Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2
Ngày 1/6 — Cấu trúc
| STT | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | agree to do sth | phr | đồng ý làm gì | agree to + V (nguyên mẫu) · agree with sb · agree on / about sth KHÔNG dùng agree + V-ing The patient agreed to follow the treatment plan after the doctor explained the benefits clearly. Bệnh nhân đồng ý tuân theo kế hoạch điều trị sau khi bác sĩ giải thích rõ các lợi ích. |
| 2 | be added to sth | phr | được thêm vào cái gì | add A to B → A is added to B Giới từ to (không dùng into/in) Too much sugar is often added to packaged drinks, making them less healthy than they seem. Quá nhiều đường thường được thêm vào đồ uống đóng gói, khiến chúng kém lành mạnh hơn vẻ bề ngoài. |
| 3 | be attractive to sb | phr | hấp dẫn đối với ai | be attractive to sb · find sb / sth attractive Giới từ to (không dùng for) A simple home workout can be attractive to busy people who want to stay fit without going to the gym. Một bài tập tại nhà đơn giản có thể hấp dẫn đối với những người bận rộn muốn giữ dáng mà không cần đến phòng gym. |
| 4 | be criticized for sth/doing sth | phr | bị chỉ trích vì điều gì/làm gì | criticize sb for sth → be criticized for + N / V-ing Sau for dùng V-ing; BrE cũng viết criticised Fast-food companies are often criticized for selling meals that are high in salt, sugar, and saturated fat. Các công ty đồ ăn nhanh thường bị chỉ trích vì bán những bữa ăn có nhiều muối, đường và chất béo bão hòa. |
| 5 | be high in sth | phr | có hàm lượng cao về chất gì | be high in sth ↔ be low in sth · be rich in sth Giới từ in: high in fibre / sugar / fat Foods that are high in fibre can support digestion and help people feel full for longer. Thực phẩm giàu chất xơ có thể hỗ trợ tiêu hóa và giúp mọi người cảm thấy no lâu hơn. |
| 6 | be overcrowded with sb/sth | phr | quá đông người/cái gì | be overcrowded with + N Gần nghĩa: be crowded with, be packed with The emergency room was overcrowded with patients during the flu season, so doctors had to work extra hours. Phòng cấp cứu quá đông bệnh nhân trong mùa cúm, vì vậy các bác sĩ phải làm thêm giờ. |
| 7 | be terrified of sth/doing sth | phr | vô cùng sợ điều gì/làm gì | be terrified of + N / V-ing · be terrified to do sth Mạnh hơn be afraid / scared of Some children are terrified of injections, so nurses need to comfort them before vaccination. Một số trẻ em vô cùng sợ tiêm, vì vậy y tá cần trấn an các em trước khi tiêm vắc-xin. |
| 8 | be/become addicted to sth | phr | nghiện điều gì | be / become / get addicted to + N / V-ing to là giới từ → addicted to playing (KHÔNG to play) Some teenagers can become addicted to energy drinks if they consume them every day. Một số thanh thiếu niên có thể bị nghiện nước tăng lực nếu họ uống chúng hằng ngày. |
| 9 | catch up on | phr | ngủ bù; bù lại | catch up on sleep / work / homework / news Khác catch up with sb (đuổi kịp ai) Students should catch up on sleep after exam week because long-term sleep loss can harm their health. Học sinh nên ngủ bù sau tuần thi vì thiếu ngủ kéo dài có thể gây hại cho sức khỏe. |
| 10 | do exercise | phr | tập thể dục | do / take exercise · do exercises (các bài tập cụ thể) KHÔNG nói make exercise People who do exercise regularly are more likely to maintain a healthy weight and reduce stress. Những người tập thể dục thường xuyên có nhiều khả năng duy trì cân nặng khỏe mạnh và giảm căng thẳng. |
| 11 | encourage sb to do sth | phr | khuyến khích ai làm gì | encourage sb to + V · be encouraged to do sth KHÔNG dùng encourage sb doing sth Doctors often encourage patients to walk every day because gentle movement supports heart health. Bác sĩ thường khuyến khích bệnh nhân đi bộ mỗi ngày vì vận động nhẹ hỗ trợ sức khỏe tim mạch. |
| 12 | fresh in one’s memory | phr | còn mới nguyên trong trí nhớ | be (still) fresh in sb’s memory / mind one’s đổi theo chủ thể: his / her / my memory The doctor’s warning about heart disease was still fresh in his memory, so he started changing his diet immediately. Lời cảnh báo của bác sĩ về bệnh tim vẫn còn mới nguyên trong trí nhớ của anh ấy, vì vậy anh ấy bắt đầu thay đổi chế độ ăn ngay lập tức. |
