Trang chủ / Vocabulary / Tuần 2
Làm thêm tuần 2 · Phần I — Từ vựng
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Đọc theo tiếng Việt | Từ loại | Nghĩa | Cách dùng & ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | agricultural sector | /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈsektə(r)/ | ăg-ri-CĂN-chơ-rơl XÉC-tơ | np | ngành nông nghiệp | the agricultural sector · work in / invest in the agricultural sector · support the agricultural sector sector = khu vực/ngành: the public / private / service sector The agricultural sector plays an important role in producing fresh vegetables, fruit, and grains for a healthy diet. Ngành nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất rau, trái cây và ngũ cốc tươi cho một chế độ ăn lành mạnh. |
| 2 | appealing | /əˈpiːlɪŋ/ | ơ-PI-linh | a | hấp dẫn; lôi cuốn | look / sound appealing · appealing to sb · an appealing idea / dish Giới từ: appealing TO sb; động từ: appeal to sb (hấp dẫn ai) A colourful salad can look more appealing to children and encourage them to eat more vegetables. Một món salad nhiều màu sắc có thể trông hấp dẫn hơn với trẻ em và khuyến khích các em ăn nhiều rau hơn. |
| 3 | avocado | /ˌævəˈkɑːdəʊ/ | e-vơ-CA-đâu | n | quả bơ | a ripe avocado · avocado toast / salad · slice / mash an avocado Danh từ đếm được; số nhiều: avocados An avocado provides healthy fats that can support heart health when eaten in moderation. Quả bơ cung cấp chất béo lành mạnh có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch khi được ăn điều độ. |
| 4 | bitter | /ˈbɪtə(r)/ | BÍT-tơ | a | đắng | taste bitter · a bitter taste / flavour · bitter coffee / medicine Nghĩa bóng: bitter = cay đắng, chua chát (a bitter experience) Some green vegetables taste bitter, but they can provide important vitamins and minerals. Một số loại rau xanh có vị đắng, nhưng chúng có thể cung cấp vitamin và khoáng chất quan trọng. |
| 5 | bland | /blænd/ | BLEN | a | nhạt; thiếu vị | taste bland · bland food / diet Trái nghĩa: spicy, tasty, flavourful Hospital food may taste bland, but it is often prepared with less salt to protect patients’ blood pressure. Đồ ăn trong bệnh viện có thể nhạt, nhưng thường được nấu ít muối hơn để bảo vệ huyết áp của bệnh nhân. |
| 6 | catering industry | /ˈkeɪtərɪŋ ˈɪndəstri/ | CÂY-tơ-rinh IN-đơx-tri | np | ngành dịch vụ ăn uống | work in the catering industry · the catering and hospitality industry cater for sb/sth (BrE) = phục vụ, cung cấp đồ ăn cho The catering industry must follow strict hygiene rules to prevent food poisoning and protect public health. Ngành dịch vụ ăn uống phải tuân thủ các quy định vệ sinh nghiêm ngặt để ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. |
| 7 | cayenne | /keɪˈen/ | cây-EN | n | ớt cayenne | cayenne pepper · a pinch of cayenne · add cayenne to sth Danh từ không đếm được (gia vị): a pinch / a little cayenne A small amount of cayenne can add flavour to healthy meals without using too much salt. Một lượng nhỏ ớt cayenne có thể tăng hương vị cho các bữa ăn lành mạnh mà không cần dùng quá nhiều muối. |
| 8 | consume | /kənˈsjuːm/ | cơn-XIUM | v | tiêu thụ | consume food / energy / alcohol · consume more / less sth Họ từ: consumption (n), consumer (n – người tiêu dùng) People should consume more fresh fruit and fewer sugary snacks to support long-term health. Mọi người nên tiêu thụ nhiều trái cây tươi hơn và ít đồ ăn vặt có đường hơn để hỗ trợ sức khỏe lâu dài. |
| 9 | consumption | /kənˈsʌmpʃn/ | cơn-XĂMP-sờn | n | sự tiêu thụ | sugar / alcohol / energy consumption · high / low consumption · reduce consumption of sth Không đếm được; dùng consumption OF sth High sugar consumption can increase the risk of obesity, diabetes, and tooth decay. Việc tiêu thụ nhiều đường có thể làm tăng nguy cơ béo phì, tiểu đường và sâu răng. |
