EnglishHub
Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2

Ngày 1/6 — Cấu trúc

26 / 26 mục
STTTừ vựngTừ loạiNghĩaCách dùng & ví dụ
1agree to do sth phrđồng ý làm gì
agree to + V (nguyên mẫu) · agree with sb · agree on / about sth
KHÔNG dùng agree + V-ing
The patient agreed to follow the treatment plan after the doctor explained the benefits clearly.
Bệnh nhân đồng ý tuân theo kế hoạch điều trị sau khi bác sĩ giải thích rõ các lợi ích.
2be added to sth phrđược thêm vào cái gì
add A to B → A is added to B
Giới từ to (không dùng into/in)
Too much sugar is often added to packaged drinks, making them less healthy than they seem.
Quá nhiều đường thường được thêm vào đồ uống đóng gói, khiến chúng kém lành mạnh hơn vẻ bề ngoài.
3be attractive to sb phrhấp dẫn đối với ai
be attractive to sb · find sb / sth attractive
Giới từ to (không dùng for)
A simple home workout can be attractive to busy people who want to stay fit without going to the gym.
Một bài tập tại nhà đơn giản có thể hấp dẫn đối với những người bận rộn muốn giữ dáng mà không cần đến phòng gym.
4be criticized for sth/doing sth phrbị chỉ trích vì điều gì/làm gì
criticize sb for sth → be criticized for + N / V-ing
Sau for dùng V-ing; BrE cũng viết criticised
Fast-food companies are often criticized for selling meals that are high in salt, sugar, and saturated fat.
Các công ty đồ ăn nhanh thường bị chỉ trích vì bán những bữa ăn có nhiều muối, đường và chất béo bão hòa.
5be high in sth phrcó hàm lượng cao về chất gì
be high in sth ↔ be low in sth · be rich in sth
Giới từ in: high in fibre / sugar / fat
Foods that are high in fibre can support digestion and help people feel full for longer.
Thực phẩm giàu chất xơ có thể hỗ trợ tiêu hóa và giúp mọi người cảm thấy no lâu hơn.
6be overcrowded with sb/sth phrquá đông người/cái gì
be overcrowded with + N
Gần nghĩa: be crowded with, be packed with
The emergency room was overcrowded with patients during the flu season, so doctors had to work extra hours.
Phòng cấp cứu quá đông bệnh nhân trong mùa cúm, vì vậy các bác sĩ phải làm thêm giờ.
7be terrified of sth/doing sth phrvô cùng sợ điều gì/làm gì
be terrified of + N / V-ing · be terrified to do sth
Mạnh hơn be afraid / scared of
Some children are terrified of injections, so nurses need to comfort them before vaccination.
Một số trẻ em vô cùng sợ tiêm, vì vậy y tá cần trấn an các em trước khi tiêm vắc-xin.
8be/become addicted to sth phrnghiện điều gì
be / become / get addicted to + N / V-ing
to là giới từ → addicted to playing (KHÔNG to play)
Some teenagers can become addicted to energy drinks if they consume them every day.
Một số thanh thiếu niên có thể bị nghiện nước tăng lực nếu họ uống chúng hằng ngày.
9catch up on phrngủ bù; bù lại
catch up on sleep / work / homework / news
Khác catch up with sb (đuổi kịp ai)
Students should catch up on sleep after exam week because long-term sleep loss can harm their health.
Học sinh nên ngủ bù sau tuần thi vì thiếu ngủ kéo dài có thể gây hại cho sức khỏe.
10do exercise phrtập thể dục
do / take exercise · do exercises (các bài tập cụ thể)
KHÔNG nói make exercise
People who do exercise regularly are more likely to maintain a healthy weight and reduce stress.
Những người tập thể dục thường xuyên có nhiều khả năng duy trì cân nặng khỏe mạnh và giảm căng thẳng.
11encourage sb to do sth phrkhuyến khích ai làm gì
encourage sb to + V · be encouraged to do sth
KHÔNG dùng encourage sb doing sth
Doctors often encourage patients to walk every day because gentle movement supports heart health.
Bác sĩ thường khuyến khích bệnh nhân đi bộ mỗi ngày vì vận động nhẹ hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
12fresh in one’s memory phrcòn mới nguyên trong trí nhớ
be (still) fresh in sb’s memory / mind
one’s đổi theo chủ thể: his / her / my memory
The doctor’s warning about heart disease was still fresh in his memory, so he started changing his diet immediately.
Lời cảnh báo của bác sĩ về bệnh tim vẫn còn mới nguyên trong trí nhớ của anh ấy, vì vậy anh ấy bắt đầu thay đổi chế độ ăn ngay lập tức.
13get rid of phrloại bỏ
get rid of + N / V-ing
Gần nghĩa: remove, eliminate
Regular cleaning helps get rid of germs on shared surfaces in hospitals and clinics.
