8. other / others / the other / the others / another
| Từ | Cấu trúc | Nghĩa & ví dụ |
|---|---|---|
| another | + N số ít · + one · + số đếm + N số nhiều · đứng một mình | một cái/người khác (thêm một, chưa xác định): found herself another one; in another three months; valid for another two years |
| other | + N số nhiều · + N không đếm được · + ones | những … khác (chưa xác định): other medicines, no other work |
| others | đại từ (= other + N số nhiều), không có danh từ theo sau | những người/cái khác: Some scientists agree; others disagree. |
| the other | + N số ít/số nhiều, hoặc đứng một mình | cái/người còn lại (xác định): two kittens, one is black and the other is white; the other ones |
| the others | đại từ (= the other + N số nhiều) | những cái/người còn lại trong nhóm: One stayed; the others left. |
Sơ đồ chọn nhanh: có danh từ theo sau? → another (số ít) / other (số nhiều, không đếm được) / the other (xác định). Không có danh từ? → another (một cái nữa) / others (những cái khác) / the other (cái còn lại của 2) / the others (những cái còn lại).