| 10 | crisp | /krɪsp/ | CRÍXP | a | giòn | a crisp apple / salad · crisp vegetables · fresh and crisp BrE: crisps (n) = khoai tây chiên lát (AmE: chips) A crisp apple is a healthy snack that can satisfy hunger without adding too many calories. Một quả táo giòn là món ăn nhẹ lành mạnh có thể giúp giảm đói mà không nạp quá nhiều calo. |
| 11 | curry | /ˈkʌri/ | CĂ-ri | n | cà ri | a vegetable / chicken curry · make / cook a curry · curry powder Đếm được khi chỉ một món (a curry), không đếm được khi chỉ chung A homemade vegetable curry can be nutritious if it contains less oil and plenty of fresh ingredients. Một món cà ri rau củ tự nấu có thể bổ dưỡng nếu chứa ít dầu và nhiều nguyên liệu tươi. |
| 12 | dessert | /dɪˈzɜːt/ | đi-DƠT | n | món tráng miệng | have sth for dessert · a healthy / sweet dessert Dễ nhầm: desert /ˈdezət/ (sa mạc) – dessert có 2 chữ s A healthy dessert can include yoghurt, fresh fruit, and a small amount of honey. Một món tráng miệng lành mạnh có thể bao gồm sữa chua, trái cây tươi và một lượng nhỏ mật ong. |
| 13 | discard | /dɪˈskɑːd/ | đi-XCÁT | v | vứt bỏ; loại bỏ | discard food / waste · discard sth safely · be discarded Trang trọng hơn throw away Restaurants should not discard safe leftover food if it can be stored properly and donated responsibly. Nhà hàng không nên vứt bỏ thức ăn thừa còn an toàn nếu có thể bảo quản đúng cách và quyên góp có trách nhiệm. |
| 14 | entertain | /ˌentəˈteɪn/ | en-tơ-TÊIN | v | giải trí; làm ai vui | entertain sb with sth · entertain guests / children Họ từ: entertaining (a), entertainment (n), entertainer (n) Hospitals sometimes entertain young patients with games and stories to reduce fear during treatment. Bệnh viện đôi khi giải trí cho bệnh nhi bằng trò chơi và câu chuyện để giảm nỗi sợ trong quá trình điều trị. |
| 15 | entertaining | /ˌentəˈteɪnɪŋ/ | en-tơ-TÊI-ninh | a | thú vị; mang tính giải trí | an entertaining class / show / film · highly entertaining Tính từ đuôi -ing mô tả tính chất của sự vật (gây thích thú) An entertaining fitness class can make exercise feel less tiring and more enjoyable. Một lớp thể dục thú vị có thể khiến việc tập luyện bớt mệt mỏi và vui hơn. |
| 16 | entertainment | /ˌentəˈteɪnmənt/ | en-tơ-TÊIN-mơnt | n | sự giải trí | healthy / home entertainment · a form of entertainment · for entertainment Thường không đếm được: a form / source of entertainment Healthy entertainment, such as dancing or outdoor games, can help people stay active and reduce stress. Hình thức giải trí lành mạnh như khiêu vũ hoặc trò chơi ngoài trời có thể giúp mọi người năng động và giảm căng thẳng. |
| 17 | excess food | /ˌekses ˈfuːd/ | ÉC-xex PHUD | np | thức ăn dư thừa | manage / donate / reduce excess food · throw away excess food excess (a) = dư thừa; in excess of = vượt quá; excessive (a) = quá mức Hospitals and schools should manage excess food carefully to reduce waste while maintaining food safety. Bệnh viện và trường học nên quản lý thức ăn dư thừa cẩn thận để giảm lãng phí mà vẫn đảm bảo an toàn thực phẩm. |
| 18 | fatty | /ˈfæti/ | PHÉ-ti | a | nhiều mỡ; béo | fatty food / meat · a fatty diet · fatty acids fatty dùng cho thức ăn; người béo dùng fat / overweight A fatty diet can raise cholesterol levels and increase pressure on the heart. Chế độ ăn nhiều chất béo có thể làm tăng mức cholesterol và gây áp lực lên tim. |
| 19 | food waste | /ˈfuːd weɪst/ | PHUD GUÂYXT | np | sự lãng phí thực phẩm | reduce / cut / prevent food waste · tackle food waste Không đếm được: KHÔNG nói a food waste / food wastes Reducing food waste can help families save money and plan healthier meals more carefully. Giảm lãng phí thực phẩm có thể giúp các gia đình tiết kiệm tiền và lên kế hoạch bữa ăn lành mạnh cẩn thận hơn. |
| 20 | fresh | /freʃ/ | PHRÉT-sờ | a | tươi | fresh fruit / vegetables / air · keep sth fresh Trái nghĩa: stale (bánh mì), rotten (thối), frozen / processed Fresh vegetables provide vitamins, minerals, and fibre that support digestion and overall health. Rau tươi cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ hỗ trợ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể. |
