3. a few / few / a little / little
| + N đếm được số nhiều | + N không đếm được | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| Tích cực | a few days | a little bread | một vài, một ít — đủ để làm gì đó |
| Tiêu cực | few cities | little choice | rất ít, hầu như không — không đủ |
- We stayed a few days in Florence. (vài ngày — bình thường)
- Few cities in Europe can match Berlin. (hầu như không thành phố nào)
- I suppose I have little choice. (gần như không có lựa chọn)
- Nhấn mạnh: only a few / only a little (chỉ một ít) · very few / very little (rất ít) · quite a few (khá nhiều).
a little còn là trạng từ (= hơi, một chút): I'm a little tired. Khi đứng trước tính từ/động từ thì không xét đếm được.