒnsntreɪt/CÓN-xần-trêitvtập trung
concentrate on sth / on doing sth · find it difficult to concentrate
Giới từ đi kèm là ON; danh từ: concentration
Lack of sleep can make it difficult for students to concentrate during long lessons.
Thiếu ngủ có thể khiến học sinh khó tập trung trong những tiết học dài.
6confusing /kənˈfjuːzɪŋ/cần-PHIU-zinhagây bối rối; khó hiểu
be confusing (for sb) · find sth confusing
confusing (vật gây bối rối) ≠ confused (người cảm thấy bối rối)
Medical instructions can be confusing if doctors use too many technical words without explanation.
Hướng dẫn y tế có thể gây khó hiểu nếu bác sĩ dùng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn mà không giải thích.
7cost of living /ˌkɒst əv ˈlɪvɪŋ/CÓT ơv LÍ-vinhnpchi phí sinh hoạt
the rising / high cost of living · a cost-of-living crisis
Thường đi với mạo từ the: the cost of living
The rising cost of living can make it harder for families to afford healthy food and regular medical care.
Chi phí sinh hoạt tăng cao có thể khiến các gia đình khó mua thực phẩm lành mạnh và chăm sóc y tế thường xuyên.
8damage /ˈdæmɪdʒ/ĐÉ-mịt-giờn/vsự thiệt hại/gây hại; làm tổn thương
damage sth (v) · cause / do damage to sth (n)
Danh từ không đếm được: KHÔNG nói “a damage”; damages (số nhiều) = tiền bồi thường
Smoking can damage the lungs and increase the risk of serious breathing problems.
Hút thuốc có thể làm tổn thương phổi và tăng nguy cơ gặp các vấn đề hô hấp nghiêm trọng.
9depressed /dɪˈprest/đi-PRÉT-xờatrầm cảm; chán nản
feel / become depressed · depressed about sth
depressed (người cảm thấy) ≠ depressing (gây chán nản); danh từ: depression
She felt depressed after months of illness, so her doctor advised her to seek emotional support.
Cô ấy cảm thấy trầm cảm sau nhiều tháng bị bệnh, vì vậy bác sĩ khuyên cô ấy tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần.
10exhaustion /ɪɡˈzɔːstʃən/ig-ZÓ-xờ-chầnnsự kiệt sức
lead to exhaustion · suffer from exhaustion · physical / mental exhaustion
Không đếm được; exhausted (kiệt sức) ≠ exhausting (gây kiệt sức)
Long working hours and poor sleep can lead to exhaustion and weaken the immune system.
Làm việc nhiều giờ và ngủ kém có thể dẫn đến kiệt sức và làm suy yếu hệ miễn dịch.
11fit /fɪt/PHÍTakhỏe mạnh; cân đối
keep / stay / get fit · fit and healthy
So sánh: fitter – the fittest; fit (v) còn nghĩa là “vừa vặn”
He became fit after walking every day, eating better, and reducing sugary drinks.
Anh ấy trở nên khỏe mạnh hơn sau khi đi bộ mỗi ngày, ăn uống tốt hơn và cắt giảm đồ uống có đường.
12fitness /ˈfɪtnəs/PHÍT-nợt-xờnthể lực; sự khỏe mạnh
physical fitness · improve your fitness · fitness level
Không đếm được
Good fitness can help people recover faster from minor illnesses and daily stress.
Thể lực tốt có thể giúp mọi người hồi phục nhanh hơn sau những bệnh nhẹ và căng thẳng hằng ngày.
13harm /hɑːm/HAMngây hại; tác hại
harm sth / sb (v) · do / cause harm to sth (n)
Vừa là danh từ vừa là động từ (ví dụ dùng như động từ); harmful (có hại) ≠ harmless (vô hại)
Too much screen time before bed can harm sleep quality and mental health.
Quá nhiều thời gian dùng màn hình trước khi ngủ có thể gây hại cho chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tinh thần.
14healthcare /ˈhelθkeə(r)/HEO-thờ-kenchăm sóc sức khỏe; ngành y tế
healthcare system / services / workers · access to healthcare
Không đếm được; cũng viết health care
A strong healthcare system can help patients receive treatment quickly and safely.
Một hệ thống chăm sóc sức khỏe vững mạnh có thể giúp bệnh nhân được điều trị nhanh chóng và an toàn.