| 21 | fussy | /ˈfʌsi/ | PHĂ-xi | a | kén chọn | a fussy eater · be fussy about sth (food / clothes) Giới từ: fussy ABOUT sth; đồng nghĩa (AmE): picky A fussy child may refuse vegetables, so parents need creative ways to make healthy food more attractive. Một đứa trẻ kén ăn có thể từ chối rau, vì vậy cha mẹ cần những cách sáng tạo để làm đồ ăn lành mạnh hấp dẫn hơn. |
| 22 | global statistics | /ˌɡləʊbl stəˈtɪstɪks/ | GLÂU-bồ xtơ-TÍT-xtíc-xờ | np | số liệu thống kê toàn cầu | global statistics show / suggest that… · according to global statistics statistics (số liệu) dùng động từ số nhiều: statistics show… Global statistics show that unhealthy diets contribute to many preventable diseases around the world. Số liệu thống kê toàn cầu cho thấy chế độ ăn không lành mạnh góp phần gây ra nhiều bệnh có thể phòng ngừa trên khắp thế giới. |
| 23 | ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | in-GRI-đi-ơnt | n | nguyên liệu; thành phần | fresh / natural ingredients · the main ingredient · an ingredient in / of sth Nghĩa bóng: a key ingredient of / for success (yếu tố then chốt) Each ingredient on a food label should be checked carefully by people with allergies. Mỗi thành phần trên nhãn thực phẩm nên được kiểm tra cẩn thận bởi những người bị dị ứng. |
| 24 | lean meat | /ˌliːn ˈmiːt/ | LIN MÍT | np | thịt nạc | eat / choose lean meat · lean meat and fish lean (a) = nạc, ít mỡ; người: gầy, săn chắc Lean meat can provide protein without as much saturated fat as many processed meat products. Thịt nạc có thể cung cấp protein mà không chứa nhiều chất béo bão hòa như nhiều sản phẩm thịt chế biến sẵn. |
| 25 | maple | /ˈmeɪpl/ | MÂY-pồ | n | cây phong; vị phong | maple syrup · maple leaf / tree A small amount of maple syrup can sweeten breakfast, but people should still control their sugar intake. Một lượng nhỏ siro phong có thể làm ngọt bữa sáng, nhưng mọi người vẫn nên kiểm soát lượng đường nạp vào. |
| 26 | mild | /maɪld/ | MAILD | a | nhẹ; không gắt | a mild flavour / soup / curry · mild symptoms / illness · mild weather Trái nghĩa: strong, spicy, hot (đồ ăn); severe (bệnh) A mild soup is often easier to eat when patients have a sore throat or stomach upset. Một món súp nhẹ vị thường dễ ăn hơn khi bệnh nhân bị đau họng hoặc khó chịu dạ dày. |
| 27 | mushroom | /ˈmʌʃrʊm/ | MĂSH-rum | n | nấm | fresh / wild mushrooms · mushroom soup · pick mushrooms Động từ mushroom = mọc lên nhanh như nấm A mushroom can add flavour and nutrients to a meal without adding many calories. Nấm có thể tăng hương vị và chất dinh dưỡng cho bữa ăn mà không thêm nhiều calo. |
| 28 | pepper | /ˈpepə(r)/ | PÉ-pơ | n | hạt tiêu; ớt chuông | salt and pepper · black pepper · red / green pepper (ớt chuông) Hạt tiêu: không đếm được; ớt chuông: đếm được (a red pepper) A little pepper can improve the taste of healthy food without adding extra sugar or fat. Một chút tiêu có thể cải thiện hương vị của món ăn lành mạnh mà không thêm đường hoặc chất béo. |
| 29 | raw | /rɔː/ | RO | a | sống; chưa nấu chín | raw meat / fish / seafood · eat sth raw · raw materials (nguyên liệu thô) Trái nghĩa: cooked Raw seafood can carry bacteria or parasites, so it must be prepared with great care. Hải sản sống có thể mang vi khuẩn hoặc ký sinh trùng, vì vậy nó phải được chuẩn bị rất cẩn thận. |
| 30 | ripe | /raɪp/ | RAIP | a | chín | a ripe banana / fruit · fully ripe Chỉ dùng cho quả chín; thức ăn nấu chín là cooked. Trái nghĩa: unripe A ripe banana is easy to digest and can provide quick energy after exercise. Một quả chuối chín dễ tiêu hóa và có thể cung cấp năng lượng nhanh sau khi tập luyện. |