Việc vệ sinh thường xuyên giúp loại bỏ vi khuẩn trên các bề mặt dùng chung trong bệnh viện và phòng khám.
14have a sweet tooth phrthích đồ ngọt
have a sweet tooth
Thành ngữ: luôn là a sweet tooth (số ít)
People who have a sweet tooth may need to limit desserts to protect their teeth and control their weight.
Những người thích đồ ngọt có thể cần hạn chế món tráng miệng để bảo vệ răng và kiểm soát cân nặng.
15in an attempt to do sth phrnhằm cố gắng làm gì
in an attempt to + V · make an attempt to do sth / at doing sth
Gần nghĩa: in an effort to do sth
He started walking every evening in an attempt to improve his blood pressure and lose weight safely.
Anh ấy bắt đầu đi bộ mỗi tối nhằm cố gắng cải thiện huyết áp và giảm cân an toàn.
16lock down phrphong tỏa
lock down + nơi chốn · lock + nơi chốn + down
Danh từ viết liền: lockdown (be in lockdown)
The city had to lock down several areas to slow the spread of a dangerous infectious disease.
Thành phố phải phong tỏa một số khu vực để làm chậm sự lây lan của một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
17make an effort to do sth phrnỗ lực làm gì
make an effort to + V · make every effort to do sth
Dùng make, KHÔNG dùng do an effort
She decided to make an effort to eat more vegetables after her doctor warned her about poor nutrition.
Cô ấy quyết định nỗ lực ăn nhiều rau hơn sau khi bác sĩ cảnh báo cô về tình trạng dinh dưỡng kém.
18make up for phrbù đắp cho điều gì
make up for + N / V-ing
Gần nghĩa: compensate for
A short nap cannot fully make up for several nights of poor sleep and constant stress.
Một giấc ngủ ngắn không thể bù đắp hoàn toàn cho nhiều đêm ngủ kém và căng thẳng liên tục.
19make/take notes phrghi chép
make / take notes (on sth)
Luôn dùng số nhiều notes
Patients should make notes or take notes during a medical appointment so they remember the doctor’s advice clearly.
Bệnh nhân nên ghi chép trong buổi khám để nhớ rõ lời khuyên của bác sĩ.
20pocket money phrtiền tiêu vặt
get / spend / save pocket money · spend pocket money on sth
Không đếm được; AmE: allowance
Children may spend their pocket money on sugary snacks unless parents teach them healthier choices.
Trẻ em có thể tiêu tiền tiêu vặt vào đồ ăn vặt có đường nếu cha mẹ không dạy các em lựa chọn lành mạnh hơn.
21push oneself to the limit phrép bản thân đến giới hạn
push oneself (myself / themselves…) to the limit
oneself đổi theo chủ ngữ
Athletes should not push themselves to the limit every day because overtraining can cause injury and fatigue.
Vận động viên không nên ép bản thân đến giới hạn mỗi ngày vì tập luyện quá mức có thể gây chấn thương và mệt mỏi.
22recover from sth phrhồi phục sau điều gì
recover from an illness / injury / surgery
Danh từ: recovery from sth; giới từ from
She needed several weeks to recover from a serious ankle injury after the accident.
Cô ấy cần vài tuần để hồi phục sau chấn thương mắt cá chân nghiêm trọng do tai nạn.
23take in sth phrhấp thụ; nạp vào cơ thể
take in sth · take sth in
Nghĩa khác: hiểu, tiếp thu; be taken in = bị lừa
The body needs to take in enough water and nutrients to stay healthy during hot weather.
Cơ thể cần hấp thụ đủ nước và chất dinh dưỡng để duy trì sức khỏe trong thời tiết nóng.
24turn into phrbiến thành; trở thành
turn into sth · turn A into B
Gần nghĩa: become, develop into
A small untreated wound can turn into a serious infection if it is not cleaned properly.
Một vết thương nhỏ không được điều trị có thể biến thành nhiễm trùng nghiêm trọng nếu không được làm sạch đúng cách.
25wake a sleepwalker phrđánh thức người mộng du
wake (up) a sleepwalker
sleepwalk (v) – sleepwalking (chứng mộng du)
Parents should not wake a sleepwalker suddenly because the person may feel confused or frightened.
Cha mẹ không nên đánh thức người mộng du một cách đột ngột vì người đó có thể cảm thấy bối rối hoặc sợ hãi.
26wake sb up phrđánh thức ai dậy
wake sb up · wake up (tự thức dậy)
Bất quy tắc: wake – woke – woken
The nurse gently woke the patient up to check his temperature and blood pressure.
Y tá nhẹ nhàng đánh thức bệnh nhân dậy để kiểm tra nhiệt độ và huyết áp.