15intake /ˈɪnteɪk/ÍN-têicnlượng nạp vào cơ thể
salt / sugar / calorie intake · reduce / increase your intake of sth
intake of sth; liên quan cụm động từ take in (hấp thụ)
Reducing salt intake can help some patients control their blood pressure better.
Giảm lượng muối nạp vào cơ thể có thể giúp một số bệnh nhân kiểm soát huyết áp tốt hơn.
16life expectancy /ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/LAIF ic-XPÉC-tần-xinptuổi thọ trung bình
increase / raise life expectancy · average life expectancy
Thường không đếm được
Better healthcare and cleaner water can increase life expectancy in many communities.
Chăm sóc sức khỏe tốt hơn và nguồn nước sạch hơn có thể làm tăng tuổi thọ trung bình ở nhiều cộng đồng.
17lift /lɪft/LÍFTvnâng; nhấc
lift heavy objects / weights · lift sth up
BrE: lift (n) = thang máy (AmE: elevator)
Patients with back pain should not lift heavy objects without proper support.
Bệnh nhân bị đau lưng không nên nâng vật nặng nếu không có sự hỗ trợ phù hợp.
18longevity /lɒnˈdʒevəti/lon-GIÉ-vơ-tintuổi thọ; sự sống lâu
support / promote longevity · the secret of longevity
Không đếm được
Good nutrition, regular exercise, and strong social connections can support longevity.
Dinh dưỡng tốt, tập thể dục thường xuyên và các mối quan hệ xã hội bền chặt có thể hỗ trợ tuổi thọ.
19loss of sleep /ˌlɒs əv ˈsliːp/LOX ơv XLÍPnptình trạng mất ngủ; thiếu ngủ
suffer from loss of sleep · continuous loss of sleep
Động từ: lose sleep (over sth) = mất ngủ (vì lo chuyện gì)
Continuous loss of sleep can affect mood, memory, concentration, and physical health.
Tình trạng thiếu ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, trí nhớ, sự tập trung và sức khỏe thể chất.
20mindful /ˈmaɪndfl/MÁIN-phồachú tâm; có ý thức
be mindful of sth · a mindful approach
Danh từ: mindfulness (chánh niệm)
A mindful approach to eating can help people notice hunger, fullness, and unhealthy cravings.
Cách ăn uống có ý thức có thể giúp mọi người nhận ra cơn đói, cảm giác no và những cơn thèm ăn không lành mạnh.
21muscle /ˈmʌsl/MÁ-xồncơ bắp
build / strengthen muscle · muscle pain / strength
Chữ c câm; tính từ: muscular
Protein helps repair muscle after exercise, especially when people do strength training regularly.
Protein giúp phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện, đặc biệt khi mọi người thường xuyên tập tăng cường sức mạnh.
22obesity /əʊˈbiːsəti/âu-BI-xơ-tinbệnh béo phì; tình trạng béo phì
childhood obesity · tackle / reduce obesity · obesity rate
Không đếm được; tính từ: obese
Childhood obesity can lead to serious health problems if families do not change eating and exercise habits.
Béo phì ở trẻ em có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu gia đình không thay đổi thói quen ăn uống và vận động.
23overweight /ˌəʊvəˈweɪt/âu-vơ-UÊITathừa cân
be / become overweight · an overweight patient
Là tính từ (KHÔNG dùng như danh từ); mức nặng hơn: obese
An overweight patient may reduce health risks by improving diet and exercising regularly.
Một bệnh nhân thừa cân có thể giảm nguy cơ sức khỏe bằng cách cải thiện chế độ ăn và tập thể dục thường xuyên.
24pace of life /ˌpeɪs əv ˈlaɪf/PÊIX ơv LAIFnpnhịp sống
a fast / slow / hectic / stressful pace of life
A stressful pace of life can affect sleep, digestion, and mental well-being.
Nhịp sống căng thẳng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, tiêu hóa và sức khỏe tinh thần.
25physical job /ˌfɪzɪkl ˈdʒɒb/PHÍ-zi-cồ GIÓPnpcông việc lao động chân tay
do / have a physical job
Trái nghĩa: desk job / office job (công việc văn phòng)
A physical job can keep people active, but it may also cause muscle pain without proper rest.
Một công việc lao động chân tay có thể giúp mọi người vận động, nhưng cũng có thể gây đau cơ nếu không nghỉ ngơi hợp lý.