| 31 | rotten | /ˈrɒtn/ | RÓT-tần | a | thối; hỏng | rotten food / fruit / eggs · go rotten Động từ: rot (thối rữa) Rotten food should be thrown away because it can cause stomach pain and food poisoning. Thức ăn bị hỏng nên được vứt đi vì nó có thể gây đau bụng và ngộ độc thực phẩm. |
| 32 | roughly | /ˈrʌfli/ | RĂF-li | adv | xấp xỉ; khoảng | roughly + số lượng · roughly the same · roughly speaking = approximately, about; nghĩa khác: thô bạo (treat sb roughly) Adults should drink roughly two litres of water a day, although individual needs may vary. Người trưởng thành nên uống khoảng hai lít nước mỗi ngày, mặc dù nhu cầu của từng người có thể khác nhau. |
| 33 | sour | /ˈsaʊə(r)/ | XAO-ơ | a | chua | taste sour · a sour taste · go / turn sour (bị chua, hỏng) Phân biệt: sweet, sour, bitter, salty, spicy A sour taste in yoghurt is normal, but an unusual smell may mean it is no longer safe to eat. Vị chua trong sữa chua là bình thường, nhưng mùi lạ có thể có nghĩa là nó không còn an toàn để ăn. |
| 34 | spicy | /ˈspaɪsi/ | XPAI-xi | a | cay | spicy food · very / mildly spicy Danh từ: spice (gia vị) Very spicy food can irritate the stomach, especially in people who already have digestive problems. Đồ ăn rất cay có thể gây kích ứng dạ dày, đặc biệt ở những người đã có vấn đề tiêu hóa. |
| 35 | stale | /steɪl/ | XTÊIL | a | ôi; cũ; không còn tươi | stale bread / cake · go stale stale dùng cho bánh mì, đồ khô; trái cây hỏng dùng rotten Stale bread may not always be dangerous, but mouldy bread should never be eaten. Bánh mì cũ không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng bánh mì bị mốc thì tuyệt đối không nên ăn. |
| 36 | starter | /ˈstɑːtə(r)/ | XTA-tơ | n | món khai vị | have sth as a starter · a light starter BrE; AmE: appetizer. Thứ tự: starter → main course → dessert A light vegetable starter can help people avoid overeating during the main meal. Một món khai vị nhẹ bằng rau có thể giúp mọi người tránh ăn quá nhiều trong món chính. |
| 37 | swap | /swɒp/ | XUÓP | v | đổi; thay thế | swap A for B · swap sth with sb swap A for B = bỏ A, dùng B thay thế People can swap sugary drinks for water to reduce calorie intake and protect their teeth. Mọi người có thể thay đồ uống có đường bằng nước lọc để giảm lượng calo nạp vào và bảo vệ răng. |
| 38 | sweetened | /ˈswiːtnd/ | XUÍT-tần-đ | a | được làm ngọt | sweetened drinks / juice · artificially sweetened Động từ: sweeten (làm ngọt); trái nghĩa: unsweetened Sweetened drinks may taste pleasant, but they can increase the risk of weight gain and tooth decay. Đồ uống được làm ngọt có thể có vị dễ chịu, nhưng chúng có thể làm tăng nguy cơ tăng cân và sâu răng. |
| 39 | syrup | /ˈsɪrəp/ | XI-rơp | n | siro | maple syrup · cough syrup (siro ho) · too much syrup Thường không đếm được Too much syrup on breakfast foods can add a large amount of sugar to the diet. Quá nhiều siro trên đồ ăn sáng có thể thêm một lượng lớn đường vào chế độ ăn. |
| 40 | tablecloth | /ˈteɪblklɒθ/ | TÂY-bồ-cloth | n | khăn trải bàn | a clean / white tablecloth · lay / put a tablecloth on the table Danh từ đếm được; số nhiều: tablecloths A clean tablecloth in a hospital dining area helps maintain hygiene and reduce contamination. Khăn trải bàn sạch trong khu ăn uống của bệnh viện giúp duy trì vệ sinh và giảm ô nhiễm thực phẩm. |
| 41 | unripe | /ˌʌnˈraɪp/ | ăn-RAIP | a | chưa chín | unripe fruit / bananas / mangoes Tiền tố un- phủ định: ripe → unripe An unripe fruit may be harder to digest and less pleasant for patients with stomach problems. Một loại trái cây chưa chín có thể khó tiêu hơn và kém dễ ăn hơn đối với bệnh nhân có vấn đề về dạ dày. |
| 42 | witness | /ˈwɪtnəs/ | UÍT-nợt | v | chứng kiến | witness an accident / a change / the effects of sth Cũng là danh từ: a witness (nhân chứng) Doctors often witness the long-term effects of poor diet on patients with diabetes and heart disease. Bác sĩ thường chứng kiến những ảnh hưởng lâu dài của chế độ ăn kém đối với bệnh nhân mắc tiểu đường và bệnh tim. |