EnglishHub
Trang chủ / Grammar / Tuần 1

2. Danh từ đếm được & không đếm được

Đếm được (countable): có số ít/số nhiều, đi với a/an, số đếm, many/few. → a car, three cars.

Không đếm được (uncountable): được xem như một khối/tổng thể → không có dạng số nhiều, không đi với a/an, động từ chia số ít, dùng much/little/a piece of…

NhómDanh từ không đếm được hay gặp
Ý tưởng, trải nghiệmadvice, information, progress, news, luck, fun, work, knowledge
Chất liệu, chấtwater, rice, cement, gold, milk, bread, sugar, wood
Thời tiếtweather, climate, thunder, lightning, rain, snow
"Tên gọi chung" cho tập hợp đồ vậtfurniture, equipment, rubbish, luggage/baggage, money
Danh từ trừu tượnghappiness, love, freedom, beauty…
Khácaccommodation, homework, housework, traffic, travel
Lỗi kinh điển: advices, informations, furnitures, homeworks, luggages, moneys, milks ✗ → muốn đếm phải dùng đơn vị: a piece of advice, two pieces of furniture, two liters of milk.
work (công việc – U) ≠ works (tác phẩm, nhà máy – C). hard work = sự chăm chỉ → không thêm -s.