26processed food /ˌprəʊsest ˈfuːd/PRÂU-xét PHÚTnpthực phẩm chế biến sẵn
eat / cut down on processed food
Thường không đếm được; trái nghĩa: fresh / whole food
Eating processed food too often can increase salt, sugar, and saturated fat intake.
Ăn thực phẩm chế biến sẵn quá thường xuyên có thể làm tăng lượng muối, đường và chất béo bão hòa nạp vào cơ thể.
27queue /kjuː/KIUv/nxếp hàng/ hàng đợi
queue (up) for sth (v) · stand / wait in a queue (n) · jump the queue
BrE; AmE dùng line (stand in line)
Patients had to queue outside the clinic because many people came for flu vaccinations that morning.
Bệnh nhân phải xếp hàng bên ngoài phòng khám vì có nhiều người đến tiêm vắc-xin cúm vào sáng hôm đó.
28red meat /ˌred ˈmiːt/RÉT MÍTnpthịt đỏ
eat / cut down on red meat
Không đếm được; ≠ white meat (thịt trắng)
Eating too much red meat may increase the risk of heart disease and some digestive problems.
Ăn quá nhiều thịt đỏ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và một số vấn đề tiêu hóa.
29relax /rɪˈlæks/ri-LÉC-xờvthư giãn
relax after work · help sb relax
Họ từ: relaxation (n), relaxed / relaxing (a)
Deep breathing can help patients relax before a stressful medical procedure.
Hít thở sâu có thể giúp bệnh nhân thư giãn trước một thủ thuật y tế gây căng thẳng.
30relaxation /ˌriːlækˈseɪʃn/ri-léc-XÊI-sờnnsự thư giãn
relaxation techniques · for relaxation
Thường không đếm được
Regular relaxation can reduce stress levels and support better sleep.
Sự thư giãn thường xuyên có thể làm giảm mức độ căng thẳng và hỗ trợ giấc ngủ tốt hơn.
31relaxed /rɪˈlækst/ri-LÉC-xtathư giãn; thoải mái
feel / look relaxed · a relaxed atmosphere
relaxed (người cảm thấy) ≠ relaxing (vật/việc gây thư giãn)
He felt relaxed after doing gentle stretches and listening to calm music.
Anh ấy cảm thấy thư giãn sau khi giãn cơ nhẹ nhàng và nghe nhạc êm dịu.
32relaxing /rɪˈlæksɪŋ/ri-LÉC-xinhagây thư giãn; dễ chịu
a relaxing bath / holiday · find sth relaxing
relaxing (vật/việc gây thư giãn) ≠ relaxed (người cảm thấy)
A warm bath can be relaxing for people who feel tense after a long day.
Tắm nước ấm có thể rất thư giãn đối với những người cảm thấy căng thẳng sau một ngày dài.
33safety /ˈseɪfti/XÊIF-tinsự an toàn
patient / road / food safety · for safety reasons
safety (n) ≠ safe (a) ≠ save (v: cứu)
Patient safety depends on clean equipment, careful communication, and correct medicine use.
Sự an toàn của bệnh nhân phụ thuộc vào thiết bị sạch, giao tiếp cẩn thận và sử dụng thuốc đúng cách.
34standard of living /ˌstændəd əv ˈlɪvɪŋ/XTÉN-đợt ơv LÍ-vinhnpmức sống
a high / low standard of living · raise / improve the standard of living
Số nhiều: standards of living; gần nghĩa: living standards
A higher standard of living often gives people better access to nutritious food and healthcare.
Mức sống cao hơn thường giúp mọi người tiếp cận tốt hơn với thực phẩm bổ dưỡng và chăm sóc sức khỏe.
35stomach upset /ˌstʌmək ˈʌpset/XTÁ-mợc ÁP-xétnprối loạn dạ dày; đau bụng khó chịu
have / cause a stomach upset
Cũng nói: an upset stomach
An oily meal can cause stomach upset in people with sensitive digestion.
Một bữa ăn nhiều dầu mỡ có thể gây khó chịu dạ dày ở những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm.
36work schedule /ˈwɜːk ˌʃedjuːl/UƠC SÉ-điunplịch làm việc
a busy / demanding / flexible work schedule
schedule: BrE /ˈʃedjuːl/, AmE /ˈskedʒuːl/
A demanding work schedule can leave little time for exercise, healthy meals, and proper sleep.
Một lịch làm việc dày đặc có thể khiến người ta có ít thời gian cho tập thể dục, bữa ăn lành mạnh và giấc ngủ đầy đủ.