EnglishHub
Trang chủ / Grammar / Tuần 1

1. Danh từ là gì? 5 loại danh từ

Danh từ (noun) là từ chỉ người, sự vật, sự việc, hiện tượng, khái niệm. Ví dụ: This is a book. That boy is very tall.

LoạiĐịnh nghĩaVí dụ
Danh từ chung
common noun
Chỉ một lớp/nhóm người, vật nói chungstudent, sky, bicycle
Danh từ riêng
proper noun
Tên riêng của người, nơi chốn, thương hiệu… — luôn viết hoa chữ cái đầuHa Noi, David, Dior, Mrs Green
Danh từ cụ thể
concrete noun
Vật chất cảm nhận được bằng giác quan (kể cả vi khuẩn, âm nhạc)table, flower, lion, wood, rain
Danh từ trừu tượng
abstract noun
Cảm xúc, phẩm chất, khái niệm, trạng thái, thời gian — không cầm nắm đượchappiness, love, freedom, justice, wisdom, hour
Danh từ tập hợp
collective noun
Chỉ một nhóm/tập thể người, động vật, đồ vậtgroup, family, team, audience, committee, jury, flock, herd, crowd, staff
Mẹo nhận biết khi làm bài "chọn từ khác loại": hỏi lần lượt — có viết hoa không? (riêng) → có chạm được không? (cụ thể) → có phải một nhóm không? (tập hợp) → còn lại là khái niệm (trừu tượng). Cẩn thận với động từ/tính từ lẫn vào: threaten (v) lẫn giữa justice, courage, survival (n).