| 13 | get rid of | phr | loại bỏ | get rid of + N / V-ing Gần nghĩa: remove, eliminate Regular cleaning helps get rid of germs on shared surfaces in hospitals and clinics. Việc vệ sinh thường xuyên giúp loại bỏ vi khuẩn trên các bề mặt dùng chung trong bệnh viện và phòng khám. |
| 14 | have a sweet tooth | phr | thích đồ ngọt | have a sweet tooth Thành ngữ: luôn là a sweet tooth (số ít) People who have a sweet tooth may need to limit desserts to protect their teeth and control their weight. Những người thích đồ ngọt có thể cần hạn chế món tráng miệng để bảo vệ răng và kiểm soát cân nặng. |
| 15 | in an attempt to do sth | phr | nhằm cố gắng làm gì | in an attempt to + V · make an attempt to do sth / at doing sth Gần nghĩa: in an effort to do sth He started walking every evening in an attempt to improve his blood pressure and lose weight safely. Anh ấy bắt đầu đi bộ mỗi tối nhằm cố gắng cải thiện huyết áp và giảm cân an toàn. |
| 16 | lock down | phr | phong tỏa | lock down + nơi chốn · lock + nơi chốn + down Danh từ viết liền: lockdown (be in lockdown) The city had to lock down several areas to slow the spread of a dangerous infectious disease. Thành phố phải phong tỏa một số khu vực để làm chậm sự lây lan của một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. |
| 17 | make an effort to do sth | phr | nỗ lực làm gì | make an effort to + V · make every effort to do sth Dùng make, KHÔNG dùng do an effort She decided to make an effort to eat more vegetables after her doctor warned her about poor nutrition. Cô ấy quyết định nỗ lực ăn nhiều rau hơn sau khi bác sĩ cảnh báo cô về tình trạng dinh dưỡng kém. |
| 18 | make up for | phr | bù đắp cho điều gì | make up for + N / V-ing Gần nghĩa: compensate for A short nap cannot fully make up for several nights of poor sleep and constant stress. Một giấc ngủ ngắn không thể bù đắp hoàn toàn cho nhiều đêm ngủ kém và căng thẳng liên tục. |
| 19 | make/take notes | phr | ghi chép | make / take notes (on sth) Luôn dùng số nhiều notes Patients should make notes or take notes during a medical appointment so they remember the doctor’s advice clearly. Bệnh nhân nên ghi chép trong buổi khám để nhớ rõ lời khuyên của bác sĩ. |
| 20 | pocket money | phr | tiền tiêu vặt | get / spend / save pocket money · spend pocket money on sth Không đếm được; AmE: allowance Children may spend their pocket money on sugary snacks unless parents teach them healthier choices. Trẻ em có thể tiêu tiền tiêu vặt vào đồ ăn vặt có đường nếu cha mẹ không dạy các em lựa chọn lành mạnh hơn. |
| 21 | push oneself to the limit | phr | ép bản thân đến giới hạn | push oneself (myself / themselves…) to the limit oneself đổi theo chủ ngữ Athletes should not push themselves to the limit every day because overtraining can cause injury and fatigue. Vận động viên không nên ép bản thân đến giới hạn mỗi ngày vì tập luyện quá mức có thể gây chấn thương và mệt mỏi. |
| 22 | recover from sth | phr | hồi phục sau điều gì | recover from an illness / injury / surgery Danh từ: recovery from sth; giới từ from She needed several weeks to recover from a serious ankle injury after the accident. Cô ấy cần vài tuần để hồi phục sau chấn thương mắt cá chân nghiêm trọng do tai nạn. |
| 23 | take in sth | phr | hấp thụ; nạp vào cơ thể | take in sth · take sth in Nghĩa khác: hiểu, tiếp thu; be taken in = bị lừa The body needs to take in enough water and nutrients to stay healthy during hot weather. Cơ thể cần hấp thụ đủ nước và chất dinh dưỡng để duy trì sức khỏe trong thời tiết nóng. |
| 24 | turn into | phr | biến thành; trở thành | turn into sth · turn A into B Gần nghĩa: become, develop into A small untreated wound can turn into a serious infection if it is not cleaned properly. Một vết thương nhỏ không được điều trị có thể biến thành nhiễm trùng nghiêm trọng nếu không được làm sạch đúng cách. |
| 25 | wake a sleepwalker | phr | đánh thức người mộng du | wake (up) a sleepwalker sleepwalk (v) – sleepwalking (chứng mộng du) Parents should not wake a sleepwalker suddenly because the person may feel confused or frightened. Cha mẹ không nên đánh thức người mộng du một cách đột ngột vì người đó có thể cảm thấy bối rối hoặc sợ hãi. |
| 26 | wake sb up | phr | đánh thức ai dậy | wake sb up · wake up (tự thức dậy) Bất quy tắc: wake – woke – woken The nurse gently woke the patient up to check his temperature and blood pressure. Y tá nhẹ nhàng đánh thức bệnh nhân dậy để kiểm tra nhiệt độ và huyết áp. |