5. all / both / neither / either / none — hai hay nhiều?
| 2 người/vật | 3 người/vật trở lên | |
|---|---|---|
| Tất cả | both (+ N số nhiều, V số nhiều) | all |
| Không cái nào | neither (+ N số ít, V số ít) — dùng trong câu khẳng định mang nghĩa phủ định | none (of) |
| Một trong hai, cái nào cũng được | either (+ N số ít) — dùng trong câu phủ định hoặc nghĩa "cái nào cũng được" | any |
- She has written two novels, both of which have been made into TV series.
- She has four children, all under the age of five.
- We've got two TVs, but neither works properly. · They produced two reports, neither of which contained any useful suggestions.
- "Metal or plastic?" – "Either will do."
- Chris wasn't at the meeting and neither was her assistant. (neither + trợ động từ + S: "… cũng không")
Cụm both/all/neither/none/most/some + of which / of whom trong mệnh đề quan hệ — đếm số lượng ở danh từ phía trước để chọn: hai → both/neither; ba trở lên → all/none.