1. Lượng từ là gì? Bảng tổng quan
Lượng từ (quantifiers) đứng trước danh từ để chỉ số lượng: many, much, a lot of, a few, little, some, any, all, both, each, every, most, none, neither, other… Chìa khóa làm bài: xác định danh từ phía sau là đếm được số ít, đếm được số nhiều hay không đếm được.
| Ý nghĩa | + N đếm được số nhiều | + N không đếm được | Cả hai |
|---|---|---|---|
| Nhiều | many, a large number of, a great/good many, a wide variety/range of, a host of, an array of, a multitude of, scores of, a myriad of, quite a few | much, a great/good deal of, a large amount of, quite a bit of | a lot of, lots of, plenty of, a (large) quantity of, the volume of, an abundance of, a wealth of |
| Một ít (đủ dùng – tích cực) | a few | a little | |
| Rất ít, hầu như không (tiêu cực) | few | little | |
| Một vài / bất kỳ | some (khẳng định, lời mời/đề nghị) · any (phủ định, nghi vấn, "bất cứ") | some, any | |
Mẹo 3 bước: (1) Tìm danh từ chính phía sau chỗ trống → đếm được hay không? (2) Câu khẳng định / phủ định / nghi vấn? (3) Nghĩa tích cực ("một ít, đủ") hay tiêu cực ("hầu như không")?