7. Chức năng của danh từ trong câu
| Chức năng | Vị trí / dấu hiệu | Ví dụ (phần gạch chân) |
|---|---|---|
| Chủ ngữ (subject) | Đứng trước động từ chính | Ronaldo is the most famous football player. |
| Tân ngữ trực tiếp (direct object) | Chịu tác động trực tiếp, trả lời "cái gì / ai?" | I eat three apples. |
| Tân ngữ gián tiếp (indirect object) | Người nhận, trả lời "cho ai?"; cấu trúc V + IO + DO | I give my girlfriend a flower. |
| Tân ngữ của giới từ | Đứng sau giới từ | I talked to Mr. Daniel. |
| Bổ ngữ chủ ngữ (subject complement) | Sau động từ nối: be, become, seem, look, remain… | My mother is a teacher. |
| Bổ ngữ tân ngữ (object complement) | Sau tân ngữ của: make, elect, call, consider, appoint, name, declare, recognize | They elected Martin their president. |
Phân biệt IO và OC: give him a book → him ≠ a book (IO). name their son John → their son = John (John là OC).